Cáp mạng Cat5e là gì? Thông số, tốc độ và khoảng cách tối đa
Cáp mạng Cat5e (Category 5 enhanced) là cáp đồng xoắn đôi gồm 4 đôi dây, băng thông 100 MHz, chạy Gigabit Ethernet (1000BASE-T) đủ 1 Gbps trên chiều dài tối đa 100 m. Đây vẫn là loại cáp phổ biến nhất cho mạng LAN văn phòng, camera IP và hệ thống PoE tại Việt Nam nhờ cân bằng tốt giữa hiệu năng và chi phí.
Chữ "e" trong Cat5e là enhanced — bản nâng cấp của Cat5 cũ. Điểm nâng cấp nằm ở các chỉ tiêu chống nhiễu xuyên đôi, đặc biệt là PS-NEXT và ELFEXT, cho phép Cat5e chạy đồng thời cả 4 đôi dây ở chế độ song công — điều mà Cat5 nguyên bản không đảm bảo. Cat5 thường chỉ dùng 2 đôi và dừng ở 100 Mbps; Cat5e dùng cả 4 đôi và đạt 1000 Mbps.
Thông số kỹ thuật cáp mạng Cat5e
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Chuẩn tham chiếu | TIA/EIA-568-B.2 |
| Băng thông | 100 MHz |
| Tốc độ tối đa | 1 Gbps (1000BASE-T) |
| Khoảng cách tối đa | 100 m (90 m cáp ngang + 10 m dây nhảy) |
| Số đôi dây | 4 đôi, dùng cả 4 đôi khi chạy Gigabit |
| Đường kính lõi đồng | 24 AWG (khoảng 0,51 mm) |
| Trở kháng đặc tính | 100 Ω ± 15% |
| Quy cách đóng gói | Thùng 305 m (1000 ft) |
| Chuẩn bấm đầu | T568A hoặc T568B (dùng thống nhất một chuẩn) |
So với cáp mạng Cat6, Cat5e không có thanh nhựa tách đôi hình chữ thập trong lõi, lõi đồng nhỏ hơn một cỡ (24 AWG so với 23 AWG) và băng thông chỉ bằng 40%. Đổi lại, cáp mềm hơn, luồn ống dễ hơn, bán kính uốn nhỏ hơn và rẻ hơn khoảng 25–35%.
Cáp Cat5e chạy được bao xa? Vượt 100 m thì sao?
Giới hạn 100 m là quy định của chuẩn TIA/EIA-568 cho một đường cáp ngang, chia thành 90 m cáp cố định đi trong tường hoặc máng và 10 m dây nhảy ở hai đầu. Giới hạn này đến từ suy hao tín hiệu (insertion loss) và độ trễ lan truyền, không phải con số tuỳ tiện.
Trên thực tế cáp Cat5e đồng nguyên chất chất lượng tốt vẫn có thể thông mạch ở 110–120 m, nhưng khi đó:
- Tốc độ thường tự tụt từ 1000 Mbps xuống 100 Mbps do thiết bị tự thương lượng lại.
- Tỷ lệ mất gói tăng, biểu hiện là camera giật hình hoặc cuộc gọi VoIP rè.
- Đường cáp không thể nghiệm thu bằng máy đo chứng chỉ, mất cơ sở bảo hành hệ thống.
Khi cần vượt quá 100 m, có ba cách xử lý đúng: đặt thêm một switch trung gian, dùng thiết bị PoE extender, hoặc chuyển tuyến đó sang cáp quang singlemode kèm converter quang hai đầu. Với khoảng cách trên 200 m thì cáp quang gần như luôn là phương án rẻ hơn và bền hơn.
Cáp Cat5e có cấp nguồn PoE được không?
Có. Cat5e hỗ trợ đầy đủ ba chuẩn PoE phổ biến:
| Chuẩn | Công suất tại nguồn | Thiết bị điển hình |
|---|---|---|
| 802.3af (PoE) | 15,4 W | Camera IP cơ bản, điện thoại VoIP |
| 802.3at (PoE+) | 30 W | Camera PTZ, access point Wi-Fi 5/6 |
| 802.3bt (PoE++) | 60–90 W | AP Wi-Fi 6E/7, màn hình, đèn LED PoE |
Với PoE++ công suất cao, lõi đồng 24 AWG của Cat5e sinh nhiệt nhiều hơn lõi 23 AWG của Cat6. Trong bó cáp lớn đi chung máng kín, nhiệt độ tăng làm suy hao tăng theo — đây là lý do thực tế nhất để chọn Cat6 cho hệ thống có nhiều thiết bị PoE++ hơn là vì tốc độ.
Lưu ý: cáp lõi đồng pha nhôm (CCA) rất nguy hiểm khi chạy PoE. Nhôm có điện trở cao hơn đồng khoảng 60%, sinh nhiệt mạnh, làm sụt áp và có thể gây cháy trong máng cáp kín. Không bao giờ dùng cáp CCA cho tuyến PoE.
Cat5e UTP và Cat5e FTP
Cũng giống Cat6, Cat5e có hai dạng vỏ:
- UTP — không có lớp giáp chống nhiễu. Phổ biến nhất, dùng cho văn phòng, khách sạn, trường học, nhà ở. Ba mã hàng thông dụng là Cáp mạng Cat5e AMP UTP, Cáp mạng Cat5e LS UTP và Cáp mạng Cat5e Vinacap UTP.
- FTP — có lớp lá nhôm bọc chung 4 đôi kèm dây tiếp địa. Chỉ dùng khi cáp đi qua nhà xưởng có motor, biến tần, hoặc đi chung máng với cáp điện. Bắt buộc phải bấm hạt mạng có giáp và tiếp địa ở cả hai đầu, nếu không lớp giáp sẽ thu nhiễu thay vì chặn nhiễu.
Ba thương hiệu cáp Cat5e phổ biến
AMP / CommScope
Thương hiệu Mỹ, chất lượng lô hàng ổn định nhất, có hệ sinh thái phụ kiện đồng bộ để bảo hành cả hệ thống. Phù hợp công trình yêu cầu nghiệm thu bằng máy đo chứng chỉ.
LS Cable
Thương hiệu Hàn Quốc, vỏ cáp mềm, kéo dây trong ống ghen dễ, chất lượng đồng đều. Được ưa dùng cho khách sạn và chung cư nơi tuyến cáp nhiều khúc cua.
Vinacap
Sản xuất trong nước theo chuẩn TIA/EIA-568, giá tốt nhất trong ba nhóm. Phù hợp dự án khối lượng lớn cần tối ưu ngân sách nhưng vẫn cần đồng nguyên chất.
Cách nhận biết cáp Cat5e đồng nguyên chất
- Trọng lượng thùng: thùng 305 m Cat5e đồng nguyên chất nặng khoảng 9–11 kg. Thùng 6–7 kg gần như chắc chắn là CCA.
- Màu lõi: đồng nguyên chất có màu đỏ ánh kim đồng nhất. Cạo nhẹ lớp ngoài lõi CCA sẽ lộ màu trắng bạc của nhôm bên trong.
- Độ dẻo: bẻ gập một sợi lõi nhiều lần — đồng nguyên chất chịu được hàng chục lần, CCA gãy sau vài lần.
- In trên vỏ: cáp chính hãng in tên hãng, chuẩn CAT5E, mã lô và số mét chạy dọc thân cáp để kiểm tra đủ mét.
Khi nào Cat5e là đủ, khi nào nên lên Cat6?
Cat5e vẫn là lựa chọn hợp lý cho: mạng văn phòng chạy Internet và file server thông thường, camera IP 2–5 MP, điện thoại VoIP, hệ thống nhà ở và cửa hàng nhỏ, và các tuyến sửa chữa bổ sung trên hệ thống Cat5e sẵn có.
Nên cân nhắc cáp mạng Cat6 khi: công trình mới có vòng đời trên 5 năm, hệ thống dùng AP Wi-Fi 6/6E cần uplink trên 1 Gbps, camera 8 MP trở lên, nhiều thiết bị PoE++, hoặc tuyến uplink giữa các switch. Chi tiết so sánh nằm trong bài nên chọn cáp mạng Cat5e hay Cat6.
Báo giá cáp mạng Cat5e
Thiết Bị Mạng phân phối cáp mạng Cat5e chính hãng AMP/CommScope, LS Cable và Vinacap — đủ CO, CQ, xuất hoá đơn VAT, giao hàng toàn quốc. Xem toàn bộ mã hàng tại chuyên mục cáp mạng Cat5e hoặc hệ thống cáp đồng.
Thietbimang.com nhà phân phối thiết bị mạng chính hãng, uy tín tại Việt Nam. Sản phẩm được chúng tôi phân phối là sản phẩm chính hãng, có đầy đủ giấy tờ CO,CQ từ hãng tại Viêt Nam cấp. Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi nếu bạn cần trợ giúp thông tin về sản phẩm Thiết bị mạng Cisco, Juniper, Thiết bị quang chính hãng
Câu hỏi thường gặp
↑
















