Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Access point Ruijie RG-RAP2266 nhìn thẳng mặt trước
RG-RAP2266 nhìn chéo phía trước
RG-RAP2266 nhìn chếch từ phía mặt lưng
RG-RAP2266 nhìn ngang, cao 52,6 mm theo datasheet
1/4

RuijieChính hãng, đủ CO, CQ

Access point Ruijie RG-RAP2266 Wi-Fi 6 AX3000 ốp trần, thân tròn

5.090.000đ

Mã: RG-RAP2266Sẵn sàng đặt hàng

AP ốp trần Reyee Wi-Fi 6 AX3000 vỏ tròn Ø220 mm: 2974 Mbps, kênh 160 MHz, tối đa 512 máy khách, 1 cổng 10/100/1000BASE-T, nguồn PoE/PoE+ hoặc DC 12 V.

Loại thiết bị
Access point ốp trần
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6
Tốc độ tối đa
2974 Mbps
Cổng Ethernet
1 cổng 10/100/1000BASE-T
Băng tần
2,4 GHz và 5 GHz
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Giá cho 1 sản phẩm, chưa gồm phụ kiện mua thêm. Mua số lượng dự án: gửi yêu cầu để nhận báo giá riêng.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

Ruijie giới thiệu RG-RAP2266 là access point ốp trần trong nhà Reyee Wi-Fi 6 AX3000, vỏ tròn, và ghi trong Highlights rằng kiểu dáng tròn mới này hợp hơn với phong cách trang trí khách sạn. Bảng thông số cho thấy phần vô tuyến của máy đạt 2974 Mbps, kênh tới 160 MHz ở 5 GHz và nhận tối đa 512 máy khách; phía có dây chỉ có 1 cổng 10/100/1000BASE-T. Trang tiếng Việt của hãng ghi nơi dùng: khách sạn, văn phòng.

Datasheet áp dụng: bản ngày 11/3/2026.

Các ô chính trong datasheet RG-RAP2266

Ô trong datasheetGiá trịĐọc kèm
Maximum wireless data rate2974 Mbps5 GHz: 2401 Mbps; 2,4 GHz: 573 Mbps. Model trên trang tiếng Việt của hãng ghi 2976Mbps; trang này theo datasheet.
5 GHz channel widthAuto/20/40/80/160 MHzBăng 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz.
Product dimensions (diameter x height)Ø 220 mm x 52,6 mmChưa gồm giá treo; nặng tối đa 0,5 kg không bao bì, 0,7 kg cả hộp.
Number of 10/100/1000BASE-T ports1Không có cổng 2,5G trong bảng cổng của mã này.
Antenna gain5,15 dBi (5 GHz), 3,53 dBi (2,4 GHz)3 ăng-ten đa hướng gắn trong cho 5 GHz, 2 cho 2,4 GHz.
Maximum number of associated wireless clients64 / 512 / 5122,4 GHz / 5 GHz / bật cả hai băng.
Recommended number of associated wireless clients110 / 100 / 80Thiết bị 802.11ax kênh 160 MHz / 802.11ax kênh 80 MHz / 802.11ac, khi bật cả hai băng.
Coverage range145 m²Số đo trong môi trường lý tưởng không vật cản; bán kính phủ phụ thuộc máy khách và nhiễu.
RG-RAP2266: tối đa 2974 Mbps, kênh 5 GHz tới 160 MHz

RG-RAP2266 so với RG-RAP2260 và RG-RAP62

Ba mã này cùng nằm trong nhóm AP ốp trần Wi-Fi 6 của Ruijie. RG-RAP2266 và RG-RAP2260 có cùng các ô sau trong datasheet: 2974 Mbps (2401/573 Mbps), kênh 5 GHz tới 160 MHz, 512 máy khách, vùng phủ 145 m², tiêu thụ tối đa 18 W; Highlights của RG-RAP62 cũng ghi kiểu dáng tròn mới (New circular aesthetics). Một số ô khác nhau:

ÔRG-RAP2266RG-RAP2260RG-RAP62
Kích thướcØ 220 x 52,6 mm194 x 194 x 45,1 mm (W x D x H)Ø 175 x 39 mm
Cổng1 × 10/100/1000BASE-T1 × 10/100/1000/2500BASE-T, 1 × 10/100/1000BASE-T1 × 10/100/1000BASE-T
Tốc độ tối đa2974 Mbps2974 Mbps1774 Mbps
Độ lợi ăng-ten 5 GHz / 2,4 GHz5,15 / 3,53 dBi3 / 3 dBi4,58 / 3,13 dBi
Khối lượng (không bao bì)≤ 0,5 kg≤ 0,65 kg≤ 0,4 kg
RAM / flash256 MB / 128 MB512 MB / 128 MB256 MB / 128 MB
Tiêu thụ tối đa18 W18 W12,95 W

Cấp nguồn và chú thích PoE 802.3af

RG-RAP2266 lấy điện từ adapter DC 12 V, 2 A (đầu 5,5/2,1 mm, sâu 10 mm) hoặc PoE/PoE+; nếu cắm cả hai, máy dùng adapter. Hộp không kèm adapter. Ô PoE In standard ghi IEEE 802.3af (PoE) và IEEE 802.3at (PoE+), trong đó 802.3af có chú thích: thu phát vô tuyến giới hạn 2T2R ở 2,4 GHz và 5 GHz, tốc độ không dây băng 5 GHz còn 60 % tốc độ gốc. Công suất tiêu thụ tối đa 18 W.

RG-RAP2266 nhìn ngang; nguồn PoE/PoE+ hoặc adapter DC 12 V, 2 A

Lắp đặt: "xoay là xong"

Highlights của datasheet viết "Easy installation, rotating and done", trang tiếng Việt dịch là "Dễ dàng lắp đặt, xoay là xong". Ô Mounting options ghi Ceiling/Wall, tức lắp trần hoặc tường. Hộp có 1 giá treo, 2 vít ST4.2 x 20 mm, 2 tắc kê nhựa φ9 x 25,4 mm và sách hướng dẫn.

  • Vỏ màu trắng, cấp bảo vệ IP41.
  • Hoạt động 0 °C đến 40 °C; lưu kho –40 °C đến +70 °C; độ ẩm 5 % đến 95 % RH không ngưng tụ.
  • Cổng Ethernet chống xung ±2 kV (common mode); MTBF 400.000 giờ.
  • Chứng nhận CE, FCC, CB, ISED, cTUVus, RoHS; tiêu chuẩn an toàn EN 62368-1.

Mesh, roaming và portal

Hai dòng Highlights nói về phần mềm: "Capable of Reyee Mesh and 802.11K/V" và "Powerful Standalone Portal via Ruijie Cloud". Trong bảng phần mềm, các ô AP Mesh, Mesh management, 802.11k/v, 802.11r, roaming lớp 2, roaming lớp 3, AI roaming, AP load balancing và AP portal authentication đều ghi Yes. Máy có 8 SSID, cho nhiều SSID chung một VLAN 802.1Q, cách ly lớp 2, giới hạn máy khách theo radio; MLO và 4K-QAM ghi No.

Các kiểu mã hoá: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK và nhóm OWE/WPA3-SAE/WPA2-PSK-WPA3-SAE; thêm 802.1X và danh sách MAC 256 mục mỗi SSID, 256 mục toàn cục. Bảng phần mềm ghi Yes cho AP mode, Routing mode và Wireless repeater mode; ô Internet access mode ghi IP tĩnh, IPv6 tĩnh, IP động, IPv6 động, PPPoE; mục IP Service ghi Yes cho NAT tĩnh/động và DHCP server.

Mặt lưng RG-RAP2266; lắp trần hoặc tường, vỏ IP41

Quản lý và thông tin đăng nhập

Datasheet ghi: đăng nhập từng thiết bị ở 10.44.77.254, đăng nhập toàn mạng ở 10.44.77.253, mật khẩu mặc định admin. Máy quản lý được qua eWeb, app Ruijie Reyee, Ruijie Cloud và SNMP, cấu hình đồng bộ giữa ba kênh app, eWeb, Ruijie Cloud; ô số thiết bị quản lý được ghi 300.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

RG-RAP2266 thuộc danh mục Wifi Ruijie trong bộ phát Wifi doanh nghiệp. Hai mã cùng nhóm Wi-Fi 6 ốp trần đã có trang: RG-RAP2260 và RG-RAP62.

Thông số kỹ thuật RG-RAP2266

Datasheet PDF
Thông số Access point Ruijie RG-RAP2266 Wi-Fi 6 AX3000 ốp trần, thân tròn
Thương hiệuRuijie
Mã sản phẩmRG-RAP2266
Loại thiết bịAccess point ốp trần
Dòng sản phẩmReyee
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 6
Băng tần2,4 GHz và 5 GHz
Tốc độ tối đa2974 Mbps
Cổng Ethernet1 cổng 10/100/1000BASE-T
Cấp nguồnPoE (IEEE 802.3af), PoE+ (IEEE 802.3at) hoặc adapter DC 12 V
Quản lýRuijie Cloud, app Ruijie Reyee, eWeb, SNMP
Kiểu lắp đặtỐp trần, gắn tường
Chuẩn ở băng 5 GHzWi-Fi 4 (802.11a/n), Wi-Fi 5 (802.11ac), Wi-Fi 6 (802.11ax)
Chuẩn ở băng 2,4 GHzWi-Fi 4 (802.11b/g/n), Wi-Fi 6 (802.11ax)
Băng 6 GHzKhông có
Dải tần làm việc2,400–2,4835 GHz; 5,150–5,350 GHz; 5,470–5,725 GHz; 5,725–5,850 GHz (tuỳ quốc gia, khu vực)
Thiết kế radio2 radio, 4 luồng không gian: 2,4 GHz 2 × 2 MU-MIMO; 5 GHz 2 × 2 MU-MIMO
Mạch khuếch đại (FEM)2,4 GHz: 2 × eFEM; 5 GHz: 3 × eFEM
Tốc độ từng băng5 GHz: 2401 Mbps; 2,4 GHz: 573 Mbps
Độ rộng kênh5 GHz: Auto/20/40/80/160 MHz; 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz
Công suất phát tối đa5 GHz: 29,7 dBm tổng hợp; 2,4 GHz: 28 dBm tổng hợp (25 dBm mỗi luồng ở cả hai băng); thay đổi theo quy định từng nước
EIRP tối đa tại Việt Nam2400–2483,5 MHz: 23 dBm; 5150–5350 MHz: 23 dBm; 5470–5725 MHz: 30 dBm; 5725–5850 MHz: 30 dBm
Vùng phủ145 m² (đo trong môi trường lý tưởng, không vật cản)
Điều chếOFDM, DSSS, MIMO-OFDM tới 1024-QAM; OFDMA
Độ nhạy thu 802.11ax20 MHz: –85/–58 dBm; 40 MHz: –82/–54 dBm; 80 MHz: –79/–52 dBm; 160 MHz: –76/–49 dBm (MCS0/MCS11)
Ăng-tenĐa hướng gắn trong: 2 cho băng 2,4 GHz, 3 cho băng 5 GHz; độ lợi 3,53 dBi (2,4 GHz), 5,15 dBi (5 GHz)
Máy khách kết nối tối đa64 (2,4 GHz); 512 (5 GHz); 512 khi bật cả hai băng
Máy khách khuyến nghị theo chuẩn802.11ax kênh 160 MHz: 16/94/110; 802.11ax kênh 80 MHz: 16/84/100; 802.11ac: 16/64/80 (2,4 GHz / 5 GHz / cả hai băng)
Số SSID8
Chế độ làm việcAP mode, Routing mode (mục Basic Configurations); Wireless repeater mode (mục Network Management and Monitoring)
Kiểu kết nối InternetIP tĩnh, IPv6 tĩnh, IP động, IPv6 động, PPPoE
IPTV truyền thẳngKhông
Roaming802.11k/v, 802.11r (Fast transition), roaming lớp 2, roaming lớp 3, AI roaming
Cân bằng tải giữa các APCó (AP load balancing)
MeshAP Mesh, quản lý Mesh
Mã hoá, xác thựcWPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK; OWE, WPA3-SAE, WPA2-PSK/WPA3-SAE; 802.1X; portal trên AP
Danh sách chặn/cho phép theo MAC256 mỗi SSID; 256 toàn cục
Tính năng mạngVLAN 802.1Q, nhiều SSID chung VLAN, cách ly lớp 2, giới hạn máy khách theo radio, OFDMA, WMM, DFS, beamforming, NAT, DHCP server, IPv6, ràng buộc ARP (ARP binding)
Số thiết bị quản lý được300
Đăng nhập web mặc địnhTừng thiết bị: 10.44.77.254; toàn mạng: 10.44.77.253; mật khẩu: admin
Nút, đèn1 nút reset; 1 đèn trạng thái hệ thống
Nguồn DC12 V, 2 A; đầu cắm đường kính ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, sâu 10 mm
Giới hạn khi chạy PoE 802.3afThu phát giới hạn 2T2R ở 2,4 GHz và 5 GHz; tốc độ không dây băng 5 GHz bằng 60 % tốc độ gốc
Ưu tiên nguồnKhi có cả adapter DC và PoE/PoE+, máy dùng adapter DC
Công suất tiêu thụ tối đa18 W
Bộ nhớRAM 256 MB DDR3; flash 128 MB
Kích thước (đường kính x cao)Ø 220 x 52,6 mm (chưa gồm giá treo)
Khối lượng≤ 0,5 kg (không bao bì); ≤ 0,7 kg cả hộp
Màu vỏTrắng
Cấp bảo vệIP41
Chống sét lan truyềnCổng Ethernet: ±2 kV (common mode)
MTBF400.000 giờ
Nhiệt độHoạt động 0 °C đến 40 °C; lưu kho –40 °C đến +70 °C
Độ ẩm5 % đến 95 % RH, không ngưng tụ (hoạt động và lưu kho)
Chứng nhậnCE, FCC, CB, ISED, cTUVus; RoHS; an toàn EN 62368-1
Trong hộp1 access point, 1 giá treo, 2 vít ST4.2 x 20 mm, 2 tắc kê nhựa φ9 x 25,4 mm, sách hướng dẫn; không kèm adapter nguồn

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

RG-RAP2266 có cổng 2.5G không?
Bảng cổng của RG-RAP2266 chỉ ghi 1 cổng 10/100/1000BASE-T, không có dòng cổng 2,5G. Mã RG-RAP2260 cùng nhóm có 1 cổng 10/100/1000/2500BASE-T và 1 cổng 10/100/1000BASE-T.
RG-RAP2266 tốc độ bao nhiêu?
Tối đa 2974 Mbps theo datasheet (2401 Mbps ở 5 GHz, 573 Mbps ở 2,4 GHz), kênh 5 GHz tới 160 MHz. Model trên trang tiếng Việt của hãng ghi 2976Mbps.
RG-RAP2266 dùng nguồn gì?
PoE (IEEE 802.3af), PoE+ (IEEE 802.3at) hoặc adapter DC 12 V, 2 A không kèm trong hộp. Khi chạy 802.3af, thu phát giới hạn 2T2R và tốc độ băng 5 GHz còn 60 %.
RG-RAP2266 kích thước và trọng lượng?
Ø 220 mm x 52,6 mm (chưa gồm giá treo), nặng tối đa 0,5 kg không bao bì và 0,7 kg cả hộp.
IP mặc định của RG-RAP2266 là gì?
Theo datasheet: 10.44.77.254 cho từng thiết bị, 10.44.77.253 cho toàn mạng, mật khẩu mặc định admin.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Access point Ruijie RG-RAP2266 Wi-Fi 6 AX3000 ốp trần, thân tròn? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Access point Ruijie RG-RAP2266 Wi-Fi 6 AX3000 ốp trần, thân tròn · RG-RAP2266

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Wifi Ruijie khác

Xem tất cả

Cần báo giá access point Ruijie RG-RAP2266 Wi-Fi 6 AX3000 ốp trần, thân tròn?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay