Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Các switch Cisco Catalyst 1300, ảnh chung của hãng cho dòng có C1300-24XS
Ảnh dòng Catalyst 1300 trong datasheet Cisco (dòng của C1300-24XS)
1/2

CiscoChính hãng, đủ CO, CQ

Switch Cisco Catalyst C1300-24XS 20 cổng SFP+ 10G, 4 cổng combo 10G

55.550.000đ

Mã: C1300-24XSSẵn sàng đặt hàng

Switch Cisco Catalyst 1300 toàn cổng 10G: 20 cổng SFP+, 4 cổng combo 10G đồng/SFP+, 1 cổng quản lý GE, 480 Gbps, bộ đệm 8 MB.

Loại thiết bị
Switch quản lý Layer 3
Lớp chuyển mạch
Layer 3
Số cổng
24 cổng
Cổng Ethernet
20 cổng SFP+ 10G; 4 cổng combo 10G (đồng hoặc SFP+)
Cổng uplink
Datasheet không ghi cổng uplink riêng (4 cổng combo 10G đồng/SFP+)
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Giá cho 1 sản phẩm, chưa gồm phụ kiện mua thêm. Mua số lượng dự án: gửi yêu cầu để nhận báo giá riêng.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

Cisco Catalyst C1300-24XS thuộc nhóm "10 Gigabit Ethernet" của dòng Catalyst 1300: 20 cổng SFP+ 10G, 4 cổng 10G dạng combo (cổng đồng hoặc khe SFP+) và thêm 1 cổng GE để quản lý ngoài băng (OOB). Datasheet ghi băng thông chuyển mạch 480 Gbps, 357,14 Mpps, bộ đệm gói 8 MB, 1 quạt với độ ồn 27,6 dBA ở 25 °C. Máy là switch Layer 3 có quản lý, không PoE.

Cổng 10G và cổng combo của C1300-24XS

Ô trong datasheetC1300-24XS
Total system ports20 x 10G SFP+ + 4 x 10G copper/SFP+ combo + 1 x GE OOB management
Combo ports4 x 10G copper/SFP+ combo
Ordering information20 x 10 Gigabit SFP+; 4 x 10 Gigabit copper ports (combo with 4 x SFP+); 1 x GE management port; Rack-mountable

Hai ghi chú cuối datasheet áp cho các cổng này: cổng đồng 10G và cổng SFP+ chạy được 10 Gigabit và 1 Gigabit; mỗi cổng combo gồm một cổng đồng và một khe SFP/SFP+, mỗi lúc chỉ một phía hoạt động.

Dòng Catalyst 1300; mã C1300-24XS gồm 20 cổng SFP+ và 4 cổng combo 10G

Dung lượng bảng của nhóm SKU 10G

Datasheet tách số liệu theo nhóm SKU. Với các mã 10 Gigabit Ethernet của C1300 như 24XS, hãng ghi:

  • Bảng MAC tới 32.000 (1G SKU chỉ 16.000).
  • ACL tới 2.048 rule (1G SKU: 1.024), lọc theo MAC, VLAN, IPv4/IPv6, nhãn luồng IPv6, DSCP, cổng TCP/UDP, 802.1p, cờ TCP; ACL áp được cả chiều vào và chiều ra.
  • Định tuyến tới 7.168 tuyến IPv4 (động cộng tĩnh) và 256 giao diện IP; định tuyến IPv6 tốc độ dây.
  • IGMP snooping 4.000 nhóm multicast (1G SKU: 2.000).

Giao thức định tuyến động là RIP v2, kèm PBR, máy chủ DHCP IPv4, DHCP relay, UDP relay; OSPF theo datasheet chỉ có trên C1300X.

C1300-24XS cạnh các mã 10G khác trong dòng

MãCấu hình cổngGbps / MppsBufferCông suất (110 V)Khối lượng
C1300-24XS20 SFP+ + 4 combo480 / 357,148 MB49,46 W4,15 kg
C1300-24XT20 đồng 10G + 4 combo480 / 357,148 MB87,3 W4,29 kg
C1300-12XS10 SFP+ + 2 combo240 / 178,573 MB24,3 W2,67 kg

Ba mã cùng "C1300 Family 2" trong mục stacking: xếp chồng tối đa 8 switch, tới 400 cổng. Hãng không cho xếp chồng chéo giữa các Family, nên C1300-24XS không chung stack với C1300-24T-4X (Family 1).

Nguồn, quạt và khung máy

Nguồn trong 100–240 V, 50–60 Hz. Công suất tối đa 49,46 W ở 110 V (49,02 W ở 220 V), khi nghỉ 21,5 W; toả nhiệt 220,77 BTU/giờ. MTBF ở 25 °C là 993.232 giờ. Khung 444,3 x 286 x 43,94 mm, nặng 4,15 kg, lắp rack; hộp có tai rack 19 inch, dây nguồn, pointer card. Làm việc ở –5 °C đến 50 °C, độ ẩm 10–90 % không ngưng tụ.

Switch Catalyst 1300 của Cisco; C1300-24XS đạt 480 Gbps, khung 444,3 x 286 x 43,94 mm

Quản lý và bảo mật

Như cả dòng 1300, máy quản lý qua Cisco Business Dashboard (probe nhúng), app Cisco Business, giao diện web, CLI đầy đủ và SNMP v1/v2c/v3; hỗ trợ Cisco Network Plug and Play. Bộ bảo mật có 802.1X, xác thực web, DHCP snooping, IP Source Guard, Dynamic ARP Inspection, IPv6 First Hop Security, port security, RADIUS/TACACS+ và Secure Core Technology giữ cho switch luôn xử lý được lưu lượng quản lý.

Ứng dụng IPv6 có sẵn

Phần IPv6 của datasheet liệt kê các ứng dụng chạy trên IPv6: Web/SSL, Telnet server/SSH, ping, traceroute, SNTP, TFTP, SNMP, RADIUS, syslog, DNS client, DHCP client và auto-config, IPv6 DHCP relay, TACACS+. Máy còn có đường hầm ISATAP cho IPv6 qua mạng IPv4.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

Khe SFP+ nhận các module trong bảng của Cisco như SFP-10G-SR, SFP-10G-LR, SFP-10G-ER hay cáp SFP-H10GB-CU — xem module quang Cisco. Dây quang theo loại module: dây nhảy quang multimode, dây nhảy quang singlemode. Switch khác ở switch Cisco.

Thông số kỹ thuật C1300-24XS

Datasheet PDF
Thông số Switch Cisco Catalyst C1300-24XS 20 cổng SFP+ 10G, 4 cổng combo 10G
Thương hiệuCisco
Mã sản phẩmC1300-24XS
Loại thiết bịSwitch quản lý Layer 3
Dòng sản phẩmCatalyst 1300
Lớp chuyển mạchLayer 3
Số cổng24 cổng
Cổng Ethernet20 cổng SFP+ 10G; 4 cổng combo 10G (đồng hoặc SFP+)
Cổng uplinkDatasheet không ghi cổng uplink riêng (4 cổng combo 10G đồng/SFP+)
Cổng quản lý1 cổng GE quản lý ngoài băng (OOB)
PoEKhông PoE
Quản lýCisco Business Dashboard, app Cisco Business, giao diện web (HTTP/HTTPS), CLI, SNMP v1/v2c/v3
Kiểu lắp đặtGắn rack
Băng thông chuyển mạch480 Gbps
Tốc độ chuyển tiếp gói357,14 Mpps (gói 64 byte)
Tốc độ cổng 10GCổng đồng 10G và SFP+ chạy 10 Gigabit và 1 Gigabit; mỗi cổng combo chỉ dùng một phía tại một thời điểm
Bảng địa chỉ MACTối đa 32.000
ACLTối đa 2.048 rule; ACL theo thời gian
Định tuyếnIPv4/IPv6 tốc độ dây; tối đa 7.168 tuyến IPv4 (động + tĩnh), 256 giao diện IP; RIP v2; PBR; máy chủ DHCP IPv4; DHCP relay, UDP relay
IGMP snooping4.000 nhóm multicast
Xếp chồng (stacking)C1300 Family 2: tối đa 8 switch, tới 400 cổng quản lý như một hệ thống; chỉ xếp chồng với mã cùng Family
Bộ đệm gói8 MB
NguồnNguồn trong 100–240 V, 50–60 Hz
Công suất tiêu thụTối đa 49,46 W (110 V), 49,02 W (220 V); khi nghỉ 21,5 W (110 V), 21,3 W (220 V)
Toả nhiệt220,77 BTU/giờ
Quạt, độ ồn1 quạt; 27,6 dBA ở 25 °C
MTBF993.232 giờ ở 25 °C
Kích thước (rộng x sâu x cao)444,3 x 286 x 43,94 mm
Khối lượng4,15 kg
Tiết kiệm điệnEnergy detect; dò chiều dài cáp; tắt đèn cổng; bật tắt cổng theo lịch
Module SFP/SFP+ trong bảng của hãngSFP-10G-SR, SFP-10G-LR, SFP-10G-SR-S, SFP-10G-LR-S, SFP-10G-ER, SFP-10G-ER-S, SFP-10G-T-X, SFP-10G-BXD-I, SFP-10G-BXU-I, cáp SFP-H10GB-CU (1–10 m), cáp quang chủ động SFP-10G-AOC (1–10 m); module 1G: MGBSX1, MGBLX1, MGBLH1, MGBT1, GLC-SX-MMD, GLC-EX-SMD, GLC-ZX-SMD, GLC-LH-SMD, GLC-BX-U, GLC-BX-D, GLC-TE, CWDM-SFP-1470 đến 1610
Trong hộpSwitch, dây nguồn (trừ khi đặt tuỳ chọn NO-POWER-CORD), bộ lắp đặt có tai rack 19 inch, pointer card
Hệ điều hànhLinux tuỳ biến của Cisco (customized Linux OS)
Spanning Tree802.1d; 802.1w RSTP (bật mặc định); 802.1s MSTP 16 instance; PVST+ và Rapid PVST+ 126 instance
Gộp cổngLACP 802.3ad: tối đa 8 nhóm, 8 cổng mỗi nhóm, 16 cổng ứng viên mỗi nhóm
VLANTối đa 4.094 VLAN đồng thời (4078–4094 dùng nội bộ); VLAN theo cổng, 802.1Q, MAC, giao thức, subnet IP; Private VLAN; Guest VLAN; Voice VLAN; Auto surveillance VLAN; Multicast TV VLAN (MVR); VLAN translation; Q-in-Q, selective Q-in-Q; GVRP/GARP
Bảo mật802.1X (authenticator và supplicant), xác thực web, port security, RADIUS/TACACS+, RADIUS accounting, DHCP snooping, IP Source Guard, Dynamic ARP Inspection, IPv6 First Hop Security, BPDU Guard, Root Guard, storm control, chống DoS, SSH v1/v2, SSL
QoS8 hàng đợi phần cứng; strict priority và WRR; phân loại theo cổng, 802.1p, IP precedence/ToS/DSCP; ingress policer, egress shaping; policing 2R3C; ưu tiên lưu lượng iSCSI
MulticastIGMP v1/v2/v3 snooping, IGMP querier, IGMP proxy; MLD v1/v2 snooping, MLD proxy
Phát hiện thiết bịBonjour, LLDP (802.1ab) với LLDP-MED, Cisco Discovery Protocol
Giám sátRMON 4 nhóm; port mirroring tối đa 8 cổng nguồn về 1 cổng đích; VLAN mirroring; RSPAN; sFlow
Nâng cấp firmwareQua trình duyệt (HTTP/HTTPS), TFTP, SCP qua SSH; hai ảnh firmware (dual image)
Jumbo frame9.000 byte (MTU mặc định 2.000 byte)
Cổng consoleRJ-45 chuẩn Cisco và USB Type-C
CPU, bộ nhớARM lõi kép 1,5 GHz; DRAM 1 GB DDR4; flash 1 GB SLC
Đèn, nútTheo datasheet dòng: đèn System, Link/Act, PoE, Speed; nút Reset
CápUTP Cat5e trở lên cho 1000BASE-T
Nhiệt độHoạt động –5 °C đến 50 °C (khởi động lạnh tối thiểu 0 °C); lưu kho –25 °C đến 70 °C
Độ ẩm10 % đến 90 %, không ngưng tụ (hoạt động và lưu kho)
Chứng nhậnUL (UL 62368), CSA (CSA 22.2), CE, FCC Part 15 (CFR 47) Class A
Yêu cầu tối thiểuTrình duyệt Chrome, Firefox, Edge hoặc Safari; cáp mạng Cat5e; TCP/IP, card mạng và hệ điều hành mạng trên máy tính

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

C1300-24XS có bao nhiêu cổng?
20 cổng SFP+ 10G, 4 cổng combo 10G (đồng hoặc SFP+) và 1 cổng GE quản lý ngoài băng.
Datasheet C1300-24XS ghi băng thông bao nhiêu?
480 Gbps, 357,14 Mpps với gói 64 byte; bộ đệm gói 8 MB.
C1300-24XS stack với C1300-24T-4X được không?
Không. C1300-24XS thuộc C1300 Family 2, C1300-24T-4X thuộc Family 1; datasheet ghi không hỗ trợ xếp chồng chéo giữa các Family. Trong Family 2 xếp chồng tối đa 8 switch.
Cổng combo của C1300-24XS hoạt động thế nào?
Mỗi cổng combo có một cổng đồng và một khe SFP+, mỗi lúc chỉ một phía hoạt động; cổng chạy 10 Gigabit hoặc 1 Gigabit.
C1300-24XS có quạt không?
Có 1 quạt, độ ồn 27,6 dBA ở 25 °C; công suất tối đa 49,46 W ở 110 V.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Switch Cisco Catalyst C1300-24XS 20 cổng SFP+ 10G, 4 cổng combo 10G? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Switch Cisco Catalyst C1300-24XS 20 cổng SFP+ 10G, 4 cổng combo 10G · C1300-24XS

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Switch Cisco khác

Xem tất cả

Cần báo giá switch Cisco Catalyst C1300-24XS 20 cổng SFP+ 10G, 4 cổng combo 10G?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay