Cầu nối vô tuyến Ruijie RG-EST100-E
Cầu nối vô tuyến Ruijie RG-EST100-E
- Bảng thông số sản phẩm:
- Hãng sản xuất: Ruijie
- Dòng sản phẩm: Cầu nối 500 m PTP
- Mã sản phẩm: RG-EST100-E
- Số cổng Ethernet: 2 ports
- Tốc độ: 300 Mbps
- Nhà cung cấp: Thiết Bị Mạng
- Tình trạng: Mới 100%
- Bảo hành: Chính hãng
- Trạng thái: Còn hàng
- Giao hàng: Toàn quốc
| Thương hiệu | Ruijie, dòng Reyee EST |
|---|---|
| Model | RG-EST100-E |
| Product type | Wireless bridge – Sold as a pair (2 máy/hộp) |
| Radio | 1 radio 2,4 GHz, MIMO 2×2 |
| Chuẩn sóng | 802.11n (Wi-Fi 4), nhận cả 802.11b/g |
| Data rate tối đa | 300 Mbps |
| Channel width | Auto, 20 MHz, 40 MHz |
| Ăng-ten | Directional tích hợp, 8 dBi, mở 70° × 70° |
| Combined / single stream power | 23 dBm / 20 dBm |
| EIRP mục Vietnam | ≤ 23 dBm (2400–2483,5 MHz) |
| Maximum bridge distance | 500 m |
| Throughput HT20 | 100 m: 60 Mbps – 500 m: 30 Mbps |
| Mức tín hiệu | 100 m: −58 dBm – 500 m: −68 dBm |
| Camera luồng 3 Mbps | 100 m: 10 – 500 m: 5 |
| Recommended PTMP connections | 1 |
| One-touch pairing | Có, phạm vi hiệu dụng 20 m |
| Vai trò | BaseStation hoặc CPE |
| Bảo mật liên kết | WPA2-PSK; security key theo mạng, nhóm, từng bridge |
| Giao diện | LAN 10/100BASE-T ×2; PoE In ×1; reset ×1 |
| LED | Hệ thống ×1, Ethernet ×2, tín hiệu ×3 |
| CPU / flash / RAM | Single-core 575/580 MHz / 8 MB / DDR2 64 MB |
| Nguồn | Adapter 12 V DC 1 A (5,5/2,1 mm) hoặc passive PoE injector 12 V |
| Tiêu thụ tối đa | 5 W |
| Quản trị | eWeb, Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee; SON 200 thiết bị (SNMP: không) |
| W × D × H | 68,7 × 42 × 165,5 mm |
| Trọng lượng máy | 0,14 kg |
| Cách gắn | Wall / Pole |
| Vỏ, dải nhiệt | IP55; vận hành −30 °C … +60 °C, 5–95 % RH |
| Surge / ESD | Service port ±6 kV CM; nguồn ±4 kV CM, ±2 kV DM / 8 kV tiếp xúc, 15 kV không khí |
| Package | Máy ×2, adapter ×2, PoE injector ×2, dây rút ×4, mounting template ×1, manual |
Thông số theo hãng sản xuất. Tài liệu đầy đủ: datasheet Cầu nối vô tuyến Ruijie RG-EST100-E.
Ruijie RG-EST100-E dùng vào việc gì?
RG-EST100-E thuộc dòng cầu nối không dây EST của Ruijie Reyee: cầu nối PTP (trang hãng xếp vào nhóm “500 meters PTP”) dùng sóng 2,4 GHz, hai luồng (dual-stream), cự ly tới 500 m. Hãng bán theo cặp (“Sold as a pair”); Package Contents của datasheet ghi 2 thiết bị. Các nơi trang Ruijie gợi ý lắp: thang máy, khuôn viên, toà nhà; mục Applicable Scenarios của datasheet ghi CCTV.

Phần Highlights của datasheet (bản 07/09/2026) gồm: đưa dữ liệu đi xa 500 m theo real time; “Factory-free configuration, without complex alignment”; chống chịu thời tiết theo chuẩn IP55 với dải −30 °C … 60 °C cho cả môi trường ngoài trời lẫn trong thang máy; tối đa 10 camera 3MP khi cách 100 m và 5 camera 3MP khi cách 500 m; theo dõi thống kê trực quan trên Ruijie Cloud, bảo trì từ xa thuận tiện.
Sóng 2,4 GHz, ăng-ten 8 dBi góc 70°
Thiết bị dùng một radio duy nhất ở 2,4 GHz, cấu hình 2×2 MIMO. Datasheet xếp máy vào Wi-Fi 4 (IEEE 802.11n), vẫn nhận 802.11b và 802.11g; kênh đặt được Auto/20/40 MHz; data rate tối đa 300 Mbps; mức QAM cao nhất 64. Ăng-ten là loại directional nằm trong vỏ, 2×2, gain 8 dBi, độ mở ngang 70° và dọc 70°.
Tổng công suất phát (combined) 23 dBm, single stream 20 dBm, giới hạn cụ thể theo luật nước sở tại; mục Vietnam trong bảng EIRP: 2400–2483,5 MHz, tối đa 23 dBm. Về độ nhạy thu, 802.11n cho −83 dBm tại MCS0/MCS8 và −65 dBm tại MCS7/MCS15, 802.11b xuống −91 dBm ở mức 1 Mbps.

Bridge performance và camera
Maximum bridge distance trong datasheet là 500 m (0,31 dặm); Recommended PTMP connections bằng 1. Hai mốc đo ở HT20 hãng đưa ra:
| Khoảng cách | Throughput | Mức tín hiệu | Cam 3 Mbps | Cam 4–5 Mbps | Cam 6–7 Mbps | Cam 7–8 Mbps |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 100 mét | 60 Mbps | −58 dBm | 10 cái | 6 cái | 3 cái | 3 cái |
| 500 mét | 30 Mbps | −68 dBm | 5 cái | 3 cái | 1 cái | 1 cái |
Cột camera là “Recommended number of connected cameras”, chia theo bitrate luồng video.
Ghép đôi một chạm và các thiết lập liên kết
Hai máy ghép với nhau bằng One-touch pairing khi đặt trong phạm vi 20 m (maximum effective distance). Mỗi máy đổi được giữa BaseStation và CPE. Các tuỳ chọn trên liên kết: giấu SSID cầu nối; chỉnh SSID, channel, power; gợi ý kênh; WMM; bridge speed test; hiển thị tín hiệu real-time và tín hiệu tối ưu. Bảo mật dùng WPA2-PSK, còn WPA-PSK và chế độ trộn WPA/WPA2-PSK không có; security key gán được ở ba cấp – cả mạng cầu nối, một bridge group, một bridge.
Datasheet ghi “No” cho Enhanced one-to-many transmission (TDMA), 5 MHz offset và Active/Standby channel. Ở lớp IP, máy có VLAN, làm DHCP server hoặc DHCP client, ping và traceroute IPv4, kèm broadcast storm control.
Quản trị: eWeb, Ruijie Cloud, app Reyee
Giao diện eWeb đăng nhập bằng username và password. Máy được Ruijie Cloud quản lý, app Ruijie Reyee khởi động lại được thiết bị. SON quản tới 200 thiết bị, SSID quản lý thiết lập chung cho toàn mạng. Fault diagnosis có công cụ ping, traceroute, nslookup cùng cảnh báo và thu thập lỗi; có thông báo lý do khởi động lại. Ngoài ra: nâng cấp local, backup cấu hình, cài giờ hệ thống; ngôn ngữ hệ thống gồm tiếng Anh và tiếng Trung giản thể. Không có SNMP, AI heatmap hay camera detection. Ruijie quảng bá quản lý đám mây và dịch vụ tối ưu WIS miễn phí trọn đời.

Phần cứng, điện, vỏ máy
Cổng: hai LAN 10/100BASE-T (auto-negotiation), một PoE In, một nút reset. Đèn: một hệ thống, hai cho cổng Ethernet, ba báo tín hiệu. Xử lý: CPU single-core 575/580 MHz, bộ nhớ flash 8 MB, RAM 64 MB loại DDR2.
Điện cấp theo một trong hai đường. Adapter DC nhận 100–240 V AC, xuất 12 V DC tối đa 1 A, đầu cắm phi 5,5 mm ngoài, 2,1 mm trong, sâu 9 mm. Passive PoE injector nhận 12 V DC 1 A và xuất 12 V DC tối đa 1 A. Máy tiêu thụ nhiều nhất 5 W.
Thân máy 68,7 × 42 × 165,5 mm (W × D × H), khối lượng 0,14 kg không kể đóng gói, màu “Elegant white”. Gắn tường hoặc cột; chuẩn vỏ IP55; làm mát tự nhiên; vận hành −30 °C tới +60 °C, độ ẩm 5 % – 95 % RH (không đọng sương), độ cao −500 m đến 5.000 m; MTBF 400.000 giờ. ESD: tiếp xúc 8 kV, không khí 15 kV. Surge: service port ±6 kV common mode; power connector ±4 kV common mode, ±2 kV differential mode. Trang sản phẩm nhấn mạnh hai chi tiết “Rust-Proof Design” và “Fluorescent Stickers – Easy Recognition in the Dark”. Chứng nhận liệt kê: CE, FCC, CB, ISED, cTUVus.

Danh mục phụ kiện (Package Contents): thiết bị ×2, adapter nguồn 12 V/1 A ×2, PoE injector ×2, dây rút ×4, mounting template ×1, user manual.
Dòng cầu nối EST trên trang hãng
| Model | Mô tả ở phần Models | Cách bán |
|---|---|---|
| RG-EST100-E | 2.4GHz Dual-stream | theo cặp |
| RG-EST310 V2 | 1KM, 1 FE ports | theo cặp |
| RG-EST350 V2 | 5KM, 2 GE ports | theo cặp |
| RG-EST350G | 5 km, 3 x GE Ports | theo cặp |
| RG-EST330F-P | 3 x FE Ports, including 2 x PoE Out Ports | từng chiếc |
| RG-EST450G | 120°, with 3 x GE Ports | từng chiếc |
Nội dung bảng chép theo phần “Models” trên trang tiếng Anh của RG-EST100-E.
Đặt hàng RG-EST100-E
Giá bán đang áp dụng nằm ở đầu trang; đơn số lượng lớn hoặc công trình xin gọi hotline, gửi email để Thiết Bị Mạng báo giá. Xem thêm cầu nối, ăng-ten, access point, router Ruijie ở mục wifi Ruijie, và thiết bị wifi các hãng khác ở danh mục bộ phát wifi doanh nghiệp.
Downloads datasheets specs sản phẩm

Bài viết liên quan
Sản phẩm khác dòng Wifi Ruijie
Những câu hỏi thường gặp khi mua hàng
Sản phẩm chính hãng
Đầy đủ giấy tờ CO,CQ
Bảo hành chính hãng
Giá bán cạnh tranh nhất
Dịch vụ chuyên nghiệp
Giao hàng toàn Quốc
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
THIẾT BỊ MẠNG CHÍNH HÃNG
188 Phố Yên Bình, P. Phúc La, Hà Đông, Hà Nội
Tel: 0522 388 688 - Email: info@thietbimang.com
THIẾT BỊ MẠNG HỒ CHÍ MINH
2/1/14 Đường 10, Phường 9, Gò Vấp, HCMC
Tel: 0568 388 688 - Email: info@thietbimang.com




















