Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
UniFi nanoHD mặt trước, ảnh của hãng
UAP-nanoHD nhìn xéo
UAP-nanoHD nhìn ngang
UAP-nanoHD chụp góc thấp
Mặt dưới UAP-nanoHD
Mặt lưng UAP-nanoHD
1/6

UbiquitiChính hãng, đủ CO, CQ

Access point Ubiquiti UniFi nanoHD UAP-nanoHD Wi-Fi 5 Wave 2 ốp trần 4x4 MU-MIMO

4.600.000đ

Mã: UAP-nanoHDSẵn sàng đặt hàng

UniFi nanoHD UAP-nanoHD: access point 802.11ac Wave 2, 4x4 MU-MIMO 1733 Mbps ở 5 GHz, 2x2 300 Mbps ở 2,4 GHz, 200+ người dùng, PoE 802.3af, 300 g.

Loại thiết bị
Access point ốp trần
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 5
Tốc độ tối đa
2,4 GHz: 300 Mbps; 5 GHz: 1733 Mbps
Cổng Ethernet
1 cổng 10/100/1000 Ethernet
Băng tần
2,4 GHz và 5 GHz
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Giá cho 1 sản phẩm, chưa gồm phụ kiện mua thêm. Mua số lượng dự án: gửi yêu cầu để nhận báo giá riêng.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

UniFi nanoHD (UAP-nanoHD) là access point 802.11ac Wave 2 của Ubiquiti với 4x4 MU-MIMO ở băng 5 GHz (1733 Mbps) và 2x2 ở 2,4 GHz (300 Mbps). Datasheet gọi đây là AP Wave 2 có kích thước nhỏ nhất của UniFi, nhận 200+ người dùng đồng thời và chạy bằng PoE 802.3af. Thân máy 160 x 160 x 32,65 mm, nặng 300 g, một cổng 10/100/1000.

Wave 2 MU-MIMO: nanoHD so với AC Pro trong datasheet

Datasheet nanoHD giải thích: AP Wave 1 SU-MIMO như UniFi AC Pro chỉ giao tiếp với một máy khách tại một thời điểm, còn AP Wave 2 MU-MIMO như nanoHD giao tiếp với nhiều máy khách cùng lúc — ví dụ bốn máy 1x1, hai máy 2x2, hoặc một máy 3x3 và một máy 1x1. Hãng đưa ra các con số đặt hai mã cạnh nhau:

Chỉ số trong datasheet nanoHDUniFi AC ProUniFi nanoHD
Số người dùng tối đa khuyến nghị70125
Số người dùng tối đa lý thuyết125200
Thông lượng tổng, 1 máy khách600 Mbps940 Mbps
Thông lượng tổng, 10 máy khách130 Mbps440 Mbps
Thông lượng tổng, 100 máy khách30 Mbps300 Mbps

Hãng chú thích số liệu thực tế có thể khác tuỳ môi trường và điều kiện lắp đặt. Xem trang UniFi AC Pro UAP-AC-PRO để so bảng thông số đầy đủ.

nanoHD: 802.11ac Wave 2 MU-MIMO, 4x4 ở 5 GHz theo datasheet

Thông số radio và ăng-ten

Ô trong datasheet2,4 GHz5 GHz
MIMO2x24x4
Radio Rates300 Mbps1733 Mbps
TX Power23 dBm26 dBm
Antennas2 ăng-ten một cổng, phân cực đơn, 2,8 dBi2 ăng-ten một cổng, phân cực kép, 3 dBi

Ở 5 GHz, 802.11ac chạy 6,5 Mbps–1,7 Gbps với kênh 20/40/80 MHz (NSS1/2/3/4) và 58 Mbps–1,7 Gbps với kênh 160 MHz (NSS1/2). Máy có beamforming, BSSID 8 mỗi radio, bảo mật thêm 802.11w/PMF bên cạnh WPA/WPA2. Datasheet ghi cả AP Wave 1 và Wave 2 đều có 28 kênh không chồng lấn: 3 kênh ở 2,4 GHz và 25 kênh ở 5 GHz, tính cả kênh DFS. Trang thông số hãng ghi 6 luồng không gian và phủ 140 m².

Nguồn PoE 802.3af và cách lắp

nanoHD chạy bằng switch PoE chuẩn 802.3af, dải điện áp 44–57 V DC, tiêu thụ tối đa 10,5 W. Datasheet ghi máy tương thích mọi switch UniFi PoE và adapter 48 V; trang bán hàng hiện ghi adapter PoE đi kèm khi mua lẻ một máy. Bộ gá tường/trần có trong hộp. Phụ kiện bán riêng theo datasheet:

  • Gá âm trần nanoHD-RCM-3 (gói 3): kiểu lắp thấp, nằm gọn trong trần.
  • Gá RetroFit nanoHD-RetroFit-3 (gói 3): lắp nanoHD lên giá đỡ UniFi AP đang có, không cần thêm dụng cụ.
  • Ốp màu nHD-cover gói 3: Fabric, Camo, Concrete, Wood, Marble, Black.
nanoHD: một cổng 10/100/1000, cấp nguồn PoE 802.3af

nanoHD đặt cạnh các mã UniFi khác trong lô

ÔUAP-AC-LITEUAP-nanoHDU7-Lite
ChuẩnWi-Fi 5Wi-Fi 5 (802.11ac Wave 2)Wi-Fi 7
MIMO 2,4 / 5 GHz2x2 / 2x22x2 / 4x42x2 / 2x2
Tốc độ 5 GHz867 Mbps1733 Mbps4,3 Gbps (tuỳ vùng quản lý tần số)
Cổng uplinkGbEGbE2,5 GbE
Máy khách250+200+200+
Công suất tối đa6,5 W10,5 W13 W

Trang từng mã: UniFi AC Lite, UniFi U7 Lite. Mã 802.11ac Wave 2 kiểu gắn âm tường (In-Wall): UniFi In-Wall HD UAP-IW-HD.

Phần mềm và điều kiện hoạt động

Datasheet nói nanoHD xử lý được các tác vụ nặng như kiểm soát khách, lọc (filtering); cấu hình bằng UniFi Controller, trang thông số hiện hành ghi yêu cầu UniFi Network từ 6.0.45 và liệt kê mesh không dây, band steering, 802.11r/k/v, Passpoint, PPSK, RadSec. Máy làm việc ở -10 °C tới 70 °C, độ ẩm 5–95 % không ngưng tụ, chứng nhận CE, FCC, IC (trang hãng thêm cULus, Anatel).

nanoHD nhìn ngang; datasheet ghi 160 x 160 x 32,65 mm

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

nanoHD nằm trong danh mục Wifi UniFi thuộc bộ phát Wifi doanh nghiệp.

Thông số kỹ thuật UAP-nanoHD

Datasheet PDF
Thông số Access point Ubiquiti UniFi nanoHD UAP-nanoHD Wi-Fi 5 Wave 2 ốp trần 4x4 MU-MIMO
Thương hiệuUbiquiti
Mã sản phẩmUAP-nanoHD
Loại thiết bịAccess point ốp trần
Dòng sản phẩmUniFi
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 5
Băng tần2,4 GHz và 5 GHz
Tốc độ tối đa2,4 GHz: 300 Mbps; 5 GHz: 1733 Mbps
Cổng Ethernet1 cổng 10/100/1000 Ethernet
Cấp nguồnPoE 802.3af (44–57 V DC)
Quản lýUniFi Controller; UniFi Network từ phiên bản 6.0.45
Kiểu lắp đặtỐp trần, gắn tường
Môi trường (datasheet)Trong nhà
Chuẩn IEEE802.11 a/b/g/n/r/k/v/ac/ac-wave2
MIMO2x2 ở 2,4 GHz; 4x4 MU-MIMO ở 5 GHz
Số luồng không gian6 (trang thông số hãng)
Tốc độ theo chuẩn802.11ac: 6,5 Mbps–1,7 Gbps (MCS0–MCS9 NSS1/2/3/4, VHT 20/40/80) và 58 Mbps–1,7 Gbps (MCS0–MCS9 NSS1/2, VHT 160); 802.11n: 6,5–300 Mbps (MCS0–MCS15, HT 20/40); 802.11a/g: 6–54 Mbps; 802.11b: 1, 2, 5,5, 11 Mbps
Độ rộng kênhHT 20/40, VHT 20/40/80/160 MHz
Dải tần hoạt động2400–2483,5 MHz và 5150–5725 MHz (bản quốc tế, tuỳ quy định từng vùng)
Ăng-ten2,4 GHz: 2 ăng-ten một cổng phân cực đơn, 2,8 dBi mỗi ăng-ten; 5 GHz: 2 ăng-ten một cổng phân cực kép, 3 dBi mỗi ăng-ten
Công suất phát2,4 GHz: 23 dBm; 5 GHz: 26 dBm
BeamformingCó
BSSID8 mỗi radio
Máy khách đồng thời200+
Diện tích phủ sóng140 m² (trang thông số hãng)
Bảo mật không dâyWEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2, TKIP/AES), 802.11w/PMF
VLAN802.1Q
QoSGiới hạn tốc độ theo người dùng
Cách ly lưu lượng kháchCó
WMMVoice, Video, Best Effort, Background
Kết nối không dây giữa các AP (Wireless Uplink)Có
Chứng nhận DFSCó
Công suất tiêu thụ tối đa10,5 W
Tiết kiệm điện (Power Save)Có
NútReset
Phụ kiện bán riêngỐp màu nHD-cover (gói 3), gá âm trần nanoHD-RCM-3, gá RetroFit nanoHD-RetroFit-3
Kích thước160 x 160 x 32,65 mm
Khối lượng300 g; 315 g kèm bộ gá lắp
Nhiệt độ hoạt động-10 °C đến 70 °C
Độ ẩm hoạt động5–95 % không ngưng tụ
Chứng nhậnCE, FCC, IC

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

UniFi nanoHD và AC Pro khác nhau thế nào?
nanoHD là AP 802.11ac Wave 2 MU-MIMO, 4x4 ở 5 GHz (1733 Mbps); AC Pro là Wave 1 SU-MIMO, 3x3 (1300 Mbps). Datasheet nanoHD ghi số người dùng khuyến nghị 125 so với 70 của AC Pro, thông lượng 1 máy khách 940 Mbps so với 600 Mbps.
UAP-nanoHD chịu được bao nhiêu thiết bị?
Datasheet ghi 200+ người dùng đồng thời; biểu đồ trong datasheet ghi tối đa khuyến nghị 125 và tối đa lý thuyết 200.
nanoHD dùng nguồn PoE gì?
PoE 802.3af, dải 44–57 V DC, tối đa 10,5 W. Datasheet ghi nanoHD tương thích mọi switch UniFi PoE và adapter 48 V.
nanoHD lắp âm trần được không?
Được, với gá âm trần nanoHD-RCM-3 bán riêng (gói 3). Hộp máy có sẵn bộ gá ốp trần/gắn tường.
UniFi nanoHD có hỗ trợ kênh 160 MHz không?
Có. Datasheet ghi 802.11ac 58 Mbps–1,7 Gbps với VHT 160 (NSS1/2); trang thông số hãng ghi độ rộng kênh VHT 20/40/80/160 MHz.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Access point Ubiquiti UniFi nanoHD UAP-nanoHD Wi-Fi 5 Wave 2 ốp trần 4x4 MU-MIMO? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Access point Ubiquiti UniFi nanoHD UAP-nanoHD Wi-Fi 5 Wave 2 ốp trần 4x4 MU-MIMO · UAP-nanoHD

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Wifi UniFi khác

Xem tất cả

Cần báo giá access point Ubiquiti UniFi nanoHD UAP-nanoHD Wi-Fi 5 Wave 2 ốp trần 4x4 MU-MIMO?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay