Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Catalyst 9300L, model uplink cố định có stack kit tùy chọn (Figure 6 datasheet Cisco)
Nguồn kép dự phòng Catalyst 9300, Figure 4 datasheet
1/2

CiscoChính hãng, đủ CO, CQ

Switch Cisco Catalyst C9300L-24P-4X-A 24 cổng Gigabit PoE+, 4 cổng SFP+ 10G cố định, Network Advantage

79.779.840đ

Mã: C9300L-24P-4X-ASẵn sàng đặt hàng

C9300L-24P-4X-A: switch Catalyst 9300L 24 cổng Gigabit PoE+ (505 W), 4 uplink SFP+ 10G/1G cố định, 128 Gbps, giấy phép Network Advantage.

Loại thiết bị
Switch quản lý Layer 3
Lớp chuyển mạch
Layer 3
Số cổng
28 cổng
Cổng Ethernet
24 cổng 10/100/1000 Mbps PoE+ (RJ-45)
Cổng uplink
4 cổng SFP+ 10GE cố định (10G/1G)
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Giá cho 1 sản phẩm, chưa gồm phụ kiện mua thêm. Mua số lượng dự án: gửi yêu cầu để nhận báo giá riêng.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

C9300L-24P-4X-A là bản 24 cổng PoE+ có uplink 10G của nhánh Catalyst 9300L: 24 cổng 10/100/1000 Mbps cấp PoE+, 4 cổng uplink SFP+ 10G/1G cố định, nguồn mặc định 715 W và giấy phép Network Advantage. Bảng đặt hàng ghi "Catalyst 9300 24-port 1G copper with fixed 4x10G/1G SFP+ uplinks, PoE+, Network Advantage". PoE budget 505 W, băng thông chuyển mạch 128 Gbps.

PoE+ trên C9300L-24P-4X: 505 W và khi thêm nguồn

HIG ghi cổng PoE+ nhận thiết bị IEEE 802.3af (tới 15,4 W mỗi cổng) và IEEE 802.3at (tới 30 W mỗi cổng). Với nguồn PWR-C1-715WAC-P mặc định, Table 4 ghi PoE khả dụng 505 W; lắp thêm nguồn thứ hai loại 350 W, 715 W hay 1100 W đều ghi 720 W, kèm chú thích của Cisco: giới hạn bởi số cổng và định mức cổng (24 cổng PoE+ 30 W = 720 W).

Nhu cầu (Table 13, switch 24 cổng uplink cố định)Nguồn cần
PoE 15,4 W trên mọi cổng1 PWR-C1-715WAC-P hoặc PWR-C1-715WDC
PoE+ 30 W trên mọi cổng1 PWR-C1-1100WAC-P, hoặc 2 PWR-C1-715WAC-P / PWR-C1-715WDC
Nguồn kép Catalyst 9300 (Figure 4); C9300L-24P-4X có PoE 505 W với nguồn 715 W

Perpetual PoE, Fast PoE và quản lý điện từng cổng

Datasheet mô tả hai tính năng PoE của dòng Catalyst 9300: Perpetual PoE giữ điện PoE trong lúc switch khởi động lại, để thiết bị IoT cấp nguồn PoE như đèn không bị gián đoạn; Fast PoE cấp điện cho thiết bị đầu cuối ngay khi switch có điện trở lại, không chờ hệ điều hành nạp xong. Phần vận hành tiết kiệm điện liệt kê Energy Efficient Ethernet trên cổng RJ-45, lệnh đặt mức công suất tối đa cho từng cổng, và đo công suất PoE thực tế mỗi cổng; PoE MIB cho phép đặt các ngưỡng mức điện khác nhau.

Khác bản 24P-4G ở uplink và hiệu năng

Ô datasheetC9300L-24P-4XC9300L-24P-4G
Uplink (Table 2)4x 10G/1G fixed4x 1G fixed
Switching capacity / khi stack128 / 448 Gbps56 / 376 Gbps
Forwarding rate / khi stack95,23 / 333,33 Mpps41,66 / 279,76 Mpps
Available PoE (nguồn mặc định)505 W505 W
Trung bình có trọng số (715 W, 115 VAC)76,59 W74,02 W
MTBF340.710 giờ346.940 giờ

Cả hai nặng 6,81 kg kèm nguồn mặc định và có cùng kích thước thân máy 4,4 x 44,5 x 40,9 cm (Table 18).

