Switch Ruijie RG-ES126FGS-LP
Switch Ruijie RG-ES126FGS-LP
- Bảng thông số sản phẩm:
- Hãng sản xuất: Ruijie
- Dòng sản phẩm: Switch không quản lý RG-ES
- Mã sản phẩm: RG-ES126FGS-LP
- Số cổng Ethernet: 26 ports
- Số cổng SFP: 1 ports
- Nhà cung cấp: Thiết Bị Mạng
- Tình trạng: Mới 100%
- Bảo hành: Chính hãng
- Trạng thái: Còn hàng
- Giao hàng: Toàn quốc
| Model | RG-ES126FGS-LP |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Ruijie (Reyee) |
| Nhóm | Unmanaged PoE switch, Layer 2 |
| Cổng Fast Ethernet | 24 × 10/100Base-TX, Auto MDI/MDIX, có PoE |
| Cổng Gigabit | 1 RJ45 10/100/1000 + 1 combo (RJ45 hoặc SFP) |
| Tổng RJ45 / quang / combo | 26 / 1 / 1 |
| Chuẩn PoE | IEEE 802.3at, tương thích ngược 802.3af |
| Công suất PoE | 180 W tổng · 30 W/cổng (tài liệu lắp đặt) |
| PoE pins | 1–2 dương, 3–6 âm |
| PoE watchdog | Có |
| Ba chế độ DIP | Default · Extend: cổng 1–8 còn 10 Mbps, 200 m, Cat5e · Isolation: 1–24 chỉ tới 25, 26 |
| Switching capacity | 8,8 Gbps |
| Forwarding rate | 6,5 Mpps |
| MAC · MTU | 8.000 · 2.048 byte |
| Flash | 4 MB |
| Flow control, port isolation | Có |
| Không hỗ trợ | LLDP, LLDP-MED, IGMP snooping, ICMPv6, ping/traceroute |
| Camera khuyến nghị | 40 × 200W H265 hoặc 20 × 400W H265 |
| Nguồn | Cố định; 100–240 V AC 50/60 Hz (90–264 V, 47–63 Hz); 3,5 A |
| Tiêu thụ tối đa | 20 W không tải PoE · 200 W PoE đầy |
| Làm mát | 1 quạt cố định, gió trước ra sau; ồn dưới 40 dB (25 °C) |
| Vỏ, kích thước | Kim loại · 440 × 214,9 × 44 mm |
| Khối lượng | 2,64 kg; 3,2 kg kể cả bao bì |
| Lắp đặt | Rack 19 inch (2 tai, 6 vít M4 × 8 mm kèm theo) |
| Nhiệt độ | Hoạt động 0–45 °C · cất -40…+70 °C |
| Độ ẩm, độ cao | 10–90 % RH · 5–95 % RH · -500…5.000 m |
| Chống đột biến | Cổng ±4 kV CM · nguồn ±6 kV CM/DM |
| ESD | 6 kV tiếp xúc · 8 kV không khí |
| MTBF | 200.000 giờ |
| Chứng nhận | CE, CB · EN/IEC 62368-1 |
Thông số theo hãng sản xuất. Tài liệu đầy đủ: datasheet Switch Ruijie RG-ES126FGS-LP.
RG-ES126FGS-LP là switch gì?
Switch RG-ES126FGS-LP của Ruijie Reyee là loại PoE không quản lý, thân kim loại, gắn tủ rack, có 24 cổng Fast Ethernet cấp PoE/PoE+ (ngân sách 180 W) và hai cổng Gigabit: một cổng RJ45 thường và một cổng combo dùng RJ45 hoặc SFP. Theo datasheet, máy làm mát bằng một quạt cố định, luồng gió đi từ trước ra sau.

Tên đầy đủ trong datasheet ngày 12/05/2026: “24-Port 10/100 Mbps with 2-Port 10/100/1000 Mbps, 1 Combo Port Unmanaged PoE Switch”, nhóm Layer 2. Highlights còn liệt kê: hiện trên Ruijie Cloud tuy unmanaged, mạng CCTV thông minh và an toàn, quản lý PoE thông minh, dùng được cho nhiều kịch bản. Trên trang hãng tiếng Việt có các cụm “Cắm là Chạy”, “PoE 180 W”, kèm hình kịch bản: cửa hàng bán lẻ, cà phê, giám sát ngoài trời, văn phòng tại gia. Trong tài liệu lắp đặt, hãng viết tất cả cổng đạt line-rate, thiết bị hợp với giám sát an ninh và bố trí hotspot Wi-Fi, đáp ứng mạng cho SME, khách sạn, văn phòng, khuôn viên, cộng đồng thông minh.
Các nhóm cổng
| Cổng | Mô tả (tài liệu lắp đặt) | Đèn Link/Act |
|---|---|---|
| 24 cổng 10/100Base-TX | RJ45 tự thích ứng, Auto MDI/MDIX, có PoE | Màu cam: link 10/100 Mbps (nháy khi truyền nhận) |
| 1 cổng GE | RJ45 10/100/1000 Mbps tự thích ứng, Auto MDI/MDIX | Cam ở 10/100 Mbps, xanh lá ở 1000 Mbps |
| 1 cổng combo | 10/100/1000Base-T hoặc khe SFP; phần quang và phần đồng không dùng đồng thời | Cam ở 10/100 Mbps, xanh lá ở 1000 Mbps |
Datasheet đếm 26 cổng RJ45, 1 cổng quang, 1 combo; 24 cổng PoE. Trên mặt trước còn có đèn trạng thái hệ thống (tắt khi chưa có điện, sáng khi có điện) và đèn PoE Status (xanh đứng: đang bật PoE, xanh nháy: quá tải, tắt: không cấp).

Hiệu năng và tính năng phần mềm
Datasheet cho số: switching capacity 8,8 Gbps; forwarding rate 6,5 Mpps; 8.000 mục MAC; MTU 2.048 byte; flash 4 MB. Có interface flow control, port isolation và PoE watchdog. Không có LLDP, LLDP-MED, IGMP snooping (v1/v2/v3, IGMP filtering), ICMPv6 và các lệnh ping/traceroute. Mức camera khuyến nghị: 40 camera 200W H265 hoặc 20 camera 400W H265.
180 W PoE cho 24 cổng
Theo tài liệu lắp đặt, 24 cổng RJ45 100M tuân thủ IEEE 802.3at và tương thích ngược 802.3af; switch tự nhận ra thiết bị đạt chuẩn rồi cấp nguồn qua cáp mạng. Mức ghi cho mỗi cổng là 30 W (trang hãng: “Lên đến 30 W”), tổng toàn máy 180 W, cực dương ở chân 1–2, cực âm ở chân 3–6. Bên cạnh PoE watchdog của datasheet, trang sản phẩm nêu “Tự động Khôi phục PoE”. Công suất tiêu thụ tối đa của riêng switch: 20 W lúc chưa có tải PoE, 200 W khi PoE đầy tải.

Công tắc DIP và truyền xa
Công tắc DIP ở mặt trước chọn một trong ba chế độ; datasheet ghi cả ba đều bật flow control. Ở Default, mọi cổng thông nhau. Ở Extend, cổng 1 đến 8 giảm còn 10 Mbps để đạt tầm xa tối đa 200 m, bắt buộc cáp Cat5e. Ở Isolation, cổng 1 đến 24 không thấy nhau nhưng vẫn tới được cổng 25, 26.
Chỗ vênh cần biết: phần mô tả mặt trước trong tài liệu lắp đặt cho Extend tác động “cổng 1–24”; datasheet cùng bảng Technical Specifications của tài liệu ấy lại ghi “cổng 1–8” – trang này theo datasheet. Về cự ly, trang sản phẩm quảng bá 250 m còn datasheet chốt 200 m: theo tài liệu, 200 m đi ổn định, 250 m chỉ đạt trong phòng lab. Bốn điều kiện tài liệu đặt ra: dây Cat5e trở lên (dưới 25 ohm cho mỗi 100 m), thiết bị đầu xa cũng có tính năng truyền xa, nguồn 54 V, và chấp nhận cổng PoE truyền xa chỉ chạy 10 Mbps.
Quạt, tản nhiệt và vênh số quạt
Datasheet ghi “1 x fixed fan”, làm mát bằng không khí, luồng gió từ trước ra sau, độ ồn dưới 40 dB ở 25 °C; bảng thông số trong tài liệu lắp đặt cũng ghi một quạt. Riêng mục yêu cầu nơi lắp của tài liệu viết máy có hai quạt làm mát, hút gió qua các lỗ thông quanh thân và thổi ra phía sau – bài theo datasheet (một quạt). Về khoảng trống: mục Cooling ghi tối thiểu 10 cm, mục yêu cầu nơi lắp ghi 15 cm quanh máy; tài liệu cũng dặn ba tháng làm sạch bụi một lần và gợi ý dùng điều hoà nếu nơi lắp nóng.

Gắn vào tủ 19 inch
Máy rộng 440 mm, sâu 214,9 mm, cao 44 mm, vỏ kim loại (datasheet: Metal), nặng 2,64 kg (thùng 3,2 kg). Mounting options trong datasheet: Rack; Technical Specifications của tài liệu lắp đặt: Desk/Rack – bài lấy Rack. Quy trình trong tài liệu: lấy hai bát chữ L và 6 con vít M4 × 8 mm ra từ bao bì, mỗi hông máy siết 3 vít; nâng máy nằm ngang vào khoang tủ 19 inch EIA, cố định bát vào cột lỗ vuông bằng 4 bộ vít M6 + cage nut, phần này khách tự mua. Phụ kiện đi kèm theo datasheet: 2 bát rack, 6 vít đầu chìm, dây nguồn 1,8 m, sách hướng dẫn.
Nguồn điện, chống sét, môi trường
Nguồn: loại cố định, điện lưới 100–240 V AC tần số 50/60 Hz (dải chịu đựng 90–264 V, 47–63 Hz), dòng 3,5 A. Mặt sau có cọc nối đất và ổ cắm điện AC; cáp nối đất không kèm theo, phải mua riêng. Tài liệu yêu cầu: khi dây AC đi từ ngoài trời vào, phải cắm qua ổ chống sét nguồn bên ngoài; trước khi nối cáp mạng đi ngoài trời, gắn bộ chống sét cổng Ethernet (loại này chỉ dùng cho cổng đồng 10/100M đầu RJ45). Cả hai bộ chống sét đều không có trong hộp.

Khi chạy: nhiệt độ từ 0 tới 45 °C, ẩm 10 tới 90 % RH. Khi lưu kho: -40 tới +70 °C, ẩm 5 tới 95 % RH, không đọng hơi. Độ cao làm việc: -500 tới 5.000 m. Đột biến điện chịu được: ±6 kV (common và differential) tại đầu nguồn, ±4 kV common mode tại cổng dịch vụ. Phóng tĩnh điện chịu được: 8 kV qua không khí, 6 kV tiếp xúc. Cổng dịch vụ và đầu nguồn hỗ trợ cắm nóng; MTBF 200.000 giờ. Chứng nhận CB và CE; tiêu chuẩn EN/IEC 62368-1 (an toàn), EN 55032, EN 55035, EN 300 386, EN 61000-3-3, EN IEC 61000-3-2 (EMC). Tài liệu lưu ý thiết bị có thể gây nhiễu vô tuyến khi dùng trong khu dân cư và khuyên để xa tầm với của trẻ em.
Module cho cổng combo
Bảng tham khảo trong phụ lục tài liệu lắp đặt gồm các module GE như: SX 850 nm multimode (220 đến 550 m, phụ thuộc lõi và băng thông sợi); LX 1310 nm singlemode 10 km; LH40 tới 40 km; ZX50, ZX80, ZX100 tới 50, 80, 100 km; GT chạy cáp đồng CAT 5 UTP 100 m – tất cả mang tiền tố Mini-GBIC. Theo Ruijie, module quang của hãng tương thích dòng RG-ES và RG-NBS; xem thêm mục module SFP 1Gb.
So với bản 16 cổng
| Datasheet | RG-ES126FGS-LP | RG-ES118FGS-LP | RG-ES118GS-P-L |
|---|---|---|---|
| Cổng có PoE | 24 (10/100) | 16 (10/100) | 16 (Gigabit) |
| Cổng còn lại | 1 RJ45 GE + 1 combo | 2 combo | 2 SFP |
| Tổng PoE · điện năng PoE đầy | 180 W · 200 W | 120 W · 130 W | 247 W · 267 W |
| Chuyển mạch | 8,8 Gbps, 6,5 Mpps | 7,2 Gbps, 5,3 Mpps | 36 Gbps, 26,8 Mpps |
| Quạt · độ ồn | 1 quạt · dưới 40 dB | Không quạt · dưới 40 dB | 2 quạt · dưới 45 dB |
| Khối lượng | 2,64 kg | 2,46 kg | 2,57 kg |
Thêm vào Ruijie Cloud
Điều kiện trang hãng nêu: mạng phải có từ một switch được quản lý trở lên thì RG-ES126FGS-LP mới hiện được trên Ruijie Cloud. Thiết bị quản lý theo tài liệu lắp đặt: Reyee EG, switch ES2 hay NBS – chẳng hạn RG-ES228GS-P. Thao tác: vào Topology → chọn thiết bị quản lý đang có → Scan to Add (quét mã QR trên máy) hoặc Manually Add (khai model và cổng uplink).
Báo giá RG-ES126FGS-LP
Giá RG-ES126FGS-LP được báo theo từng yêu cầu; xin liên hệ qua hotline hay email. Xem thêm các switch không quản lý ở switch Ruijie SOHO; danh mục chung thiết bị mạng Ruijie.
Downloads datasheets specs sản phẩm

Bài viết liên quan
Sản phẩm khác dòng Switch Ruijie SOHO
Những câu hỏi thường gặp khi mua hàng
Sản phẩm chính hãng
Đầy đủ giấy tờ CO,CQ
Bảo hành chính hãng
Giá bán cạnh tranh nhất
Dịch vụ chuyên nghiệp
Giao hàng toàn Quốc
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
THIẾT BỊ MẠNG CHÍNH HÃNG
188 Phố Yên Bình, P. Phúc La, Hà Đông, Hà Nội
Tel: 0522 388 688 - Email: info@thietbimang.com
THIẾT BỊ MẠNG HỒ CHÍ MINH
2/1/14 Đường 10, Phường 9, Gò Vấp, HCMC
Tel: 0568 388 688 - Email: info@thietbimang.com




















