Cáp quang 4FO là gì? Cấu tạo, phân loại, bảng giá và ứng dụng
Cáp quang 4FO là cáp quang có 4 sợi quang (fiber optic) bên trong một vỏ cáp. Đây là quy cách phổ biến nhất cho tuyến nội bộ giữa hai toà nhà, đường trục camera ngoài trời và kết nối giữa các tủ mạng: đủ dùng cho một tuyến hai chiều với hai sợi và vẫn còn hai sợi dự phòng cho hỏng hóc hoặc mở rộng sau này.
Chữ FO là viết tắt của fiber optic. Vì vậy 2FO là 2 sợi, 4FO là 4 sợi, 8FO là 8 sợi, 24FO là 24 sợi — con số này chỉ nói về số sợi, không nói gì về loại sợi hay kiểu vỏ. Đó là lý do khi mua cáp quang, chỉ nói "cáp 4FO" là chưa đủ thông tin để báo giá.
Cấu tạo cáp quang 4FO
Từ trong ra ngoài, một sợi quang gồm lõi thuỷ tinh (core) dẫn ánh sáng, lớp phản xạ (cladding) giữ ánh sáng không thoát ra, và lớp phủ bảo vệ. Bốn sợi như vậy được đặt trong cáp cùng với:
- Ống lỏng (loose tube) chứa gel chống ẩm, cho phép sợi "trôi" tự do bên trong nên không chịu lực kéo trực tiếp.
- Thành phần chịu lực — sợi gia cường aramid, dây thép hoặc dây treo hình số 8 tuỳ loại cáp.
- Vỏ ngoài PE chống tia UV, chống ẩm; bản chôn ngầm có thêm lớp thép bảo vệ chống chuột cắn và lực nén.
Bốn sợi bên trong được phân biệt bằng màu theo thứ tự chuẩn: xanh dương, cam, xanh lá, nâu. Thứ tự này giúp thợ hàn nối đúng sợi ở hai đầu tuyến mà không cần đo thử từng sợi.
Phân loại cáp quang 4FO theo kiểu thi công
| Loại cáp | Đặc điểm | Dùng cho |
|---|---|---|
| Cáp treo (ADSS / hình số 8) | Có dây treo chịu lực dọc thân | Treo cột giữa hai toà nhà, dọc hàng rào |
| Cáp cống (non-metallic) | Không thành phần kim loại, mềm | Luồn ống ngầm có sẵn, đi trong toà nhà |
| Cáp chôn bọc thép | Lớp thép chống nén, chống chuột | Chôn trực tiếp dưới đất, khu vực có chuột |
| Cáp indoor | Vỏ chống cháy lan, mềm dễ đi máng | Trong nhà, giữa các tầng |
Chọn nhầm loại vỏ là lỗi tốn kém nhất trong các lỗi vật tư quang. Cáp indoor kéo ngoài trời sẽ giòn và nứt vỏ sau vài mùa nắng; cáp treo chôn thẳng xuống đất không chịu được lực nén và độ ẩm lâu dài. Với tuyến ngoài trời, các mã như cáp quang treo Singlemode 4Fo FTTH hoặc bản chôn ngầm bọc thép là lựa chọn đúng.
4FO dùng vào việc gì?
Một tuyến quang thông thường chỉ cần 2 sợi (một phát, một thu). Vậy tại sao lại phổ biến loại 4 sợi?
- Dự phòng. Sợi quang có thể đứt khi thi công, khi hàn nối lỗi hoặc bị va chạm. Có sẵn 2 sợi dự phòng nghĩa là khôi phục bằng cách chuyển sợi, không phải kéo lại cáp.
- Mở rộng. Cần thêm một tuyến độc lập cho hệ thống camera hoặc cho một VLAN riêng thì dùng luôn 2 sợi còn lại.
- Chênh lệch giá rất nhỏ. Cáp 4FO thường chỉ đắt hơn 2FO khoảng 10–20%, trong khi chi phí nhân công kéo cáp là như nhau. Kéo lại cáp mới sau này tốn gấp nhiều lần.
Nếu dùng converter loại 1 sợi, cáp 4FO còn phục vụ được tới 4 tuyến độc lập — chi tiết trong bài converter quang 1 sợi và 2 sợi.
Chọn số sợi cho công trình
| Công trình | Số sợi nên chọn | Lý do |
|---|---|---|
| Một tuyến điểm–điểm, không mở rộng | 2FO – 4FO | 4FO để có dự phòng |
| Hai toà nhà trong khuôn viên | 4FO – 8FO | Nhiều hệ thống dùng chung tuyến |
| Đường trục giữa các tầng | 8FO – 24FO | Mỗi tầng một cặp sợi riêng |
| Trục chính khu công nghiệp | 24FO trở lên | Nhiều nhánh, khó thi công lại |
| Camera IP ngoài trời rải rác | 4FO | Dự phòng và mở rộng thuận tiện |
Nguyên tắc thực dụng: chi phí sợi quang trong tổng chi phí tuyến là rất nhỏ, phần lớn tiền nằm ở nhân công kéo cáp, hàn nối, ODF và giấy phép thi công. Vì vậy khi phân vân giữa hai mức, chọn mức cao hơn gần như luôn đúng.
Cáp 4FO singlemode hay multimode?
Đại đa số cáp 4FO ngoài trời tại Việt Nam là singlemode. Lý do: singlemode đi được vài chục kilômét, giá cáp không đắt hơn multimode bao nhiêu, và thiết bị singlemode ngày nay đã rẻ. Multimode chỉ còn hợp lý cho tuyến ngắn trong toà nhà, dưới 300–550 m, nơi đã có sẵn thiết bị multimode. Phân tích đầy đủ nằm ở bài so sánh singlemode và multimode.
Giá cáp quang 4FO phụ thuộc vào gì?
Khi hỏi giá, cần cung cấp đủ bốn thông tin thì báo giá mới chính xác:
- Số sợi — 4FO.
- Loại sợi — singlemode (G.652D) hay multimode (OM2/OM3).
- Kiểu vỏ — treo, cống, chôn bọc thép hay indoor.
- Chiều dài — cáp thường bán theo cuộn tiêu chuẩn hoặc cắt theo mét, giá mỗi mét giảm theo khối lượng.
Ngoài cáp, dự toán tuyến cần tính thêm: hộp phối quang ODF ở hai đầu, dây hàn (pigtail), công hàn nối tính theo mối, dây nhảy quang, và thiết bị đầu cuối là converter quang hoặc module SFP.
Ba lưu ý khi thi công cáp 4FO
- Không kéo cáp bằng sợi quang. Lực kéo phải đặt vào thành phần chịu lực của cáp, dùng lưới kéo hoặc mắt kéo chuyên dụng.
- Giữ bán kính uốn tối thiểu. Uốn gấp làm ánh sáng thoát khỏi lõi, gây suy hao vĩnh viễn ngay cả khi cáp nhìn bề ngoài vẫn nguyên.
- Chừa dư cáp ở hai đầu. Nên chừa 5–10 m mỗi đầu cuộn gọn trong hộp, để còn hàn lại được khi mối hàn lỗi hoặc khi phải dời tủ.
Báo giá cáp quang 4FO
Thiết Bị Mạng cung cấp cáp quang 4FO và các quy cách 2FO, 8FO, 12FO, 24FO cho cả bản treo, cống và chôn ngầm bọc thép, kèm đầy đủ vật tư phụ trợ cho một tuyến hoàn chỉnh. Xem chi tiết tại chuyên mục cáp quang Singlemode. Gửi thông tin chiều dài tuyến và cách thi công dự kiến để được tư vấn loại vỏ cáp phù hợp.
Thietbimang.com nhà phân phối thiết bị mạng chính hãng, uy tín tại Việt Nam. Sản phẩm được chúng tôi phân phối là sản phẩm chính hãng, có đầy đủ giấy tờ CO,CQ từ hãng tại Viêt Nam cấp. Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi nếu bạn cần trợ giúp thông tin về sản phẩm Thiết bị mạng Cisco, Juniper, Thiết bị quang chính hãng
Câu hỏi thường gặp
↑




















