Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Catalyst 9300L uplink cố định với stack kit tùy chọn (Figure 6 datasheet Cisco)
Hình vẽ mặt sau Catalyst 9300L trong hướng dẫn lắp đặt Cisco (Figure 11)
1/2

CiscoChính hãng, đủ CO, CQ

Switch Cisco Catalyst C9300L-24P-4G-A 24 cổng Gigabit PoE+, 4 cổng SFP 1G cố định, Network Advantage

64.914.000đ

Mã: C9300L-24P-4G-ASẵn sàng đặt hàng

C9300L-24P-4G-A: switch Catalyst 9300L 24 cổng 1G PoE+ (505 W), 4 cổng uplink SFP 1G cố định, StackWise-320, giấy phép Network Advantage.

Loại thiết bị
Switch quản lý Layer 3
Lớp chuyển mạch
Layer 3
Số cổng
28 cổng
Cổng Ethernet
24 cổng 10/100/1000 Mbps PoE+ (RJ-45)
Cổng uplink
4 cổng SFP 1GE cố định
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Giá cho 1 sản phẩm, chưa gồm phụ kiện mua thêm. Mua số lượng dự án: gửi yêu cầu để nhận báo giá riêng.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

C9300L-24P-4G-A là switch Cisco thuộc nhánh Catalyst 9300L — nhánh "fixed uplink": 4 cổng uplink SFP 1G gắn sẵn trên máy thay cho khe network module. Phía downlink có 24 cổng 10/100/1000 Mbps PoE+ với PoE budget 505 W từ nguồn 715 W mặc định, và máy đi kèm giấy phép Network Advantage. Bảng đặt hàng Cisco ghi: "Catalyst 9300 24-port 1G copper, with fixed 4x1G SFP uplinks, PoE+, Network Advantage".

Catalyst 9300L khác Catalyst 9300 uplink module ở đâu?

Table 1 của datasheet đặt hai nhánh cạnh nhau:

Ô trong Table 1Catalyst 9300L (C9300L-24P-4G-A)Catalyst 9300 (uplink module)
Modular uplinks and speedsX (uplink cố định)10G, 25G, 40G và Multigigabit
Stacking bandwidth supportStackwise-320Stackwise-480
Cisco StackPowerX✓
App hosting capacity✓✓

Datasheet cũng ghi không stack được model uplink cố định (C9300L) với model uplink module (C9300) hay với Catalyst 3850, 3650; các model 9300L stack với nhau theo mọi tổ hợp. Cả 9300 và 9300L/LM đều dựa trên ASIC Cisco UADP 2.0. C9300L-24P-4G được hỗ trợ từ Cisco IOS XE 16.11.1b.

Stack model uplink module (C9300) và uplink cố định (C9300L), Figure 5 datasheet

Stack C9300L-24P-4G-A bằng StackWise-320

Theo datasheet, model C9300L và C9300LM có thể cấu hình tùy chọn thành stack StackWise-320 (320 Gbps) tối đa 8 switch, dùng bộ stack kit lắp ở mặt sau. Bộ kit gồm hai adapter stack dữ liệu và một cáp stack; cáp mặc định dài 0,5 m, có lựa chọn 1 m và 3 m. Các thành viên phải cùng mức giấy phép, nên C9300L-24P-4G-A stack với 9300L/9300LM mang Network Advantage. Khi stack, C9300L-24P-4G ghi 376 Gbps băng thông chuyển mạch và 279,76 Mpps (đơn lẻ: 56 Gbps, 41,66 Mpps).

Về mã bộ kit: Cisco đã thông báo End-of-Sale cho C9300L-STACK-KIT (EOL15646, ngày cuối đặt hàng 3/11/2025), mã thay thế là C9300L-STACK-KIT2 — bộ kit Table 6 ghi dùng cho cả C9300LM và C9300L, cáp mặc định STACK-T3A-50CM.

Gói Network Advantage trên một switch uplink cố định

Network Advantage bao gồm toàn bộ Network Essentials và mở thêm các nhóm trong Table 16: định tuyến và quy mô nâng cao (BGP, EIGRP, HSRP, IS-IS, OSPF, MSDP, PIM-BIDIR, IP SLA), phân đoạn mạng (VRF, VXLAN, LISP, TrustSec, SGT, MPLS, mVPN), tự động hóa (NETCONF, RESTCONF, gRPC, YANG, ZTP/Open PnP, GuestShell), độ sẵn sàng (NSF, GIR, xFSU), tích hợp IoT (AVB, PTP, CoAP) và MACsec-256. Với nhánh 9300L, Table 8 ghi số cổng routed tối đa mỗi stack là 416 (nhánh uplink module là 448); các con số MAC 32.000, tuyến IPv4 32.000, IPv6 16.000, ACL 5.120 giống nhánh uplink module.

Đơn hàng switch kèm Network Advantage cần thêm subscription Cisco Catalyst hoặc Cisco DNA cùng mức, kỳ hạn 3, 5 hoặc 7 năm, theo datasheet.

PoE+ và nguồn của C9300L-24P-4G

Nguồn chính (Table 4)PoE khả dụngThêm nguồn phụ 350 WThêm 715 WThêm 1100 W
PWR-C1-715WAC-P (mặc định)505 W720 W*720 W*720 W*

* Cisco chú thích: giới hạn bởi số cổng và định mức cổng (24 cổng PoE+ 30 W = 720 W). Mỗi cổng PoE+ nhận thiết bị IEEE 802.3af (tới 15,4 W) và IEEE 802.3at (tới 30 W).

Mặt sau 9300L theo HIG: khe nguồn và cổng StackWise-320 của C9300L-24P-4G-A

Mã 24 cổng PoE+ khác trong nhánh 9300L

ModelUplink cố địnhSwitching capacityPoE với nguồn mặc địnhMTBF (giờ)
C9300L-24P-4G4x 1G56 Gbps505 W346.940
C9300L-24P-4X4x 10G/1G128 Gbps505 W340.710
C9300L-24T-4G4x 1G56 GbpsNo PoE395.800

Cùng phần cứng nhưng kèm Network Essentials là C9300L-24P-4G-E. Nếu cần uplink thay được bằng module, nhánh Catalyst 9300 24 cổng PoE+ có C9300-24P-E.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

Switch Cisco các dòng khác ở danh mục switch Cisco, switch cấp nguồn PoE ở switch PoE. Module SFP cho 4 cổng uplink: xem module quang Cisco (datasheet ghi module SFP dùng đầu LC, cáp quang đơn mode hoặc đa mode).

Thông số kỹ thuật C9300L-24P-4G-A

Datasheet PDF
Thông số Switch Cisco Catalyst C9300L-24P-4G-A 24 cổng Gigabit PoE+, 4 cổng SFP 1G cố định, Network Advantage
Thương hiệuCisco
Mã sản phẩmC9300L-24P-4G-A
Loại thiết bịSwitch quản lý Layer 3
Dòng sản phẩmCatalyst 9300L
Lớp chuyển mạchLayer 3
Số cổng28 cổng
Cổng Ethernet24 cổng 10/100/1000 Mbps PoE+ (RJ-45)
Cổng uplink4 cổng SFP 1GE cố định
PoEPoE/PoE+
PoE budget505 W với nguồn 715 W mặc định
Chuẩn PoE trên cổngIEEE 802.3af (tới 15,4 W mỗi cổng), IEEE 802.3at (tới 30 W mỗi cổng)
Quản lýWebUI, CLI (cổng console, SSH), SNMPv1/v2c/v3; Cisco Catalyst Center hoặc Meraki dashboard theo gói subscription
Kiểu lắp đặtGắn rack 19 inch (kèm 2 tai 19 inch), đặt bàn hoặc kệ
Băng thông chuyển mạch56 Gbps; 376 Gbps khi stack
Tốc độ chuyển tiếp gói41,66 Mpps; 279,76 Mpps khi stack
Giấy phép mạng đi kèmNetwork Advantage (giấy phép vĩnh viễn, gắn với phần cứng)
Mô tả đặt hàng của hãngCatalyst 9300 24-port 1G copper, with fixed 4x1G SFP uplinks, PoE+, Network Advantage
StackStackWise-320, 320 Gbps, tối đa 8 switch Catalyst 9300L/9300LM cùng mức giấy phép; cần bộ stack kit tùy chọn C9300L-STACK-KIT2
StackPowerKhông hỗ trợ (chỉ có ở model uplink dạng module)
Nguồn mặc địnhPWR-C1-715WAC-P (715 W AC); 2 khe nguồn, hỗ trợ nguồn dự phòng kép
Quạt3 module quạt thay tại chỗ FAN-T2=, dự phòng N+1; luồng gió trước ra sau và bên hông ra sau
CPU, bộ nhớCPU x86; DRAM 8 GB; flash 16 GB; khe SSD USB 3.0 phía sau (SSD-240G tùy chọn; SSD-120G đã hết đặt hàng từ 20/7/2022)
Bảng địa chỉ MAC32.000
Tuyến IPv432.000 (24.000 tuyến trực tiếp, 8.000 tuyến gián tiếp)
Tuyến IPv616.000
Multicast routing8.000
QoS / ACL5.120 mục QoS; 5.120 mục ACL
Bộ đệm gói16 MB
Flexible NetFlow64.000 luồng
VLAN, SVI4.094 VLAN ID; 1.000 SVI
Spanning Tree300 instance PVST; 13.000 cổng ảo STP (PVST và MST)
Jumbo frame9.198 byte
Cổng routed mỗi stack416
Cổng quản lýConsole RJ-45, console USB mini-Type B, cổng quản lý Ethernet RJ-45 10/100/1000 (MGMT), USB Type A
Đầu nối, cápCổng 1000BASE-T: RJ-45, cáp Cat 5E UTP 4 đôi; tối đa 100 m
Công suất tiêu thụ (đo của hãng)Trung bình có trọng số 74,02 W; không link 61,92 W; 100 % lưu lượng mọi cổng 77,70 W (uplink tích hợp (Integrated), nguồn 715 W, 115 VAC)
Công suất khi thử PoE (không lưu lượng)203,54 W ở 25 %; 341,71 W ở 50 %; 569,96 W ở 90 %; 627,59 W ở 100 % tải PoE (115 VAC)
Độ ồnLpA 44 dB điển hình, 47 dB tối đa (nguồn AC, tải PoE+ nửa số cổng, 25 °C)
MTBF346.940 giờ
Kích thước (rộng x sâu x cao)44,5 x 40,9 x 4,4 cm (thân máy); 44,5 x 44,9 x 4,4 cm với nguồn mặc định
Khối lượng6,81 kg (kèm nguồn mặc định)
Nhiệt độHoạt động –5 °C đến 45 °C (khởi động nguội từ 0 °C); lưu kho –40 °C đến 70 °C
Độ ẩm5 % đến 90 %, không ngưng tụ
Độ caoHoạt động tới 3.000 m; lưu kho tới 4.500 m
Phần mềmCisco IOS XE 16.11.1b trở lên
Chứng nhận an toànUL 60950-1, CAN/CSA-C222.2 No. 60950-1, EN 60950-1, IEC 60950-1, AS/NZS 60950.1, IEEE 802.3
Chứng nhận EMC47 CFR Part 15, EN 300 386, EN 55032 Class A, CISPR 32 Class A, EN 55035, CISPR 35, EN61000-3-2, EN61000-3-3, ICES-003 Class A, TCVN 7189 Class A, TCVN 7317, V-2/2015.04, V-3/2015.04, CNS13438, KN32, KN35; thêm cho C9300L: QCVN 118:2018/BTTTT, VCCI-CISPR 32 Class A
Môi trườngRoHS 5
Tiêu chuẩn IEEEDanh sách chung của dòng Catalyst 9300 (Table 20): IEEE 802.1D, 802.1p, 802.1Q, 802.1s, 802.1w, 802.1X, 802.3ad, 802.3ae, 802.3af, 802.3at, 802.3x, 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3z, 802.3bz, 802.3an
Trong hộpSwitch, dây nguồn AC, tài liệu, 4 chân cao su, vít và đầu cos tiếp đất, 2 tai gắn rack 19 inch, bộ vít, thanh dẫn cáp; tùy chọn theo đơn hàng: cáp console RJ-45 và USB, cáp StackWise-320

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

C9300L-24P-4G-A có mấy cổng uplink?
4 cổng uplink SFP 1G cố định (Table 2: "4x 1G fixed uplinks"). Nhánh 9300L không có khe network module.
C9300L-24P-4G-A stack với C9300-24P được không?
Không. Datasheet ghi không stack được model uplink cố định (C9300L) với model uplink module (C9300). C9300L stack với 9300L/9300LM cùng mức giấy phép qua StackWise-320, tối đa 8 switch.
PoE budget của C9300L-24P-4G-A bao nhiêu?
505 W với nguồn PWR-C1-715WAC-P mặc định; thêm nguồn thứ hai thì Table 4 ghi 720 W, giới hạn bởi 24 cổng PoE+ 30 W.
C9300L-24P-4G-A có StackPower không?
Không. Table 1 ghi StackPower "X" cho Catalyst 9300L; datasheet ghi StackPower chỉ có trên model uplink module C9300 và C9300X.
C9300L-24P-4G-A datasheet ghi băng thông bao nhiêu?
56 Gbps và 41,66 Mpps; khi stack 376 Gbps và 279,76 Mpps (Table 9).
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Switch Cisco Catalyst C9300L-24P-4G-A 24 cổng Gigabit PoE+, 4 cổng SFP 1G cố định, Network Advantage? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Switch Cisco Catalyst C9300L-24P-4G-A 24 cổng Gigabit PoE+, 4 cổng SFP 1G cố định, Network Advantage · C9300L-24P-4G-A

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Switch Cisco khác

Xem tất cả

Cần báo giá switch Cisco Catalyst C9300L-24P-4G-A 24 cổng Gigabit PoE+, 4 cổng SFP 1G cố định, Network Advantage?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay