C9300-NM-8X=

Module C9300-NM-8X= Catalyst 9300 8 x 10GE Network Module, spare phân phối bởi THIẾT BỊ MẠNG ®
C9300-NM-8X,cisco C9300-NM-8X,Module C9300-NM-8X

C9300-NM-8X=

C9300-NM-8X= Chính hãng Sản phẩm chính hãng ®
  • Bảng thông số sản phẩm:
  • Hãng sản xuất: Cisco
  • Nhà cung cấp: Thiết Bị Mạng
  • Tình trạng: Mới 100%
  • Bảo hành: Chính hãng
  • Trạng thái: Còn hàng
  • Giao hàng: Toàn quốc
Giá bán: 25,200,000 đ - List Price: 3,000 USD
Phát hiện hàng không chính hãng đền tiền 50 lần!
  • Đổi trả linh hoạt trong vòng 7 ngày
  • Bảo hành chính hãng trên toàn quốc
  • Sản phẩm mới 100% nguyên seal
  • Giao hàng toàn quốc các ngày trong tuần
HỖ TRỢ BÁO GIÁ 24/7 - LIÊN HỆ VỚI THIẾT BỊ MẠNG ĐỂ CÓ BÁO GIÁ TỐT NHẤT TẠI THỜI ĐIỂM (HOTLINE / SMS / ZALO / EMAIL)
Thông số kỹ thuật C9300-NM-8X=
Hãng sản xuấtCisco
Mã sản phẩmC9300-NM-8X
Mô tả hãngCatalyst 9300 8 x 10G/1G SFP+ Network Module, spare
Dùng choCatalyst 9300
C9300-24P – Half port traffic90.0
C9300-24P – Full port traffic94.2
C9300-24P – Weighted average Pw106.0
C9300-24P – No link88.7
C9300-24P – PoE test (no traffic)215.3
C9300-24S – Half port traffic104.60
C9300-24S – Full port traffic121.30
C9300-24S – Weighted average Pw124.05
C9300-24S – No link85.90
C9300-24T – Half port traffic86.3
C9300-24T – Full port traffic90.7
C9300-24T – Weighted average Pw102.8
C9300-24T – No link85.0
C9300-24U – Half port traffic95.8
C9300-24U – Full port traffic100.2
C9300-24U – Weighted average Pw112.8
C9300-24U – No link94.4
C9300-24U – PoE test (no traffic)324.4
C9300-24UB – Half port traffic95.8
C9300-24UB – Full port traffic100.2
C9300-24UB – Weighted average Pw112.8
C9300-24UB – No link94.4
C9300-24UB – PoE test (no traffic)324.4
C9300-24UX – Half port traffic188.0
C9300-24UX – Full port traffic208.8
C9300-24UX – Weighted average Pw223.8
C9300-24UX – No link168.6
C9300-24UX – PoE test (no traffic)364.2
C9300-24UXB – Half port traffic188.0
C9300-24UXB – Full port traffic208.8
C9300-24UXB – Weighted average Pw223.8
C9300-24UXB – No link168.6
C9300-24UXB – PoE test (no traffic)364.2
C9300-24H – Half port traffic95.8
C9300-24H – Full port traffic100.2
C9300-24H – Weighted average Pw112.8
C9300-24H – No link94.4
C9300-24H – PoE test (no traffic)324.4
C9300-48P – Half port traffic100.5
C9300-48P – Full port traffic106.4
C9300-48P – Weighted average Pw123.0
C9300-48P – No link99.5
C9300-48P – PoE test (no traffic)215.1
C9300-48S – Half port traffic120.50
C9300-48S – Full port traffic152.80
C9300-48S – Weighted average Pw156.24
C9300-48S – No link87.40
C9300-48T – Half port traffic92.1
C9300-48T – Full port traffic98.6
C9300-48T – Weighted average Pw116.0
C9300-48T – No link91.0
C9300-48U – Half port traffic106.7
C9300-48U – Full port traffic112.7
C9300-48U – Weighted average Pw130.0
C9300-48U – No link105.7
C9300-48U – PoE test (no traffic)330.0
C9300-48H – Half port traffic106.7
C9300-48H – Full port traffic112.7
C9300-48H – Weighted average Pw130.0
C9300-48H – No link105.7
C9300-48H – PoE test (no traffic)330.0
C9300-48UB – Half port traffic106.7
C9300-48UB – Full port traffic112.7
C9300-48UB – Weighted average Pw130.0
C9300-48UB – No link105.7
C9300-48UB – PoE test (no traffic)330.0
C9300-48UN – Half port traffic172.9
C9300-48UN – Full port traffic193.8
C9300-48UN – Weighted average Pw199.9
C9300-48UN – No link159.1

Thông số theo hãng sản xuất.

Module C9300-NM-8X= Catalyst 9300 8 x 10GE Network Module, spare

Cisco 1000BASE Small Form-Factor Pluggable (SFP) Modules

MGBT1 Gigabit Ethernet 1000 Base-T Mini-GBIC SFP Transceiver 100 m
MGBSX1 Gigabit Ethernet SX Mini-GBIC SFP Transceiver 500 m
MGBLH1 Gigabit Ethernet LH Mini-GBIC SFP Transceiver 40 km
GLC-TE= 1000BASE-T SFP transceiver module for Category 5 copper wire 100 m
GLC-SX-MMD= 1000BASE-SX SFP transceiver module, MMF, 850nm, DOM 1 km
GLC-LH-SMD= 1000BASE-LX/LH SFP transceiver module, MMF/SMF, 1310nm, DOM 10 km
GLC-BX-D= 1000BASE-BX SFP, 1490NM 10 km
GLC-BX-U= 1000BASE-BX SFP, 1310NM 10 km
GLC-EX-SMD= 1000BASE-EX SFP transceiver module, SMF, 1310nm, DOM 40 km
GLC-ZX-SMD= 1000BASE-ZX SFP transceiver module, SMF, 1550nm, DOM 70km

Cisco 10GBASE Small Form-Factor Pluggable Plus (SFP+) Modules

SFP-10G-SR-S= 10GBASE-SR SFP Module, Enterprise-Class 400 m
SFP-10G-SR= 10GBASE-SR SFP Module 400 m
SFP-10G-LRM= 10GBASE-LRM SFP Module 300 m
SFP-10G-LR-S= 10GBASE-LR SFP Module, Enterprise-Class 10 km
SFP-10G-LR= 10GBASE-LR SFP Module 10 km
SFP-10G-BXD-I= SFP+ Bidirectional for 10km, downstream 10 km
SFP-10G-BXU-I= SFP+ Bidirectional for 10km, upstream 10 km
SFP-10G-BX40D-I= SFP+ Bidirectional for 40km, downstream 40 km
SFP-10G-BX40U-I= SFP+ Bidirectional for 40km, upstream 40 km
SFP-10G-ER-S= 10GBASE-ER SFP Module, Enterprise-Class 40 km
SFP-10G-ER= 10GBASE-ER SFP Module 40 km
SFP-10G-ZR-S= 10GBASE-ZR SFP Module, Enterprise-Class 80 km
SFP-10G-ZR= Cisco 10GBASE-ZR SFP10G Module for SMF 80 km

Cisco 40GBASE Quad Small Form-Factor Pluggable (QSFP+) Modules

QSFP-40G-SR-BD= QSFP40G BiDi Short-reach Transceiver 150 m
QSFP-40G-SR4-S= 40GBASE-SR4 QSFP Trnscvr Module, MPO Conn, Enterprise-Class 150 m
QSFP-40G-SR4= 40GBASE-SR4 QSFP Transceiver Module with MPO Connector 150 m
QSFP-40G-CSR4= QSFP 4x10GBASE-SR Transceiver Module, MPO, 300M 400 m
WSP-Q40GLR4L-RF QSFP 40G Ethernet - LR4 Lite, LC, 2KM REMANUFACTURED 2 km
QSFP-40G-LR4-S= QSFP 40GBASE-LR4 Trnscvr Mod, LC, 10km, Enterprise-Class 10 km
QSFP-40G-LR4= QSFP 40GBASE-LR4 OTN Transceiver, LC, 10KM 10 km
QSFP-40G-ER4= QSFP 40GBASE-ER4 Transceiver Module, LC, 40KM 40 km

Cisco 100GBASE Quad Small Form-Factor Pluggable (QSFP+) Modules

QSFP-100G-SR4-S= 100GBASE SR4 QSFP Transceiver, MPO, 100m over OM4 MMF 100 m
QSFP-40/100-SRBD= 100G and 40GBASE SR-BiDi QSFP Transceiver, LC, 100m OM4 MMF 100 m
QSFP-100G-PSM4-S= 100GBASE PSM4 QSFP Transceiver, MPO, 500m over SMF 500 m
QSFP-100G-SM-SR= 100GBASE CWDM4 Lite QSFP Transceiver, 2km over SMF, 10-60C 2 km
QSFP-100G-CWDM4-S= 100GBASE CWDM4 QSFP Transceiver, LC, 2km over SMF 2 km
QSFP-100G-LR4-S= 100GBASE LR4 QSFP Transceiver, LC, 10km over SMF 10 km

Network Module Cisco Catalyst 3850 Series

C3850-NM-4-1G= Cisco Catalyst 3850 4 x 1GE Network Module
C3850-NM-2-10G= Cisco Catalyst 9300 2 x 10GE Network Module
C3850-NM-4-10G= Cisco Catalyst 3850 4 x 10GE Network Module
C3850-NM-8-10G= Cisco Catalyst 3850 8 x 10GE Network Module
C3850-NM-2-40G= Cisco Catalyst 3850 2 x 40GE Network Module

Network Module Cisco Catalyst 9300 Series

C9300-NM-4G= Catalyst 9300 4 x 1GE Network Module, spare
C9300-NM-8X= Catalyst 9300 8 x 10GE Network Module, spare
C9300-NM-2Q= Catalyst 9300 2 x 40GE Network Module, spare
C9300-NM-4M= Catalyst 9300 4 x MGig Network Module, spare

Module Card cho Router Cisco ISR4221/ ISR4321/ ISR4331/ ISR4351/ ISR4431/ ISR4451

Cisco Layer 2/3 EtherSwitch Modules

NIM-ES2-4= 4-port Layer 2 GE Switch Network Interface Module
NIM-ES2-8= 8-port Layer 2 GE Switch Network Interface Module
NIM-ES2-8-P= 8-port POE/POE+ Layer 2 GE Switch Network Interface Module
SM-X-ES3-16-P= SM-X EtherSwitch, L2/L3, SM, 16 GE, POE+
SM-X-ES3-24-P= SM-X EtherSwitch, L2/L3, SM, 24 GE, POE+
SM-X-ES3D-48-P= SM-X EtherSwitch, L2/L3, SM, 48 GE, 2 SFP, POE+

Cisco Gigabit Ethernet WAN Modules

NIM-1GE-CU-SFP= 1-port GE WAN NIM, dual-mode RJ45 & SFP
NIM-2GE-CU-SFP= 2-port GE WAN NIM, dual-mode RJ45 & SFP
SM-X-6X1G= SM-X module with 6-port dual-mode GE / SFP
SM-X-4X1G-1X10G= SM-X module with 4-port dual-mode GE/SFP or 1-port 10G SFP+

Cisco Serial WAN Interface Modules

NIM-1T= 1-Port Serial WAN Interface card
NIM-2T= 2-Port Serial WAN Interface card
NIM-4T= 4-Port Serial WAN Interface card
SM-X-1T3/E3= One port T3/E3 Service module

Cisco Async WAN Interface Modules

NIM-16A= 16 Channel Async serieal interface for ISR4000 series router
NIM-VAB-A= Multi Mode VDSL2/ADSL/2/2+ NIM Annex A
NIM-VA-B= Multi Mode VDSL2/ADSL/2/2+ NIM Annex B
NIM-VAB-M= Multi Mode VDSL2/ADSL/2/2+ NIM Annex M

