Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Ảnh hãng dùng cho RUCKUS T750SE trên trang hỗ trợ, chụp chính diện

RUCKUSChính hãng, đủ CO, CQ

Access point ngoài trời RUCKUS T750SE (901-T750-WW51) Wi-Fi 6, ăng-ten sector 120°

Liên hệ báo giá

Mã: 901-T750-WW51Sẵn sàng đặt hàng

RUCKUS T750SE (901-T750-WW51): access point ngoài trời Wi-Fi 6 4x4:4, ăng-ten sector 120 độ, 4 đầu N-type cho ăng-ten ngoài, cổng 2,5 GbE và SFP+, GPS, IP-67.

Loại thiết bị
Access point ngoài trời
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6
Tốc độ tối đa
5 GHz: 2400 Mbps; 2,4 GHz: 1148 Mbps (hãng không ghi tốc độ tổng)
Cổng Ethernet
1 cổng 2,5 Gbps và 1 cổng 10/100/1000 Mbps RJ-45; LACP
Băng tần
2,4 GHz và 5 GHz
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

RUCKUS T750SE (mã đặt hàng 901-T750-WW51) là bản ăng-ten sector của access point ngoài trời Wi-Fi 6 T750: ăng-ten 120 độ gắn trong, độ lợi tới 6,0 dBi ở 2,4 GHz và 8,0 dBi ở 5 GHz, cộng 4 đầu N-type cái để gắn thêm ăng-ten ngoài. Phần còn lại giữ cấu hình T750 — 4x4:4 ở mỗi băng, 1.024 máy khách, cổng 2,5 GbE cùng khe SFP/SFP+, PoE Out 26 W, vỏ IP-67 — và mã WW51 là bản có GPS.

Ăng-ten sector 120 độ: ô nào khác bản T750 đa hướng

Datasheet T750 chia hai cột T750 và T750SE ở các bảng RF, giao tiếp và vật lý. Các ô có giá trị riêng của T750SE:

Ô trong datasheetT750SET750 (để so)
Antenna TypeInternal 120-degree sectorized, option to attach an external antennaInternal omni-directional
Antenna Gain (max)6,0 dBi (2,4 GHz), 8,0 dBi (5 GHz)1,6 dBi, 3,4 dBi
External Antenna Connectors4x N-type female—
USB—1 USB 2.0, Type A
Physical Size34,08 (L) x 24,06 (W) x 11,17 (H) cm34,64 x 24,06 x 10,17 cm
Weight3,31 kg2,84 kg

Trang sản phẩm T750SE trên cổng hỗ trợ của RUCKUS mô tả máy đạt thông lượng tổng 2,4 Gbps ở 5 GHz và 1,148 Gbps ở 2,4 GHz với ăng-ten sector 120 độ, và có tính năng Long Guard Interval của Wi-Fi 6 dành cho dùng ngoài trời. Bản đa hướng có trang riêng: RUCKUS T750 901-T750-WW01.

T750SE – ăng-ten sector 120 độ, 4 đầu N-type cái theo datasheet

Gắn thêm ăng-ten ngoài

Mô tả mã đặt hàng 901-T750-XX51 ghi "120-Degree Sector antenna included and option to attach external antennae". Trong danh mục phụ kiện của datasheet T750 có ăng-ten định hướng 911-2120-0000: hai băng 2,4 GHz và 5 GHz, độ lợi 14/14,5 dBi, 4 cổng, phân cực ngang/dọc, độ rộng búp 30 độ (hãng ghi "30 degrees 3dBm beam width"), 4 đầu N-type cái.

Backhaul, PoE Out và nguồn

  • Cổng: 1 x 2,5 Gbps và 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45 (LACP); khe quang SFP 1 Gbps, SFP+ 10 Gbps; module quang trong phụ kiện gồm E1MG-LX-OM, E1MG-SX-OM, 10G-SFPP-SR/LR/USR/ER.
  • Nguồn AC 100–240 V: 63,7 W (backhaul SFP+) hoặc 64,6 W (backhaul Ethernet), đủ chức năng, PSE Out 26 W.
  • 802.3bt Class 7: 57 W, chức năng tối đa kèm PSE Out.
  • 802.3at: 24,2 W, giảm chức năng, tắt PSE Out.
  • Chờ: 10,75 W. Bảng Power dùng chung cho T750 và T750SE; dòng "USB enabled (3W)" hãng ghi chỉ cho bản omni.

Hộp có giá gắn, không có power adapter. PoE injector 60 W (902-0180-XX00) và PoE injector multigigabit (902-1180-XX00) là phụ kiện tuỳ chọn.

T750SE: khe SFP/SFP+, cổng 2,5 GbE, PSE Out 26 W theo datasheet

Wi-Fi và quản lý

T750SE có 8 luồng không gian, Peak PHY 2400 Mbps ở 5 GHz và 1148 Mbps ở 2,4 GHz, kênh tới 160 MHz, 31 SSID, công suất phát đỉnh 28 dBm mỗi băng. BLE và Zigbee gắn sẵn trên máy. Quản lý bằng SmartZone, ZoneDirector, Cloud, Standalone hoặc Unleashed; mesh SmartMesh tự phục hồi; bảo mật WPA2/WPA3 Personal và Enterprise, OWE, Dynamic PSK, WIPS/WIDS, 802.1X. Datasheet dòng T750 nêu thêm bộ Ultra-High-Density Technology Suite của RUCKUS: Airtime Decongestion tăng thông lượng trung bình khi mạng nghẽn nặng, Transient Client Management giảm nhiễu từ thiết bị Wi-Fi chưa kết nối.

Lắp đặt ngoài trời

Máy gắn cột, gắn tường hoặc đặt trên mặt phẳng, giá có trong hộp. Giá nhôm ngoài trời 902-0134-0000 xoay được 180 độ theo cả phương ngang và phương đứng, kẹp cột đường kính 1 đến 4 inch. T750SE làm việc ở –40 °C đến 65 °C, độ ẩm tới 95 % không ngưng tụ, chịu gió tới 266 km/h, vỏ IP-67.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

T750SE thuộc danh mục Wifi Ruckus, nhóm bộ phát Wifi doanh nghiệp.

Thông số kỹ thuật 901-T750-WW51

Datasheet PDF
Thông số Access point ngoài trời RUCKUS T750SE (901-T750-WW51) Wi-Fi 6, ăng-ten sector 120°
Thương hiệuRUCKUS
Mã sản phẩm901-T750-WW51
Loại thiết bịAccess point ngoài trời
ModelT750SE (bản có GPS)
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 6
Băng tần2,4 GHz và 5 GHz
Tốc độ tối đa5 GHz: 2400 Mbps; 2,4 GHz: 1148 Mbps (hãng không ghi tốc độ tổng)
Cổng Ethernet1 cổng 2,5 Gbps và 1 cổng 10/100/1000 Mbps RJ-45; LACP
Cổng quangSFP 1 Gbps, SFP+ 10 Gbps
Cấp nguồnAC 100–240 V, PoE 802.3bt Class 7 hoặc 802.3at (giảm chức năng)
PoE OutPSE Out 26 W
Quản lýSmartZone, ZoneDirector, Unleashed, Cloud, Standalone
Kiểu lắp đặtGắn cột, gắn tường, mặt phẳng
Ăng-tenSector 120 độ gắn trong, gắn thêm được ăng-ten ngoài; BeamFlex+ thích ứng, phân cực đa dạng, hơn 4.000 mẫu búp sóng mỗi băng
Đầu nối ăng-ten ngoài4 đầu N-type cái
Độ lợi ăng-ten tối đa2,4 GHz: 6,0 dBi; 5 GHz: 8,0 dBi
Công suất phát đỉnh2,4 GHz: 28 dBm; 5 GHz: 28 dBm (Tx port/chain + combining gain)
Chuẩn IEEE802.11a/b/g/n/ac/ax
Tốc độ theo chuẩn802.11ax: 4–2400 Mbps; 802.11ac: 6,5–1732 Mbps; 802.11n: 6,5–600 Mbps; 802.11a/g: 6–54 Mbps; 802.11b: 1–11 Mbps
Tốc độ PHY đỉnh từng băng5 GHz: 2400 Mbps; 2,4 GHz: 1148 Mbps
Luồng không gian8 luồng: 4x4:4 ở 5 GHz, 4x4:4 ở 2,4 GHz
MIMO4x4 SU-MIMO, 4x4 MU-MIMO
Độ rộng kênh20, 40, 80, 160 MHz
Kênh hỗ trợ2,4 GHz: 1–13; 5 GHz: 36–64, 100–144, 149–165
Dải tầnISM 2,4–2,484 GHz; U-NII-1 5,15–5,25 GHz; U-NII-2A 5,25–5,35 GHz; U-NII-2C 5,47–5,725 GHz; U-NII-3 5,725–5,85 GHz
Máy khách tối đa1024 mỗi AP
Số SSID31 mỗi AP
Bảo mậtWPA-PSK, WPA-TKIP, WPA2-Personal, WPA2-Enterprise, WPA3-Personal, WPA3-Enterprise, AES, 802.11i, Dynamic PSK, OWE; WIPS/WIDS
Tính năng Wi-Fi khácWMM, Power Save, Tx Beamforming, LDPC, STBC, 802.11r/k/v, Hotspot, Hotspot 2.0, Captive Portal, WISPr
Tối ưu ăng-tenBeamFlex+; Polarization Diversity with Maximal Ratio Combining (PD-MRC)
Quản lý kênhChannelFly; quét nền (Background Scan)
Quản lý mật độ máy kháchAdaptive Band Balancing, Client Load Balancing, Airtime Fairness, ưu tiên WLAN theo airtime
SmartCast QoSLập lịch theo QoS, Directed Multicast, ACL L2/L3/L4
RoamingSmartRoam
Công cụ chẩn đoánSpectrum Analysis, SpeedFlex
MeshSmartMesh, mesh tự phục hồi
IPIPv4, IPv6, dual-stack
VLAN802.1Q (1 VLAN mỗi BSSID hoặc gán động theo người dùng qua RADIUS), VLAN Pooling, theo cổng
802.1XAuthenticator và Supplicant
TunnelL2TP, GRE, Soft-GRE
Công cụ chính sáchNhận diện và kiểm soát ứng dụng, ACL, Device Fingerprinting, giới hạn tốc độ
IoTBLE và Zigbee tích hợp
GPSCó (bảng ghi "Types GLONAS...etc")
USBKhông có (ô USB cột T750SE để trống)
Công suất tiêu thụAC: 63,7 W (backhaul SFP+), 64,6 W (backhaul Ethernet); 802.3bt Class 7: 57 W; 802.3at: 24,2 W; chờ: 10,75 W (bảng chung T750/T750SE)
Kích thước (rộng x sâu x cao)24,06 x 34,08 x 11,17 cm (hãng ghi dài 34,08, rộng 24,06, cao 11,17 cm)
Khối lượng3,31 kg
Cấp bảo vệIP-67
Nhiệt độ hoạt động–40 °C đến 65 °C
Độ ẩm hoạt độngTới 95 %, không ngưng tụ
Chịu gióTới 266 km/h
Chứng nhận Wi-Fi AllianceWi-Fi CERTIFIED a, b, g, n, ac; Wi-Fi CERTIFIED 6; Wi-Fi Enhanced Open; WPA2 Personal, Enterprise; WPA3 Personal, Enterprise; Wi-Fi Agile Multiband; Wi-Fi Optimized Connectivity; Wi-Fi Vantage; WMM; Passpoint
Tiêu chuẩnEN 60950-1, EN 60601-1-2, EN 61000-4-2/3/5, EN 50121-1, EN 50121-4, IEC 61373, EN 62311, WEEE & RoHS, ISTA 2A
Phần mềm, dịch vụSPoT; SmartCell Insight (SCI), RUCKUS Analytics; Cloudpath
Trong hộpGiá gắn; không kèm power adapter
Phụ kiện tuỳ chọn902-0180-XX00 PoE injector 60 W; 902-1180-XX00 PoE injector multigigabit 60 W; 902-0125-0000 giá xoay an toàn; 902-0134-0000 giá gắn nhôm ngoài trời; 911-2120-0000 ăng-ten định hướng 4 cổng 14/14,5 dBi; module quang RUCKUS 1G, 10G

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

901-T750-WW51 là model gì?
Là T750SE: AP ngoài trời Wi-Fi 6 4x4:4 với ăng-ten sector 120 độ gắn trong, gắn thêm được ăng-ten ngoài, có GPS. Bản không GPS mang mã 901-T750-XX52.
Ruckus T750SE có cắm được ăng-ten ngoài không?
Có. Bảng giao tiếp vật lý ghi T750SE có 4 đầu N-type cái cho ăng-ten ngoài.
T750SE khác T750 thế nào?
T750SE dùng ăng-ten sector 120 độ (6,0/8,0 dBi), có 4 đầu N-type, không có USB, nặng 3,31 kg; T750 dùng ăng-ten đa hướng (1,6/3,4 dBi), có USB 2.0, nặng 2,84 kg. Các ô Wi-Fi, cổng mạng và bảng nguồn datasheet ghi chung cho hai bản.
Ruckus T750SE cấp nguồn bằng gì?
Nguồn AC 100–240 V, PoE 802.3bt Class 7 (57 W, có PoE Out 26 W) hoặc 802.3at (24,2 W, tắt PoE Out). Hộp không kèm power adapter.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Access point ngoài trời RUCKUS T750SE (901-T750-WW51) Wi-Fi 6, ăng-ten sector 120°? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Access point ngoài trời RUCKUS T750SE (901-T750-WW51) Wi-Fi 6, ăng-ten sector 120° · 901-T750-WW51

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Wifi Ruckus khác

Xem tất cả

Cần báo giá access point ngoài trời RUCKUS T750SE (901-T750-WW51) Wi-Fi 6, ăng-ten sector 120°?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay