Cáp mạng Cat6 là gì? Phân biệt UTP, FTP, Cat6A và cách chọn đúng
Cáp mạng Cat6 (Category 6) là cáp đồng xoắn đôi gồm 4 đôi dây, chuẩn hoá theo TIA/EIA-568-B.2-1, băng thông 250 MHz. Cat6 chạy Gigabit Ethernet (1000BASE-T) ổn định tới 100 m và hỗ trợ 10 Gigabit Ethernet (10GBASE-T) trong khoảng 37–55 m tuỳ mức độ nhiễu xuyên kênh giữa các sợi cáp đi chung máng.
Đây là điểm mà rất nhiều người nhầm: Cat6 có chạy được 10Gb, nhưng không phải trên toàn bộ 100 m. Muốn 10Gb đủ 100 m thì phải dùng Cat6A. Bài viết dưới đây phân biệt rạch ròi ba khái niệm hay bị gộp làm một — Cat6 UTP, Cat6 FTP và Cat6A — để bạn không mua nhầm và không thi công thừa tiền.
Thông số kỹ thuật cáp mạng Cat6 cần nhớ
| Chỉ tiêu | Cat5e | Cat6 | Cat6A |
|---|---|---|---|
| Băng thông | 100 MHz | 250 MHz | 500 MHz |
| Tốc độ 1Gb (1000BASE-T) | 100 m | 100 m | 100 m |
| Tốc độ 10Gb (10GBASE-T) | Không hỗ trợ | 37–55 m | 100 m |
| Đường kính lõi đồng | 24 AWG | 23 AWG | 23 AWG |
| Thanh tách đôi (spline) | Không | Có | Có |
| Chuẩn tham chiếu | TIA/EIA-568-B.2 | TIA/EIA-568-B.2-1 | TIA/EIA-568-B.2-10 |
Điểm khác biệt vật lý dễ nhận nhất của cáp mạng Cat6 so với Cat5e là thanh nhựa tách đôi hình chữ thập chạy dọc trong lõi. Thanh này giữ 4 đôi dây tách nhau cố định, giảm nhiễu xuyên đôi (NEXT) — chính là thứ cho phép Cat6 nâng băng thông lên 250 MHz. Lõi đồng cũng dày hơn: 23 AWG so với 24 AWG của Cat5e.
Cat6 UTP và Cat6 FTP khác nhau ở đâu?
Khác nhau ở lớp chống nhiễu, không phải ở tốc độ.
Cat6 UTP — Unshielded Twisted Pair
Không có lớp giáp chống nhiễu. Chỉ dựa vào cấu trúc xoắn đôi và thanh tách để triệt nhiễu. Mềm, dễ đi dây, dễ bấm đầu, giá thấp hơn. Đây là loại phổ biến nhất cho văn phòng thông thường.
Sản phẩm tham khảo: Cáp mạng Cat6 UTP AMP, Cáp mạng Cat6 Vinacap, Cáp mạng LS Cat6.
Cat6 FTP — Foiled Twisted Pair
Có thêm một lớp lá nhôm (foil) bọc chung cả 4 đôi, kèm dây tiếp địa (drain wire) chạy dọc. Lớp foil này chặn nhiễu điện từ từ bên ngoài và cũng hạn chế cáp phát xạ ra ngoài. Cứng hơn, khó uốn hơn, giá cao hơn khoảng 30–50%.
Sản phẩm tham khảo: Cáp mạng Cat6 FTP AMP.
Lưu ý quan trọng: cáp FTP chỉ phát huy tác dụng khi được tiếp địa đúng ở cả hai đầu — phải dùng hạt mạng và patch panel loại có giáp (shielded/STP), đấu vào thanh tiếp địa của tủ rack. Nếu bạn kéo cáp FTP nhưng bấm hạt UTP thường, lớp foil trở thành một ăng-ten thu nhiễu và kết quả còn tệ hơn dùng UTP.
Cat6 FTP có phải là Cat6A không?
Không. Đây là hiểu lầm phổ biến nhất trên thị trường Việt Nam và cũng là chỗ dễ bị bán nhầm hàng nhất.
- Cat6 FTP = cáp Cat6 (250 MHz) + lớp chống nhiễu. Tốc độ và cự ly 10Gb vẫn là của Cat6.
- Cat6A = cấp độ cáp cao hơn hẳn, băng thông 500 MHz, đạt 10Gb đủ 100 m. Cat6A có cả bản U/UTP lẫn F/UTP.
Nói cách khác: thêm giáp không nâng cấp Cat6 thành Cat6A. Khi nhà cung cấp chào "Cat6 FTP tức là Cat6A", hãy yêu cầu xem test report và mã cáp in trên vỏ.
Cách chọn cáp mạng Cat6 cho từng công trình
| Môi trường | Nên chọn | Lý do |
|---|---|---|
| Văn phòng, trường học, khách sạn | Cat6 UTP | Nhiễu thấp, tối ưu chi phí, dễ thi công |
| Nhà xưởng, kho có máy công nghiệp | Cat6 FTP | Nhiễu điện từ từ motor, biến tần, máy hàn |
| Đi chung máng với cáp điện | Cat6 FTP | Cáp nguồn 220V/380V gây nhiễu tần số thấp |
| Phòng server, kết nối switch–switch | Cat6A hoặc cáp quang | Cần 10Gb ổn định trên cự ly dài |
| Camera IP PoE ngoài trời | Cat6 FTP vỏ PE | Chống nhiễu, chống tia UV và ẩm |
Bốn thương hiệu cáp Cat6 phổ biến tại Việt Nam
Panduit
Thương hiệu hạ tầng mạng của Mỹ. Dòng NetKey NK6 dùng lõi đồng nguyên chất 24 AWG, có vách ngăn chữ thập và dây kéo ripcord giúp tuốt vỏ không cần dao, vỏ PVC đạt chứng nhận cháy UL 1685 và Euroclass Eca nên thường được chọn cho công trình có hồ sơ nghiệm thu chặt. Xem mã cáp mạng Cat6 Panduit NUC6C04BU-FE.
AMP / CommScope
Thương hiệu Mỹ, lâu đời nhất trong nhóm. Ưu điểm là ổn định chất lượng lô hàng và có hệ sinh thái phụ kiện đồng bộ (patch panel, keystone, patch cord) để bảo hành hệ thống. Giá cao nhất trong ba nhóm.
Vinacap
Sản xuất trong nước, đạt chuẩn TIA/EIA-568. Cân bằng tốt giữa giá và chất lượng, phù hợp dự án khối lượng lớn cần tối ưu ngân sách.
LS Cable
Thương hiệu Hàn Quốc, chất lượng đồng đều, vỏ cáp mềm dễ thi công. Thường được chọn cho công trình có yêu cầu kỹ thuật trung bình – cao.
Bốn dấu hiệu nhận biết cáp Cat6 kém chất lượng
- Cân nặng cuộn: một thùng 305 m Cat6 đồng nguyên chất nặng khoảng 12–14 kg. Cuộn chỉ 8–9 kg gần như chắc chắn là lõi đồng pha nhôm (CCA).
- Không có thanh tách chữ thập: cắt thử một đoạn, nếu không thấy thanh nhựa tách 4 đôi thì đó không phải Cat6 đúng chuẩn.
- Lõi mềm oặt, dễ gãy: đồng nguyên chất bẻ cong nhiều lần mới gãy; CCA gãy sau vài lần.
- Không in thông số mét trên vỏ: cáp chính hãng luôn in tên hãng, chuẩn (CAT6, UTP/FTP), và số mét chạy dọc thân cáp.
Cách kiểm tra chắc chắn nhất vẫn là dùng máy Fluke đo chứng chỉ (certification test) sau khi thi công — đo được NEXT, Return Loss, Insertion Loss thực tế thay vì chỉ thông mạch.
Cat6 hay Cat5e cho dự án của bạn?
Nếu hệ thống chỉ chạy Internet văn phòng và camera 2–4 MP, cáp mạng Cat5e vẫn đáp ứng tốt và tiết kiệm khoảng 25–35% chi phí. Nhưng nếu công trình có vòng đời trên 5 năm, có kế hoạch nâng Wi-Fi 6/6E (AP đời mới cần uplink 2.5Gb trở lên) hoặc camera 8MP, thì chi phí chênh lệch giữa Cat5e và Cat6 nhỏ hơn nhiều so với chi phí đi lại toàn bộ hệ thống cáp sau này.
Chi phí cáp thường chỉ chiếm 10–15% tổng chi phí một hệ thống mạng có dây. Phần lớn là nhân công đi dây và hoàn thiện. Vì vậy tiết kiệm ở khâu cáp gần như luôn là lựa chọn sai về dài hạn.
Báo giá và tư vấn
Thiết Bị Mạng phân phối cáp mạng Cat6 chính hãng AMP/CommScope, Vinacap và LS Cable — đầy đủ CO, CQ, xuất hoá đơn VAT. Xem toàn bộ mã hàng và giá tại chuyên mục cáp mạng Cat6 hoặc hệ thống cáp đồng.
Thietbimang.com nhà phân phối thiết bị mạng chính hãng, uy tín tại Việt Nam. Sản phẩm được chúng tôi phân phối là sản phẩm chính hãng, có đầy đủ giấy tờ CO,CQ từ hãng tại Viêt Nam cấp. Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi nếu bạn cần trợ giúp thông tin về sản phẩm Thiết bị mạng Cisco, Juniper, Thiết bị quang chính hãng
Câu hỏi thường gặp
↑


