Cisco 4G LTE Network Interface Modules

NIM-4G-LTE-GA= 4G LTE NIM for Global (Europe, Australia & New Zealand)
NIM-4G-LTE-NA= 4G LTE NIM for North America AT&T and Canada
NIM-4G-LTE-ST= 4G LTE NIM for Sprint
NIM-4G-LTE-VZ= 4G LTE NIM for Verizon
NIM-4G-LTE-LA= 4G LTE NIM for LATAM and APAC
NIM-LTEA-EA= CAT6 LTE Advanced NIM for Europe and North America
NIM-LTEA-LA= CAT6 LTE Advanced NIM for LATAM and APAC

Cisco T1/E1 Voice and WAN Network Interface Modules

NIM-1MFT-T1/E1= 1 port Multiflex Trunk Voice/Clear-channel Data T1/E1 Module
NIM-2MFT-T1/E1= 2 port Multiflex Trunk Voice/Clear-channel Data T1/E1 Module
NIM-4MFT-T1/E1= 4 port Multiflex Trunk Voice/Clear-channel Data T1/E1 Module
NIM-8MFT-T1/E1= 8 port Multiflex Trunk Voice/Clear-channel Data T1/E1 Module
NIM-1CE1T1-PRI= 1 port Multiflex Trunk Voice/Channelized Data T1/E1 Module
NIM-2CE1T1-PRI= 2 port Multiflex Trunk Voice/Channelized Data T1/E1 Module
NIM-8CE1T1-PRI= 8 port Multiflex Trunk Voice/Channelized Data T1/E1 Module
SM-X-1T3/E3= One port T3/E3 Service module

Cisco Analog Voice Network Interface Modules

NIM-2FXSP= 2-Port Network Interface Module - FXS, FXS-E and DID
NIM-4FXSP= 4-Port Network Interface Module - FXS, FXS-E and DID
NIM-2FXO= 2-port Network Interface Module - FXO (Universal)
NIM-4FXO= 4-port Network Interface Module - FXO (Universal)
NIM-2FXS/4FXOP= 2-Port FXS/FXS-E/DID and 4-Port FXO Network Interface Module
NIM-4E/M= 4-Port Network Interface Module - Ear and Mouth
NIM-2BRI-NT/TE= 2-port Network Interface Module - BRI (NT and TE)
NIM-4BRI-NT/TE= 4-port Network Interface Module - BRI (NT and TE)

Module C9300-NM-8X= Catalyst 9300 8 x 10GE Network Module, spare hiện đang được ưa chuộng sử dụng rộng khắp trên thị trường. Qúy khách hàng quan tâm tới sản phẩm xin vui lòng liên hệ với chúng tôi theo các số Hotline trên Website để được hỗ trợ tốt nhất.

Giao sản phẩm C9300-NM-8X= toàn quốc tất cả các ngày trong tuần

Bài viết liên quan

Tìm hiểu chi tiết Cisco SFP 10G qua một vài sản phẩm được ưa chuộng
Tìm hiểu chi tiết Cisco SFP 10G qua một vài sản phẩm được ưa chuộng
Chọn module QSFP 40G: SR4, LR4, ER4 hay BiDi theo khoảng cách và hạ tầng sợi sẵn có
Chọn module QSFP 40G: SR4, LR4, ER4 hay BiDi theo khoảng cách và hạ tầng sợi sẵn có
Ưu điểm của Module Cisco SFP 1Gb so với các loại khác cùng phân khúc
Ưu điểm của Module Cisco SFP 1Gb so với các loại khác cùng phân khúc
Module quang 1Gb hãng Cisco và các module khác cùng phân khúc
Module quang 1Gb hãng Cisco và các module khác cùng phân khúc
Đặc điểm, tính năng của Module Cisco SFP 1G là gì?
Đặc điểm, tính năng của Module Cisco SFP 1G là gì?
Module QSFP Cisco chính hãng và module tương thích: nhận biết, bảo hành và rủi ro khi dùng hàng không chính hãng
Module QSFP Cisco chính hãng và module tương thích: nhận biết, bảo hành và rủi ro khi dùng hàng không chính hãng
HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN
(Hỏi đáp, bình luận về sản phẩm "C9300-NM-8X=")

Phân phối C9300-NM-8X= chính hãng

Những câu hỏi thường gặp khi mua hàng

✓ Trả lời: Qúy khách hàng quan tâm tới sản phẩm xin vui lòng liên hệ với chúng tôi theo các số Hotline trên Website để được hỗ trợ tốt nhất. Sản phẩm thuộc dòng Module SFP 10Gb do Thiết Bị Mạng phân phối.
✓ Trả lời: C9300-NM-8X= dùng cho các switch/router có khe SFP tương ứng. Qúy khách hàng quan tâm tới sản phẩm xin vui lòng liên hệ với chúng tôi theo các số Hotline trên Website để được hỗ trợ tốt nhất. Khi triển khai nên kiểm tra danh sách tương thích của dòng Module SFP 10Gb để tránh module không nhận.
✓ Trả lời: Theo thông số sản phẩm: 4 cổng 10/100/1000Mbps; Khoảng cách truyền tối đa: 40 km; Bước sóng: 850 nm. Cần dùng đúng loại sợi (Singlemode hoặc Multimode) ở cả hai đầu và cùng chuẩn bước sóng, kết hợp dây nhảy quang phù hợp đầu nối.
✓ Trả lời: Thị trường có nhiều module OEM/compatible giá rẻ, tuổi thọ và mức suy hao không ổn định. Thiết Bị Mạng chỉ phân phối hàng chính hãng có CO, CQ. Tham khảo: Tìm hiểu về hệ thống mạng core switch của Cisco.
✓ Trả lời: Giá tham khảo của C9300-NM-8X= là 25.200.000 đ (đã bao gồm hàng chính hãng, đầy đủ giấy tờ). Giá thực tế thay đổi theo số lượng, cấu hình đi kèm và thời điểm nhập hàng, vui lòng yêu cầu báo giá hoặc gọi 0522 388 688 - 0568 388 688 để nhận giá dự án tốt nhất.
✓ Trả lời: C9300-NM-8X= do Thiết Bị Mạng phân phối là hàng mới 100%, nguyên seal, có CO (chứng nhận xuất xứ) và CQ (chứng nhận chất lượng) phục vụ hồ sơ thầu, dự án. Bạn có thể tham khảo thêm thông tin nhà phân phối để nắm rõ cam kết về nguồn gốc hàng hoá.
✓ Trả lời: C9300-NM-8X= được bảo hành theo tiêu chuẩn hãng tại Việt Nam, hỗ trợ đổi mới trong thời gian đầu nếu lỗi do nhà sản xuất. Chi tiết xem tại điều kiện bảo hành - đổi trả; hàng hoá được giao tận nơi trên toàn quốc.
báo giá C9300-NM-8X= chính hãng

Sản phẩm chính hãng

Đầy đủ giấy tờ CO,CQ

Bảo hành chính hãng

Giá bán cạnh tranh nhất

Dịch vụ chuyên nghiệp

Giao hàng toàn Quốc

Hỗ trợ kỹ thuật 24/7


Giao hàng C9300-NM-8X= tận nơi
Mua C9300-NM-8X= từ THIETBIMANG.COM để đảm bảo sản phẩm chính hãng. Tránh nguy cơ mua phải sản phẩm trôi nổi, kém chất lượng.

THIẾT BỊ MẠNG CHÍNH HÃNG

188 Phố Yên Bình, P. Phúc La, Hà Đông, Hà Nội
Tel: 0522 388 688 - Email: info@thietbimang.com

C9300-NM-8X= tại Hà Nội

THIẾT BỊ MẠNG HỒ CHÍ MINH

2/1/14 Đường 10, Phường 9, Gò Vấp, HCMC
Tel: 0568 388 688 - Email: info@thietbimang.com

C9300-NM-8X= tại Hồ Chí Minh
Báo chí nói về Thiết Bị Mạng - thietbimang.com

↑