Cisco Catalyst 1200 hay Catalyst 1300 nên chọn loại nào?

Nên chọn Cisco Catalyst 1200 hay Catalyst 1300 cho doanh nghiệp vừa và nhỏ?

Khi nâng cấp hệ thống mạng, doanh nghiệp vừa và nhỏ thường đứng trước hai lựa chọn khá gần nhau về tên gọi: Cisco Catalyst 1200 và Cisco Catalyst 1300. Cả hai đều được Cisco phát triển cho phân khúc SMB, hỗ trợ quản trị mạng, bảo mật, VLAN và nhiều cấu hình cổng khác nhau.

Tuy nhiên, so sánh Cisco C1200 và C1300 cho thấy hai dòng switch được định vị ở những cấp độ khác nhau. Catalyst 1200 tập trung vào mô hình Smart Switch Layer 2, trong khi Catalyst 1300 hướng tới Managed Layer 3 Switch, có nhiều khả năng định tuyến và mở rộng hơn.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên mặc định C1300 luôn là lựa chọn tốt hơn. Nếu hệ thống chỉ cần VLAN, QoS, PoE và các tính năng quản trị cơ bản, C1200 có thể đáp ứng hiệu quả với chi phí tối ưu hơn. Ngược lại, C1300 phù hợp khi mạng cần Layer 3, routing, stacking, uplink tốc độ cao hoặc kiến trúc phức tạp hơn.

Cisco Catalyst 1200 và 1300 khác nhau ở đâu?

Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở định hướng thiết kế.

Cisco Catalyst 1200 được xây dựng như dòng Smart Switch Layer 2 dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa cần mạng ổn định, dễ triển khai và quản lý. Dòng sản phẩm hỗ trợ nhiều tính năng Layer 2, một số khả năng Layer 3 cơ bản và các tùy chọn PoE, uplink khác nhau tùy model. 

Trong khi đó, Cisco Catalyst 1300 là dòng Managed Layer 3 Switch dành cho các hệ thống cần khả năng quản lý và định tuyến nâng cao hơn. Cisco định vị C1300 cho SMB và branch office, với nhiều model Gigabit, Multigigabit và 10G. 

Có thể hiểu đơn giản:

  • C1200 = tập trung vào mạng Layer 2, dễ quản trị, tối ưu chi phí.
  • C1300 = mở rộng Layer 3, routing, stacking và khả năng phát triển hệ thống.

Đây là khác biệt quan trọng nhất khi phân tích khác biệt Catalyst 1200 và 1300.

Bảng so sánh Cisco C1200 và C1300

Tiêu chí Cisco Catalyst 1200 Cisco Catalyst 1300
Phân khúc SMB SMB, branch office
Định hướng Smart Switch Layer 2 Managed Layer 3
Layer 2
Layer 3 Cơ bản tùy model Nâng cao hơn
VLAN
QoS
ACL
802.1X
PoE Có tùy model Có tùy model
Multigigabit Có tùy model Có tùy model
10G uplink Có trên một số model Có trên nhiều model
Stacking Có trên các model hỗ trợ Có trên các model hỗ trợ
Routing Phù hợp SMB cơ bản Nhiều khả năng hơn
Quản lý Web, CLI, SNMP, Cisco Business Dashboard Web, CLI, SNMP, Cisco Business Dashboard
Độ phức tạp Thấp hơn Cao hơn
Đối tượng phù hợp Mạng SMB đơn giản đến trung bình Mạng SMB cần Layer 3 và mở rộng
Mục tiêu đầu tư Tối ưu chi phí Tối ưu khả năng mở rộng

Thông số cụ thể có thể thay đổi theo SKU, vì vậy bảng trên mang tính định hướng thay vì đại diện cho mọi model trong series. 

Cisco Catalyst 1200 phù hợp với hệ thống nào?

Cisco C1200 phù hợp với doanh nghiệp muốn triển khai một mạng managed có cấu trúc nhưng không cần hệ thống routing phức tạp.

Ví dụ phổ biến là văn phòng từ vài chục đến vài trăm thiết bị, trong đó switch access kết nối:

  • Máy tính nhân viên.
  • Máy in mạng.
  • Access Point Wi-Fi.
  • Camera IP.
  • IP Phone.
  • Thiết bị IoT.
  • Máy chấm công.
  • NAS và thiết bị văn phòng.

Trong mô hình này, VLAN có thể được sử dụng để tách mạng nhân viên, khách, camera và voice. QoS giúp ưu tiên các ứng dụng thoại hoặc dữ liệu quan trọng, trong khi ACL và 802.1X bổ sung lớp kiểm soát truy cập.

Nếu router hoặc firewall đảm nhiệm vai trò routing giữa các VLAN, C1200 có thể là lựa chọn hợp lý thay vì đầu tư thêm nhiều tính năng Layer 3 trên switch.

Cisco Catalyst 1300 phù hợp với hệ thống nào?

Cisco C1300 phù hợp hơn khi switch không chỉ kết nối thiết bị mà còn phải tham gia vào kiến trúc định tuyến của mạng.

Một hệ thống điển hình có thể gồm:

Internet → Firewall/Router → Core/Distribution → Cisco C1300 → PC/Wi-Fi/Camera/IP Phone

Trong mô hình này, C1300 có thể đảm nhiệm nhiều chức năng Layer 3, phân đoạn VLAN và routing phù hợp với thiết kế mạng SMB.

Cicso C1300 cũng phù hợp với doanh nghiệp có nhiều tầng, nhiều phòng ban, nhiều chi nhánh hoặc nhu cầu mở rộng mạng trong tương lai.

Nếu doanh nghiệp dự kiến triển khai thêm máy chủ, NAS, Wi-Fi tốc độ cao, camera IP hoặc các hệ thống IoT, khả năng mở rộng của C1300 có thể mang lại giá trị tốt hơn trong dài hạn.

Khác biệt Catalyst 1200 và 1300 về Layer 2

Ở Layer 2, cả hai dòng đều đáp ứng những nhu cầu phổ biến của mạng doanh nghiệp.

Các tính năng như VLAN, STP, Link Aggregation, QoS, Voice VLAN và cơ chế bảo mật access layer giúp doanh nghiệp tổ chức hệ thống mạng thành nhiều vùng chức năng.

Ví dụ:

  • VLAN 10 – Nhân viên
  • VLAN 20 – Khách
  • VLAN 30 – Camera
  • VLAN 40 – Voice
  • VLAN 50 – Quản trị

Với nhu cầu như trên, C1200 hoàn toàn có thể đáp ứng trong nhiều mô hình triển khai. Do đó, nếu doanh nghiệp chỉ cần quản lý VLAN và kết nối các thiết bị đầu cuối, việc chọn C1300 có thể dẫn đến đầu tư nhiều tính năng hơn nhu cầu thực tế.

Đây chính là điểm quan trọng khi so sánh Cisco C1200 và C1300: C1300 không nhất thiết tạo ra lợi ích rõ ràng nếu hệ thống chỉ hoạt động ở mức Layer 2.

C1300 khác C1200 ở khả năng Layer 3

Sự khác biệt bắt đầu rõ hơn khi doanh nghiệp cần routing

Với mạng nhỏ, firewall/router có thể thực hiện toàn bộ inter-VLAN routing. Nhưng khi số lượng VLAN và thiết bị tăng, việc đưa một phần routing xuống switch có thể giúp kiến trúc mạng linh hoạt hơn.

C1300 được Cisco định vị là switch Layer 3 managed, cung cấp khả năng routing phù hợp cho SMB. Tùy model và phiên bản phần mềm, hệ thống có thể triển khai các tính năng định tuyến IPv4/Ipv6, static routing và các giao thức routing phù hợp. 

Điều này tạo ra sự khác biệt quan trọng:

  • C1200: phù hợp khi router/firewall vẫn đảm nhiệm phần lớn routing.
  • C1300: phù hợp khi switch cần tham gia sâu hơn vào Layer 3.

So sánh khả năng 10G uplink

Không nên đánh giá C1200 và C1300 chỉ dựa trên việc có hay không có 10G.

Cả hai dòng đều có các model cung cấp uplink tốc độ cao, nhưng danh mục C1300 mở rộng mạnh hơn về các model 10G và Multigigabit.

Một số model Catalyst 1200 có uplink 10G SFP+ hoặc cấu hình tốc độ cao tùy SKU. Trong khi đó, C1300 có nhiều lựa chọn 4 x 10G SFP+, Multigigabit 2.5G và các model 10G chuyên dụng. 

Nếu mạng chỉ cần uplink 1G hoặc 10G cơ bản, C1200 có thể đã đáp ứng đủ.

Nếu hệ thống hướng đến Wi-Fi tốc độ cao, máy chủ, NAS hoặc lưu lượng lớn giữa các VLAN, C1300 sẽ có nhiều lựa chọn phần cứng phù hợp hơn.

C1200 hay C1300 cho Wi-Fi 6 và Wi-Fi 7?

Đây là câu hỏi ngày càng phổ biến khi doanh nghiệp nâng cấp hạ tầng không dây.

Access Point Wi-Fi thế hệ mới có thể vượt giới hạn 1G trong điều kiện phù hợp. Khi đó, switch cần có cổng Multigigabit để khai thác tốt hơn tốc độ của AP.

Cả C1200 và C1300 đều có model hỗ trợ tốc độ cao tùy cấu hình, nhưng C1300 có danh mục Multigigabit phong phú hơn.

Ví dụ, các model C1300 Multigigabit có thể cung cấp 2.5G cho access point và 10G cho uplink. Điều này phù hợp với mô hình:

Wi-Fi AP 2.5G → C1300 Multigigabit → Uplink 10G → Core/Firewall

Nếu triển khai Wi-Fi 6/6E hoặc chuẩn bị hạ tầng cho Wi-Fi 7, doanh nghiệp nên xem xét cả tốc độ cổng switch, PoE budget, uplink và loại cáp thay vì chỉ lựa chọn switch theo số lượng port.

So sánh PoE giữa Cisco C1200 và C1300

PoE là một trong những điểm cần xác định theo từng model.

Cả hai series đều có các phiên bản PoE để cấp nguồn trực tiếp cho Access Point, Camera IP, IP Phone và thiết bị IoT.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào chữ “PoE” trên tên sản phẩm mà cần kiểm tra:

  • Tổng PoE budget.
  • Số port PoE.
  • Chuẩn PoE/PoE+.
  • Công suất tối đa mỗi port.
  • Công suất cần thiết của AP hoặc camera.
  • Nhu cầu mở rộng thiết bị trong tương lai.

Ví dụ, một switch 24 port PoE+ chưa chắc phù hợp nếu doanh nghiệp cần cấp nguồn cho 20 Access Point công suất cao cùng lúc.

Trong trường hợp hệ thống có nhiều thiết bị PoE và cần mở rộng, C1300 có thể mang lại nhiều lựa chọn phần cứng hơn.

C1200 và C1300 có khác nhau về bảo mật không?

Cả hai dòng đều cung cấp các cơ chế bảo mật phù hợp cho môi trường SMB.

Các tính năng phổ biến bao gồm:

  • ACL.
  • 802.1X.
  • Port Security.
  • DHCP Snooping.
  • Dynamic ARP Inspection.
  • IP Source Guard.
  • VLAN Security.
  • QoS và kiểm soát lưu lượng.

Điểm khác biệt không nằm ở việc “C1200 có bảo mật hay C1300 không”, mà ở phạm vi tính năng và khả năng kết hợp bảo mật với kiến trúc Layer 3.

Nếu doanh nghiệp cần phân đoạn mạng sâu hơn, routing giữa VLAN và chính sách ACL phức tạp, C1300 có nhiều không gian phát triển hơn.

Nếu chỉ cần kiểm soát truy cập port, VLAN và bảo vệ Layer 2 cơ bản, C1200 có thể đã đủ.

Quản lý Cisco C1200 và C1300 có khó không?

Cả hai đều hướng tới SMB nên Cisco chú trọng khả năng quản trị đơn giản.

Doanh nghiệp có thể sử dụng Web GUI, CLI, SNMP và Cisco Business Dashboard để quản lý tùy theo nhu cầu và mô hình triển khai. 

Điều này giúp đội ngũ IT không cần xây dựng một hệ thống quản trị quá phức tạp chỉ để vận hành mạng văn phòng.

Tuy nhiên, C1300 có nhiều tính năng Layer 3 hơn nên việc cấu hình có thể phức tạp hơn C1200 nếu doanh nghiệp khai thác routing, ACL và các chức năng nâng cao.

Nói cách khác, C1300 mạnh hơn nhưng cũng cần người quản trị có kiến thức mạng tốt hơn để tận dụng hiệu quả.

So sánh khả năng stacking

Stacking có thể tạo ra khác biệt lớn khi hệ thống cần mở rộng số lượng switch.

Cisco Catalyst 1200 hỗ trợ stacking trên các model nhất định, trong khi Catalyst 1300 cũng cung cấp khả năng stacking trên các model được hỗ trợ. Cấu hình thực tế phụ thuộc vào từng SKU và phiên bản sản phẩm. 

Do đó, nếu stacking là yêu cầu bắt buộc, doanh nghiệp nên chọn model từ đầu thay vì mua switch trước rồi mới kiểm tra khả năng ghép stack.

Với hệ thống có nhiều switch access, stacking có thể giúp giảm độ phức tạp quản trị và tạo kiến trúc mở rộng thuận tiện hơn.

Nên chọn C1200 nếu muốn tối ưu chi phí

C1200 phù hợp khi doanh nghiệp cần một switch managed có đầy đủ tính năng Layer 2 nhưng chưa cần khai thác sâu Layer 3.

Một số trường hợp điển hình:

  • Văn phòng nhỏ: 20–50 người dùng, một hoặc vài switch access.
  • Mạng camera: switch PoE kết nối Camera IP và uplink về NVR/server.
  • Văn phòng có Wi-Fi: AP, PC, IP Phone và máy in được phân tách bằng VLAN.
  • Doanh nghiệp có router/firewall làm routing: switch chủ yếu đảm nhiệm Layer 2.
  • Chi nhánh nhỏ: không cần kiến trúc routing phức tạp.

Trong các mô hình này, đầu tư C1300 có thể không mang lại lợi ích tương xứng nếu doanh nghiệp không sử dụng các tính năng Layer 3.

Nên chọn C1300 nếu muốn mở rộng lâu dài

C1300 đáng cân nhắc khi doanh nghiệp không chỉ cần mạng LAN hiện tại mà còn muốn chuẩn bị cho tăng trưởng.

Các dấu hiệu cho thấy C1300 phù hợp hơn gồm:

  • Có nhiều VLAN cần routing.
  • Cần static hoặc dynamic routing tùy mô hình.
  • Có nhiều switch access.
  • Cần stacking.
  • Cần uplink 10G.
  • Triển khai Wi-Fi Multigigabit.
  • Có máy chủ/NAS cần tốc độ kết nối cao.
  • Có nhiều chi nhánh hoặc phòng ban.
  • Hệ thống cần phân đoạn bảo mật sâu.
  • Dự kiến mở rộng đáng kể trong 3–5 năm.

Trong trường hợp này, khoản đầu tư cao hơn ban đầu có thể giúp doanh nghiệp hạn chế phải thay switch khi nhu cầu tăng.

So sánh Cisco C1200 và C1300 theo nhu cầu thực tế

Nhu cầu C1200 C1300
VLAN cơ bản
QoS
Voice VLAN
802.1X
ACL
Mạng Layer 2 ★★★★★ ★★★★★
Layer 3 cơ bản
Layer 3 nâng cao Hạn chế hơn ★★★★★
Routing Phù hợp nhu cầu cơ bản Phù hợp nhu cầu cao hơn
Uplink 10G Tùy model Nhiều lựa chọn hơn
Multigigabit Tùy model Nhiều lựa chọn hơn
PoE/PoE+ Tùy model Tùy model
Stacking Tùy model Tùy model
Mạng văn phòng nhỏ ★★★★★ ★★★★☆
Mạng SMB nhiều VLAN ★★★★☆ ★★★★★
Mạng cần mở rộng ★★★★☆ ★★★★★
Tối ưu ngân sách ★★★★★ ★★★★☆

Bảng đánh giá mang tính định hướng theo kiến trúc sử dụng. Khi mua thiết bị, cần kiểm tra chính xác SKU, số port, PoE budget, uplink và tính năng phần mềm.

Có nên chọn C1300 nếu doanh nghiệp chỉ cần VLAN?

Không nhất thiết.

Đây là một trong những sai lầm phổ biến khi xây dựng mạng SMB: mua thiết bị có nhiều tính năng hơn nhưng không sử dụng.

Nếu yêu cầu chỉ gồm:

Internet → Router/Firewall → Switch → PC + Wi-Fi + Camera + IP Phone và router/firewall đã đảm nhiệm routing, C1200 có thể đáp ứng rất tốt vai trò access switch.

Trong trường hợp này, doanh nghiệp nên dành ngân sách cho những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp hơn như PoE budget, uplink, SFP, cáp mạng, Wi-Fi AP hoặc hệ thống dự phòng.

Có nên chọn C1300 để tránh nâng cấp lại?

Nếu doanh nghiệp dự kiến tăng trưởng nhanh, câu trả lời có thể là có.

Một hệ thống ban đầu chỉ có 5 VLAN có thể nhanh chóng phát triển thành nhiều VLAN cho nhân viên, khách, camera, voice, IoT, server và management.

Tương tự, Wi-Fi 1G có thể chuyển sang Multigigabit; uplink 1G có thể trở thành điểm nghẽn khi lưu lượng tăng.

Nếu doanh nghiệp đã biết trước những nhu cầu này, lựa chọn C1300 ngay từ đầu có thể giúp giảm số lần thay đổi thiết bị.

Tuy nhiên, “future-proof” không có nghĩa là mua cấu hình cao nhất. Mục tiêu nên là chọn đúng mức mở rộng cần thiết trong 3–5 năm, tránh trả tiền cho tính năng không sử dụng.

C1200 hay C1300 dòng nào có chi phí đầu tư hợp lý hơn?

Không có một mức giá cố định cho toàn bộ series vì C1200 và C1300 có rất nhiều SKU.

Thay vì chỉ so sánh giá switch, doanh nghiệp nên tính TCO – Total Cost of Ownership:

Chi phí thiết bị + SFP + cáp + PoE + triển khai + cấu hình + bảo trì + nâng cấp trong tương lai.

  • C1200 thường hợp lý hơn nếu nhu cầu chỉ nằm ở Layer 2 và hệ thống không có kế hoạch mở rộng phức tạp.
  • C1300 có thể có giá trị tốt hơn nếu doanh nghiệp thực sự cần Layer 3, 10G, Multigigabit, stacking hoặc các tính năng mở rộng.

Vì vậy, giá mua thấp nhất không đồng nghĩa với phương án tiết kiệm nhất.

Nên chọn Cisco Catalyst 1200 hay 1300?

Có thể đưa ra quyết định theo nguyên tắc khá đơn giản:

  • Chọn C1200 nếu: doanh nghiệp cần Smart Switch Layer 2, VLAN, QoS, bảo mật, PoE và quản lý dễ dàng với ngân sách tối ưu.
  • Chọn C1300 nếu: doanh nghiệp cần Managed Layer 3, routing, nhiều VLAN, 10G, Multigigabit, stacking hoặc khả năng mở rộng cao hơn.

Nếu hệ thống có firewall/router mạnh và toàn bộ inter-VLAN routing được xử lý ở đó, C1200 thường là lựa chọn hợp lý.

Nếu switch cần trở thành một phần quan trọng trong kiến trúc Layer 3, C1300 đáng đầu tư hơn.

Kết luận: C1200 hay C1300 mới là lựa chọn tối ưu?

Qua so sánh Cisco C1200 và C1300, có thể thấy hai dòng sản phẩm không hoàn toàn cạnh tranh trực tiếp về định vị.

  • Cisco Catalyst 1200 phù hợp với doanh nghiệp muốn một Smart Switch Layer 2 dễ triển khai, nhiều tính năng quản trị và bảo mật nhưng vẫn kiểm soát tốt ngân sách.
  • Cisco Catalyst 1300 phù hợp với hệ thống cần Managed Layer 3, routing, nhiều lựa chọn 10G/Multigigabit, khả năng mở rộng và kiến trúc mạng phức tạp hơn.

Do đó, doanh nghiệp không nên đặt câu hỏi “C1300 có tốt hơn C1200 không?” mà nên xác định mạng hiện tại cần đến cấp độ nào.

Nếu chỉ cần VLAN, QoS, PoE và kết nối thiết bị đầu cuối, C1200 có thể là phương án tối ưu chi phí. Nếu cần routing, nhiều VLAN, uplink 10G, Multigigabit hoặc muốn xây dựng hạ tầng có khả năng mở rộng trong nhiều năm, C1300 sẽ đáng cân nhắc hơn.

Cuối cùng, lựa chọn tốt nhất không phải switch có nhiều tính năng nhất mà là switch đáp ứng đúng nhu cầu hiện tại, có đủ dư địa mở rộng và không khiến doanh nghiệp phải trả tiền cho những tính năng không sử dụng.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về Cisco C1200 và C1300

Cisco C1200 hay C1300 tốt hơn?

Không có lựa chọn tốt tuyệt đối. C1200 phù hợp với mạng SMB thiên về Layer 2 và tối ưu chi phí; C1300 phù hợp hơn với hệ thống cần Layer 3, routing, 10G, Multigigabit hoặc khả năng mở rộng.

Cisco C1200 có phải switch Layer 2 không?

C1200 được định vị là Smart Switch Layer 2, nhưng một số tính năng Layer 3 cơ bản vẫn được hỗ trợ tùy model. Doanh nghiệp cần kiểm tra datasheet của SKU cụ thể trước khi thiết kế mạng. 

Cisco C1300 có phải Managed Layer 3 Switch không?

Có. Catalyst 1300 được Cisco định vị là dòng Managed Layer 3 Switch dành cho SMB và branch office, với nhiều tính năng routing và quản lý nâng cao hơn. 

C1200 có hỗ trợ 10G không?

Có trên một số model. Tuy nhiên, cần kiểm tra chính xác model trước khi mua vì không phải mọi C1200 đều có uplink 10G.

C1300 có phù hợp Wi-Fi 6/6E/7 không?

Có. Một số model C1300 hỗ trợ Multigigabit và 10G uplink, phù hợp với Access Point cần tốc độ cao hơn 1G. Việc lựa chọn cần đồng thời xem xét PoE budget và hệ thống cáp.

Doanh nghiệp nhỏ có nên mua C1300 không?

Có thể, nếu doanh nghiệp dự kiến mở rộng mạng, cần routing hoặc 10G/Multigigabit. Nếu chỉ có mạng Layer 2 đơn giản, C1200 thường là lựa chọn kinh tế hơn.

C1200 và C1300 có quản lý tập trung được không?

Cả hai dòng đều được Cisco hỗ trợ quản lý thông qua các công cụ như Cisco Business Dashboard, cùng Web GUI, CLI và SNMP tùy nhu cầu triển khai.

Quý khách hàng, đại lý hoặc doanh nghiệp đang có nhu cầu tư vấn giải pháp mạng và nhận báo giá Switch Cisco C1300, C1200, xin vui lòng liên hệ Hotline 0522 388 688 để được hỗ trợ.

Bài viết liên quan
Những điều cần biết về Module quang 1 sợi 10G BiDi SFP+
Những điều cần biết về Module quang 1 sợi 10G BiDi SFP+
Những lợi ích của việc nâng cấp lên dòng Cisco Catalyst 9300 Series
Những lợi ích của việc nâng cấp lên dòng Cisco Catalyst 9300 Series
Palo Alto Networks lần thứ 11 liên tiếp được Gartner xếp hạng vị trí Dẫn đầu cho Tường lửa mạng
Palo Alto Networks lần thứ 11 liên tiếp được Gartner xếp hạng vị trí Dẫn đầu cho Tường lửa mạng
Thiết Bị Mạng phân phối switch Cisco catalyst 9300 chính hãng giá tốt
Thiết Bị Mạng phân phối switch Cisco catalyst 9300 chính hãng giá tốt
Hướng dẫn lắp phụ kiện và cách bắt ODF vào trong tủ rack
Hướng dẫn lắp phụ kiện và cách bắt ODF vào trong tủ rack
Cấu hình tường lửa Juniper chặn người dùng truy cập web bằng App Firewall
Cấu hình tường lửa Juniper chặn người dùng truy cập web bằng App Firewall

Thiết Bị Mạng phân phối Thiết Bị Mạng chính hãng
Tại sao bạn nên mua hàng từ THIETBIMANG.COM ?
Thietbimang.com nhà phân phối thiết bị mạng chính hãng, uy tín tại Việt Nam. Sản phẩm được chúng tôi phân phối là sản phẩm chính hãng, có đầy đủ giấy tờ CO,CQ từ hãng tại Viêt Nam cấp. Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi nếu bạn cần trợ giúp thông tin về sản phẩm Thiết bị mạng Cisco, Juniper, Thiết bị quang chính hãng
HOTLINE BÁO GIÁ 24/7 E MAIL NHẬN BÁO GIÁ SẢN PHẨM
Thiết bị mạng giao hàng vận chuyển tận nơi
Dây nhảy quang Single mode OS2, multimode OM2, OM3, OM4 chất lượng giá tốt
Dây cáp quang OM2 OM3 OM4 Multimode 4FO, 8FO, 12FO, 24FO
sản phẩm hộp phối quang, hộp ODF trong nhà, hộp ODF ngoài trời, ODF treo tường và ODF lắp rack chất lượng tốt
Converter quang, bộ chuyển đổi quang điện chất lượng tốt, bảo hành 24 tháng
Thiết bị mạng Cisco - Phân phối Cisco chính hãng, giá tốt uy tín chuyên nghiệp
Phân phối Juniper - thiết bị mạng Juniper network chính hãng
Phân phối Router Cisco ISR4221 ISR4321 ISR4331 ISR4351 ISR4431 ISR4451 chính hãng Cisco
Tủ rack, tủ mạng chất lượng cao, tủ rack giá tốt
Để tránh mua phải sản phẩm thiết bị mạng kém chất lượng, Hãy mua sản phẩm tại nhà phân phối chính hãng uy tín, để đảm bảo chất lượng sản phẩm là chính hãng.
download datasheet catalogue tài liệu từ hãng

Câu hỏi thường gặp trước khi mua hàng

✓ Trả lời: Tất cả sản phẩm do chúng tôi phân phối được nhập khẩu chính hãng đầy đủ giấy tờ CO,CQ tờ khai hải quan... Thiết Thị Mạng luôn tâm niệm chữ Tín quý hơn Vàng.
✓ Trả lời: Đội ngũ kỹ thuật và kỹ sư bán hàng của chúng tôi luôn hỗ trợ bạn mọi lúc mọi nơi tất cả các ngày trong tuần 24/7.
✓ Trả lời: Thiết Thị Mạng là nhà phân phối sản phẩm Thiết Thị Mạng chính hãng uy tín danh tiếng tại thị trường Việt Nam. Thiết Thị Mạng luôn tiên phong cung cấp các giải pháp tích hợp trước và sau bán hàng nhằm giúp khách hàng tối ưu hóa chi phí, hiệu quả và tiết kiệm thời gian. Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực phân phối thiết bị mạng chúng tôi luôn mang đến các sản phẩm, dịch vụ chất lượng tốt nhất với phong cách phục vụ chuyên nghiệp, tận tâm đã được hàng ngàn khách hàng trên cả nước hợp tác và tín nhiệm.
✓ Trả lời: Cho dù bạn ở đâu? chúng tôi luôn sẵn sàng được phục vụ nhu cầu của bạn với chế độ giao hàng và thanh toán linh hoạt.