Cổng uplink cố định 10G/1G của nhánh 9300L, hình vẽ HIG Figure 4 (model C9300L-48P-4X)

Gói Advantage: IoT, định tuyến và phân đoạn

Nhóm "IoT integration" của Table 16 (AVB, PTP, CoAP) chỉ có ở Network Advantage, cùng các nhóm định tuyến nâng cao (BGP, EIGRP, HSRP, IS-IS, OSPF), phân đoạn mạng (VRF, VXLAN, LISP, SGT, MPLS), tự động hóa (NETCONF, RESTCONF, gRPC, YANG) và MACsec-256. Đơn hàng phải có subscription Cisco Catalyst hoặc Cisco DNA mức Advantage, kỳ hạn 3, 5 hoặc 7 năm.

Về stack, máy dùng StackWise-320 (tối đa 8 switch 9300L/9300LM cùng mức giấy phép, bộ kit hiện hành C9300L-STACK-KIT2); khi stack, Table 9 ghi 448 Gbps. StackPower — tính năng Cisco mô tả là dùng chung nguồn của các switch trong stack — chỉ có ở model C9300 và C9300X, không có ở 9300L.

Điện năng đo khi thử PoE

Table 23 đo C9300L-24P-4X với nguồn 715 W ở 115 VAC, không có lưu lượng: 207,17 W ở mức tải PoE 25 %, 343 W ở 50 %, 569,93 W ở 90 % và 626,15 W ở 100 %. Ở các cột đo theo lưu lượng, trung bình có trọng số 76,59 W, không có link 64,99 W. Độ ồn với nguồn AC và nửa số cổng PoE+ có tải: LpA 44 dB điển hình, 47 dB tối đa.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

Bản Essentials cùng phần cứng: C9300L-24P-4X-E. Bản 24 cổng không PoE uplink 10G: C9300L-24T-4X-A. Switch cấp nguồn khác ở switch PoE; module SFP+ ở module quang Cisco.

Thông số kỹ thuật C9300L-24P-4X-A

Datasheet PDF
Thông số Switch Cisco Catalyst C9300L-24P-4X-A 24 cổng Gigabit PoE+, 4 cổng SFP+ 10G cố định, Network Advantage
Thương hiệuCisco
Mã sản phẩmC9300L-24P-4X-A
Loại thiết bịSwitch quản lý Layer 3
Dòng sản phẩmCatalyst 9300L
Lớp chuyển mạchLayer 3
Số cổng28 cổng
Cổng Ethernet24 cổng 10/100/1000 Mbps PoE+ (RJ-45)
Cổng uplink4 cổng SFP+ 10GE cố định (10G/1G)
PoEPoE/PoE+
PoE budget505 W với nguồn 715 W mặc định
Chuẩn PoE trên cổngIEEE 802.3af (tới 15,4 W mỗi cổng), IEEE 802.3at (tới 30 W mỗi cổng)
Quản lýWebUI, CLI (cổng console, SSH), SNMPv1/v2c/v3; Cisco Catalyst Center hoặc Meraki dashboard theo gói subscription
Kiểu lắp đặtGắn rack 19 inch (kèm 2 tai 19 inch), đặt bàn hoặc kệ
Băng thông chuyển mạch128 Gbps; 448 Gbps khi stack
Tốc độ chuyển tiếp gói95,23 Mpps; 333,33 Mpps khi stack
Giấy phép mạng đi kèmNetwork Advantage (giấy phép vĩnh viễn, gắn với phần cứng)
Mô tả đặt hàng của hãngCatalyst 9300 24-port 1G copper with fixed 4x10G/1G SFP+ uplinks, PoE+, Network Advantage
StackStackWise-320, 320 Gbps, tối đa 8 switch Catalyst 9300L/9300LM cùng mức giấy phép; cần bộ stack kit tùy chọn C9300L-STACK-KIT2
StackPowerKhông hỗ trợ (chỉ có ở model uplink dạng module)
Nguồn mặc địnhPWR-C1-715WAC-P (715 W AC); 2 khe nguồn, hỗ trợ nguồn dự phòng kép
Quạt3 module quạt thay tại chỗ FAN-T2=, dự phòng N+1; luồng gió trước ra sau và bên hông ra sau
CPU, bộ nhớCPU x86; DRAM 8 GB; flash 16 GB; khe SSD USB 3.0 phía sau (SSD-240G tùy chọn; SSD-120G đã hết đặt hàng từ 20/7/2022)
Bảng địa chỉ MAC32.000
Tuyến IPv432.000 (24.000 tuyến trực tiếp, 8.000 tuyến gián tiếp)
Tuyến IPv616.000
Multicast routing8.000
QoS / ACL5.120 mục QoS; 5.120 mục ACL
Bộ đệm gói16 MB
Flexible NetFlow64.000 luồng
VLAN, SVI4.094 VLAN ID; 1.000 SVI
Spanning Tree300 instance PVST; 13.000 cổng ảo STP (PVST và MST)
Jumbo frame9.198 byte
Cổng routed mỗi stack416
Cổng quản lýConsole RJ-45, console USB mini-Type B, cổng quản lý Ethernet RJ-45 10/100/1000 (MGMT), USB Type A
Đầu nối, cápCổng 1000BASE-T: RJ-45, cáp Cat 5E UTP 4 đôi, tối đa 100 m; module SFP/SFP+: đầu LC, cáp quang đơn mode hoặc đa mode
Công suất tiêu thụ (đo của hãng)Trung bình có trọng số 76,59 W; không link 64,99 W; 100 % lưu lượng mọi cổng 81,00 W (uplink tích hợp (Integrated), nguồn 715 W, 115 VAC)
Công suất khi thử PoE (không lưu lượng)207,17 W ở 25 %; 343,00 W ở 50 %; 569,93 W ở 90 %; 626,15 W ở 100 % tải PoE (115 VAC)
Độ ồnLpA 44 dB điển hình, 47 dB tối đa (nguồn AC, tải PoE+ nửa số cổng, 25 °C)
MTBF340.710 giờ
Kích thước (rộng x sâu x cao)44,5 x 40,9 x 4,4 cm (thân máy); 44,5 x 44,9 x 4,4 cm với nguồn mặc định
Khối lượng6,81 kg (kèm nguồn mặc định)
Nhiệt độHoạt động –5 °C đến 45 °C (khởi động nguội từ 0 °C); lưu kho –40 °C đến 70 °C
Độ ẩm5 % đến 90 %, không ngưng tụ
Độ caoHoạt động tới 3.000 m; lưu kho tới 4.500 m
Phần mềmCisco IOS XE 16.11.1b trở lên
Chứng nhận an toànUL 60950-1, CAN/CSA-C222.2 No. 60950-1, EN 60950-1, IEC 60950-1, AS/NZS 60950.1, IEEE 802.3
Chứng nhận EMC47 CFR Part 15, EN 300 386, EN 55032 Class A, CISPR 32 Class A, EN 55035, CISPR 35, EN61000-3-2, EN61000-3-3, ICES-003 Class A, TCVN 7189 Class A, TCVN 7317, V-2/2015.04, V-3/2015.04, CNS13438, KN32, KN35; thêm cho C9300L: QCVN 118:2018/BTTTT, VCCI-CISPR 32 Class A
Môi trườngRoHS 5
Tiêu chuẩn IEEEDanh sách chung của dòng Catalyst 9300 (Table 20): IEEE 802.1D, 802.1p, 802.1Q, 802.1s, 802.1w, 802.1X, 802.3ad, 802.3ae, 802.3af, 802.3at, 802.3x, 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3z, 802.3bz, 802.3an
Trong hộpSwitch, dây nguồn AC, tài liệu, 4 chân cao su, vít và đầu cos tiếp đất, 2 tai gắn rack 19 inch, bộ vít, thanh dẫn cáp; tùy chọn theo đơn hàng: cáp console RJ-45 và USB, cáp StackWise-320

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

C9300L-24P-4X-A PoE budget bao nhiêu?
505 W với nguồn PWR-C1-715WAC-P mặc định; 720 W khi thêm nguồn thứ hai (giới hạn 24 cổng PoE+ 30 W theo chú thích Table 4).
C9300L 24P 4X A có cổng 10G không?
Có 4 cổng uplink SFP+ cố định chạy 10G hoặc 1G; 24 cổng còn lại là 10/100/1000 Mbps PoE+.
C9300L-24P-4X-A có Perpetual PoE không?
Datasheet Catalyst 9300 mô tả Perpetual PoE (giữ PoE khi switch khởi động lại) và Fast PoE (cấp PoE trước khi hệ điều hành nạp xong) trong phần PoE của dòng.
C9300L-24P-4X-A khác C9300L-24P-4X-E chỗ nào?
Phần cứng như nhau theo Table 26; -A kèm Network Advantage, -E kèm Network Essentials.
C9300L-24P-4X-A end of life chưa?
Chưa có thông báo EoS. Trang hỗ trợ dòng Catalyst 9300 (bản lưu 03/09/2026) ghi "Available Order" và liệt kê Catalyst 9300L-24P-4X-A.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Switch Cisco Catalyst C9300L-24P-4X-A 24 cổng Gigabit PoE+, 4 cổng SFP+ 10G cố định, Network Advantage? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Switch Cisco Catalyst C9300L-24P-4X-A 24 cổng Gigabit PoE+, 4 cổng SFP+ 10G cố định, Network Advantage · C9300L-24P-4X-A

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Switch Cisco khác

Xem tất cả

Cần báo giá switch Cisco Catalyst C9300L-24P-4X-A 24 cổng Gigabit PoE+, 4 cổng SFP+ 10G cố định, Network Advantage?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay