Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Access point Ruijie RG-RAP1201 chụp chính diện
RG-RAP1201 nhìn nghiêng phía trước
Cạnh bên RG-RAP1201, sâu 42,4 mm theo datasheet
Mặt sau RG-RAP1201
1/4

RuijieChính hãng, đủ CO, CQ

Access point Ruijie RG-RAP1201 Wi-Fi 5 gắn tường, 2 cổng Gigabit

2.200.000đ

Mã: RG-RAP1201Sẵn sàng đặt hàng

AP Wi-Fi 5 gắn hộp âm tường, mặt 86 x 86 mm: 1266 Mbps hai băng, 2 cổng 10/100/1000BASE-T, mesh và 802.11k/v, cấp nguồn PoE/PoE+, tiêu thụ tối đa 9 W.

Loại thiết bị
Access point gắn tường
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 5
Tốc độ tối đa
1266 Mbps
Cổng Ethernet
2 cổng 10/100/1000BASE-T
Máy khách khuyến nghị
8 (2,4 GHz); 32 (5 GHz); 40 khi bật cả hai băng
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Giá cho 1 sản phẩm, chưa gồm phụ kiện mua thêm. Mua số lượng dự án: gửi yêu cầu để nhận báo giá riêng.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

Trong ba mã AP gắn tường Wi-Fi 5 của Ruijie, RG-RAP1201 là mã có 2 cổng 10/100/1000BASE-T, kích thước 86 x 42,4 x 86 mm. Datasheet in ngày 8/12/2025 ghi tốc độ vô tuyến tối đa 1266 Mbps hai băng, nguồn PoE/PoE+, lắp vào hộp âm tường (junction box); Highlights có dòng "Upgrade Full GE Ports". Trang tiếng Việt của hãng nêu nơi dùng: khách sạn, nhà ở, văn phòng.

Các phần dưới đi từ bảng phần cứng, bảng so ba mã, rồi tới tính năng phần mềm.

Bảng phần cứng của RG-RAP1201

Ô trong datasheetGiá trịĐọc kèm
Number of 10/100/1000BASE-T ports2Cả hai là cổng 10/100/1000BASE-T.
Maximum wireless data rate1266 Mbps5 GHz 866 Mbps, 2,4 GHz 400 Mbps. Tiêu đề datasheet và trang hãng viết 1267 Mbps; trang này theo ô thông số.
Antenna2 ăng-ten đa hướng gắn trongÔ Antenna ghi Integrated (tích hợp 2,4 GHz và 5 GHz); độ lợi 3,82 dBi ở 2,4 GHz, 4,10 dBi ở 5 GHz.
Power supplyPoE/PoE+Local power supply: No. PoE In: IEEE 802.3af, IEEE 802.3at.
Maximum power consumption9 WÔ PoE budget ghi No.
Product dimensions (W x D x H)86 mm x 42,4 mm x 86 mmNặng ≤ 0,16 kg không bao bì.
Coverage range30 m²Môi trường lý tưởng không vật cản (ghi chú của hãng).
Recommended / Maximum number of associated wireless clients40 / 110Khi bật cả hai băng. Riêng ô 2,4 GHz: khuyến nghị 8, tối đa 64; ô 5 GHz: khuyến nghị 32, tối đa 110.
RG-RAP1201: 2 cổng 10/100/1000BASE-T, Wi-Fi 5 tối đa 1266 Mbps

RG-RAP1201 khác RG-RAP1200(F) và RG-RAP1200(P) ở ô nào?

Ba mã cùng nhóm AP gắn tường Wi-Fi 5 trên menu hãng, cùng 1266 Mbps và nguồn PoE/PoE+. Một số ô khác nhau theo ba datasheet ngày 8/12/2025:

MãCổngSâu / cao802.11k/v, AI roamingAP MeshĐộ lợi ăng-ten 2,4 / 5 GHzMTBFThiết bị quản lý
RG-RAP12012 × 10/100/1000BASE-T42,4 / 86 mmYesYes3,82 / 4,10 dBi400.000 giờ150
RG-RAP1200(F)2 × 10/100BASE-T29,3 / 86 mmNoNo2 / 2 dBi250.000 giờ150
RG-RAP1200(P)5 × 10/100/1000BASE-T, 1 cổng PoE Out50 / 126 mmNo / YesYes2 / 2 dBi250.000 giờ300

Với RG-RAP1200(P), ô 802.11k/v roaming ghi No còn ô AI roaming ghi Yes, nên cột này ghi hai giá trị.

Nguồn PoE, lắp đặt và độ bền

RG-RAP1201 không có đầu cắm DC (ô Dimensions of the DC connector ghi No); máy lấy điện qua PoE theo IEEE 802.3af hoặc PoE+ theo IEEE 802.3at và tiêu thụ tối đa 9 W. Ô Mounting options ghi Junction box, tức lắp vào hộp âm tường; hộp sản phẩm có 2 vít M4 x 40 mm và sách hướng dẫn.

Mặt sau RG-RAP1201; nguồn PoE/PoE+, lắp hộp âm tường
  • Vỏ trắng, cấp bảo vệ IP41; cả hộp nặng tối đa 0,19 kg.
  • Hoạt động 0 °C đến 40 °C, lưu kho –40 °C đến +70 °C, độ ẩm 5 % đến 95 % RH không ngưng tụ.
  • Chống xung cổng Ethernet ±2 kV (common mode); MTBF 400.000 giờ.
  • RAM 128 MB DDR3 tích hợp CPU, flash 8 MB; chứng nhận CE, CB, RoHS, an toàn EN 62368-1.

Mesh, roaming và các ô phần mềm khác

Bảng phần mềm ghi Yes cho AP Mesh, Mesh management, 802.11k/v, roaming lớp 2, roaming lớp 3, AI roaming, tối ưu mạng một chạm (One-Click Network Optimization) và chế độ lặp không dây. Ô 802.11r ghi No. Ô Internet access mode ghi IP tĩnh, IP động, PPPoE. Máy có AP mode, Routing mode, IPTV transparent transmission, VLAN 802.1Q, 8 SSID, nhiều SSID chung VLAN, giới hạn máy khách theo radio, WMM, DFS, beamforming, NAT, DHCP server, ràng buộc ARP.

Mã hoá gồm WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK; danh sách MAC 256 mục mỗi SSID và 256 toàn cục. Các ô ghi No: nhóm OWE/WPA3-SAE, AP portal authentication, 802.1X, cách ly lớp 2, OFDMA, AP load balancing, IPv6 và SNMP.

Cạnh RG-RAP1201; datasheet ghi Yes cho AP Mesh và 802.11k/v

Quản lý và đăng nhập web

Highlights ghi "Ruijie Cloud Management". Bảng quản lý ghi Yes cho app Ruijie Reyee, eWeb, Ruijie Cloud và đồng bộ cấu hình giữa ba kênh. Thông tin đăng nhập: 10.44.77.254 cho từng thiết bị, 10.44.77.253 cho toàn mạng, mật khẩu mặc định admin. Số thiết bị quản lý được ghi 150.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

RG-RAP1201 thuộc danh mục Wifi Ruijie của nhóm bộ phát Wifi doanh nghiệp. Hai mã gắn tường cùng nhóm: RG-RAP1200(F) và RG-RAP1200(P).

Thông số kỹ thuật RG-RAP1201

Datasheet PDF
Thông số Access point Ruijie RG-RAP1201 Wi-Fi 5 gắn tường, 2 cổng Gigabit
Thương hiệuRuijie
Mã sản phẩmRG-RAP1201
Loại thiết bịAccess point gắn tường
Dòng sản phẩmReyee
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 5
Băng tần2,4 GHz và 5 GHz
Tốc độ tối đa1266 Mbps
Cổng Ethernet2 cổng 10/100/1000BASE-T
Cấp nguồnPoE (IEEE 802.3af) hoặc PoE+ (IEEE 802.3at); không có cổng nguồn DC
Quản lýRuijie Cloud, app Ruijie Reyee, eWeb
Kiểu lắp đặtGắn hộp âm tường (junction box)
Chuẩn ở băng 5 GHzWi-Fi 4 (802.11a/n), Wi-Fi 5 (802.11ac)
Chuẩn ở băng 2,4 GHzWi-Fi 4 (802.11b/g/n)
Băng 6 GHzKhông có
Dải tần làm việc2,400–2,4835 GHz; 5,150–5,350 GHz; 5,470–5,725 GHz; 5,725–5,850 GHz (tuỳ quốc gia, khu vực)
Thiết kế radio2 radio, 4 luồng không gian: 2,4 GHz 2 × 2 MIMO; 5 GHz 2 × 2 MIMO
Mạch khuếch đại (FEM)iFEM
Tốc độ từng băng5 GHz: 866 Mbps; 2,4 GHz: 400 Mbps
Độ rộng kênh5 GHz: Auto/20/40/80 MHz; 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz
Công suất phát tối đaMỗi băng 21 dBm tổng hợp (18 dBm mỗi luồng); thay đổi theo quy định từng nước
EIRP tối đa tại Việt Nam2400–2483,5 MHz: 23 dBm; 5150–5350 MHz: 23 dBm; 5470–5725 MHz: 30 dBm; 5725–5850 MHz: 30 dBm
Vùng phủ30 m² (đo trong môi trường lý tưởng, không vật cản)
Điều chếOFDM, DSSS, MIMO-OFDM tới 256-QAM
Độ nhạy thu 802.11ac20 MHz: –83/–57 dBm; 40 MHz: –79/–57 dBm; 80 MHz: –76/–51 dBm (MCS0/MCS9)
Ăng-ten2 ăng-ten đa hướng gắn trong (Integrated (tích hợp 2,4 GHz và 5 GHz)); độ lợi 3,82 dBi (2,4 GHz), 4,10 dBi (5 GHz)
Máy khách kết nối tối đa64 (2,4 GHz); 110 (5 GHz); 110 khi bật cả hai băng
Máy khách khuyến nghị8 (2,4 GHz); 32 (5 GHz); 40 khi bật cả hai băng
Số SSID8
Chế độ làm việcAP mode, Routing mode (mục Basic Configurations); Wireless repeater mode (mục Network Management and Monitoring)
Kiểu kết nối InternetIP tĩnh, IP động, PPPoE
IPTV truyền thẳngCó (IPTV transparent transmission)
Roaming802.11k/v, roaming lớp 2, roaming lớp 3, AI roaming (802.11r: không)
MeshAP Mesh, quản lý Mesh
Mã hoáWPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK (nhóm OWE/WPA3-SAE, 802.1X, portal trên AP: không)
Danh sách chặn/cho phép theo MAC256 mỗi SSID; 256 toàn cục
Tính năng mạngVLAN 802.1Q, nhiều SSID chung VLAN, giới hạn máy khách theo radio, WMM, DFS, beamforming, NAT, DHCP server, ràng buộc ARP (ARP binding), tối ưu mạng một chạm
Các ô ghi NoCách ly lớp 2, OFDMA, AP load balancing, IPv6, SNMP
Số thiết bị quản lý được150
Đăng nhập web mặc địnhTừng thiết bị: 10.44.77.254; toàn mạng: 10.44.77.253; mật khẩu: admin
Nút, đèn1 nút reset; 1 đèn trạng thái hệ thống
Công suất tiêu thụ tối đa9 W
Bộ nhớRAM 128 MB DDR3 tích hợp CPU; flash 8 MB
Kích thước (rộng x sâu x cao)86 x 42,4 x 86 mm
Khối lượng≤ 0,16 kg (không bao bì); ≤ 0,19 kg cả hộp
Màu vỏTrắng
Cấp bảo vệIP41
Chống sét lan truyềnCổng Ethernet: ±2 kV (common mode)
MTBF400.000 giờ
Nhiệt độHoạt động 0 °C đến 40 °C; lưu kho –40 °C đến +70 °C
Độ ẩm5 % đến 95 % RH, không ngưng tụ (hoạt động và lưu kho)
Chứng nhậnCE, CB; RoHS; an toàn EN 62368-1
Trong hộp1 access point, 2 vít M4 x 40 mm, sách hướng dẫn; không kèm adapter nguồn

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

RG-RAP1201 có cổng gigabit không?
Có. Datasheet ghi 2 cổng 10/100/1000BASE-T; Highlights viết "Upgrade Full GE Ports".
RG-RAP1201 cấp nguồn thế nào?
Chỉ qua PoE (IEEE 802.3af) hoặc PoE+ (IEEE 802.3at); ô Local power supply ghi No. Công suất tiêu thụ tối đa 9 W.
RG-RAP1201 có mesh không?
Có. Bảng phần mềm ghi Yes cho AP Mesh và Mesh management, cùng 802.11k/v và AI roaming; 802.11r ghi No.
RG-RAP1201 kích thước bao nhiêu?
86 x 42,4 x 86 mm (rộng x sâu x cao), nặng tối đa 0,16 kg. Ô Mounting options ghi Junction box (hộp âm tường); trong hộp có 2 vít M4 x 40 mm.
RG-RAP1201 và RG-RAP1200(F) khác nhau gì?
Một số ô khác nhau: RG-RAP1201 có 2 cổng 10/100/1000BASE-T, mesh, 802.11k/v, 9 W, MTBF 400.000 giờ; RG-RAP1200(F) có 2 cổng 10/100BASE-T, mesh ghi No, 8 W, MTBF 250.000 giờ.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Access point Ruijie RG-RAP1201 Wi-Fi 5 gắn tường, 2 cổng Gigabit? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Access point Ruijie RG-RAP1201 Wi-Fi 5 gắn tường, 2 cổng Gigabit · RG-RAP1201

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Wifi Ruijie khác

Xem tất cả

Cần báo giá access point Ruijie RG-RAP1201 Wi-Fi 5 gắn tường, 2 cổng Gigabit?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay