MikroTik hAP ax² và cAP ax: thông số Wi-Fi 6 theo datasheet và cách chọn

Trong nhóm Wi-Fi 6 của MikroTik, hai model hay được hỏi nhất là C52iG-5HaxD2HaxD-TC (dòng hAP, router kèm Wi-Fi) và cAPGi-5HaxD2HaxD (dòng cAP, access point gắn trần). Hai model dùng cùng vi xử lý nhưng phục vụ hai vai trò khác nhau.

Đối chiếu thông số
| Thông số | hAP ax² (C52iG) | cAP ax |
|---|---|---|
| CPU | IPQ-6010, 4 nhân, 864 MHz | IPQ-6010, 4 nhân, tự động 864–1800 MHz |
| RAM / bộ nhớ | 1 GB / 128 MB NAND | 1 GB / 128 MB NAND |
| Hệ điều hành | RouterOS v7, giấy phép cấp 4 | RouterOS v7, giấy phép cấp 4 |
| Tốc độ Wi-Fi | AX1800 (574 + 1200 Mbit/s) | AX1800 (574 + 1200 Mbit/s) |
| Độ lợi ăng ten | 4 dBi (2,4 GHz), 4,5 dBi (5 GHz) | 6 dBi (2,4 GHz), 5,5 dBi (5 GHz) |
| Cổng Gigabit | 5 | 2 |
| Cổng có PoE ra | 1 | 1 |
| Cấp nguồn PoE vào | PoE thụ động 18–28 V | 802.3af/at, 18–57 V |
| Điện tiêu thụ | 27 W tối đa, 12 W không phụ kiện | 36 W tối đa, 9 W không phụ kiện |
| Nhiệt độ kiểm tra | -40 đến 50 °C | -40 đến 70 °C |
| MTBF | Khoảng 100.000 giờ ở 25 °C | Khoảng 200.000 giờ ở 25 °C |
Điểm giống nhau
- Cùng CPU IPQ-6010 bốn nhân, RAM 1 GB, bộ nhớ 128 MB NAND, chạy RouterOS v7, giấy phép cấp 4.
- Cùng tốc độ Wi-Fi AX1800: 2,4 GHz 574 Mbit/s và 5 GHz 1200 Mbit/s, mỗi băng 2 chuỗi, chip QCN-5022 và QCN-5052.
- Cùng hỗ trợ tăng tốc phần cứng IPsec, làm mát thụ động (không quạt).
Điểm khác nhau quyết định lựa chọn
- Số cổng: hAP ax² có 5 cổng Gigabit nên làm được router cho cả văn phòng nhỏ; cAP ax chỉ 2 cổng, đúng vai trò access point.
- Cấp nguồn: cAP ax nhận PoE chuẩn 802.3af/at (18–57 V) nên cắm thẳng vào switch PoE; hAP ax² dùng PoE thụ động 18–28 V, thường dùng nguồn rời.
- Nhiệt độ và độ bền: cAP ax kiểm tra ở -40 đến 70 °C, MTBF khoảng 200.000 giờ; hAP ax² là -40 đến 50 °C, MTBF khoảng 100.000 giờ.
- Độ lợi ăng ten: cAP ax 6 dBi ở 2,4 GHz và 5,5 dBi ở 5 GHz; hAP ax² là 4 dBi và 4,5 dBi.
- Hình dáng: cAP ax thiết kế gắn trần, kín đáo; hAP ax² dạng hộp đứng đặt bàn.

Các model Wi-Fi 6 khác trong nhóm
| Model | Điểm chính | Ghi chú |
|---|---|---|
| C53UiG+5HPaxD2HPaxD | 4 cổng Gigabit, 1 cổng có PoE ra, AX1800 | Bản công suất cao, tiêu thụ tối đa 38 W |
| L41G-2axD | CPU IPQ-5010 2 nhân 800 MHz | Bản gọn, chi phí thấp |
| L009UiGS-2HaxD-IN | 8 cổng Gigabit, USB 3.0, AX600 | Router nhiều cổng, RAM 512 MB |
| S53UG+M-5HaxD2HaxD-TC&RG502Q-EA | 4 cổng Gigabit, khe SIM, AX1800 | Có modem di động, xem bài riêng |
Chọn theo tình huống
- Văn phòng nhỏ một phòng, cần cả router và Wi-Fi: hAP ax².
- Văn phòng nhiều phòng, đã có router và switch PoE: nhiều chiếc cAP ax gắn trần.
- Cần thêm cổng PoE ra để cấp cho camera hoặc AP khác: C53UiG+5HPaxD2HPaxD.
- Cần nhiều cổng và có SFP để lên quang: L009UiGS-2HaxD-IN.
- Điểm phát nhỏ, chi phí thấp: L41G-2axD.
Xem thêm giới thiệu MikroTik và RouterOS, CAPsMAN quản lý nhiều AP và nhóm Wifi MikroTik.
Sản phẩm liên quan
Bài viết liên quan
Tại sao bạn nên mua hàng từ THIETBIMANG.COM ?
Thietbimang.com nhà phân phối thiết bị mạng chính hãng, uy tín tại Việt Nam. Sản phẩm được chúng tôi phân phối là sản phẩm chính hãng, có đầy đủ giấy tờ CO,CQ từ hãng tại Viêt Nam cấp. Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi nếu bạn cần trợ giúp thông tin về sản phẩm Thiết bị mạng Cisco, Juniper, Thiết bị quang chính hãng
Thietbimang.com nhà phân phối thiết bị mạng chính hãng, uy tín tại Việt Nam. Sản phẩm được chúng tôi phân phối là sản phẩm chính hãng, có đầy đủ giấy tờ CO,CQ từ hãng tại Viêt Nam cấp. Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi nếu bạn cần trợ giúp thông tin về sản phẩm Thiết bị mạng Cisco, Juniper, Thiết bị quang chính hãng
Câu hỏi thường gặp
✓ Trả lời: Có, cùng IPQ-6010 bốn nhân, RAM 1 GB, bộ nhớ 128 MB NAND và RouterOS v7 giấy phép cấp 4.
✓ Trả lời: Số cổng (5 so với 2), chuẩn cấp nguồn (PoE thụ động so với 802.3af/at), độ lợi ăng ten và dải nhiệt độ.
✓ Trả lời: Được, cAP ax nhận PoE chuẩn 802.3af/at dải 18–57 V.
✓ Trả lời: Cùng AX1800: 574 Mbit/s ở 2,4 GHz và 1200 Mbit/s ở 5 GHz, mỗi băng 2 chuỗi.
✓ Trả lời: Nhiều chiếc cAP ax gắn trần, cấp nguồn từ switch PoE, giữ router riêng.
↑


















