Juniper Networks · AP43-WW
Access point Juniper Mist AP43-WW Wi-Fi 6 4x4 ba radio, ăng-ten trong, vBLE 16 phần tử
Wi-Fi 6 · 4x4:4 · 3,5 Gbps · 222 x 222 x 53 mm
Liên hệ báo giá
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị MạngThiết bị mạng chính hãng Cisco, Ruijie, Ruckus, UniFi: switch, router, firewall, bộ phát Wifi, module quang SFP, converter quang. Bảo hành chính hãng.
Thương hiệu: RuijiePalo Alto NetworksCiscoRUCKUSMikroTikUbiquitiFortinetJuniper NetworksG-NETAruba Instant OnTeltonikaHPE Aruba Networking
Juniper Networks · AP43-WW
Wi-Fi 6 · 4x4:4 · 3,5 Gbps · 222 x 222 x 53 mm
Liên hệ báo giá
Cisco · NIM-2FXS/4FXOP
2 cổng FXS/FXS-E/DID + 4 cổng FXO · DSP tích hợp
Liên hệ báo giá
Cisco · AIR-ANT2535SDW-RS=
Đa hướng ngắn 3/5 dBi · RP-TNC · cao 8,4 cm
Liên hệ báo giá
Cisco · SM-X-PVDM-3000
3080/1400/770 kênh · khe SM-X · 50 W
Liên hệ báo giá
Juniper Networks · EX4650-48Y-AFO
48 SFP28 · 8 QSFP28 100G · 1U · 2 nguồn AC · AFO
Liên hệ báo giá
Palo Alto Networks · PA-5430
80 Gbps · 9 triệu phiên · 2U · QSFP28 100G
Liên hệ báo giá
Cisco · NIM-4MFT-T1/E1
4 cổng T1/E1 · thoại + clear-channel data · 200 g
Liên hệ báo giá
G-NET · G-IES-2GX4GT-SFP
4 RJ45 10/100/1000M · 2 SFP · DIN/treo tường · IP40
4.560.000đ
Palo Alto Networks · PA-460
4,2 Gbps · 400.000 phiên · 8 cổng 1G RJ45
Liên hệ báo giá
Cisco · CBS220-16P-2G-EU
16 cổng PoE+ 130 W + 2 SFP · không quạt
7.350.000đ
Cisco · MGBSX1
SFP 1G · 850 nm · 500 m · đa mode · LC
1.400.000đ
RUCKUS · 901-T750-WW51
Wi-Fi 6 ngoài trời · sector 120° · 4 đầu N-type
Liên hệ báo giá
MikroTik · C52iG-5HaxD2HaxD-TC
Wi-Fi 6 AX1800 · 5 cổng Gigabit · PoE in/out
Liên hệ báo giá
Cisco · C9300-24UX-A
24 cổng mGig 10G UPOE · 640 Gbps · Network Advantage
Liên hệ báo giá
Ubiquiti · U7-Lite
Wi-Fi 7 · 4 luồng · 2,5 GbE · PoE 13 W · 313 g
3.600.000đ
Cisco · C9200-24P-A
24 cổng PoE+ · PoE 370/740 W · Advantage
57.375.360đ
Cisco · C1200-48P-4X
48 cổng PoE+ 375 W + 4 SFP+ 10G · 176 Gbps · 3 MB
Liên hệ báo giá
Juniper Networks · SRX345-SYS-JB-2AC
1U · 2 nguồn AC · 16 cổng 1GbE · 5 Gbps
63.262.430đ
Juniper Networks · EX3400-48T-TAA
Bản TAA · 48 cổng GE · 4 SFP+ · 2 QSFP+ 40G · 1U
Liên hệ báo giá
Cisco · C1200-16T-2G
16 cổng Gigabit + 2 SFP · 36 Gbps · nguồn trong
Liên hệ báo giá
Cisco · C1200-24T-4X
24 cổng GE + 4 SFP+ 10G · 128 Gbps · không quạt
Liên hệ báo giá
Cisco · QSFP-40G-SR4
QSFP+ 40G · SR4 · 850 nm · MPO-12 · 4x10G
Liên hệ báo giá
Cisco · C9200L-24T-4X-A
24 cổng 1G · 4 SFP+ 10G · 208 Gbps stack · Advantage
60.650.000đ
Cisco · C9300L-24T-4X-A
24 cổng 1G data · 4 SFP+ 10G cố định · Advantage
74.900.000đ
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.