Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
UniFi U6 Lite mặt trước, ảnh của hãng
U6-Lite nhìn xéo
Cạnh bên U6-Lite
Mặt lưng U6-Lite
U6-Lite chụp góc thấp
U6-Lite chụp từ phía cổng mạng
Mặt lưng U6-Lite lắp bộ gá
1/7

UbiquitiChính hãng, đủ CO, CQ

Access point Ubiquiti UniFi U6 Lite U6-Lite Wi-Fi 6 ốp trần 2x2 nhỏ gọn

Liên hệ báo giá

Mã: U6-LiteSẵn sàng đặt hàng

UniFi U6 Lite U6-Lite: access point Wi-Fi 6 ốp trần nhỏ gọn 2x2, 1201 Mbps ở 5 GHz, 300+ máy khách, phủ 115 m², cổng GbE, PoE, thân Ø160 mm.

Loại thiết bị
Access point ốp trần
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6
Tốc độ tối đa
2,4 GHz: 300 Mbps; 5 GHz: 1201 Mbps
Cổng Ethernet
1 cổng GbE RJ45
Băng tần
2,4 GHz và 5 GHz
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

UniFi U6 Lite (U6-Lite) là access point Wi-Fi 6 ốp trần nhỏ gọn của Ubiquiti, trang thông số mô tả "Compact, ceiling-mounted WiFi 6 AP with 4 spatial streams ideal for smaller offices". Máy 2x2 MIMO mỗi băng, tốc độ 1201 Mbps ở 5 GHz và 300 Mbps ở 2,4 GHz, nhận 300+ máy khách, thân Ø160 mm nặng 300 g, chạy nguồn PoE.

Lưu ý từ trang bán hàng: "WiFi 6 for 5 GHz. WiFi 4 for 2.4 GHz." : Wi-Fi 6 áp cho băng 5 GHz, băng 2,4 GHz là Wi-Fi 4. Datasheet ghi tốc độ băng 2,4 GHz là 300 Mbps.

Radio của U6 Lite

Ô trong datasheet2,4 GHz5 GHz
MIMO2x22x2
Throughput rate300 Mbps1201 Mbps
Antenna gain2,8 dBi3 dBi
Max. TX power23 dBm23 dBm

Tốc độ theo chuẩn trong datasheet: 802.11ax 7,3 Mbps–1,2 Gbps (MCS0–MCS11, NSS1/2, HE 20/40/80); 802.11ac 6,5–866,7 Mbps (VHT 20/40/80); 802.11n 6,5–300 Mbps (MCS0–MCS15). Trang thông số ghi độ rộng kênh HT 20/40, VHT 20/40/80, HE 20/40/80 MHz, diện tích phủ sóng 115 m², MIMO 5 GHz là DL/UL MU-MIMO, 2,4 GHz là SU-MIMO.

U6-Lite: 2x2 ở 5 GHz, 1201 Mbps theo datasheet

U6 Lite, U6+ và AC Lite

Trên trang U6+, Ubiquiti viết U6+ "improves upon the U6 Lite with higher performance and dual-band WiFi 6 support". Số liệu datasheet của ba mã đặt cạnh nhau:

Ô (datasheet từng mã)U6-LiteU6+UAP-AC-LITE
ChuẩnWi-Fi 4/5/6Wi-Fi 4/5/6802.11 a/b/g/n/r/k/v/ac
Tốc độ 2,4 / 5 GHz300 / 1201 Mbps573,5 / 2402 Mbps300 / 867 Mbps
Công suất phát 2,4 / 5 GHz23 / 23 dBm23 / 23 dBm20 / 20 dBm
Nguồn / công suất tối đaPoE / 13,5 WPoE / 9 W802.3af/A, 24 V thụ động / 6,5 W
Máy khách300+300+250+
Kích thướcØ160 x 32,7 mmØ160 x 33 mm160 x 160 x 31,45 mm
Khối lượng300 g338 g170 g

Chi tiết: UniFi U6 Plus U6+, UniFi AC Lite UAP-AC-LITE.

U6-Lite nhìn ngang; datasheet ghi Ø160 x 32,7 mm, 300 g

Nguồn PoE và các ô ghi khác nhau

Datasheet U6-Lite ghi Power method: PoE, dải 44–57 V DC, công suất tối đa 13,5 W; Power supply: PoE, adapter PoE 48 V, 0,32 A là tuỳ chọn. Trang thông số ghi thêm máy hỗ trợ PoE thụ động 48 V ("Supports passive 48V").

ÔDatasheet U6-Lite (2023)techspecs.ui.com
Công suất tối đa13,5 W12 W
Kích thướcØ160 x 32,7 mmØ160 x 33 mm

Trang này theo datasheet.

Lắp đặt và môi trường

Bộ gá ốp trần/gắn tường đi kèm; vỏ polycarbonate và nhôm, bộ gá polycarbonate và thép SGCC. Khối lượng 300 g, 315 g khi kèm gá. Máy làm việc từ -30 °C tới 60 °C, độ ẩm 5–95 % không ngưng tụ; chứng nhận CE, FCC, IC, trang thông số thêm Anatel. Máy có một cổng GbE RJ45 (trang bán hàng: "GbE uplink"); giao diện quản lý Ethernet và Bluetooth; nút khôi phục cài đặt gốc; đèn trắng/xanh dương.

U6-Lite: một cổng GbE RJ45, PoE 44–57 V DC, tối đa 13,5 W

Phần mềm và tính năng

Yêu cầu UniFi Network từ phiên bản 6.0.45. Datasheet ghi WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2/WPA3), 8 BSSID mỗi radio, VLAN 802.1Q, giới hạn tốc độ theo người dùng và cách ly lưu lượng khách. Bảng Features của trang thông số đánh dấu mesh không dây, band steering, 802.11r/k/v, Passpoint, captive portal với voucher và thanh toán, PPSK, RadSec, VLAN gán qua RADIUS, cách ly thiết bị, lịch phát Wi-Fi.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

U6-Lite thuộc danh mục Wifi UniFi trong bộ phát Wifi doanh nghiệp. Access point Wi-Fi 7 ốp trần mà hãng mô tả "compact": UniFi U7 Lite.

Thông số kỹ thuật U6-Lite

Datasheet PDF
Thông số Access point Ubiquiti UniFi U6 Lite U6-Lite Wi-Fi 6 ốp trần 2x2 nhỏ gọn
Thương hiệuUbiquiti
Mã sản phẩmU6-Lite
Loại thiết bịAccess point ốp trần
Dòng sản phẩmUniFi
Tên hãng gọiAccess Point U6 Lite
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 6
Băng tần2,4 GHz và 5 GHz
Tốc độ tối đa2,4 GHz: 300 Mbps; 5 GHz: 1201 Mbps
Cổng Ethernet1 cổng GbE RJ45
Cấp nguồnPoE (44–57 V DC); adapter PoE 48 V, 0,32 A (tuỳ chọn)
Quản lýUniFi Network từ phiên bản 6.0.45
Kiểu lắp đặtỐp trần, gắn tường
Chuẩn hỗ trợ802.11a/b/g, Wi-Fi 4/Wi-Fi 5/Wi-Fi 6
Wi-Fi 6 theo băng (trang bán hàng)Wi-Fi 6 ở 5 GHz; Wi-Fi 4 ở 2,4 GHz
Số luồng không gian4 (trang thông số hãng)
MIMO2x2 ở 2,4 GHz; 2x2 ở 5 GHz
Tốc độ theo chuẩn802.11ax: 7,3 Mbps–1,2 Gbps (MCS0–MCS11 NSS1/2, HE 20/40/80); 802.11ac: 6,5–866,7 Mbps (MCS0–MCS9 NSS1/2, VHT 20/40/80); 802.11n: 6,5–300 Mbps (MCS0–MCS15, HT 20/40); 802.11a/g: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps; 802.11b: 1, 2, 5,5, 11 Mbps
Độ rộng kênhHT 20/40, VHT 20/40/80, HE 20/40/80 MHz
Độ lợi ăng-ten2,4 GHz: 2,8 dBi; 5 GHz: 3 dBi
Công suất phát tối đa2,4 GHz: 23 dBm; 5 GHz: 23 dBm
BSSID8 mỗi radio
Máy khách đồng thời300+
Diện tích phủ sóng115 m² (trang thông số hãng)
Bảo mật không dâyWPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2/WPA3)
VLAN802.1Q
QoSGiới hạn tốc độ theo người dùng
Cách ly lưu lượng kháchCó
Tính năng Wi-FiMesh không dây, band steering, 802.11r/k/v, quản lý radio nâng cao, Passpoint (Hotspot 2.0)
Cổng khách (Hotspot)Trang đăng nhập gắn thương hiệu, voucher, thanh toán, máy chủ portal ngoài, mật khẩu
Bảo mật, phân quyềnCách ly mạng khách, cách ly thiết bị khách, PPSK, RadSec, VLAN gán qua RADIUS
Điều khiển khácGiới hạn tốc độ Wi-Fi, lịch phát Wi-Fi
Giao diện quản lýEthernet, Bluetooth
Công suất tiêu thụ tối đa13,5 W
Đèn LEDTrắng/xanh dương
NútKhôi phục cài đặt gốc
Kích thướcØ160 x 32,7 mm
Khối lượng300 g; 315 g kèm bộ gá
VỏPolycarbonate, nhôm
Vật liệu bộ gáPolycarbonate, thép SGCC
Nhiệt độ hoạt động-30 °C đến 60 °C
Độ ẩm hoạt động5–95 % không ngưng tụ
Dải tần hoạt động2400–2483,5 MHz và 5150–5850 MHz (bản quốc tế, tuỳ quy định từng vùng)
Chứng nhậnCE, FCC, IC; trang hãng ghi thêm Anatel

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

UniFi U6 Lite có Wi-Fi 6 ở cả hai băng không?
Không. Trang bán hàng ghi "WiFi 6 for 5 GHz. WiFi 4 for 2.4 GHz": 5 GHz chạy 802.11ax tới 1201 Mbps, 2,4 GHz chạy 802.11n tới 300 Mbps.
U6 Lite chịu bao nhiêu thiết bị, phủ bao nhiêu m²?
Datasheet và trang thông số ghi 300+ máy khách; diện tích phủ sóng 115 m² theo trang thông số.
U6-Lite dùng PoE gì?
PoE, dải 44–57 V DC, công suất tối đa 13,5 W theo datasheet; adapter PoE 48 V, 0,32 A là tuỳ chọn. Trang thông số ghi hỗ trợ PoE thụ động 48 V.
U6 Lite khác U6+ thế nào?
Theo datasheet: U6-Lite 300/1201 Mbps, 13,5 W, 300 g; U6+ 573,5/2402 Mbps, 9 W, 338 g. Hãng ghi U6+ có Wi-Fi 6 ở cả hai băng.
U6 Lite và UAP AC Lite khác nhau ở đâu?
U6-Lite: Wi-Fi 6 ở 5 GHz tới 1201 Mbps, 23 dBm, PoE 13,5 W, 300+ máy khách. UAP-AC-LITE: 802.11ac 867 Mbps ở 5 GHz, 20 dBm, PoE 802.3af/A hoặc 24 V thụ động, 6,5 W, 250+ máy khách.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Access point Ubiquiti UniFi U6 Lite U6-Lite Wi-Fi 6 ốp trần 2x2 nhỏ gọn? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Access point Ubiquiti UniFi U6 Lite U6-Lite Wi-Fi 6 ốp trần 2x2 nhỏ gọn · U6-Lite

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Wifi UniFi khác

Xem tất cả

Cần báo giá access point Ubiquiti UniFi U6 Lite U6-Lite Wi-Fi 6 ốp trần 2x2 nhỏ gọn?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay