Ruijie · RG-RAP1200(P)
Access point Ruijie RG-RAP1200(P) Wi-Fi 5 gắn tường, 5 cổng Gigabit, 1 cổng PoE ra
Wi-Fi 5 · 1266 Mbps · 5 cổng 10/100/1000 · PoE ra
4.815.000đ
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
RuijieChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: RG-RAP2260Sẵn sàng đặt hàng
AP ốp trần Reyee Wi-Fi 6 AX3000: 2974 Mbps, kênh 160 MHz ở 5 GHz, 1 cổng 2,5G và 1 cổng gigabit, tối đa 512 máy khách, nhận PoE/PoE+ hoặc DC 12 V.
Ruijie đặt tên đầy đủ cho RG-RAP2260 là "Reyee Wi-Fi 6 AX3000 High Performance Multi-G Ceiling Access Point": một access point ốp trần Wi-Fi 6, hai băng, có cổng uplink 2,5 Gbps. Bảng thông số ghi tốc độ vô tuyến tối đa 2974 Mbps, kênh rộng tới 160 MHz ở băng 5 GHz và tối đa 512 máy khách khi bật cả hai băng. Trang sản phẩm tiếng Việt của hãng nêu các nơi dùng: khách sạn, nhà hàng, trung tâm mua sắm, phòng họp, ga xe lửa.
Phần dưới đi qua từng nhóm ô của datasheet bản ngày 11/3/2026, kèm các ghi chú hãng in ngay trong ô.
| Ô trong datasheet | RG-RAP2260 | Đọc kèm |
|---|---|---|
| Maximum wireless data rate | 2974 Mbps | Tốc độ từng băng trong cùng bảng: 2401 Mbps ở 5 GHz, 573 Mbps ở 2,4 GHz. |
| 5 GHz channel width | Auto/20/40/80/160 MHz | Băng 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz. Ô 6 GHz channel width ghi No. |
| Number of 10/100/1000/2500BASE-T ports | 1 | Thêm 1 cổng 10/100/1000BASE-T. Highlights gọi đây là uplink 2,5 Gbps. |
| Maximum number of associated wireless clients | 64 / 512 / 512 | Theo thứ tự: 2,4 GHz, 5 GHz, khi bật cả hai băng. |
| Recommended number of associated wireless clients | 110 / 100 / 80 | Lần lượt cho thiết bị 802.11ax kênh 160 MHz, 802.11ax kênh 80 MHz và 802.11ac, khi bật cả hai băng. |
| Coverage range | 145 m² | Hãng ghi chú: số đo trong môi trường lý tưởng không vật cản, bán kính phủ sóng phụ thuộc hiệu năng máy khách và nhiễu môi trường. |
| PoE In standard | 802.3af / 802.3at | Kèm chú thích cho 802.3af, xem mục cấp nguồn bên dưới. |
Highlights ở trang đầu datasheet ghi thông lượng 2,97 Gbps và "500+ client connections"; bảng thông số ghi 2974 Mbps và tối đa 512 máy khách khi bật cả hai băng. Phần tính năng trên trang tiếng Việt của hãng có dòng "Vô tuyến 2975 Mbps"; trang này dùng số 2974 Mbps của bảng thông số.

Menu sản phẩm của Ruijie xếp RG-RAP2260, RG-RAP2260(E), RG-RAP2260(G) và RG-RAP2260(H) chung nhóm AP ốp trần Wi-Fi 6; bốn datasheet đều mang ngày 11/3/2026. Một số ô đặt cạnh nhau:
| Ô thông số | RG-RAP2260 | RG-RAP2260(E) | RG-RAP2260(G) | RG-RAP2260(H) |
|---|---|---|---|---|
| Hạng ghi trong tên | AX3000 | AX3200 | AX1800 | AX6000 |
| Tốc độ vô tuyến tối đa | 2974 Mbps | 3201 Mbps | 1774 Mbps | 5950 Mbps |
| Radio 2,4 GHz / 5 GHz | 2 × 2 / 2 × 2 | 4 × 4 / 4 × 4 | 2 × 2 / 2 × 2 | 4 × 4 / 4 × 4 |
| Kênh rộng nhất ở 5 GHz | 160 MHz | 80 MHz | 80 MHz | 160 MHz |
| Cổng Ethernet | 1 × 10/100/1000/2500BASE-T, 1 × 10/100/1000BASE-T | 1 × 10/100/1000/2500BASE-T, 1 × 10/100/1000BASE-T | 2 × 10/100/1000BASE-T | 2 × 10/100/1000/2500BASE-T |
| Chuẩn PoE nhận vào | 802.3af, 802.3at | 802.3at | 802.3af, 802.3at | 802.3at, 802.3bt |
| Tiêu thụ tối đa | 18 W | 25,4 W | 15,5 W | 40 W |
| Máy khách tối đa (hai băng) | 512 | 256 | 256 | 512 |
| Vùng phủ | 145 m² | 190 m² | 120 m² | 190 m² |
Ô Power supply liệt kê hai cách: adapter DC và PoE/PoE+. Adapter cần loại 12 V, 2 A, đầu cắm ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, sâu 10 mm; hộp sản phẩm không có adapter (ô Power adapter ghi No). Nếu cắm cùng lúc adapter và PoE/PoE+, máy dùng adapter.
Ô PoE In standard có một chú thích riêng cho IEEE 802.3af: khi chạy bằng nguồn này, thu phát vô tuyến bị giới hạn ở 2T2R trên cả 2,4 GHz và 5 GHz, và tốc độ không dây ở băng 5 GHz chỉ còn 60 % tốc độ gốc. Công suất tiêu thụ tối đa của máy là 18 W.

Ở bảng Software Specifications, RG-RAP2260 có Yes cho AP load balancing, 802.11k/v, 802.11r, roaming lớp 2, roaming lớp 3 và AI roaming. Mesh có hai ô: AP Mesh và Mesh management. Mục Highlights nhắc việc lắp thêm AP dễ dàng nhờ Reyee Mesh và việc bật xác thực Wi-Fi bằng captive portal độc lập. Mỗi máy phát được 8 SSID, nhiều SSID có thể chung một VLAN 802.1Q; bảng cũng ghi Yes cho cách ly lớp 2, giới hạn máy khách theo radio, OFDMA, beamforming và DFS. Các ô MLO và 4K-QAM ghi No.
Bảo mật gồm mã hoá WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK, nhóm OWE/WPA3-SAE/WPA2-PSK-WPA3-SAE, xác thực 802.1X, portal trên AP và danh sách chặn hoặc cho phép theo MAC (256 mục mỗi SSID, 256 mục toàn cục). Bảng Basic Configurations ghi Yes cho AP mode và Routing mode; ô Internet access mode ghi IP tĩnh, IPv6 tĩnh, IP động, IPv6 động, PPPoE; ô IPTV transparent transmission ghi No.

Thông tin đăng nhập web in trong datasheet: 10.44.77.254 cho từng thiết bị, 10.44.77.253 cho cấu hình toàn mạng, mật khẩu mặc định admin. Máy quản lý được bằng eWeb, app Ruijie Reyee, Ruijie Cloud và SNMP; cấu hình giữa app, eWeb và Ruijie Cloud được đồng bộ. Ô "Maximum number of devices that can be managed" ghi 300, và bảng có thêm tính năng tối ưu mạng một chạm (One-Click Network Optimization).
RG-RAP2260 thuộc danh mục Wifi Ruijie trong nhóm bộ phát Wifi doanh nghiệp. Mã cùng dòng đã có trang: RG-RAP2260(E), RG-RAP2260(G), RG-RAP2260(H). Router Ruijie khác trên trang: RG-EG105GW(T).
| Thương hiệu | Ruijie |
|---|---|
| Mã sản phẩm | RG-RAP2260 |
| Loại thiết bị | Access point ốp trần |
| Dòng sản phẩm | Reyee |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 6 |
| Băng tần | 2,4 GHz và 5 GHz |
| Tốc độ tối đa | 2974 Mbps |
| Cổng Ethernet | 1 cổng 10/100/1000/2500BASE-T; 1 cổng 10/100/1000BASE-T |
| Cấp nguồn | PoE (IEEE 802.3af), PoE+ (IEEE 802.3at) hoặc adapter DC 12 V |
| Quản lý | Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee, eWeb, SNMP |
| Kiểu lắp đặt | Ốp trần, gắn tường |
| Chuẩn ở băng 5 GHz | Wi-Fi 4 (802.11a/n), Wi-Fi 5 (802.11ac), Wi-Fi 6 (802.11ax) |
| Chuẩn ở băng 2,4 GHz | Wi-Fi 4 (802.11b/g/n), Wi-Fi 6 (802.11ax) |
| Băng 6 GHz | Không có |
| Dải tần làm việc | 2,400–2,4835 GHz; 5,150–5,350 GHz; 5,470–5,725 GHz; 5,725–5,850 GHz (băng dùng được tuỳ quốc gia, khu vực) |
| Thiết kế radio | 2 radio, 4 luồng không gian: 2,4 GHz 2 × 2 MU-MIMO; 5 GHz 2 × 2 MU-MIMO |
| Mạch khuếch đại (FEM) | 2,4 GHz: 2 × eFEM; 5 GHz: 3 × eFEM |
| Tốc độ từng băng | 5 GHz: 2401 Mbps; 2,4 GHz: 573 Mbps |
| Độ rộng kênh | 5 GHz: Auto/20/40/80/160 MHz; 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz |
| Công suất phát tối đa | 5 GHz: 29,7 dBm tổng hợp (25 dBm mỗi luồng); 2,4 GHz: 28 dBm tổng hợp (25 dBm mỗi luồng); thay đổi theo quy định từng nước |
| EIRP tối đa tại Việt Nam | 2400–2483,5 MHz: 23 dBm; 5150–5350 MHz: 23 dBm; 5470–5725 MHz: 30 dBm; 5725–5850 MHz: 30 dBm |
| Vùng phủ | 145 m² (đo trong môi trường lý tưởng, không vật cản) |
| Điều chế | OFDM, DSSS, MIMO-OFDM tới 1024-QAM; OFDMA |
| Độ nhạy thu 802.11ax | 20 MHz: –85/–58 dBm; 40 MHz: –82/–54 dBm; 80 MHz: –79/–52 dBm; 160 MHz: –76/–49 dBm (MCS0/MCS11) |
| Ăng-ten | Đa hướng gắn trong: 2 cho băng 2,4 GHz, 3 cho băng 5 GHz; độ lợi 3 dBi mỗi băng |
| Máy khách kết nối tối đa | 64 (2,4 GHz); 512 (5 GHz); 512 khi bật cả hai băng |
| Máy khách khuyến nghị theo chuẩn | 802.11ax kênh 160 MHz: 16/94/110; 802.11ax kênh 80 MHz: 16/84/100; 802.11ac: 16/64/80 (2,4 GHz / 5 GHz / cả hai băng) |
| Số SSID | 8 |
| Chế độ làm việc | AP mode, Routing mode (mục Basic Configurations); Wireless repeater mode (mục Network Management and Monitoring) |
| Kiểu kết nối Internet | IP tĩnh, IPv6 tĩnh, IP động, IPv6 động, PPPoE |
| Roaming | 802.11k/v, 802.11r (Fast transition), roaming lớp 2, roaming lớp 3, AI roaming |
| Cân bằng tải giữa các AP | Có (AP load balancing) |
| Mesh | AP Mesh, quản lý Mesh |
| Mã hoá, xác thực | WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK; OWE, WPA3-SAE, WPA2-PSK/WPA3-SAE; 802.1X; portal trên AP |
| Danh sách chặn/cho phép theo MAC | 256 mỗi SSID; 256 toàn cục |
| Tính năng mạng | VLAN 802.1Q, nhiều SSID chung VLAN, cách ly lớp 2, giới hạn máy khách theo radio, OFDMA, WMM, DFS, beamforming, NAT, DHCP server, IPv6, ràng buộc ARP (ARP binding) |
| IPTV truyền thẳng | Không |
| Số thiết bị quản lý được | 300 |
| Đăng nhập web mặc định | Từng thiết bị: 10.44.77.254; toàn mạng: 10.44.77.253; mật khẩu: admin |
| Nút, đèn | 1 nút reset; 1 đèn trạng thái hệ thống |
| Nguồn DC | 12 V, 2 A; đầu cắm đường kính ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, sâu 10 mm |
| Giới hạn khi chạy PoE 802.3af | Thu phát giới hạn 2T2R ở 2,4 GHz và 5 GHz; tốc độ không dây băng 5 GHz bằng 60 % tốc độ gốc |
| Ưu tiên nguồn | Khi có cả adapter DC và PoE/PoE+, máy dùng adapter DC |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 18 W |
| Bộ nhớ | RAM 512 MB DDR3; flash 128 MB |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 194 x 194 x 45,1 mm (chưa gồm giá treo) |
| Khối lượng | ≤ 0,65 kg (không bao bì); ≤ 0,85 kg cả hộp |
| Màu vỏ | Trắng |
| Cấp bảo vệ | IP41 |
| Chống sét lan truyền | Cổng Ethernet: ±2 kV (common mode) |
| MTBF | 400.000 giờ |
| Nhiệt độ | Hoạt động 0 °C đến 40 °C; lưu kho –40 °C đến +70 °C |
| Độ ẩm | 5 % đến 95 % RH, không ngưng tụ (hoạt động và lưu kho) |
| Chứng nhận | CE, FCC, CB, ISED, cTUVus; RoHS; an toàn EN 62368-1 |
| Trong hộp | 1 access point, 1 giá treo, 2 vít ST4.2 x 20 mm, 2 tắc kê nhựa φ9 x 25,4 mm, sách hướng dẫn, 1 nhãn căn vị trí (alignment sticker); không kèm adapter nguồn |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Access point Ruijie RG-RAP2260 Wi-Fi 6 AX3000 Multi-G ốp trần? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Ruijie · RG-RAP1200(P)
Wi-Fi 5 · 1266 Mbps · 5 cổng 10/100/1000 · PoE ra
4.815.000đ
Ruijie · RG-RAP1201
Wi-Fi 5 · 1266 Mbps · 2 cổng 10/100/1000 · PoE
2.200.000đ
Ruijie · RG-RAP2200(E)
Wi-Fi 5 · 1266 Mbps · 2 cổng 10/100/1000
3.300.000đ
Ruijie · RG-RAP2200(F)
Wi-Fi 5 · 1266 Mbps · 2 cổng 10/100
2.390.000đ
Ruijie · RG-RAP2260(E)
Wi-Fi 6 · 3201 Mbps · 4x4 · cổng 2,5G + 1G
Liên hệ báo giá
Ruijie · RG-RAP2260(H)
Wi-Fi 6 · 5950 Mbps · 2 cổng 2,5G
Liên hệ báo giá
Ruijie · RG-RAP2266
Wi-Fi 6 · 2974 Mbps · Ø220 mm · 1 cổng 10/100/1000
5.090.000đ
Ruijie · RG-RAP52-OD
Wi-Fi 5 · 1266 Mbps · IP65 · 1 cổng 10/100/1000
2.240.000đ
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.