GLC-LH-SMD, GLC-SX-MMD, SFP-10G-SR, LR: giải mã tên và chọn module nào
Tên module quang Cisco cho biết gần như đủ mọi thứ cần biết. GLC-SX-MMD là module 1 Gbps multimode 850 nm đi tới khoảng 550 m, GLC-LH-SMD là 1 Gbps singlemode 1310 nm đi 10 km, SFP-10G-SR là 10 Gbps multimode đi khoảng 300 m trên OM3, còn SFP-10G-LR là 10 Gbps singlemode đi 10 km. Nắm quy tắc đặt tên thì nhìn mã là chọn được module, không cần tra datasheet.
Giải mã từng thành phần của tên module
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| GLC | Module Gigabit (1 Gbps), họ SFP |
| SFP-10G | Module 10 Gbps, họ SFP+ |
| SX | Short wavelength — 850 nm, dùng cáp multimode |
| LH / LX | Long haul — 1310 nm, singlemode, khoảng 10 km |
| EX | Extended — singlemode khoảng 40 km |
| ZX | 1550 nm, singlemode khoảng 70–80 km |
| SR | Short reach — 10G multimode 850 nm |
| LR | Long reach — 10G singlemode 1310 nm, 10 km |
| ER | Extended reach — 10G singlemode 1550 nm, khoảng 40 km |
| ZR | 10G singlemode 1550 nm, khoảng 80 km |
| BX / BXU / BXD | BiDi — chạy trên 1 sợi, phải mua theo cặp U và D |
| T | Cổng đồng RJ45 thay vì cổng quang |
| MM / SM | Multimode / Singlemode |
| D (cuối tên) | Hỗ trợ DOM — đọc được công suất thu phát |
| -S | Bản tối ưu chi phí cho mạng doanh nghiệp, rút gọn một số tính năng |
| = | Mã bán rời (spare), không đi kèm thiết bị |
Ghép lại: GLC-SX-MMD = Gigabit + short wavelength + multimode + có DOM. SFP-10G-LR-S = 10 Gbps + long reach singlemode 10 km + bản tối ưu chi phí.
Bảng chọn module theo cự ly
| Tốc độ | Cự ly tuyến | Loại sợi | Module nên dùng |
|---|---|---|---|
| 1 Gbps | Dưới 550 m | Multimode OM2/OM3 | GLC-SX-MMD |
| 1 Gbps | Tới 10 km | Singlemode | GLC-LH-SMD |
| 1 Gbps | Tới 40 km | Singlemode | GLC-EX-SMD |
| 1 Gbps | Dưới 100 m, cáp đồng | Cat5e/Cat6 | GLC-T / GLC-TE |
| 10 Gbps | Dưới 300 m | Multimode OM3 | SFP-10G-SR / SFP-10G-SR-S |
| 10 Gbps | Tới 10 km | Singlemode | SFP-10G-LR / SFP-10G-LR-S |
| 10 Gbps | Tới 40 km | Singlemode | SFP-10G-ER-S |
| 10 Gbps | Tới 80 km | Singlemode | SFP-10G-ZR-S |
| 10 Gbps | Chỉ còn 1 sợi | Singlemode | Cặp BXU + BXD |
Ba cặp dễ nhầm nhất
SX và SR — đều multimode nhưng khác tốc độ
SX là 1 Gbps, SR là 10 Gbps. Cùng chạy trên cáp multimode 850 nm nhưng không ghép được với nhau. Một đầu SX với một đầu SR thì không lên link, kể cả khi cáp và dây nhảy đều đúng.
LH và LR — đều singlemode 10 km nhưng khác tốc độ
Tương tự: LH (đúng ra là LX/LH) là 1 Gbps, LR là 10 Gbps. Khi nâng cấp tuyến từ 1G lên 10G, phải thay module ở cả hai đầu — cáp singlemode thì giữ nguyên được.
Bản thường và bản "-S"
Hậu tố -S là dòng tối ưu chi phí dành cho mạng doanh nghiệp. Về mặt truyền dẫn cho tuyến Ethernet thông thường thì tương đương bản đầy đủ, chỉ rút gọn một số tính năng và điều kiện hoạt động mở rộng mà mạng doanh nghiệp hiếm khi dùng tới. Với hệ thống LAN của văn phòng, nhà xưởng hay trường học, bản -S là lựa chọn hợp lý về giá. Nếu hệ thống có yêu cầu riêng về dải nhiệt độ công nghiệp hoặc tính năng chuyên biệt, nên đối chiếu datasheet của đúng model switch trước khi chốt.
Bốn quy tắc bắt buộc khi ghép module hai đầu
- Cùng tốc độ. 1G ghép 1G, 10G ghép 10G.
- Cùng loại sợi. Multimode ghép multimode, singlemode ghép singlemode.
- Cùng bước sóng. Ngoại lệ duy nhất là cặp BiDi vốn cố tình ngược bước sóng và phải mua theo cặp — nguyên tắc giống converter quang 1 sợi.
- Cự ly sát thực tế. Module dài hơn tuyến quá nhiều gây bão hoà đầu thu; khi buộc phải dùng thì lắp thêm bộ suy hao quang.
Chọn module theo cấp sợi multimode
| Cấp sợi | Với module SX (1G) | Với module SR (10G) |
|---|---|---|
| OM1 62,5/125 | ~275 m | ~33 m |
| OM2 50/125 | ~550 m | ~82 m |
| OM3 50/125 | ~550 m trở lên | ~300 m |
| OM4 50/125 | ~550 m trở lên | ~400 m |
Đây là lý do một tuyến multimode đang chạy 1G bình thường lại không lên được 10G sau khi thay module: cáp OM2 dài 200 m thừa sức cho SX nhưng vượt xa giới hạn 82 m của SR. Khi lập kế hoạch nâng cấp, phải kiểm tra cấp sợi trước — xem thêm bài so sánh singlemode và multimode.
Kiểm tra tương thích với switch trước khi mua
Ba việc nên làm:
- Xác định đúng model và dòng switch — cùng tên module nhưng danh sách hỗ trợ khác nhau giữa các dòng.
- Kiểm tra tốc độ khe cắm — khe SFP 1G không chạy module 10G; khe SFP+ thường chạy được module 1G nhưng cần bật cấu hình tương ứng trên một số dòng.
- Dùng module đúng chuẩn hãng — nhiều dòng switch đọc thông tin nhận dạng trong module và từ chối module không hợp lệ.
Đặt hàng module quang
Thiết Bị Mạng phân phối module quang Cisco chính hãng đủ dải 1G và 10G, multimode và singlemode từ 550 m đến 80 km, có cả bản BiDi 1 sợi và module đồng RJ45. Xem toàn bộ mã hàng tại chuyên mục Module SFP. Nguyên lý hoạt động và cách đọc thông số chung nằm ở bài SFP là gì.
Thietbimang.com nhà phân phối thiết bị mạng chính hãng, uy tín tại Việt Nam. Sản phẩm được chúng tôi phân phối là sản phẩm chính hãng, có đầy đủ giấy tờ CO,CQ từ hãng tại Viêt Nam cấp. Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi nếu bạn cần trợ giúp thông tin về sản phẩm Thiết bị mạng Cisco, Juniper, Thiết bị quang chính hãng
Câu hỏi thường gặp
↑





















