Bảng giá cáp mạng Cat6 AMP, CommScope, Vinacap, LS mới nhất

Giá cáp mạng Cat6 chính hãng tại Việt Nam dao động khoảng 1.900.000 – 2.600.000 VNĐ cho một thùng 305 m, tương đương 6.200 – 8.500 VNĐ/mét. Chênh lệch đến từ ba yếu tố: thương hiệu, loại vỏ chống nhiễu (UTP hay FTP) và chất liệu lõi đồng.

Đây là khoảng giá tham chiếu cho hàng chính hãng có CO/CQ. Nếu bạn nhận được báo giá dưới 1.200.000 VNĐ/thùng, gần như chắc chắn đó là cáp lõi đồng pha nhôm (CCA) hoặc cáp thiếu mét.

Bảng giá cáp mạng Cat6 tham khảo theo thương hiệu

Sản phẩmLoạiQuy cáchKhoảng giá tham khảo
Cáp mạng Cat6 Panduit NUC6C04BU-FEUTPThùng 305 mkhoảng 2.800.000
Cáp mạng Cat6 UTP AMPUTPThùng 305 m2.300.000 – 2.600.000
Cáp mạng Cat6 FTP AMPFTP chống nhiễuThùng 305 m3.200.000 – 3.900.000
Cáp mạng Cat6 VinacapUTPThùng 305 m1.900.000 – 2.200.000
Cáp mạng LS Cat6UTPThùng 305 m2.000.000 – 2.400.000

Giá mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật, chưa gồm VAT, thay đổi theo tỷ giá và số lượng. Liên hệ hotline để nhận báo giá chính thức cho khối lượng cụ thể.

Vì sao cùng là Cat6 mà giá chênh nhau gấp đôi?

1. Chất liệu lõi đồng — yếu tố quyết định nhất

Cáp chính hãng dùng đồng nguyên chất (bare copper) 23 AWG. Cáp giá rẻ dùng CCA — Copper Clad Aluminium, lõi nhôm mạ một lớp đồng mỏng bên ngoài. CCA có điện trở cao hơn khoảng 40%, dẫn tới ba hệ quả thực tế:

  • Suy hao tín hiệu lớn, không đạt 100 m mà thường tụt tốc ngay từ 60–70 m.
  • Không tải nổi PoE cho camera và access point — sụt áp làm thiết bị reboot ngẫu nhiên.
  • Nhôm giòn, gãy lõi khi bấm hạt hoặc khi rung động lâu ngày.

2. Có hay không lớp chống nhiễu

Cáp FTP có thêm lớp lá nhôm bọc chung 4 đôi và dây tiếp địa, giá cao hơn UTP cùng hãng khoảng 30–50%.

3. Thương hiệu và hệ sinh thái bảo hành

AMP/CommScope đắt hơn vì đi kèm chương trình bảo hành hệ thống 20–25 năm, với điều kiện toàn bộ cáp, patch panel, keystone và patch cord đều cùng hãng và được đo chứng chỉ khi nghiệm thu. Với dự án lớn cần cam kết dài hạn, đây là giá trị thật. Với văn phòng nhỏ thì Vinacap hay LS đủ dùng và tiết kiệm hơn đáng kể.

Cách đọc một báo giá cáp mạng Cat6 cho đúng

Khi so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp, cần quy về cùng một mặt bằng. Bốn câu hỏi nên hỏi:

  1. Thùng bao nhiêu mét? Chuẩn là 305 m. Có nơi bán thùng 300 m hoặc 250 m nhưng báo giá "trên thùng" khiến giá trông rẻ hơn.
  2. Lõi đồng nguyên chất hay CCA? Yêu cầu ghi rõ "bare copper" trên báo giá và hoá đơn.
  3. Đã gồm VAT chưa? Chênh lệch 8–10% đủ để đảo thứ tự các báo giá.
  4. Có CO/CQ không? Với dự án đấu thầu hoặc công trình cần nghiệm thu, thiếu CO/CQ là thiếu hồ sơ.

Tính nhanh khối lượng cáp cần mua

Công thức ước lượng thường dùng cho toà nhà văn phòng:

Số mét cáp = Số điểm mạng × Chiều dài trung bình một tuyến × 1,15

Hệ số 1,15 là dự phòng cho phần dây dư đầu tủ rack, dây dư tại mặt nạ ổ cắm và hao hụt thi công.

Ví dụ: văn phòng 60 điểm mạng, tuyến trung bình 35 m → 60 × 35 × 1,15 ≈ 2.415 m ≈ 8 thùng. Nên mua dư 1 thùng để dự phòng sự cố và mở rộng.

Lưu ý: mọi tuyến cáp đều phải nằm trong giới hạn 90 m cáp cố định theo TIA/EIA-568. Nếu có điểm vượt quá, phải bố trí thêm tủ tầng thay vì kéo dài cáp.

Nên mua Cat6 hay Cat6 FTP?

Chênh lệch giữa hai loại trên một dự án 60 điểm khoảng 8–10 triệu đồng. Con số này nhỏ nếu công trình thực sự có nguồn nhiễu; và là lãng phí nếu chỉ là văn phòng thông thường.

Nguyên tắc đơn giản: chỉ chọn FTP khi cáp buộc phải chạy song song với cáp điện trong cùng máng, hoặc đi qua khu vực có motor, biến tần, máy hàn, thiết bị y tế công suất lớn. Ngoài các trường hợp đó, Cat6 UTP chính hãng cho kết quả đo Fluke không khác biệt đáng kể mà thi công nhanh hơn nhiều.

Chi tiết về sự khác biệt kỹ thuật giữa hai loại, xem bài Cáp mạng Cat6 là gì? Phân biệt UTP, FTP, Cat6A.

Đặt hàng và báo giá dự án

Thiết Bị Mạng phân phối cáp mạng Cat6cáp mạng Cat5e chính hãng AMP/CommScope, Vinacap, LS Cable — đủ CO CQ, xuất hoá đơn VAT, giao hàng toàn quốc. Với đơn hàng từ 10 thùng có giá dự án riêng. Xem thêm phụ kiện đồng bộ tại chuyên mục hệ thống cáp đồng.

Bài viết liên quan
Hướng dẫn lắp phụ kiện và cách bắt ODF vào trong tủ rack
Hướng dẫn lắp phụ kiện và cách bắt ODF vào trong tủ rack
Dây nhảy quang simplex, duplex, OM2, OM3, OS2: phân biệt thế nào?
Dây nhảy quang simplex, duplex, OM2, OM3, OS2: phân biệt thế nào?
So sánh Switch Cisco C1200 và Switch Cisco C1300
So sánh Switch Cisco C1200 và Switch Cisco C1300
Tường lửa Palo Alto Networks, giải pháp firewall tường lửa thế hệ mới
Tường lửa Palo Alto Networks, giải pháp firewall tường lửa thế hệ mới
Tìm hiểu về tường Lửa Cisco FPR1010, FPR2110, FPR2120, FPR2130, và FPR2140
Tìm hiểu về tường Lửa Cisco FPR1010, FPR2110, FPR2120, FPR2130, và FPR2140
Tổng hợp những câu hỏi thường gặp bạn cần biết về Cisco Catalyst C1000 Series
Tổng hợp những câu hỏi thường gặp bạn cần biết về Cisco Catalyst C1000 Series

Thiết Bị Mạng phân phối Thiết Bị Mạng chính hãng
Tại sao bạn nên mua hàng từ THIETBIMANG.COM ?
Thietbimang.com nhà phân phối thiết bị mạng chính hãng, uy tín tại Việt Nam. Sản phẩm được chúng tôi phân phối là sản phẩm chính hãng, có đầy đủ giấy tờ CO,CQ từ hãng tại Viêt Nam cấp. Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi nếu bạn cần trợ giúp thông tin về sản phẩm Thiết bị mạng Cisco, Juniper, Thiết bị quang chính hãng
HOTLINE BÁO GIÁ 24/7 E MAIL NHẬN BÁO GIÁ SẢN PHẨM
Thiết bị mạng giao hàng vận chuyển tận nơi
Dây nhảy quang Single mode OS2, multimode OM2, OM3, OM4 chất lượng giá tốt
Dây cáp quang OM2 OM3 OM4 Multimode 4FO, 8FO, 12FO, 24FO
sản phẩm hộp phối quang, hộp ODF trong nhà, hộp ODF ngoài trời, ODF treo tường và ODF lắp rack chất lượng tốt
Converter quang, bộ chuyển đổi quang điện chất lượng tốt, bảo hành 24 tháng
Thiết bị mạng Cisco - Phân phối Cisco chính hãng, giá tốt uy tín chuyên nghiệp
Phân phối Juniper - thiết bị mạng Juniper network chính hãng
Phân phối Router Cisco ISR4221 ISR4321 ISR4331 ISR4351 ISR4431 ISR4451 chính hãng Cisco
Tủ rack, tủ mạng chất lượng cao, tủ rack giá tốt
Để tránh mua phải sản phẩm thiết bị mạng kém chất lượng, Hãy mua sản phẩm tại nhà phân phối chính hãng uy tín, để đảm bảo chất lượng sản phẩm là chính hãng.
download datasheet catalogue tài liệu từ hãng

Câu hỏi thường gặp

✓ Trả lời: Cáp Cat6 UTP chính hãng dao động 1.900.000 – 2.600.000 VNĐ một thùng 305 m tuỳ thương hiệu. Bản Cat6 FTP chống nhiễu cao hơn 30–50%, khoảng 3.200.000 – 3.900.000 VNĐ. Báo giá dưới 1.200.000 VNĐ một thùng gần như chắc chắn là cáp lõi đồng pha nhôm CCA.
✓ Trả lời: Quy đổi từ thùng 305 m, giá cáp Cat6 UTP chính hãng khoảng 6.200 – 8.500 VNĐ mỗi mét, bản FTP chống nhiễu khoảng 10.500 – 12.800 VNĐ mỗi mét. Mua lẻ theo mét thường đắt hơn 15–25% so với mua nguyên thùng.
✓ Trả lời: CCA là Copper Clad Aluminium, lõi nhôm mạ một lớp đồng mỏng. Điện trở cao hơn đồng nguyên chất khoảng 40% nên suy hao lớn, thường tụt tốc ngay từ 60–70 m, không tải nổi PoE cho camera và access point, đồng thời lõi nhôm giòn dễ gãy khi bấm hạt.
✓ Trả lời: Ước lượng theo công thức: số điểm × chiều dài trung bình một tuyến × 1,15. Với 60 điểm và tuyến trung bình 35 m thì cần khoảng 2.415 m, tương đương 8 thùng loại 305 m. Nên mua dư một thùng để dự phòng sự cố và mở rộng.
✓ Trả lời: Cả hai đều đạt chuẩn TIA/EIA-568 nếu là hàng chính hãng. AMP/CommScope đắt hơn khoảng 20–30% nhưng đi kèm chương trình bảo hành hệ thống 20–25 năm khi dùng đồng bộ toàn hãng và có đo chứng chỉ. Vinacap sản xuất trong nước, phù hợp dự án khối lượng lớn cần tối ưu ngân sách.
✓ Trả lời: Với dự án đấu thầu, công trình cần nghiệm thu hoặc hạng mục phải quyết toán, CO và CQ là hồ sơ bắt buộc. Với văn phòng nhỏ thì không bắt buộc nhưng vẫn nên yêu cầu, vì đây là căn cứ xác nhận cáp là hàng chính hãng lõi đồng nguyên chất.
✓ Trả lời: Bốn nguyên nhân chính: thùng không đủ 305 m, lõi CCA thay vì đồng nguyên chất, giá chưa gồm VAT, và có hay không lớp chống nhiễu FTP. Khi so sánh cần quy tất cả về cùng quy cách 305 m, đồng nguyên chất, đã gồm VAT.