Ruijie · RG-RAP1200(F)
Access point Ruijie RG-RAP1200(F) Wi-Fi 5 gắn tường mặt 86 mm, 2 cổng 10/100
Wi-Fi 5 · 1266 Mbps · 86 x 86 mm · PoE
1.785.000đ
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
RuijieChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: RG-RAP2200(E)Sẵn sàng đặt hàng
AP ốp trần Reyee Wi-Fi 5 hai băng: 1266 Mbps, 2 cổng 10/100/1000BASE-T, roaming 802.11k/v/r, mesh, nhận PoE/PoE+ hoặc DC 12 V, tiêu thụ tối đa 12,95 W.
RG-RAP2200(E) là access point ốp trần Wi-Fi 5 hai băng thuộc dòng Reyee. Theo datasheet ngày 18/12/2025, máy đạt tốc độ vô tuyến tối đa 1266 Mbps (866 Mbps ở 5 GHz, 400 Mbps ở 2,4 GHz), có 2 cổng 10/100/1000BASE-T và nhận điện qua PoE/PoE+ hoặc adapter DC 12 V. Trang tiếng Việt của Ruijie liệt kê nơi dùng: khách sạn, doanh nghiệp, cơ sở giáo dục, chính phủ, bán lẻ.
Trên menu hãng, nhóm AP ốp trần Wi-Fi 5 chỉ có hai mã: RG-RAP2200(E) và RG-RAP2200(F). Bài nêu các ô chính của (E) rồi đặt hai mã cạnh nhau.
| Ô trong datasheet | Giá trị | Đọc kèm |
|---|---|---|
| 5 GHz Wi-Fi / 2,4 GHz Wi-Fi | Wi-Fi 5 (802.11ac) / Wi-Fi 4 (802.11b/g/n) | Băng 5 GHz cũng chạy Wi-Fi 4 (802.11a/n). Không có băng 6 GHz. |
| Maximum wireless data rate | 1266 Mbps | Tên trang tiếng Việt của hãng ghi 1267Mbps; trang này theo datasheet. |
| Radio design | Dual-radio, 4 spatial streams | Mỗi băng 2 × 2 MIMO. |
| Maximum number of associated wireless clients | 64 / 110 / 110 | 2,4 GHz / 5 GHz / bật cả hai băng. |
| Recommended number of associated wireless clients | 16 / 64 / 80 | Cùng thứ tự trên. |
| Coverage range | 115 m² | Hãng ghi chú: đo trong môi trường lý tưởng không vật cản. |
| Antenna gain | 2 dBi mỗi băng | 2 ăng-ten đa hướng gắn trong cho mỗi băng. |
Highlights của datasheet nhắc công nghệ MU-MIMO của 802.11ac wave 2; còn ô Radio design trong bảng ghi "2 x 2, MIMO" cho cả hai băng. Chúng tôi giữ nguyên cả hai cách ghi.

Hai datasheet cùng ghi tốc độ 1266 Mbps, radio 2 × 2 mỗi băng, kích thước 194 x 194 x 35 mm, công suất tối đa 12,95 W và vùng phủ 115 m². Một số ô khác nhau theo hai datasheet (E: 18/12/2025; F: 24/2/2026):
| Ô | RG-RAP2200(E) | RG-RAP2200(F) |
|---|---|---|
| Cổng có dây | 2 × 10/100/1000BASE-T | 2 × 10/100BASE-T |
| Máy khách khuyến nghị (hai băng) | 80 | 48 |
| 802.11k/v, 802.11r, AI roaming | Yes | No |
| AP Mesh / Mesh management | Yes | No |
| AP portal authentication, 802.1X | Yes | No |
| Layer 2 isolation | Yes | No |
| IPv6, wireless repeater mode | Yes | No |
| Danh sách MAC mỗi SSID | 256 | 30 |
| Thiết bị quản lý được | 300 | 150 |
| RAM / flash | 128 MB DDR3 / 16 MB | 64 MB DDR2 / 8 MB |
| Chứng nhận | CE, FCC, CB, ISED, cTUVus | CE, CB |
RG-RAP2200(E) nhận PoE chuẩn IEEE 802.3af hoặc PoE+ chuẩn IEEE 802.3at, hoặc adapter DC 12 V, 1,5 A với đầu cắm ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, sâu 10 mm. Khi có cả hai nguồn, máy ưu tiên adapter; hộp không kèm adapter. Công suất tiêu thụ tối đa 12,95 W.

Bảng phần mềm của RG-RAP2200(E) ghi Yes cho 802.11k/v, 802.11r, roaming lớp 2, roaming lớp 3, AI roaming, AP Mesh, Mesh management và tối ưu mạng một chạm (One-Click Network Optimization); Highlights cũng nói việc tối ưu toàn mạng không dây chỉ với một cú nhấp. Máy có 8 SSID, nhiều SSID chung VLAN, cách ly lớp 2, giới hạn máy khách theo radio, beamforming, DFS, WMM.
Các ô ghi No ở mã này: OFDMA, AP load balancing, nhóm OWE/WPA3-SAE/WPA2-PSK-WPA3-SAE, IPTV transparent transmission và SNMP. Mã hoá có WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK; xác thực 802.1X và portal trên AP; danh sách MAC 256 mục mỗi SSID và 256 toàn cục. Bảng phần mềm ghi Yes cho AP mode, Routing mode và Wireless repeater mode; ô Internet access mode ghi IP tĩnh, IPv6 tĩnh, IP động, IPv6 động, PPPoE; mục IP Service ghi Yes cho NAT tĩnh/động và DHCP server.

Ba kênh quản lý ghi Yes: app Ruijie Reyee, eWeb và Ruijie Cloud, có đồng bộ cấu hình giữa ba kênh. Highlights nêu việc dựng mạng Wi-Fi bằng app Ruijie Cloud trong 3 phút và bảo trì mạng từ xa qua Ruijie Cloud. Địa chỉ đăng nhập web: 10.44.77.254 (từng thiết bị), 10.44.77.253 (toàn mạng), mật khẩu admin; số thiết bị quản lý được ghi 300.
RG-RAP2200(E) thuộc danh mục Wifi Ruijie, nhóm bộ phát Wifi doanh nghiệp. AP ốp trần Wi-Fi 6 của Ruijie đang có trên trang: RG-RAP2260(G) (cùng kích thước 194 x 194 x 35 mm theo datasheet). Router Ruijie khác trên trang: RG-EG105GW(T).
| Thương hiệu | Ruijie |
|---|---|
| Mã sản phẩm | RG-RAP2200(E) |
| Loại thiết bị | Access point ốp trần |
| Dòng sản phẩm | Reyee |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 5 |
| Băng tần | 2,4 GHz và 5 GHz |
| Tốc độ tối đa | 1266 Mbps |
| Cổng Ethernet | 2 cổng 10/100/1000BASE-T |
| Cấp nguồn | PoE (IEEE 802.3af), PoE+ (IEEE 802.3at) hoặc adapter DC 12 V |
| Quản lý | Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee, eWeb |
| Kiểu lắp đặt | Ốp trần, gắn tường |
| Chuẩn ở băng 5 GHz | Wi-Fi 4 (802.11a/n), Wi-Fi 5 (802.11ac) |
| Chuẩn ở băng 2,4 GHz | Wi-Fi 4 (802.11b/g/n) |
| Băng 6 GHz | Không có |
| Dải tần làm việc | 2,400–2,4835 GHz; 5,150–5,350 GHz; 5,470–5,725 GHz; 5,725–5,850 GHz (tuỳ quốc gia, khu vực) |
| Thiết kế radio | 2 radio, 4 luồng không gian: 2,4 GHz 2 × 2 MIMO; 5 GHz 2 × 2 MIMO |
| Mạch khuếch đại (FEM) | 2 × eFEM ở mỗi băng |
| Tốc độ từng băng | 5 GHz: 866 Mbps; 2,4 GHz: 400 Mbps |
| Độ rộng kênh | 5 GHz: Auto/20/40/80 MHz; 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz |
| Công suất phát tối đa | 5 GHz: 26 dBm tổng hợp (23 dBm mỗi luồng); 2,4 GHz: 25 dBm tổng hợp (22 dBm mỗi luồng); thay đổi theo quy định từng nước |
| EIRP tối đa tại Việt Nam | 2400–2483,5 MHz: 23 dBm; 5150–5350 MHz: 23 dBm; 5470–5725 MHz: 30 dBm; 5725–5850 MHz: 30 dBm |
| Vùng phủ | 115 m² (đo trong môi trường lý tưởng, không vật cản) |
| Điều chế | OFDM, DSSS, MIMO-OFDM tới 256-QAM |
| Độ nhạy thu 802.11ac | 20 MHz: –83/–57 dBm; 40 MHz: –79/–57 dBm; 80 MHz: –76/–51 dBm (MCS0/MCS9) |
| Ăng-ten | Đa hướng gắn trong: 2 cho băng 2,4 GHz, 2 cho băng 5 GHz; độ lợi 2 dBi mỗi băng |
| Máy khách kết nối tối đa | 64 (2,4 GHz); 110 (5 GHz); 110 khi bật cả hai băng |
| Máy khách khuyến nghị | 16 (2,4 GHz); 64 (5 GHz); 80 khi bật cả hai băng |
| Số SSID | 8 |
| Chế độ làm việc | AP mode, Routing mode (mục Basic Configurations); Wireless repeater mode (mục Network Management and Monitoring) |
| Kiểu kết nối Internet | IP tĩnh, IPv6 tĩnh, IP động, IPv6 động, PPPoE |
| IPTV truyền thẳng | Không |
| Roaming | 802.11k/v, 802.11r (Fast transition), roaming lớp 2, roaming lớp 3, AI roaming |
| Cân bằng tải giữa các AP | Không |
| Mesh | AP Mesh, quản lý Mesh |
| Mã hoá, xác thực | WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK; 802.1X; portal trên AP (nhóm OWE/WPA3-SAE: không) |
| Danh sách chặn/cho phép theo MAC | 256 mỗi SSID; 256 toàn cục |
| Tính năng mạng | VLAN 802.1Q, nhiều SSID chung VLAN, cách ly lớp 2, giới hạn máy khách theo radio, WMM, DFS, beamforming, NAT, DHCP server, IPv6, ràng buộc ARP (ARP binding); OFDMA: không |
| Số thiết bị quản lý được | 300 |
| SNMP | Không |
| Đăng nhập web mặc định | Từng thiết bị: 10.44.77.254; toàn mạng: 10.44.77.253; mật khẩu: admin |
| Nút, đèn | 1 nút reset; 1 đèn trạng thái hệ thống |
| Nguồn DC | 12 V, 1,5 A; đầu cắm đường kính ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, sâu 10 mm |
| Ưu tiên nguồn | Khi có cả adapter DC và PoE/PoE+, máy dùng adapter DC |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 12,95 W |
| Bộ nhớ | RAM 128 MB DDR3 tích hợp CPU; flash 16 MB |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 194 x 194 x 35 mm (chưa gồm giá treo) |
| Khối lượng | ≤ 0,45 kg (không bao bì); ≤ 0,69 kg cả hộp |
| Màu vỏ | Trắng |
| Cấp bảo vệ | Ô IP rating ghi No |
| Chống sét lan truyền | Cổng Ethernet: ±2 kV (common mode) |
| MTBF | 400.000 giờ |
| Nhiệt độ | Hoạt động 0 °C đến 40 °C; lưu kho –40 °C đến +70 °C |
| Độ ẩm | 5 % đến 95 % RH, không ngưng tụ (hoạt động và lưu kho) |
| Chứng nhận | CE, FCC, CB, ISED, cTUVus; RoHS; an toàn EN 62368-1 |
| Trong hộp | 1 access point, 1 giá treo, 2 vít ST4.2 x 20 mm, 2 tắc kê nhựa φ9 x 25,4 mm, sách hướng dẫn; không kèm adapter nguồn |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Access point Ruijie RG-RAP2200(E) Wi-Fi 5 1266 Mbps ốp trần, 2 cổng Gigabit? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Ruijie · RG-RAP1200(F)
Wi-Fi 5 · 1266 Mbps · 86 x 86 mm · PoE
1.785.000đ
Ruijie · RG-RAP1200(P)
Wi-Fi 5 · 1266 Mbps · 5 cổng 10/100/1000 · PoE ra
4.815.000đ
Ruijie · RG-RAP1201
Wi-Fi 5 · 1266 Mbps · 2 cổng 10/100/1000 · PoE
2.200.000đ
Ruijie · RG-RAP2200(F)
Wi-Fi 5 · 1266 Mbps · 2 cổng 10/100
2.390.000đ
Ruijie · RG-RAP2260
Wi-Fi 6 · 2974 Mbps · cổng 2,5G + 1G
Liên hệ báo giá
Ruijie · RG-RAP2260(E)
Wi-Fi 6 · 3201 Mbps · 4x4 · cổng 2,5G + 1G
Liên hệ báo giá
Ruijie · RG-RAP2260(H)
Wi-Fi 6 · 5950 Mbps · 2 cổng 2,5G
Liên hệ báo giá
Ruijie · RG-RAP2266
Wi-Fi 6 · 2974 Mbps · Ø220 mm · 1 cổng 10/100/1000
5.090.000đ
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.