Cáp điều khiển chậm cháy và chống cháy khác nhau gì? Chọn loại nào cho hệ thống báo cháy, chữa cháy

Hai chữ "chậm cháy" và "chống cháy" chỉ khác một từ nhưng là hai cấp độ hoàn toàn khác nhau, và trong hồ sơ PCCC thì dùng nhầm là bị loại. Chậm cháy (flame retardant) nghĩa là cáp không lan lửa; chống cháy (fire resistant) nghĩa là cáp vẫn dẫn tín hiệu trong đám cháy suốt thời gian quy định.

Phân biệt theo tiêu chuẩn
| Khái niệm | Tiêu chuẩn | Ý nghĩa | Còn dẫn tín hiệu khi cháy? | Vỏ |
|---|---|---|---|---|
| Chậm cháy (Flame Retardant) | IEC 60332-1-2 (đơn sợi), IEC 60332-3 (bó cáp) | Không lan lửa dọc theo cáp | Không; cháy là mất tín hiệu | FR-PVC, thường màu cam |
| Chống cháy (Fire Resistant) | IEC 60331-21; BS 6387 Cat. C | Duy trì mạch trong lửa theo thời gian quy định | Có | LSZH hoặc FR-PVC, màu đỏ |
| Ít khói không halogen (LSZH) | EN 50290-2-27 | Ít khói, không sinh khí halogen ăn mòn | Tuỳ loại | LSZH |
Hai công nghệ chống cháy trong dòng LS-SAHAKO

Cáp silicone (LS-UFRS-02-075S-SZ-C) dùng cách điện silicone gốm hoá: khi cháy, lớp silicone biến thành lớp gốm cách điện giữ nguyên hình dạng quanh ruột dẫn, vỏ LSZH ít khói không halogen, màu đỏ. Cáp Mica (LS-UFRS-02-075-XF-CWZ-H) quấn băng Mica quanh ruột dẫn rồi cách điện XLPE, vỏ FR-PVC chậm cháy đỏ, điện áp làm việc 600/1000 V — cao hơn mức 300/500 V của các bản còn lại.
Chọn cho từng hệ thống
| Hệ thống | Loại cáp | Sản phẩm |
|---|---|---|
| Báo cháy địa chỉ, nút nhấn, còi đèn | Chống cháy (silicone hoặc Mica) | Silicone 2x0,75 — 11.900 đ/m |
| Điều khiển bơm chữa cháy, quạt tăng áp, van xả khói | Chống cháy Mica 600/1000 V | Mica 2x0,75 — 14.600 đ/m |
| Tín hiệu thang máy khi có cháy | Chống cháy | Mica 2x1,0 — 18.000 đ/m |
| BMS, điều khiển điều hoà, chiếu sáng trong toà nhà | Chậm cháy | Chậm cháy 2x0,75 — 10.620 đ/m |
| Tủ PLC nhà xưởng thông thường | Bản thường | Thường 2x0,75 — 9.000 đ/m |
Nhận biết bằng màu vỏ
- Xám: bản thường PVC, không có yêu cầu cháy (LS-UDC).
- Cam: chậm cháy FR-PVC (LS-UFRT).
- Đỏ: chống cháy, cả bản silicone LSZH và bản Mica FR-PVC.
Bản chống nhiễu của từng nhóm có thêm băng nhôm và dây thoát nhiễu, ví dụ LS-SFRS-02-075-XF-CWZ-H (Mica chống nhiễu); cách nối đất xem bài nối đất dây thoát nhiễu.

Lưu ý khi lập hồ sơ
Hồ sơ PCCC thường yêu cầu ghi rõ tiêu chuẩn thử nghiệm (IEC 60331-21, BS 6387 Cat. C) và thời gian duy trì mạch; khi báo giá nên lấy datasheet của đúng mã cáp kèm CO/CQ. Thiết Bị Mạng cung cấp datasheet từng mã LS-SAHAKO phục vụ hồ sơ; xem nhóm cáp điều khiển và bài bảng giá cáp điều khiển.
Thietbimang.com nhà phân phối thiết bị mạng chính hãng, uy tín tại Việt Nam. Sản phẩm được chúng tôi phân phối là sản phẩm chính hãng, có đầy đủ giấy tờ CO,CQ từ hãng tại Viêt Nam cấp. Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi nếu bạn cần trợ giúp thông tin về sản phẩm Thiết bị mạng Cisco, Juniper, Thiết bị quang chính hãng
Câu hỏi thường gặp
↑

















