Catalogs hệ thống cáp đồng


Datasheet Cáp mạng Cat5e UTP CommScope AMP 6-219590-2

Spec sheet chính hãng CommScope NETCONNECT: cáp Cat5e U/UTP 4 đôi, 24 AWG, CM, thùng 305m, trắng (P/N 6-219590-2)

Datasheet Cáp mạng Cat5e FTP CommScope AMP 219413-2

Spec sheet chính hãng CommScope: cáp Cat5e F/UTP chống nhiễu 4 đôi, 24 AWG, PVC, thùng 305m (P/N 219413-2)

Datasheet Cáp mạng Cat6 UTP CommScope AMP 1427254-6

Spec sheet chính hãng CommScope NETCONNECT CS31CM: cáp Cat6 U/UTP 4 đôi, 23 AWG, CM, thùng 305m, xanh (P/N 1427254-6)

Datasheet Cáp mạng Cat6 UTP 24AWG CommScope 1427071-6

Spec sheet chính hãng CommScope CS30CM: cáp Cat6 U/UTP 4 đôi, 24 AWG, CM, thùng 305m, xanh (P/N 1427071-6)

Datasheet Cáp mạng Cat6 UTP LSZH CommScope 1427070-6

Spec sheet chính hãng CommScope CS30Z1: cáp Cat6 U/UTP 4 đôi, 24 AWG, vỏ LSZH, thùng 305m, xanh (P/N 1427070-6)

Datasheet Cáp mạng Cat6A F/UTP CommScope 884024508/10

Spec sheet chính hãng CommScope CS44Z1: cáp Cat6A F/UTP 4 đôi, 23 AWG, LSZH, cuộn 305m, trắng (P/N 884024508/10)

Datasheet Nhân mạng Cat5e CommScope SL 1375191-1

Spec sheet chính hãng CommScope: modular jack SL Series RJ45 Cat5e UTP (P/N 1375191-1)

Datasheet Nhân mạng Cat6 CommScope SL 1375055-1

Spec sheet chính hãng CommScope: modular jack SL110 Series RJ45 Cat6 UTP (P/N 1375055-1)

Datasheet Nhân mạng Cat6 SL Series CommScope (1375055-X, 1375187-X)

Data sheet chính hãng CommScope cho dòng nhân mạng Cat6 SL Series: thông số truyền dẫn, kích thước, hướng dẫn đấu nối

Datasheet Nhân mạng Cat6A CommScope SLX 2153449-1

Spec sheet chính hãng CommScope: modular jack SLX Series RJ45 Cat6A chống nhiễu (P/N 2153449-1)

Datasheet Patch panel 24 cổng CommScope 760237040

Spec sheet chính hãng CommScope CPP-UDDM-SL-1U-24: khung patch panel 1U 24 cổng, lắp nhân SL rời (P/N 760237040)

Datasheet Patch panel 48 cổng CommScope 760237041

Spec sheet chính hãng CommScope CPP-UDDM-SL-2U-48: khung patch panel 2U 48 cổng, lắp nhân SL rời (P/N 760237041)

Datasheet Patch panel Cat6 24 cổng liền nhân CommScope 760242562

Spec sheet chính hãng CommScope CPP-6-UDDM-SL-1U-24: patch panel Cat6 1U 24 cổng đã gắn sẵn nhân (P/N 760242562)

Datasheet Patch panel Cat6A 24 cổng CommScope 760237046

Spec sheet chính hãng CommScope CPP-SDDM-SL-1U-24: khung patch panel chống nhiễu 1U 24 cổng cho nhân Cat6A (P/N 760237046)

Datasheet Patch panel Cat6A 48 cổng CommScope 760237047

Spec sheet chính hãng CommScope CPP-SDDM-SL-2U-48: khung patch panel chống nhiễu 2U 48 cổng cho nhân Cat6A (P/N 760237047)

Datasheet Dây nhảy mạng Cat5e CommScope CO155D2

Spec sheet chính hãng CommScope: dây nhảy RJ45 Cat5e U/UTP dòng CO155D2 (các chiều dài 1.2m–15m)

Datasheet Dây nhảy mạng Cat6 CommScope NPC06UVDB

Spec sheet chính hãng CommScope NETCONNECT: dây nhảy RJ45 Cat6 U/UTP dòng NPC06UVDB (các chiều dài 1.2m–20m)

Datasheet Dây nhảy mạng Cat6A S/FTP CommScope NPC6ASZDB

Spec sheet chính hãng CommScope NETCONNECT: dây nhảy RJ45 Cat6A S/FTP LSZH dòng NPC6ASZDB (1m–20m)

Datasheet Cáp mạng Cat5e UTP LS Cable & System

Technical Specification LSSS-LN0088-02 của LS Cable & System: cáp 4 đôi U/UTP Category 5e (UL444, ANSI/TIA-568-C.2, ISO/IEC 11801)

Datasheet Cáp mạng Cat5e FTP LS Cable & System

Technical Specification LSSS-LN0099-03 của LS Cable & System: cáp 4 đôi F/UTP chống nhiễu Category 5e (ISO/IEC 11801, IEC 61156-5)

Datasheet Cáp mạng Cat6 UTP LS Cable & System

Technical Specification LSSS-LN0090-01 của LS Cable & System: cáp 4 đôi U/UTP Category 6 (UL444, ANSI/TIA-568-C.2, ISO/IEC 11801)

Datasheet Cáp mạng Cat6 FTP LS Cable & System

Technical Specification LSSS-LN0100-02 của LS Cable & System: cáp 4 đôi F/UTP chống nhiễu Category 6 (ISO/IEC 11801, IEC 61156-5)

Datasheet Cáp mạng Cat6A F/UTP LS Cable & System

Technical Specification LSSS-LN0059-07 của LS Cable & System: cáp 4 đôi F/UTP Category 6A (ISO/IEC 11801, IEC 61156-5)

Catalogue LS Simple Structured Cabling System (LS Cable & System)

Catalogue chính hãng LS Cable & System 2021: đầy đủ cáp Cat5e/Cat6/Cat6A/Cat7, nhân mạng ERI, patch panel, dây nhảy, mặt nạ, dụng cụ

Datasheet Cáp mạng Cat6 UTP Panduit NetKey NK6 NUC6C04BU-FE

Data sheet chính hãng Panduit NetKey NK6: cáp Cat6 U/UTP 24 AWG, ANSI/TIA-568.2-D & ISO/IEC 11801 Class E, hỗ trợ PoE++ (mã NUC6C04**-FE)

Datasheet Cáp mạng Cat6A UTP LSZH Panduit NetKey NUL6X04BU-VEG

Data sheet chính hãng Panduit NetKey: cáp Cat6A U/UTP 23 AWG, vỏ LSZH (IEC 60332-1, EuroClass Dca), cuộn 305m (mã NUL6X04**-VEG)

Datasheet Nhân mạng Cat6 Panduit NetKey NK688MBU

Specification sheet chính hãng Panduit: nhân mạng NetKey Cat6 UTP punchdown keystone (mã NK688M**)

Datasheet Patch panel Panduit NetKey NKFPL24 / NKFPL48

Data sheet chính hãng Panduit: modular patch panel NetKey 24 cổng 1U và 48 cổng 2U, lắp nhân keystone rời

Datasheet Dây nhảy mạng Cat6 Panduit NetKey NKU6PC

Specification sheet chính hãng Panduit (Asia Pacific): dây nhảy NetKey Cat6 UTP RJ45 (mã NKU6PC*M**)

Catalogue Panduit NetKey Cabling System (Asia Pacific)

Catalogue chính hãng Panduit NetKey khu vực châu Á – Thái Bình Dương: cáp, nhân mạng, patch panel, dây nhảy, mặt nạ, phụ kiện quang NetKey

Catalogue LS Vina Cable & System 2024 – Cáp điện trung thế, hạ thế (MV-LV)

Catalogue chính hãng LS Vina Cable & System 2024: cáp điện lực trung thế, hạ thế, cáp điều khiển, cáp tín hiệu và cáp chống cháy LS-SAHAKO (tiếng Anh, 28,9 MB)


↑