Module QSFP là gì? QSFP+ 40G và QSFP28 100G khác SFP, SFP+ ở đâu

QSFP viết tắt của Quad Small Form-factor Pluggable: module quang có bốn làn truyền song song thay vì một làn như SFP. Bốn làn 10 Gbps ghép lại thành 40 Gbps (QSFP+), bốn làn 25 Gbps thành 100 Gbps (QSFP28). Đây là dạng module dùng cho uplink giữa switch lõi, kết nối trung tâm dữ liệu và các tuyến 40/100G trong tủ.

QSFP khác SFP, SFP+ thế nào
| Tiêu chí | SFP | SFP+ | QSFP+ | QSFP28 |
|---|---|---|---|---|
| Số làn | 1 làn | 1 làn | 4 làn | 4 làn |
| Tốc độ | 1 Gbps | 10 Gbps | 40 Gbps | 100 Gbps |
| Kích thước | 13,4 x 8,5 x 56,5 mm | Tương đương SFP | 13,5 x 18,4 x 72,4 mm | 13,5 x 18,4 x 72,4 mm |
| Đầu nối | LC duplex hoặc RJ45 | LC duplex | MPO-12 hoặc LC duplex | MPO-12 hoặc LC duplex |
| Dùng cho | Uplink switch tầng | Uplink 10G, máy chủ | Uplink switch lõi, DC | Lõi DC, liên kết 100G |
| Nhóm sản phẩm | Module SFP 1Gb | Module SFP 10Gb | Module QSFP+ | Module QSFP28 |
Các chuẩn QSFP đang bán tại Thiết Bị Mạng
| Model | Tốc độ | Sợi và bước sóng | Đầu nối | Khoảng cách | Điện |
|---|---|---|---|---|---|
| QSFP-40G-SR4-S | 40G | MMF, 4 làn 850 nm | MPO-12 | 100 m (OM3), 150 m (OM4) | 1,5 W |
| QSFP-40G-SR-BD | 40G BiDi | MMF, 2 bước sóng 832–918 nm | LC duplex | 30 m (OM2), 100 m (OM3), 150 m (OM4) | 3,5 W |
| QSFP-40G-LR4-S | 40G | SMF 1310 nm | LC duplex | 10 km | 3,5 W |
| QSFP-40G-ER4 | 40G | SMF 1310 nm, có OTU-3 | LC duplex | 40 km | 3,5 W |
| QSFP-100G-SR4-S | 100G | MMF 850 nm | MPO-12 | 70 m (OM3), 100 m (OM4/OM5) | 3,5 W |
| QSFP-100G-CWDM4-S | 100G | SMF, 4 bước sóng 1271–1331 nm | LC duplex | 2 km | 3,5 W |
| QSFP-40/100-SRBD | 40G và 100G BiDi | MMF 855, 908 nm | LC duplex | 70 m (OM3), 100 m (OM4) | 3,5 W |
Đọc thông số module QSFP
- Cable Distance: khoảng cách tối đa theo loại sợi, ví dụ QSFP-40G-SR4-S đi 100 m trên OM3 và 150 m trên OM4.
- Modal Bandwidth: băng thông sợi đa mode (2000 MHz·km với OM3, 4700 với OM4) quyết định khoảng cách.
- Transmit/Receive Power theo làn: công suất phát và thu mỗi làn, dùng để tính quỹ công suất tuyến.
- Power Consumption: 1,5 W với SR4, 3,5 W với LR4, ER4, BiDi và các module 100G — cần tính khi cắm nhiều module trên một switch.
- Pull Tab Color: màu lẫy để nhận dạng nhanh: beige (SR4), blue (LR4), red (ER4), gray (BiDi), green (CWDM4).
- Đầu nối: MPO-12 cho SR4 (12 sợi), LC duplex cho LR4, ER4, CWDM4 và BiDi.

MPO hay LC: điểm khác biệt quan trọng khi thi công
Module SR4 dùng đầu MPO-12 với 12 sợi (4 phát, 4 thu, 4 dự phòng), nên hạ tầng phải có dây nhảy MPO và hộp phối MPO; module LR4, ER4, CWDM4 và BiDi ghép nhiều bước sóng trên một đôi sợi nên dùng dây nhảy quang LC duplex như tuyến 1G, 10G thông thường. Vì vậy nâng cấp từ 10G lên 40G trên hạ tầng LC sẵn có thì QSFP-40G-SR-BD hoặc LR4 là lựa chọn ít tốn kém nhất.
Tương thích switch
Module QSFP cắm vào cổng QSFP+ hoặc QSFP28 trên switch lõi và module mở rộng, ví dụ C9300-NM-2Q (2 x 40G cho Catalyst 9300) và C9200-NM-2Q (2 x 40G cho Catalyst 9200). Cổng QSFP28 nhận cả module QSFP+ 40G, ngược lại thì không. Xem thêm Catalyst 9300 và Catalyst 9200.
Toàn bộ module QSFP Cisco tại Thiết Bị Mạng là hàng chính hãng, báo giá theo mã; xem nhóm module QSFP+ và bài chọn module QSFP theo khoảng cách và hạ tầng sợi.
Thietbimang.com nhà phân phối thiết bị mạng chính hãng, uy tín tại Việt Nam. Sản phẩm được chúng tôi phân phối là sản phẩm chính hãng, có đầy đủ giấy tờ CO,CQ từ hãng tại Viêt Nam cấp. Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi nếu bạn cần trợ giúp thông tin về sản phẩm Thiết bị mạng Cisco, Juniper, Thiết bị quang chính hãng
Câu hỏi thường gặp
↑



















