Cisco · QSFP-100G-PSM4-S
Module quang Cisco QSFP-100G-PSM4-S 100GBASE PSM4 MPO-12 500 m
QSFP 100G · PSM4 · 1310 nm · MPO-12 APC · 500 m
Liên hệ báo giá
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
CiscoChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: SFP-10G-LRSẵn sàng đặt hàng
Module SFP+ Cisco 10GBASE-LR, bước sóng 1310 nm, chạy 10 km trên sợi đơn mode G.652, đầu LC/PC song công, tiêu thụ tối đa 1 W, nhiệt độ 0 °C đến 70 °C.
SFP-10G-LR là module SFP+ 10 Gigabit Ethernet chuẩn 10GBASE-LR của Cisco. Datasheet "Cisco 10GBASE SFP+ Modules" bản tháng 10/2026 ghi mã này hỗ trợ tuyến dài 10 km trên sợi đơn mode tiêu chuẩn (SMF, G.652), bước sóng 1310 nm, đầu LC/PC song công; bảng đặt hàng mô tả là "10GBASE-LR SFP+ Module for SMF".
| Ô trong datasheet | Giá trị | Đọc kèm |
|---|---|---|
| Wavelength / Cable Type | 1310 nm / SMF G.652 | Table 3, SFP+ port cabling specifications. |
| Cable Distance | 10 km | Cự ly tối thiểu 2 m theo IEEE 802.3ae. |
| Transmit Power (dBm) | 0,5 tối đa / –8,2 tối thiểu | Công suất trung bình. |
| Receive Power (dBm) | 0,5 tối đa / –14,4 tối thiểu | Công suất trung bình. |
| Transmit and Receive Wavelength | 1260 đến 1355 nm | Table 4 ghi cùng mức cho LR-S và LR. |
| Power Consumption / Temperature | 1 W / COM | COM là 0 °C đến 70 °C. |

Hai mã nằm chung một dòng trong bảng cáp và bảng quang: cùng 1310 nm, cùng 10 km trên sợi G.652, cùng mức công suất phát và thu, cùng 1 W và dải COM. Một số điểm datasheet ghi riêng cho SFP-10G-LR-S: đây là bản S-Class và không hỗ trợ FCoE (chú thích "a – No FCoE support"). Với SFP-10G-LR, datasheet không có ghi chú này.
| Mã | Chuẩn | Bước sóng | Sợi | Cự ly tối đa | Màu lẫy kéo |
|---|---|---|---|---|---|
| SFP-10G-LR | 10GBASE-LR | 1310 nm | SMF G.652 | 10 km | Xanh dương |
| SFP-10G-LRM | 10GBASE-LRM | 1310 nm | MMF và SMF | 220 m MMF / 300 m SMF | Cam |
| SFP-10G-SR | 10GBASE-SR | 850 nm | MMF | 400 m (OM4, OM5) | Be |
| SFP-10G-SR-S | 10GBASE-SR, S-Class | 850 nm | MMF | 400 m (OM4, OM5) | Be |
Màu lẫy kéo lấy theo Table 7 (SFP+ optical modules color code) của datasheet.

Module có kích thước 8,5 x 13,4 x 56,5 mm (cao x rộng x sâu) và thường nặng không quá 75 g. Dải hoạt động COM từ 0 °C đến 70 °C, lưu kho từ –40 °C đến 85 °C. Cisco chỉ hỗ trợ dây nhảy đầu PC hoặc UPC, không hỗ trợ đầu APC; dây nhảy quang đơn mode có ở danh mục dây nhảy quang singlemode. Thiết bị nhận mã này được tra trong ma trận tương thích transceiver 10G mà datasheet dẫn tới; Cisco lưu ý không phải thiết bị nào trong danh sách nền tảng cũng hỗ trợ mọi module. Xem các mã khác ở module quang Cisco.
| Thương hiệu | Cisco |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SFP-10G-LR |
| Loại thiết bị | Module quang SFP+ |
| Loại module | SFP+ 10G |
| Bước sóng | 1310 nm |
| Cự ly | 10 km |
| Loại sợi | Đơn mode |
| Đầu nối | LC/PC song công (Dual LC/PC) |
| Tốc độ | 10 Gigabit Ethernet (10GBASE-LR) |
| Mô tả đặt hàng | 10GBASE-LR SFP+ Module for SMF |
| Chuẩn sợi | Sợi đơn mode tiêu chuẩn ITU-T G.652 |
| Cự ly cáp tối thiểu | 2 m (theo IEEE 802.3ae) |
| Công suất phát (trung bình) | Tối đa 0,5 dBm; tối thiểu –8,2 dBm |
| Công suất thu (trung bình) | Tối đa 0,5 dBm; tối thiểu –14,4 dBm |
| Dải bước sóng phát và thu | 1260–1355 nm |
| Màu lẫy kéo (bail latch) | Xanh dương (Blue) |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 1 W |
| Dải nhiệt độ hoạt động | COM: 0 °C đến 70 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | –40 °C đến 85 °C |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 13,4 x 56,5 x 8,5 mm |
| Khối lượng | Thường không quá 75 g |
| DOM (giám sát quang số) | Có (digital optical monitoring) |
| Cắm nóng | Có, không cần tắt nguồn khi lắp hay thay |
| Dây nhảy hỗ trợ | Đầu PC hoặc UPC; không hỗ trợ đầu APC |
| Tiêu chuẩn | IEEE 802.3 10-Gigabit Ethernet; Laser Class 1 (21CFR-1040 LN#50 7/2001, IEC60825-1) |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Module quang Cisco SFP-10G-LR SFP+ 10GBASE-LR 1310 nm 10 km? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Cisco · QSFP-100G-PSM4-S
QSFP 100G · PSM4 · 1310 nm · MPO-12 APC · 500 m
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-BX40U-I
SFP+ 10G · 1 sợi · phát 1270 nm · 40 km · IND
Liên hệ báo giá
Cisco · QSFP-100G-SR4-S
QSFP 100G · SR4 · 850 nm · MPO-12 · 100 m OM4
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-BXD-I
SFP+ 10G · 1 sợi · phát 1330 nm · 10 km · IND
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-BXU-I
SFP+ 10G · 1 sợi · phát 1270 nm · 10 km · IND
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-LRM
SFP+ 10G · 1310 nm · 220 m MMF · 300 m SMF
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-ER-S
SFP+ 10G S-Class · 1550 nm · 40 km · LC/PC
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-SR-S
SFP+ 10G · 850 nm · đa mode · 400 m OM4 · S-Class
6.550.000đ
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.