Cisco · CAB-TA-CN
Dây nguồn AC Cisco CAB-TA-CN cho khu vực Trung Quốc, 250 VAC 10 A, dài 2,5 m
Dây nguồn AC · Trung Quốc · 250 VAC 10 A · 2,5 m
Liên hệ báo giá
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
CiscoChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: SM-X-PVDM-3000Sẵn sàng đặt hàng
SM-X-PVDM-3000 của Cisco: module DSP thoại 3080 kênh codec thấp, 1400 trung bình, 770 cao, khe SM-X cho Catalyst 8300, ISR 4451 và 4461.
SM-X-PVDM-3000 có số kênh lớn nhất trong bảng Table 3 của datasheet PVDM Cisco: 3080 kênh với codec độ phức tạp thấp ("3080-channel high-density voice DSP module"), 1400 kênh với codec trung bình, 770 kênh với codec cao. Module thuộc dạng enhanced services module, cắm khe SM-X của router Catalyst 8300 hoặc Cisco 4000 Series ISR có khe SM-X, router cần tối thiểu 8 GB RAM.

| Dạng PVDM | Mật độ tối đa | Khe |
|---|---|---|
| PVDM4 gắn bo mạch chủ | 256 kênh | Bo mạch chủ hoặc NIM T1/E1 |
| SM-X-PVDM (gồm SM-X-PVDM-3000) | 3080 kênh | Khe SM-X |
| NIM PVDM | 256 kênh | Khe NIM |
Datasheet ghi PVDM giúp router Catalyst 8000 và ISR 4000 làm thoại mật độ cao, hội nghị, chuyển mã, tối ưu media, transrating và thoại bảo mật cho Cisco Unified Communications. Riêng dạng SM-X chỉ phục vụ dịch vụ thoại trên IP.
| Nền tảng (Table 5) | Số module (tổng kênh tối đa) |
|---|---|
| C8300-1N1S-6T | 1 (3000) |
| C8300-1N1S-4T2X | 1 (3000) |
| C8300-2N2S-6T | 1 (3000) |
| C8300-2N2S-4T2X | 2 (6000) |
| ISR 4451 | 1 (3000) |
| ISR 4461 | 2 (4000) |
Không hỗ trợ: ISR 4321, 4331, 4351, 4431. Table 5 ghi ISR 4461 nhận 2 module với tổng kênh tối đa 4000, và C8300-2N2S-4T2X nhận 2 module với tổng 6000.
Table 2 ghi các codec SM-X-PVDM hỗ trợ: G.711, G.722, G.729a, G.729ab, iLBC; G.729 và G.729b được ánh xạ tương ứng sang G.729a và G.729ab; iSAC chỉ dùng cho chuyển mã. Table 4 ghi có nhận diện âm, giảm nhiễu, chống sốc âm, điều chỉnh mức âm; không có khử tiếng vọng.
Mã nhỏ hơn: SM-X-PVDM-2000, SM-X-PVDM-500. Router có khe SM: C8300-2N2S-4T2X, C8300-1N1S-4T2X. Danh mục module và phụ kiện thiết bị mạng.
| Thương hiệu | Cisco |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SM-X-PVDM-3000 |
| Loại thiết bị | Module DSP thoại |
| Dòng sản phẩm | PVDM Enhanced Services Module (SM-X-PVDM) |
| Mô tả đặt hàng | 3080-channel high-density voice DSP module |
| Mã spare | SM-X-PVDM-3000= |
| Số kênh | 3080 (codec độ phức tạp thấp); 1400 (trung bình); 770 (cao) |
| Khe cắm | Khe enhanced services module (SM-X) |
| Dùng cho | Catalyst 8300 và Cisco 4000 Series ISR có khe SM-X |
| Số module theo nền tảng (Table 5) | C8300-1N1S-6T: 1 (3000); C8300-1N1S-4T2X: 1 (3000); C8300-2N2S-6T: 1 (3000); C8300-2N2S-4T2X: 2 (6000); ISR 4451: 1 (3000); ISR 4461: 2 (4000) |
| Yêu cầu RAM | Router tối thiểu 8 GB RAM |
| Dịch vụ | Chỉ dịch vụ thoại trên IP, không dùng cho ứng dụng TDM |
| DSP | Multicore DSP technology |
| Codec | G.711, G.722, G.729 (ánh xạ G.729a), G.729a, G.729b (ánh xạ G.729ab), G.729ab, iLBC; iSAC chỉ chuyển mã; không G.726, G.728, Fax Relay, modem relay, fax/modem pass-through, AMR-WB |
| Tính năng media | Nhận diện âm, giảm nhiễu, chống sốc âm, điều chỉnh mức âm; không khử tiếng vọng |
| Điện áp | 12 V |
| Dòng điện | 4,17 A |
| Công suất | 50 W |
| Khối lượng | 808 g (1,78 lb) |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 21,7 x 20,6 x 4,0 cm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C đến 40 °C |
| Phát xạ | CISPR22 Class A; EN55022 Class A, CFR47 Part 15 Subpart B Class B |
| An toàn | IEC 60950 + A1, A2; AS/NZS 60950-1; CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1; GB4943-95; EN60950-1 + Am1, Am2; NOM-019-SCFI-1998; UL 60950-1 |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Module DSP thoại Cisco SM-X-PVDM-3000 3080 kênh dạng service module SM-X? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Cisco · CAB-TA-CN
Dây nguồn AC · Trung Quốc · 250 VAC 10 A · 2,5 m
Liên hệ báo giá
Cisco · PWR-C6-1KWAC
1000 W AC · 54 V · PoE 740/1440 W · C9200
Liên hệ báo giá
Cisco · NIM-2FXO
2 cổng FXO (Universal) · DSP tích hợp · 191 g
Liên hệ báo giá
Cisco · CAB-TA-EU
Dây nguồn AC · châu Âu · 250 VAC 10 A · 2,5 m
Liên hệ báo giá
Cisco · PWR-C6-600WAC
600 W AC · 54 V · PoE 370/740 W · C9200
Liên hệ báo giá
Cisco · NIM-2FXS/4FXOP
2 cổng FXS/FXS-E/DID + 4 cổng FXO · DSP tích hợp
Liên hệ báo giá
Cisco · NIM-4MFT-T1/E1
4 cổng T1/E1 · thoại + clear-channel data · 200 g
Liên hệ báo giá
Cisco · CAB-TA-UK
Dây nguồn AC · Anh · 250 VAC 10 A · 2,5 m
Liên hệ báo giá
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.