G-NET · G-IES-2GX8GT-SFP
Switch công nghiệp G-NET G-IES-2GX8GT-SFP 8 cổng RJ45 10/100/1000M, 2 khe SFP
8 RJ45 10/100/1000M · 2 khe SFP · 20 Gbps · IP40
6.540.000đ
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
G-NETChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: G-IES-2GX4GT-SFPSẵn sàng đặt hàng
Switch công nghiệp không quản lý G-NET G-IES-2GX4GT-SFP: 4 cổng 10/100/1000Base-TX RJ45, 2 khe SFP 1000Base-FX, nguồn kép DC 12–58 V, chạy ở -40 đến 85 °C.
G-IES-2GX4GT-SFP là phiên bản dùng khe SFP của dòng switch công nghiệp không quản lý G-IES-2GX4GT do G-NET sản xuất. Bảng đặt hàng của hãng ghi máy có 4 cổng 10/100/1000Base-TX và 2 cổng 1000Base-FX dạng SFP; khi giao, máy không kèm module SFP công nghiệp và không kèm bộ nguồn công nghiệp. Vỏ kim loại đạt IP40, gắn thanh DIN hoặc treo tường, làm việc trong dải -40 °C đến 85 °C.
G-NET liệt kê nơi dùng dòng máy này là hệ thống giám sát giao thông thông minh đô thị (ITS), Safe City và môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Trang sản phẩm của G-NET có một bảng Technical Specification chung cho model G-IES-2GX4GT. Bảng dưới giữ tên ô tiếng Anh để bạn tiện đối chiếu.
| Ô trên trang hãng | Giá trị |
|---|---|
| Switching Capacity | 12 Gbps |
| Packet forwarding rate | 8,928 Mpps |
| MAC Address Table | 1K |
| Packet Buffer Size | 1M |
| Delay time | < 5 μs |
| Forwarding Mode | Store-and-Forward |
| MTBF | 300.000 giờ |
Một chỗ vênh trên chính trang hãng: ô Interface của bảng thông số ghi "4x10/100/1000Base-TX RJ45 port + 2x 100Base-FX fiber ports", mục Features ghi "2x1.25Gbps Fiber Ports", còn dòng đặt hàng của mã G-IES-2GX4GT-SFP ghi "2x1000Base-FX SFP". Trang này ghi cổng quang theo dòng đặt hàng của đúng mã.
Cùng trang hãng có ba mã đặt hàng. Một số ô khác nhau theo bảng Ordering information:
| Mã | Cổng đồng | Cổng quang | Kiểu sợi, cự ly |
|---|---|---|---|
| G-IES-2GX4GT-SFP | 4 x 10/100/1000Base-TX | 2 x 1000Base-FX, khe SFP | Không kèm module SFP công nghiệp |
| G-IES-2GX4GT-SC20S | 4 x 10/100/1000Base-TX | 2 x 1000Base-FX, SC | Hai sợi (Dual Fiber), single-mode, 20 km |
| G-IES-2GX4GT-SC20SA/B | 4 x 10/100/1000Base-TX | 2 x 1000Base-FX, SC | Một sợi (Single Fiber), single-mode, 20 km |
Cả ba dòng đặt hàng đều ghi "without Industrial power supply", tức không kèm bộ nguồn công nghiệp.
Máy nhận hai đầu vào nguồn DC 12–58 V dự phòng cho nhau, đấu qua cầu đấu tháo rời 6 chân bước 5,08 mm. Ô Protection của hãng liệt kê chống sét, IP40, bảo vệ quá tải, bảo vệ đấu ngược cực và dự phòng; mục Features ghi chip chống sét công nghiệp chịu tới 6 KV, tránh cảm ứng tĩnh điện. Đèn báo gồm PWR cho nguồn và Link/Act cho cổng.
Về tương thích điện từ, hãng ghi FCC CFR47 Part 15 và EN55022/CISPR22 Class A; phần thử miễn nhiễm gồm IEC61000-4-2 (±8 kV tiếp xúc, ±15 kV không khí), IEC61000-4-4 (cổng nguồn ±4 kV, cổng dữ liệu ±2 kV) và IEC61000-4-5 (cổng nguồn ±2 kV/DM, ±4 kV/CM, cổng dữ liệu ±2 kV), cùng các mục IEC61000-4-3, -4-6, -4-16 ở tab thông số.

Bốn cổng RJ45 tự thương lượng 10/100/1000 Mbps, tự nhận MDI/MDI-X và chạy được song công toàn phần hoặc bán phần. Hãng ghi cáp cho từng tốc độ: 10BASE-T dùng UTP Cat3, 4, 5; 100BASE-TX dùng UTP Cat5 trở lên; 1000BASE-TX dùng UTP Cat6 trở lên, cùng giới hạn 100 m. Máy tự học và lão hoá địa chỉ MAC và có chống bão broadcast.
Với cổng quang, bảng thông số của dòng ghi giao tiếp SC simplex/duplex hoặc khe SFP, cự ly 0–120 km tuỳ module quang dùng kèm. Bản SFP giao không kèm module; các module SFP đang bán có trong danh mục module quang SFP.
Các switch công nghiệp khác có trong danh mục switch công nghiệp. Dây nhảy quang có ở mục dây nhảy quang singlemode.
| Thương hiệu | G-NET |
|---|---|
| Mã sản phẩm | G-IES-2GX4GT-SFP |
| Loại thiết bị | Switch công nghiệp |
| Cổng Ethernet | 4 cổng 10/100/1000Base-TX RJ45 |
| Cổng uplink | 2 cổng SFP 1000Base-FX |
| Quản lý | Không quản lý |
| Kiểu lắp đặt | Thanh DIN, treo tường |
| Module SFP và bộ nguồn | Không kèm module SFP công nghiệp và bộ nguồn công nghiệp |
| Chuẩn mạng | IEEE802.3 10BASE-T; IEEE802.3i 10Base-T; IEEE802.3u 100Base-TX/FX; IEEE802.3ab 1000Base-T; IEEE802.3z 1000Base-X; IEEE802.3x |
| Cáp đồng | 10BASE-T: Cat3, 4, 5 UTP (≤ 100 m); 100BASE-TX: Cat5 trở lên UTP (≤ 100 m); 1000BASE-TX: Cat6 trở lên UTP (≤ 100 m) |
| Cổng quang (dòng G-IES-2GX4GT) | SC simplex/duplex hoặc khe SFP; cự ly 0–120 km tuỳ module quang dùng kèm |
| Băng thông chuyển mạch | 12 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp gói | 8,928 Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 1K |
| Bộ đệm gói | 1M |
| Độ trễ | < 5 μs |
| Chế độ chuyển tiếp | Store-and-Forward |
| Tính năng cổng | Tự học và lão hoá địa chỉ MAC; tự thương lượng 10/100/1000 Mbps, auto MDI/MDI-X; song công toàn phần/bán phần; chống bão broadcast |
| Bảo vệ | Chống sét, IP40, quá tải, đấu ngược cực, bảo vệ dự phòng (Redundancy protection) |
| Chống sét | Chip chống sét công nghiệp, tới 6 KV |
| Đèn báo | Nguồn: PWR; cổng: Link/Act |
| Nguồn vào | Dự phòng kép DC 12–58 V |
| Đầu nối nguồn | Cầu đấu tháo rời 6 chân, bước 5,08 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C đến 85 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | -40 °C đến 85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 5 % đến 95 % (không ngưng tụ) |
| Tiêu chuẩn EMI | FCC CFR47 Part 15, EN55022/CISPR22, Class A |
| Tiêu chuẩn EMS | IEC61000-4-2 (ESD): ±8 kV tiếp xúc, ±15 kV không khí; IEC61000-4-3 (RS): 10 V/m (80 MHz–2 GHz); IEC61000-4-4 (EFT): cổng nguồn ±4 kV, cổng dữ liệu ±2 kV; IEC61000-4-5 (Surge): cổng nguồn ±2 kV/DM, ±4 kV/CM, cổng dữ liệu ±2 kV; IEC61000-4-6 (CS): 3 V (10 kHz–150 kHz), 10 V (150 kHz–80 MHz); IEC61000-4-16: 30 V (liên tục), 300 V (1 s) |
| MTBF | 300.000 giờ |
| Vỏ | Kim loại |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Tản nhiệt | Tự nhiên, không quạt |
| Kích thước (dài x rộng x cao) | 139 x 108 x 50 mm |
| Khối lượng | 0,6 kg |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Switch công nghiệp G-NET G-IES-2GX4GT-SFP 4 cổng RJ45 10/100/1000M, 2 cổng SFP? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
G-NET · G-IES-2GX8GT-SFP
8 RJ45 10/100/1000M · 2 khe SFP · 20 Gbps · IP40
6.540.000đ
Teltonika · TSW210
8 cổng Gigabit · 2 SFP · 7–57 VDC · DIN
5.200.000đ
Teltonika · TSW101
5 cổng Gigabit · 4 PoE+ · 60 W · 9–30 VDC
5.900.000đ
Teltonika · TSW200
8 cổng Gigabit PoE+ · 240 W · 2 SFP · DIN
6.200.000đ
G-NET · G-IMC-1FX1TP-SFP
1 RJ45 10/100 PoE · 1 SFP 100Base-FX · DIN · IP40
2.760.000đ
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.