Ubiquiti · UAP-nanoHD
Access point Ubiquiti UniFi nanoHD UAP-nanoHD Wi-Fi 5 Wave 2 ốp trần 4x4 MU-MIMO
Wave 2 · 4x4 MU-MIMO 5 GHz · 1733 Mbps · PoE 802.3af
4.600.000đ
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
UbiquitiChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: U6-LRSẵn sàng đặt hàng
UniFi U6 Long-Range U6-LR: access point Wi-Fi 6 ốp trần 4x4 hai băng, 2400 Mbps ở 5 GHz, 26 dBm, 300+ máy khách, cổng GbE, PoE+ 18,5 W, IP54.
UniFi U6 Long-Range (U6-LR) là access point Wi-Fi 6 ốp trần của Ubiquiti, hãng mô tả là mẫu 8 luồng không gian có tầm phát sóng mở rộng (extended signal range). Datasheet ghi 4x4 MIMO ở cả hai băng, tốc độ 2400 Mbps ở 5 GHz và 600 Mbps ở 2,4 GHz, công suất phát 26 dBm mỗi băng, nhận 300+ máy khách đồng thời. Máy chạy nguồn PoE+, một cổng GbE RJ45, vỏ đạt IP54.
Trang bán hàng của Ubiquiti chú thích "WiFi 6 for 5 GHz. WiFi 4 for 2.4 GHz.": chuẩn Wi-Fi 6 áp cho băng 5 GHz, băng 2,4 GHz là Wi-Fi 4. Datasheet ghi tốc độ băng 2,4 GHz là 600 Mbps.
| Ô trong datasheet | 2,4 GHz | 5 GHz |
|---|---|---|
| MIMO | 4x4 | 4x4 |
| Throughput rate | 600 Mbps | 2400 Mbps |
| Antenna gain | 4 dBi | 5,5 dBi |
| Max. TX power | 26 dBm | 26 dBm |
| BSSID | 8 mỗi radio | 8 mỗi radio |
Ở chuẩn 802.11ax, U6-LR chạy 7,3 Mbps–2,4 Gbps (MCS0–MCS11, NSS1/2/3/4, HE 20/40/80/160); 802.11ac chạy 6,5 Mbps–1,7 Gbps (VHT tới 160 MHz). Trang techspecs.ui.com ghi thêm MIMO 5 GHz là DL/UL MU-MIMO, 2,4 GHz là SU-MIMO, và diện tích phủ sóng 185 m².

Datasheet U6-LR (bản 2023) ghi Concurrent clients 300+. Trang techspecs.ui.com và trang bán hàng hiện ghi Max. Client Count 350+ ("350+ connected devices"). Trang này theo datasheet: 300+, và nêu cả hai con số để người mua đối chiếu.
| Ô (datasheet từng mã) | U6-LR | U6-Pro | UAP-AC-LR |
|---|---|---|---|
| Chuẩn | Wi-Fi 4/5/6 | Wi-Fi 4/5/6 | 802.11 a/b/g/n/r/k/v/ac |
| MIMO 2,4 / 5 GHz | 4x4 / 4x4 | 2x2 / 4x4 | 3x3 / 2x2 |
| Tốc độ 2,4 / 5 GHz | 600 / 2400 Mbps | 573,5 Mbps / 4,8 Gbps | 450 / 867 Mbps |
| Công suất phát 2,4 / 5 GHz | 26 / 26 dBm | 22 / 26 dBm | 24 / 22 dBm |
| Nguồn | PoE+ | PoE | 802.3af/A PoE, PoE thụ động 24 V |
| Công suất tối đa | 18,5 W | 13 W | 6,5 W |
| Kích thước | Ø220 x 48 mm | Ø197 x 35 mm | 175,7 x 175,7 x 43,2 mm |
| Khối lượng (không gá) | 800 g | 460 g | 240 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 đến 60 °C | -30 đến 60 °C | -10 đến 70 °C |
Chi tiết từng mã: UniFi U6 Pro U6-Pro và UniFi AC Long-Range UAP-AC-LR. Mẫu Long-Range chuẩn Wi-Fi 7 có ở trang UniFi U7 Long-Range U7-LR.

Bảng phần cứng ghi Power method: PoE+, dải điện áp 44–57 V DC, công suất tối đa 18,5 W. Nguồn cấp theo datasheet là switch UniFi PoE hoặc adapter PoE 48 V, 0,5 A — adapter không kèm trong hộp ("not included"); trang thông số chú thích thêm máy hỗ trợ PoE thụ động 48 V.
Cổng mạng duy nhất là một cổng GbE RJ45; giao diện quản lý gồm Ethernet và Bluetooth. Máy có một nút khôi phục cài đặt gốc và đèn trắng/xanh dương.
Bộ gá ốp trần/gắn tường đi kèm (trang thông số gọi là Pro Mount), làm bằng thép không gỉ SUS304; vỏ máy polycarbonate. Kích thước Ø220 x 48 mm, nặng 800 g, kèm bộ gá 930 g. Vỏ đạt IP54, làm việc từ -30 °C tới 60 °C, độ ẩm 5–95 % không ngưng tụ.

Trang thông số ghi U6-LR cần ứng dụng UniFi Network từ phiên bản 6.0.45. Datasheet liệt kê bảo mật WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2/WPA3), VLAN 802.1Q, giới hạn tốc độ theo người dùng và cách ly lưu lượng khách. Bảng Features trên techspecs.ui.com đánh dấu thêm:
Chứng nhận trong datasheet là CE, FCC, IC; trang thông số ghi thêm SRRC, Anatel và đạt tiêu chí NDAA.
U6-LR nằm trong danh mục Wifi UniFi thuộc nhóm bộ phát Wifi doanh nghiệp. Access point UniFi Wi-Fi 6 ốp trần khác: UniFi U6 Plus và UniFi U6 Lite.
| Thương hiệu | Ubiquiti |
|---|---|
| Mã sản phẩm | U6-LR |
| Loại thiết bị | Access point ốp trần |
| Dòng sản phẩm | UniFi |
| Tên hãng gọi | Access Point U6 Long-Range |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 6 |
| Băng tần | 2,4 GHz và 5 GHz |
| Tốc độ tối đa | 2,4 GHz: 600 Mbps; 5 GHz: 2400 Mbps |
| Cổng Ethernet | 1 cổng GbE RJ45 |
| Cấp nguồn | PoE+ (44–57 V DC); switch UniFi PoE hoặc adapter PoE 48 V, 0,5 A (không kèm) |
| Quản lý | UniFi Network từ phiên bản 6.0.45 |
| Kiểu lắp đặt | Ốp trần, gắn tường |
| Chuẩn hỗ trợ | 802.11a/b/g, Wi-Fi 4/Wi-Fi 5/Wi-Fi 6 |
| Wi-Fi 6 theo băng (trang bán hàng) | Wi-Fi 6 ở 5 GHz; Wi-Fi 4 ở 2,4 GHz |
| Số luồng không gian | 8 (trang thông số hãng) |
| MIMO | 4x4 ở 2,4 GHz; 4x4 ở 5 GHz |
| Tốc độ theo chuẩn | 802.11ax: 7,3 Mbps–2,4 Gbps (MCS0–MCS11 NSS1/2/3/4, HE 20/40/80/160); 802.11ac: 6,5 Mbps–1,7 Gbps (MCS0–MCS9 NSS1/2/3/4, VHT 20/40/80/160); 802.11n: 6,5–600 Mbps (MCS0–MCS31, HT 20/40); 802.11a/g: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps; 802.11b: 1, 2, 5,5, 11 Mbps |
| Độ rộng kênh | HT 20/40, VHT 20/40/80/160, HE 20/40/80/160 MHz |
| Độ lợi ăng-ten | 2,4 GHz: 4 dBi; 5 GHz: 5,5 dBi |
| Công suất phát tối đa | 2,4 GHz: 26 dBm; 5 GHz: 26 dBm |
| BSSID | 8 mỗi radio |
| Máy khách đồng thời | 300+ |
| Diện tích phủ sóng | 185 m² (trang thông số hãng) |
| Bảo mật không dây | WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2/WPA3) |
| VLAN | 802.1Q |
| QoS | Giới hạn tốc độ theo người dùng |
| Cách ly lưu lượng khách | Có |
| Tính năng Wi-Fi | Mesh không dây, band steering, 802.11r/k/v, quản lý radio nâng cao, Passpoint (Hotspot 2.0) |
| Cổng khách (Hotspot) | Trang đăng nhập gắn thương hiệu, voucher, thanh toán, máy chủ portal ngoài, mật khẩu |
| Bảo mật, phân quyền | Cách ly mạng khách, cách ly thiết bị khách, PPSK, RadSec, VLAN gán qua RADIUS |
| Điều khiển khác | Giới hạn tốc độ Wi-Fi, lịch phát Wi-Fi |
| Giao diện quản lý | Ethernet, Bluetooth |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 18,5 W |
| Đèn LED | Trắng/xanh dương |
| Nút | Khôi phục cài đặt gốc |
| Chống nước, bụi | IP54 |
| Kích thước | Ø220 x 48 mm |
| Khối lượng | 800 g; 930 g kèm bộ gá |
| Vỏ | Polycarbonate |
| Vật liệu bộ gá | Thép không gỉ SUS304 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 5–95 % không ngưng tụ |
| Dải tần hoạt động | 2400–2483,5 MHz và 5150–5850 MHz (bản quốc tế, tuỳ quy định từng vùng) |
| Chứng nhận | CE, FCC, IC; trang hãng ghi thêm SRRC, Anatel, đạt NDAA |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Access point Ubiquiti UniFi U6 Long-Range U6-LR Wi-Fi 6 ốp trần 8 luồng? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Ubiquiti · UAP-nanoHD
Wave 2 · 4x4 MU-MIMO 5 GHz · 1733 Mbps · PoE 802.3af
4.600.000đ
Ubiquiti · U6-IW
Wi-Fi 6 · 4x4 ở 5 GHz · switch 4 cổng GbE · PoE out
Liên hệ báo giá
Ubiquiti · U7-Lite
Wi-Fi 7 · 4 luồng · 2,5 GbE · PoE 13 W · 313 g
3.600.000đ
Ubiquiti · U6-Lite
Wi-Fi 6 · 2x2 · 1201 Mbps 5 GHz · PoE · Ø160 mm
Liên hệ báo giá
Ubiquiti · U7-LR
Wi-Fi 7 · 5 luồng · 160 m² · 2,5 GbE · PoE 14 W
5.750.000đ
Ubiquiti · U7-Outdoor
Wi-Fi 7 · ngoài trời IPX6 · ăng-ten định hướng · PoE+
6.700.000đ
Ubiquiti · U6-Mesh
Wi-Fi 6 · 4x4 ở 5 GHz · IPX5 · Ø48,5 x 159,5 mm
Liên hệ báo giá
Ubiquiti · U7-Pro-Max
Wi-Fi 7 · 3 băng · 8 luồng · 500+ máy · PoE+ 25 W
9.700.000đ
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.