Cáp mạng LS Cat6 UTP: thông số, mã hàng, so với AMP và Vinacap, nên chọn khi nào
Cáp mạng LS Cat6 UTP là cáp Category 6 không bọc kim của LS Cable & System, tập đoàn cáp lớn nhất Hàn Quốc, phần lớn sản xuất tại nhà máy LS ở Việt Nam. Lõi đồng nguyên chất 23 AWG, băng tần 250 MHz, xương chữ thập, thùng 305 m; đo đạt Cat6 như AMP CommScope hay Panduit nhưng giá thùng thấp hơn khoảng 15–25%. Đây là lựa chọn hợp lý cho công trình cần cáp chính hãng có chứng nhận, nhưng không bị ràng buộc tên hãng trong hồ sơ thầu.
LS Cable & System là ai
LS Cable & System tách ra từ tập đoàn LG năm 2003, hiện là nhà sản xuất cáp điện và cáp viễn thông lớn nhất Hàn Quốc, có nhà máy tại Hàn Quốc, Việt Nam, Trung Quốc, Mỹ và nhiều nước khác. Tại Việt Nam, LS có mặt từ những năm 1990 với các nhà máy ở Hải Phòng, ban đầu làm cáp điện lực, sau mở rộng sang cáp mạng và cáp quang. Cáp Cat5e, Cat6 LS bán trong nước vì thế là hàng sản xuất tại Việt Nam theo tiêu chuẩn Hàn Quốc, không phải hàng nhập khẩu, nên nguồn hàng sẵn quanh năm và giá ít biến động theo tỷ giá.
Thông số kỹ thuật cáp LS Cat6 UTP
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cấp cáp | Category 6, ANSI/TIA-568 và ISO/IEC 11801 Class E |
| Cấu trúc | U/UTP 4 đôi, xương chữ thập tách đôi |
| Lõi dẫn | Đồng nguyên chất, đặc, 23 AWG (khoảng 0,57 mm) |
| Băng tần | 250 MHz |
| Vỏ | PVC (tiêu chuẩn) hoặc LSZH ít khói không halogen (theo đơn hàng) |
| Đường kính ngoài | Khoảng 6 mm |
| Đóng gói | Thùng 305 m, rút cáp từ tâm cuộn |
| Màu vỏ | Xanh dương phổ biến; xám, trắng theo đơn hàng |
| Bán kính uốn tối thiểu | 4 lần đường kính ngoài, khoảng 25 mm |
| Nhiệt độ vận hành | −20 °C đến +60 °C |
Điểm cần nhấn: LS Cat6 dùng lõi 23 AWG như hai hãng Mỹ, không phải 24 AWG như một số cáp Cat6 giá rẻ. Lõi 23 AWG là yếu tố quyết định khi cấp PoE cho camera, access point ở tuyến dài, xem cách tính sụt áp trong bài chọn cáp mạng cho camera IP PoE.
Cách đọc mã hàng cáp LS
Mã cáp LS dài và dễ nhầm, ví dụ UTP-E-C6G-E1VN-M 0.5X4P/BL:
| Phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| UTP | Không bọc kim (FTP: bọc lá nhôm; SFTP: bọc lá nhôm và lưới) |
| E | Ký hiệu dòng vỏ theo hệ mã của hãng |
| C6G | Category 6, có xương chữ thập (C5G: Category 5e) |
| E1VN | Phiên bản cho thị trường Việt Nam |
| M | Dạng đóng gói thùng |
| 0.5X4P | Lõi 0,5 mm × 4 đôi (LS ghi đường kính danh định của lõi thay cho AWG) |
| BL | Vỏ xanh dương (GY: xám, WH: trắng) |
Khi đặt hàng chỉ cần nói "LS Cat6 UTP 305 m xanh" là đủ, nhưng khi kiểm hàng thì đối chiếu mã đầy đủ trên nhãn thùng với dòng in trên vỏ cáp và với hoá đơn.
LS Cat6 so với AMP CommScope và Vinacap
| Tiêu chí | LS Cat6 UTP | AMP CommScope Cat6 UTP | Vinacap Cat6 UTP |
|---|---|---|---|
| Xuất xứ thương hiệu | Hàn Quốc | Mỹ | Việt Nam |
| Nơi sản xuất | Việt Nam | Nhập khẩu (nhiều nhà máy toàn cầu) | Việt Nam |
| Lõi | 23 AWG đồng | 23 AWG đồng | 23 AWG đồng (kiểm tra theo lô) |
| Chứng nhận độc lập | Có | Có | Theo công bố hãng |
| Hệ phụ kiện cùng hãng | Keystone, patch panel, dây nhảy LS | Đầy đủ, phổ biến nhất | Hạn chế |
| Bảo hành hệ thống | Dài hạn qua đối tác LS | 25 năm NETCONNECT | Bảo hành sản phẩm |
| Sẵn hàng | Quanh năm, ít biến động | Phụ thuộc lô nhập | Rộng khắp |
| Mức giá thùng | Trung bình | Cao | Thấp |
| Rủi ro hàng nhái | Thấp | Cao (bị nhái nhiều nhất) | Thấp |
Nhìn từ góc độ hiệu năng đo được, ba loại đều là Cat6 đạt chuẩn; khác biệt nằm ở hồ sơ, phụ kiện và giá. Bảng giá cáp mạng Cat6 AMP, CommScope, Vinacap, LS cập nhật mức chênh lệch cụ thể theo thùng. Nếu đang cân nhắc thêm Panduit, bài so sánh cáp Cat6 Panduit và AMP CommScope bổ sung góc nhìn về hai thương hiệu Mỹ.
Khi nào nên chọn LS Cat6
- Toà nhà văn phòng, trường học, bệnh viện cần hồ sơ chứng nhận nhưng hồ sơ thầu không chỉ định tên hãng: LS có đủ chứng nhận, đo đạt, giá thấp hơn hàng Mỹ đáng kể trên vài chục thùng.
- Công trình thi công kéo dài nhiều đợt: nguồn hàng sản xuất trong nước, đợt sau mua vẫn đúng mã, đúng màu, không lo lô nhập khẩu thay đổi.
- Muốn bảo hành hệ thống nhưng ngân sách không tới AMP/Panduit: dùng đồng bộ keystone, patch panel, dây nhảy LS và thi công qua đối tác LS.
- Ngại hàng nhái: AMP CommScope bị nhái nhiều nhất thị trường; LS ít bị nhái hơn vì chênh lệch giá không đủ hấp dẫn.
Ngược lại, nếu chủ đầu tư hoặc tư vấn thiết kế đã chỉ định CommScope hay Panduit trong hồ sơ, hoặc hệ thống đang có sẵn phụ kiện hãng đó và cần bảo hành hệ thống chung, thì nên giữ nguyên hãng. Với nhà phố, cửa hàng, hệ thống camera nhỏ, LS Cat5e UTP hoặc Vinacap tiết kiệm hơn mà vẫn đủ dùng; xem nên chọn cáp mạng Cat5e hay Cat6 để quyết định cấp cáp trước khi chọn hãng.
Nhận biết cáp LS chính hãng
- Dòng in trên vỏ: tên LS Cable & System, mã hàng, cấp Cat6, chuẩn tuân thủ, số mét luỹ tiến, in đều và rõ mỗi khoảng cố định.
- Nhãn thùng: mã hàng đầy đủ, số lô, ngày sản xuất, tem chống giả, mã vạch hoặc QR quét ra đúng sản phẩm.
- Lõi: cạo lớp ngoài thấy đồng đỏ đều, không lộ màu bạc.
- Xương chữ thập: cắt ngang thấy xương nhựa tách 4 đôi rõ ràng.
- Trọng lượng: thùng Cat6 khoảng 11–12 kg; xem bảng trọng lượng các loại trong bài thùng cáp mạng 305 m.
Phụ kiện và thi công
Cáp LS Cat6 bấm được với keystone và patch panel Cat6 của bất kỳ hãng nào đạt chuẩn TIA, vì lõi 23 AWG và đường kính khoảng 6 mm nằm trong dải chung. Quy tắc thi công như mọi cáp Cat6: tháo xoắn không quá 13 mm tại điểm bấm, bán kính uốn tối thiểu 25 mm, không siết dây rút, và đo chứng nhận từng tuyến trước nghiệm thu. Nếu toà nhà chọn một chuẩn bấm thống nhất, bài chọn T568A hay T568B cho toà nhà doanh nghiệp đưa quy trình nhãn và hồ sơ đi kèm.
Cáp LS Cat6 UTP, LS Cat5e UTP và các hãng khác đang có sẵn trong danh mục cáp mạng Cat6 và Hệ thống cáp đồng; với đơn hàng dự án cần màu vỏ khác, vỏ LSZH hoặc keystone, patch panel LS đồng bộ, gửi số lượng và yêu cầu để nhận báo giá theo lô.
Thietbimang.com nhà phân phối thiết bị mạng chính hãng, uy tín tại Việt Nam. Sản phẩm được chúng tôi phân phối là sản phẩm chính hãng, có đầy đủ giấy tờ CO,CQ từ hãng tại Viêt Nam cấp. Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi nếu bạn cần trợ giúp thông tin về sản phẩm Thiết bị mạng Cisco, Juniper, Thiết bị quang chính hãng
Câu hỏi thường gặp
↑


















