Access point Ruijie RG-RAP2260(H)
Access point Ruijie RG-RAP2260(H)
- Bảng thông số sản phẩm:
- Hãng sản xuất: Ruijie
- Dòng sản phẩm: AP ốp trần Wi-Fi 6
- Mã sản phẩm: RG-RAP2260(H)
- Số cổng Ethernet: 2 ports
- Tốc độ: 5950 Mbps
- Nhà cung cấp: Thiết Bị Mạng
- Tình trạng: Mới 100%
- Bảo hành: Chính hãng
- Trạng thái: Còn hàng
- Giao hàng: Toàn quốc
| Thương hiệu | Ruijie Reyee |
|---|---|
| Model | RG-RAP2260(H) |
| Loại | High-density Multi-G Ceiling AP; trần hoặc tường |
| Chuẩn | 802.11ax AX6000; 5 GHz a/n/ac/ax, 2,4 GHz b/g/n/ax |
| Radio | Hai radio, tám luồng; mỗi băng MU-MIMO 4×4, 4 eFEM |
| Tốc độ | 5950 Mbps tổng; 5 GHz 4803 Mbps, 2,4 GHz 1147 Mbps |
| Kênh tối đa | 160 MHz (5 GHz); 40 MHz (2,4 GHz); có Auto |
| Tính năng radio | OFDMA, 1024-QAM, beamforming, DFS, WMM, cân bằng tải AP |
| Ăng-ten | Omni gắn trong; 4 ăng-ten 5 GHz (4 dBi), 4 ăng-ten 2,4 GHz (3 dBi) |
| Công suất phát | 32 dBm gộp mỗi băng; 26 dBm mỗi luồng |
| EIRP Việt Nam | ≤ 23 dBm: 2400–2483,5 / 5150–5350 MHz; ≤ 30 dBm: 5470–5725 / 5725–5850 MHz |
| Vùng phủ | 190 m² (lý tưởng, không vật cản) |
| Máy khách | Tối đa 512; khuyến nghị khi bật cả hai băng: 130 (802.11ax, 160 MHz), 120 (802.11ax, 80 MHz), 80 (802.11ac) |
| SSID | 8 |
| Cổng mạng | 2 × 10/100/1000/2500BASE-T; 1 reset; 1 LED |
| Cấp nguồn | PoE++ 802.3bt, PoE+ 802.3at hoặc DC 48 V 1 A (jack 5,5/2,1 mm); DC được ưu tiên |
| Lưu ý PoE+ | Với 802.3at: thu phát giới hạn 2T2R ở 2,4 GHz và 5 GHz |
| Công suất tối đa | Tối đa 40 W; hộp không kèm adapter |
| Kích thước | 230 mm × 230 mm × 49,5 mm (không gồm giá lắp) |
| Khối lượng | Tối đa 1,36 kg (đóng thùng 1,72 kg) |
| Cấp IP | Datasheet ghi No |
| Môi trường | Làm việc 0…40 °C; cất kho –40…+70 °C; RH 5–95 % |
| Chống xung, MTBF | ±2 kV common mode; 400.000 giờ |
| Flash / RAM | 256 MB / 512 MB DDR3 |
| Mesh, roaming | AP Mesh, quản lý Mesh, repeater; 802.11k/v, 802.11r, roaming L2/L3/AI |
| Bảo mật | WPA3-SAE, OWE, WPA/WPA2-PSK; PSK, 802.1X; captive portal trên AP |
| Quản lý | Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee, eWeb, SNMP; 300 thiết bị |
| Đăng nhập web | Thiết bị 10.44.77.254 · toàn mạng 10.44.77.253 · mật khẩu admin |
| Chứng nhận | cTUVus, ISED, CB, FCC, CE; RoHS |
Thông số theo hãng sản xuất. Tài liệu đầy đủ: datasheet Access point Ruijie RG-RAP2260(H).
RG-RAP2260(H) là gì?
Ruijie RG-RAP2260(H) có tên đầy đủ trên datasheet là “Reyee Wi-Fi 6 AX6000 High-density Multi-G Ceiling Access Point” — access point ốp trần cho nơi mật độ người dùng cao. Theo datasheet, máy có tốc độ vô tuyến 5950 Mbps, hai radio 4×4, hai cổng 2,5GE cho đường lên tổng 5 Gbps, trần 512 kết nối. Nơi dùng hãng liệt kê: phòng họp, nhà ga, trung tâm thương mại, nhà hàng, khách sạn.

Datasheet ngày 11/03/2026 tóm tắt: thông lượng 5,95 Gbps cho mạng Wi-Fi tốc độ rất cao, mật độ dày; hơn 500 kết nối máy khách; đường lên 5 Gbps “for the future”; Reyee Mesh giúp bổ sung AP thuận tiện; captive portal chạy độc lập, bật xác thực Wi-Fi đơn giản. Câu “over 500” khớp với bảng thông số (512 máy khách).
AX6000: hai radio 4×4, kênh 160 MHz
Tám luồng không gian; 5 GHz và 2,4 GHz đều MU-MIMO 4×4, mỗi băng 4 eFEM. Ở 5 GHz (chuẩn a/n/ac/ax) tốc độ cao nhất 4803 Mbps; ở 2,4 GHz (chuẩn b/g/n/ax) là 1147 Mbps. Độ rộng kênh: 20/40/80/160 MHz ở 5 GHz, 20/40 MHz ở 2,4 GHz; hai băng đều có Auto. Tổng tốc độ trong datasheet: 5950 Mbps. Các tính năng radio: OFDMA, 1024-QAM, beamforming, DFS, WMM, cân bằng tải giữa các AP.
Tám ăng-ten omni gắn trong — 5 GHz: 4 ăng-ten, độ lợi 4 dBi; 2,4 GHz: 4 ăng-ten, độ lợi 3 dBi. Công suất phát gộp 32 dBm mỗi băng, 26 dBm mỗi luồng, phụ thuộc quy định của nước sở tại. Theo bảng EIRP, ở Việt Nam mức tối đa là 23 dBm trong 2400–2483,5 MHz, 5150–5350 MHz và 30 dBm trong 5470–5725 MHz, 5725–5850 MHz. Vùng phủ hãng ghi 190 m² (đo ở môi trường lý tưởng, không vật chắn; phạm vi thật phụ thuộc thiết bị đầu cuối và nhiễu).

Mật độ người dùng
Bảng WLAN: 512 kết nối là mức trần khi hai băng cùng chạy, băng 2,4 GHz riêng tối đa 64. Khuyến nghị theo datasheet: thiết bị 802.11ax kênh 160 MHz — 16 (2,4 GHz), 114 (5 GHz), 130 khi bật cả hai băng; 802.11ax kênh 80 MHz — 16 (2,4 GHz), 104 (5 GHz), 120 khi bật cả hai băng; thiết bị 802.11ac — 16 (2,4 GHz), 64 (5 GHz), 80 khi bật cả hai băng. Mỗi AP phát 8 SSID, nhiều SSID dùng chung VLAN, giới hạn máy khách theo radio và cô lập lớp 2. Trang hãng đặt tiêu đề “Better Multi-User Experience in High-density Scenarios”.
Hai cổng 2,5GE, đường lên 5 Gbps
Hai cổng Multi-G 2,5GE (10/100/1000/2500BASE-T) đảm nhận phần có dây; trang hãng viết “Integrated dual 2.5GE uplinks, building a network for the future” dưới tiêu đề “Boost Your Internet Speed with 5 Gbit/s Uplink”. Kèm theo là nút reset và đèn trạng thái hệ thống.
Nguồn 48 V, PoE+ hoặc PoE++
Nguồn có thể lấy từ PoE++ (802.3bt), PoE+ (802.3at) hoặc adapter một chiều 48 V, 1 A với jack Ø 5,5/2,1 mm sâu 10 mm. Riêng PoE+, datasheet chú thích máy chỉ thu phát 2T2R trên hai băng. Nếu có cả adapter và PoE+/PoE++, máy ưu tiên adapter. Mức tiêu thụ đỉnh 40 W; adapter không có trong hộp.

Thân máy, lắp đặt, độ bền
Kích thước 230 mm × 230 mm × 49,5 mm chưa tính giá lắp, màu trắng, khối lượng không quá 1,36 kg (đóng thùng không quá 1,72 kg). Lắp trần hoặc tường; ô “IP rating” trong datasheet để “No”. Hộp gồm AP, giá lắp, 4 vít đầu tròn ST4.2 × 20 mm, 4 tắc kê nhựa (φ9 × 25,4 mm), hướng dẫn sử dụng và một chìa cho khoá an toàn.
Làm việc ở 0–40 °C, cất kho ở –40…+70 °C, độ ẩm 5–95 % không đọng sương. Chống xung ±2 kV common mode trên cổng Ethernet; MTBF 400.000 giờ. RAM DDR3 512 MB, flash 256 MB. Chứng nhận: cTUVus, ISED, CB, FCC, CE; đạt RoHS.
Phần mềm: mesh, roaming, xác thực
Trang hãng mô tả lắp thêm AP với Reyee Mesh là “No cabling, and ease of use”; datasheet có AP Mesh, quản lý Mesh và chế độ wireless repeater. Roaming: 802.11k/v, Fast Transition 802.11r, lớp 2, lớp 3 và AI. Xác thực gồm PSK, 802.1X và portal trên AP (hãng gọi là “standalone captive portal”).
Mã hoá: WPA3-SAE, OWE (Enhanced Open), kiểu hỗn hợp WPA2-PSK/WPA3-SAE và WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK. Danh sách MAC chặn/cho phép: mỗi SSID 256 mục, toàn cục 256 mục; có ARP binding, điều chỉnh công suất beacon và probe. Máy có chế độ định tuyến, kiểu truy cập Internet gồm địa chỉ tĩnh/động (IPv4, IPv6) và PPPoE. Datasheet cũng ghi NAT tĩnh/động, máy chủ DHCP và VLAN 802.1Q; mục truyền thẳng IPTV ghi “No”.
Quản lý qua Ruijie Cloud
Khối “Cloud Makes Your Business Easy” trên trang hãng gồm: SON, quản lý tập trung, cấu hình dựa trên kịch bản (scenario-based), portal xác thực trên Cloud, theo dõi và bảo trì từ xa. Theo datasheet: SNMP, eWeb, Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee; đồng bộ cấu hình giữa app, eWeb, Cloud; quản lý được 300 thiết bị trong toàn mạng; có One-Click Network Optimization.
Web login: riêng máy 10.44.77.254; toàn mạng 10.44.77.253; mật khẩu ban đầu admin.

So sánh nhanh theo mục Models
| Model | Tốc độ | Cổng | Ghi chú trên trang hãng |
|---|---|---|---|
| RG-RAP2260(H) | 5,95 Gbps | hai cổng 2,5GE | Wi-Fi 6 |
| RG-RAP2260(E) | 3202 Mbps (datasheet: 3201 Mbps) | cổng 2,5GE | Wi-Fi 6, băng tần kép |
| RG-RAP2260 | 2,97 Gbps (datasheet: 2974 Mbps) | cổng 2,5GE | Wi-Fi 6, 160 MHz |
| RG-RAP2266 | 2976 Mbps (datasheet: 2974 Mbps) | 1 cổng GE | Wi-Fi 6, thiết kế tròn |
| RG-RAP2260(G) | 1774 Mbps | 2 cổng GE | Wi-Fi 6, băng tần kép |
| RG-RAP62 | AX1800 | – | Wi-Fi 6, kích thước nhỏ gọn |
Các dòng lấy từ phần “Models” trên trang RG-RAP2260(H); số trong ngoặc là số datasheet của chính mã đó. Trang chi tiết: RG-RAP2260(E), RG-RAP2260, RG-RAP2266.
Đặt hàng RG-RAP2260(H)
Mã này báo giá theo yêu cầu: xin gọi hotline hoặc gửi email cho Thiết Bị Mạng với số lượng cần. Theo datasheet router Ruijie RG-EG105GW(T), router ở chế độ router quản lý được tối đa 150 thiết bị dòng AP và NBS. Các sản phẩm Ruijie không dây khác: mục wifi Ruijie và danh mục bộ phát wifi.
Downloads datasheets specs sản phẩm

Bài viết liên quan
Sản phẩm khác dòng Wifi Ruijie
Những câu hỏi thường gặp khi mua hàng
Sản phẩm chính hãng
Đầy đủ giấy tờ CO,CQ
Bảo hành chính hãng
Giá bán cạnh tranh nhất
Dịch vụ chuyên nghiệp
Giao hàng toàn Quốc
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
THIẾT BỊ MẠNG CHÍNH HÃNG
188 Phố Yên Bình, P. Phúc La, Hà Đông, Hà Nội
Tel: 0522 388 688 - Email: info@thietbimang.com
THIẾT BỊ MẠNG HỒ CHÍ MINH
2/1/14 Đường 10, Phường 9, Gò Vấp, HCMC
Tel: 0568 388 688 - Email: info@thietbimang.com




















