Juniper Networks · AP12-WW
Access point Juniper Mist AP12-WW Wi-Fi 6 dạng wall plate gắn tường, ba radio 2x2
Wi-Fi 6 · 2x2:2 · 1,8 Gbps · 150 x 100 x 40 mm
Liên hệ báo giá
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Juniper NetworksChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: AP43-WWSẵn sàng đặt hàng
AP43-WW là access point Wi-Fi 6 trong nhà của Juniper Mist: ba radio, 4x4:4 ở 2,4 GHz và 5 GHz, tổng 3,5 Gbps, cổng 2.5GBase-T, PoE 802.3at/bt.
AP43-WW là mã ăng-ten trong, bán ngoài Hoa Kỳ, của dòng Juniper AP43 – access point Wi-Fi 6 (802.11ax) trong nhà do Juniper Mist cloud quản lý. Datasheet ghi máy có ba radio, chạy 4x4:4 ở cả 2,4 GHz (tới 1.148 Mbps) lẫn 5 GHz (tới 2.400 Mbps), tốc độ tổng hợp 3,5 Gbps khi chạy hai băng. Đi kèm là mảng ăng-ten vBLE 16 phần tử cho định vị trong nhà độ chính xác 1–3 m, cảm biến môi trường và một cổng IoT.
| Ô trong datasheet | AP43 | Ghi chú của Juniper |
|---|---|---|
| Combined Highest Supported Data Rates | Dual-Band: 3,5 Gbps | Dual 5 GHz (bản ăng-ten trong): 4,8 Gbps |
| 2.4 GHz | 4x4:4 802.11ax, tới 1.148 Mbps | – |
| 5 GHz | 4x4:4 802.11ax, tới 2.400 Mbps | – |
| MIMO Operation | SU-MIMO và MU-MIMO 4 luồng, tới 2.400 Mbps | SU-MIMO cho một máy khách 4x4 HE80; MU-MIMO cho tối đa bốn máy khách cùng lúc |
| Internal Antennas | 4 x 4 dBi (2,4 GHz), 4 x 6 dBi (5 GHz) | Ăng-ten đa hướng, số đỉnh |
| Bluetooth 5.0 | vBLE 16 phần tử + ăng-ten Bluetooth đa hướng | Mảng vBLE điều khiển từ Juniper Mist cloud |
Theo Deployment Guide, radio thứ ba được dành riêng cho việc quét; datasheet mô tả radio này là cảm biến mạng, vị trí và bảo mật, đồng thời làm máy khách thử tổng hợp và giám sát phổ (WIDS/WIPS, spectrum analysis ở cả 2,4 GHz và 5 GHz). Riêng bảng Specifications đặt tên ô là "Dedicated Fourth Radio", trong khi phần giới thiệu và Deployment Guide đều nói AP43 có ba radio, một radio dành cho quét. Trên bảng tra phần cứng HCT, Juniper ghi "Radio Count: 3" và tối đa 512 máy khách mỗi radio.

Bảng PoE Requirements của Juniper xếp AP43 ở mức tối thiểu 802.3at, đầy đủ chức năng ở 802.3bt, công suất cần cho đủ chức năng 25,5 W; trang này cũng ghi AP43 luôn cần 802.3at (PoE+) vì máy tiêu thụ tối đa 25,5 W và nhận biết được nguồn chuẩn BT. Ngoài PoE, máy có đầu vào 12 VDC cho adapter 12 V/3 A (vào 100–240 VAC, 50–60 Hz); Deployment Guide ghi bộ nguồn này mang mã DC-01 và phải đặt riêng.
Hai cổng mạng có vai trò khác nhau. Eth0 là cổng 100/1000Base-T và 2.5GBase-T (802.3bz) nhận PoE. Eth1 là cổng 10/100/1000Base-T, có chế độ phát PoE tuỳ chọn – datasheet ghi chế độ này cần 802.3bt trên Eth0, Deployment Guide ghi rõ mức phát là 802.3af PSE. Với cáp mạng, Juniper khuyến nghị dài tối đa 100 m từ switch tới access point. Switch cấp nguồn có ở danh mục switch PoE.
Mảng ăng-ten vBLE 16 phần tử được Juniper Mist cloud điều khiển: các ăng-ten thụ động tạo búp sóng định hướng (hoặc gộp lại thành một radio đa hướng) để xác định khoảng cách và vị trí với độ chính xác 1–3 m, cho phép triển khai beacon ảo mà không cần beacon chạy pin. Bluetooth 5.0 cùng Target Wake Time của 802.11ax được datasheet nêu là giúp kéo dài thời lượng pin thiết bị IoT.
AP43 tích hợp cảm biến áp suất, nhiệt độ và độ ẩm. Cổng IoT 8 chân (theo Deployment Guide) có vào/ra số, vào tương tự 0 đến +5 V và chân nối đất, để nối trực tiếp thiết bị IoT không có giao diện mạng; Juniper lấy ví dụ khoá cửa và điều khiển camera. Máy còn có một cổng USB 2.0.

Số liệu dưới đây lấy từ bảng Juniper AP Comparison Chart trong datasheet AP43, cộng ô tốc độ tổng hợp trong datasheet của từng mã.
| Ô datasheet | AP43 | AP33 | AP12 | AP63 |
|---|---|---|---|---|
| Deployment | Indoor | Indoor | Indoor Wall Plate/Desk Mount | Outdoor |
| Luồng Wi-Fi | 4x4:4 | 5 GHz 4x4:4; 2,4 GHz 2x2:2 | 2x2:2 | 4x4:4 |
| Antenna Options | Trong/ngoài | Trong | Trong | Trong/ngoài |
| Virtual BLE | Có | Có | Không | Có |
| USB | Có | Có | Không | Không |
| Tốc độ tổng hợp (hai băng) | 3,5 Gbps | 3,0 Gbps | 1,8 Gbps | 3,5 Gbps |
Trang chi tiết các mã này: AP33-WW, AP12-WW và AP63-WW.
Theo Deployment Guide, AP43 gắn được lên tường, trần hoặc hộp điện (junction box); máy giao kèm giá đa năng APBR-U, còn gắn trần cần đặt thêm bộ chuyển theo loại trần. Juniper khuyên nhận (claim) access point trên Mist trước khi lắp vì mã claim nằm ở mặt sau máy. Datasheet liệt kê các giá và bộ chuyển:
Máy nặng 1,39 kg (chưa gồm giá), kích thước 222 x 222 x 53 mm, làm việc 0 °C đến 40 °C với bản ăng-ten trong, độ ẩm 10 % đến 90 % không ngưng tụ.
Bảng Ordering Information có bốn mã: AP43-US và AP43E-US chỉ dùng tại Hoa Kỳ; AP43-WW (ăng-ten trong) và AP43E-WW (ăng-ten ngoài, sáu đầu RP-SMA) cho ngoài Hoa Kỳ. Trang End of Life của Juniper có bản tin TSB109591 cho AP43 và AP63: công bố ngày 31/07/2026, ngày đặt hàng cuối (Last Order) 31/12/2026, ngừng hỗ trợ (End of Support) 31/12/2031. Các access point Wi-Fi khác xem ở danh mục wifi Juniper Mist.
| Thương hiệu | Juniper Networks |
|---|---|
| Mã sản phẩm | AP43-WW |
| Loại thiết bị | Access point trong nhà |
| Dòng sản phẩm | Juniper Mist AP43 Series |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 6 |
| Băng tần | 2,4 GHz và 5 GHz |
| Tốc độ tối đa | 3,5 Gbps (hai băng); 4,8 Gbps khi chạy Dual 5 GHz (bản ăng-ten trong) |
| Cổng Ethernet | Eth0 100/1000Base-T, 2.5GBase-T (802.3bz), PoE PD; Eth1 10/100/1000Base-T, PoE PSE tuỳ chọn |
| Cấp nguồn | PoE 802.3at, PoE 802.3bt hoặc nguồn DC 12 V/3 A |
| Quản lý | Juniper Mist cloud (Mist AI) |
| Kiểu lắp đặt | Gắn trần, gắn tường, hộp điện (junction box) |
| Chuẩn hỗ trợ | 802.11ax (Wi-Fi 6): OFDMA, 1024-QAM, MU-MIMO, Target Wake Time (TWT), BSS Coloring; tương thích ngược 802.11a/b/g/n/ac |
| Băng 2,4 GHz | 4x4:4 802.11ax, tới 1.148 Mbps |
| Băng 5 GHz | 4x4:4 802.11ax, tới 2.400 Mbps |
| MIMO | SU-MIMO 4 luồng tới 2.400 Mbps cho một máy khách 4x4 HE80; MU-MIMO 4 luồng tới 2.400 Mbps cho tối đa 4 máy khách cùng lúc |
| Radio chuyên dụng | 2,4 GHz và 5 GHz: WIDS/WIPS, phân tích phổ, máy khách tổng hợp (synthetic client), phân tích vị trí |
| Ăng-ten trong | 4 ăng-ten đa hướng 2,4 GHz, đỉnh 4 dBi; 4 ăng-ten đa hướng 5 GHz, đỉnh 6 dBi |
| Bluetooth | Bluetooth 5.0: mảng ăng-ten định hướng vBLE 16 phần tử + ăng-ten Bluetooth đa hướng |
| Beamforming | Transmit Beamforming và Maximal Ratio Combining |
| Máy khách tối đa mỗi radio | 512 |
| Công suất cho đủ chức năng | 25,5 W |
| Adapter nguồn | Vào 100–240 VAC, 50–60 Hz; ra 12 V/3 A DC (mã DC-01, đặt riêng) |
| Cảm biến IoT | Độ ẩm, áp suất, nhiệt độ |
| Cổng IoT | 8 chân: vào/ra số, vào tương tự (0 đến +5 V), nối đất |
| Cổng khác | USB 2.0; đầu vào 12 VDC; nút reset; khe khoá Kensington; khe dây an toàn |
| Đèn báo | 1 đèn trạng thái nhiều màu |
| Bảo mật nền tảng | Có TPM (Trusted Platform Module) |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 222 x 222 x 53 mm |
| Khối lượng | 1,39 kg (không gồm giá gắn và phụ kiện) |
| Hộp đóng gói | 279 x 298 x 76 mm, 2,18 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C đến 40 °C (bản ăng-ten trong) |
| Độ ẩm hoạt động | 10 % đến 90 %, không ngưng tụ |
| Độ cao hoạt động | 3.048 m |
| MTBF | 454.000 giờ (Telcordia SR-332 issue 3, đo ở 25 °C) |
| Giá gắn kèm theo | APBR-U (giá đa năng) |
| Mã theo vùng | AP43-WW: ăng-ten trong, dùng ngoài Hoa Kỳ |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Access point Juniper Mist AP43-WW Wi-Fi 6 4x4 ba radio, ăng-ten trong, vBLE 16 phần tử? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Juniper Networks · AP12-WW
Wi-Fi 6 · 2x2:2 · 1,8 Gbps · 150 x 100 x 40 mm
Liên hệ báo giá
Juniper Networks · AP24-WW
Wi-Fi 6E · 2x2:2 · 3,6 Gbps · 185 x 185 x 39 mm
Liên hệ báo giá
Juniper Networks · AP32-WW
Wi-Fi 6 · 5 GHz 4x4:4 · 3 Gbps · 0,83 kg
Liên hệ báo giá
Juniper Networks · AP33-WW
Wi-Fi 6 · vBLE 16 phần tử · 3 Gbps · 0,98 kg
Liên hệ báo giá
Juniper Networks · AP34-WW
Wi-Fi 6E · 3 băng đồng thời · 4,2 Gbps · 1,89 kg
Liên hệ báo giá
Juniper Networks · AP63-WW
Wi-Fi 6 ngoài trời · 4x4:4 · IP67 · 3,4 kg
Liên hệ báo giá
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.