Cáp mạng Cat6 lõi 23 AWG hay 24 AWG: khác gì về PoE, khoảng cách, thi công và giá?

Cáp mạng Cat6 lõi 23 AWG hay 24 AWG: khác gì về PoE, khoảng cách, thi công và giá?

Trên nhãn thùng cáp Cat6 luôn có dòng "4PR 23AWG" hoặc "4PR 24AWG". Đó là cỡ lõi đồng theo thang American Wire Gauge: số càng nhỏ lõi càng to. 23 AWG đường kính 0,573 mm, 24 AWG là 0,511 mm, chênh nhau 12% đường kính nhưng 26% tiết diện, kéo theo điện trở một chiều chênh khoảng 20%. Tiêu chuẩn TIA-568.2-D cho phép Cat6 dùng cả hai cỡ (22–24 AWG), nên hai loại đều đạt chuẩn; khác nhau nằm ở PoE, độ bền cơ và giá.

So sánh tiết diện lõi đồng 23 AWG 0,57 mm và 24 AWG 0,51 mm trong cáp Cat6
Lõi 23 AWG có tiết diện lớn hơn 26% so với 24 AWG nên điện trở thấp hơn khoảng 20%.

Mã nào 23 AWG, mã nào 24 AWG?

Mã cápCỡ lõiĐường kính ngoàiVỏGiá thùng
Cáp mạng Cat6 UTP AMP 1427254-623 AWG6,4 mmPVC CM3.495.000 đ
Cáp mạng Cat6 Vinacap23 AWG (0,57–0,58 mm)≈ 6 mmPVC 0,6–0,7 mmLiên hệ
Cáp mạng Cat6 UTP CommScope 1427071-624 AWG5,4 mmPVC CM3.400.000 đ
Cáp mạng Cat6 UTP CommScope LSZH 1427070-624 AWG5,6 mmLSZH4.000.000 đ
Cáp mạng Cat6 Panduit NUC6C04BU-FE24 AWG5,6 mmPVC CM3.050.000 đ
Cáp mạng LS Cat623~24 AWG (≥ 0,485 mm)6,0 mmPVC CM3.330.000 đ

Sụt áp PoE: con số thật từ điện trở datasheet

Datasheet CommScope 1427071-6 (24 AWG) ghi điện trở tối đa 9,38 Ω/100 m mỗi lõi; lõi 23 AWG cùng chuẩn khoảng 7,5 Ω/100 m. PoE dùng 2 đôi (mỗi chiều 2 lõi song song) nên điện trở vòng trên 100 m là 9,38 Ω với 24 AWG và 7,5 Ω với 23 AWG.

Sơ đồ sụt áp PoE trên 100 m cáp Cat6: lõi 24 AWG 9,38 ohm, lõi 23 AWG khoảng 7,5 ohm mỗi 100 m
Điện trở vòng 100 m: 9,38 Ω (24 AWG) so với khoảng 7,5 Ω (23 AWG); chênh lệch chỉ đáng kể khi cấp PoE++ 60–90 W.

Với camera IP 10 W ở 48 V, dòng 0,21 A: sụt áp 100 m là 2,0 V (24 AWG) hay 1,6 V (23 AWG), cả hai không đáng kể. Với access point Wi-Fi 6E 30 W (0,63 A): sụt 5,9 V so với 4,7 V, vẫn trong ngưỡng 802.3at. Với PoE++ 90 W Type 4 dùng cả 4 đôi (0,94 A trên mỗi cặp đôi): công suất mất trên cáp 24 AWG khoảng 8,3 W, 23 AWG khoảng 6,6 W, chênh 1,7 W biến thành nhiệt trong bó cáp. Đó là lý do các thiết kế PoE++ nhiều điểm hoặc bó cáp dày trong ống kín thường quy định 23 AWG: cáp mát hơn, tuổi thọ vỏ dài hơn, và không phải giảm số cáp trong bó theo ISO/IEC 14763-2.

Khoảng cách và tốc độ: không khác nhau

Cả hai cỡ lõi đều chạy 1 Gbps đủ 100 m và 10 Gbps tới 55 m khi đạt Category 6; suy hao ở 250 MHz do thiết kế đôi xoắn và cách điện quyết định nhiều hơn cỡ lõi. Cần 10 Gbps đủ 100 m thì phải lên Cat6A, xem cáp mạng Cat6A là gì và khi nào bắt buộc dùng.

Thi công: 23 AWG cứng hơn, tốn chỗ hơn

  • Hạt mạng: hạt RJ45 Cat6 chính hãng nhận lõi 0,51–0,58 mm; hạt Cat5e giá rẻ chỉ nhận tới 0,52 mm, bấm lên lõi 23 AWG dễ hở tiếp xúc. Chọn hạt mạng RJ45 Cat6 ghi rõ "23–24 AWG".
  • Nhân mạng, patch panel: khối IDC 110 nhận cả hai cỡ; bản 23 AWG cắm chắc hơn.
  • Máng cáp: đường kính ngoài 6,4 mm (AMP 23 AWG) so với 5,4 mm (CommScope 24 AWG) nghĩa là cùng một máng 100 x 50 mm chứa ít hơn khoảng 30% sợi. Công trình 200 điểm cần tính lại máng nếu đổi sang 23 AWG.
  • Bán kính uốn: 4 lần đường kính, tức 26 mm với 23 AWG, khó đi góc hộp nhỏ hơn.
Thùng cáp Cat6 Panduit NUC6C04BU-FE lõi 24 AWG, mã 24 AWG rẻ nhất trong bảng
Panduit NetKey NK6 lõi 24 AWG: 3.050.000 đ/thùng, đủ cho văn phòng và camera PoE thông thường.

Chọn thế nào cho đúng túi tiền

Văn phòng, trường học, khách sạn: máy tính, điện thoại IP, camera 6–12 W, AP Wi-Fi 5/6 dưới 30 W thì 24 AWG là đủ, tiết kiệm 3–5% tiền cáp và tiết kiệm máng. Nhà xưởng, sân vận động, toà nhà dùng AP Wi-Fi 6E/7 cấp PoE++ 60–90 W, camera PTZ có sưởi, đèn LED PoE hoặc bó cáp dày chạy trong ống kín: chọn 23 AWG. Chủ đầu tư ghi "Cat6 23 AWG" trong hồ sơ thì phải mua đúng. Giá hiện tại: 24 AWG CommScope 3.400.000 đ, 23 AWG AMP 3.495.000 đ, Panduit 24 AWG 3.050.000 đ, LS 3.330.000 đ một thùng 305 m; đầy đủ ở bảng giá cáp mạng theo mét và thùng. Cần tư vấn theo công suất PoE thực tế, gửi danh sách thiết bị cho Thiết Bị Mạng qua Zalo 0522 388 688.

Bài viết liên quan
Cisco Catalyst 9200, 9200L những nhận định khách quan
Cisco Catalyst 9200, 9200L những nhận định khách quan
Nối đất cáp mạng FTP đúng cách: hạt mạng bọc kim, patch panel và tiếp địa tủ rack
Nối đất cáp mạng FTP đúng cách: hạt mạng bọc kim, patch panel và tiếp địa tủ rack
Cáp mạng Cat6A là gì? Khác gì Cat6 và khi nào bắt buộc phải dùng
Cáp mạng Cat6A là gì? Khác gì Cat6 và khi nào bắt buộc phải dùng
Cáp mạng Cat5e AMP CommScope 6-219590-2: thông số datasheet, cách nhận biết chính hãng và so với LS, Vinacap
Cáp mạng Cat5e AMP CommScope 6-219590-2: thông số datasheet, cách nhận biết chính hãng và so với LS, Vinacap
Giải đáp các thắc mắc về hộp phối quang Phần 2
Giải đáp các thắc mắc về hộp phối quang Phần 2
Cisco WAP581 giải pháp mới sự lựa chọn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ
Cisco WAP581 giải pháp mới sự lựa chọn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ

Thiết Bị Mạng phân phối Thiết Bị Mạng chính hãng
Tại sao bạn nên mua hàng từ THIETBIMANG.COM ?
Thietbimang.com nhà phân phối thiết bị mạng chính hãng, uy tín tại Việt Nam. Sản phẩm được chúng tôi phân phối là sản phẩm chính hãng, có đầy đủ giấy tờ CO,CQ từ hãng tại Viêt Nam cấp. Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi nếu bạn cần trợ giúp thông tin về sản phẩm Thiết bị mạng Cisco, Juniper, Thiết bị quang chính hãng
HOTLINE BÁO GIÁ 24/7 E MAIL NHẬN BÁO GIÁ SẢN PHẨM
Thiết bị mạng giao hàng vận chuyển tận nơi
Dây nhảy quang Single mode OS2, multimode OM2, OM3, OM4 chất lượng giá tốt
Dây cáp quang OM2 OM3 OM4 Multimode 4FO, 8FO, 12FO, 24FO
sản phẩm hộp phối quang, hộp ODF trong nhà, hộp ODF ngoài trời, ODF treo tường và ODF lắp rack chất lượng tốt
Converter quang, bộ chuyển đổi quang điện chất lượng tốt, bảo hành 24 tháng
Thiết bị mạng Cisco - Phân phối Cisco chính hãng, giá tốt uy tín chuyên nghiệp
Phân phối Juniper - thiết bị mạng Juniper network chính hãng
Phân phối Router Cisco ISR4221 ISR4321 ISR4331 ISR4351 ISR4431 ISR4451 chính hãng Cisco
Tủ rack, tủ mạng chất lượng cao, tủ rack giá tốt
Để tránh mua phải sản phẩm thiết bị mạng kém chất lượng, Hãy mua sản phẩm tại nhà phân phối chính hãng uy tín, để đảm bảo chất lượng sản phẩm là chính hãng.
download datasheet catalogue tài liệu từ hãng

Câu hỏi thường gặp

✓ Trả lời: AWG là thang đo cỡ dây của Mỹ, số càng nhỏ dây càng to: 23 AWG đường kính 0,573 mm, 24 AWG 0,511 mm. Tiêu chuẩn Cat6 cho phép 22–24 AWG.
✓ Trả lời: Được. Camera 6–12 W trên 100 m cáp 24 AWG chỉ sụt khoảng 2 V, không ảnh hưởng. Chỉ khi cấp PoE++ 60–90 W hoặc bó cáp dày mới nên chọn 23 AWG.
✓ Trả lời: Không. Cả hai đều 1 Gbps đủ 100 m và 10 Gbps tới 55 m theo giới hạn Category 6; cỡ lõi ảnh hưởng sụt áp PoE và độ bền cơ, không tăng khoảng cách.
✓ Trả lời: Thường không chắc: hạt Cat5e phổ thông nhận lõi tới 0,52 mm, lõi 23 AWG là 0,57 mm dễ hở tiếp xúc. Dùng hạt Cat6 ghi hỗ trợ 23–24 AWG.
✓ Trả lời: Khoảng 3–5% cùng hãng: AMP 23 AWG 3.495.000 đ so với CommScope 24 AWG 3.400.000 đ một thùng 305 m.