Ruijie · RG-RAP2260
Access point Ruijie RG-RAP2260 Wi-Fi 6 AX3000 Multi-G ốp trần
Wi-Fi 6 · 2974 Mbps · cổng 2,5G + 1G
Liên hệ báo giá
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
RuijieChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: RG-RAP52-ODSẵn sàng đặt hàng
AP ngoài trời Reyee Wi-Fi 5 AC1300 nhỏ gọn: 1266 Mbps, 2 ăng-ten gắn ngoài tháo rời, IP65, 1 cổng 10/100/1000BASE-T, nhận PoE/PoE+ hoặc PoE thụ động 24 V.
RG-RAP52-OD là access point ngoài trời Wi-Fi 5 hạng AC1300 dòng Reyee. Highlights của datasheet gọi đây là "Outdoor Mesh Mini AP" cho biệt thự và cửa hàng bán lẻ: gắn tường hoặc cột, vỏ IP65, ăng-ten tháo rời được. Ô Antenna ghi Integrated (tích hợp 2,4 GHz và 5 GHz): 2 ăng-ten đa hướng gắn ngoài. Bảng thông số ghi tốc độ vô tuyến tối đa 1266 Mbps, 1 cổng 10/100/1000BASE-T, thân 50 x 35,7 x 220 mm. Trang tiếng Việt của hãng nêu nơi dùng: nhà, biệt thự, bán lẻ.
Số liệu theo datasheet ngày 18/5/2026.
| Ô trong datasheet | Giá trị | Đọc kèm |
|---|---|---|
| Antenna | 2 ăng-ten đa hướng gắn ngoài | Ô Antenna ghi Integrated (tích hợp 2,4 GHz và 5 GHz); ô kích thước ghi antenna size: 185 mm. Độ lợi 3 dBi (2,4 GHz), 4 dBi (5 GHz). |
| Product dimensions (W x D x H) | 50 mm x 35,7 mm x 220 mm | Chưa gồm giá gắn và ăng-ten; nặng ≤ 0,4 kg, cả hộp ≤ 0,5 kg. |
| Coverage range | 5 GHz: 300 m / 150 m; 2,4 GHz: 100 m / 50 m | Tối đa / khuyến nghị, đo trong môi trường lý tưởng không vật cản. |
| Passive PoE power supply | Yes, 24 V passive PoE injector | Ngoài PoE IEEE 802.3af và IEEE 802.3at. Local power supply: No. |
| Maximum power consumption | 13,5 W | |
| IP rating / Operating temperature | IP65 / –30 °C đến +65 °C | Lưu kho –40 °C đến +75 °C; độ ẩm 10 % đến 95 % RH không ngưng tụ. |
| Maximum wireless data rate | 1266 Mbps | 866 Mbps ở 5 GHz, 400 Mbps ở 2,4 GHz. Khối Model của trang tiếng Việt ghi 1267Mbps; trang này theo datasheet. |

RG-RAP52-OD không có đầu cắm DC. Máy nhận PoE theo IEEE 802.3af hoặc PoE+ theo IEEE 802.3at, và datasheet ghi thêm ô Passive PoE power supply: "Yes, 24 V passive PoE injector". Công suất tiêu thụ tối đa 13,5 W. Hộp sản phẩm không có adapter hay bộ cấp nguồn (ô Power adapter: No).

Nhóm AP ngoài trời Wi-Fi 5 trên menu Ruijie có RG-RAP6202(G) và RG-RAP52-OD; bảng dưới so RG-RAP52-OD với ba AP ngoài trời có datasheet đang có trên trang.
| Ô | RG-RAP52-OD | RG-RAP6262(G) | RG-RAP6260(G) | RG-RAP72Pro-OD |
|---|---|---|---|---|
| Chuẩn / tốc độ tối đa | Wi-Fi 5 / 1266 Mbps | Wi-Fi 6 / 1774 Mbps | Wi-Fi 6 / 1774 Mbps | Wi-Fi 7 / 5011 Mbps |
| Ăng-ten | 2 gắn ngoài | Gắn trong | Gắn trong | Gắn trong |
| IP rating | IP65 | IP68 | IP68 | IP65 |
| Cự ly 5 GHz tối đa / khuyến nghị | 300 / 150 m | 400 / 200 m | 400 / 200 m | 300 / 150 m |
| Tiêu thụ tối đa | 13,5 W | 18 W | 18 W | 21 W |
| Khối lượng (không bao bì) | ≤ 0,4 kg | ≤ 1,2 kg | ≤ 1,35 kg | ≤ 0,7 kg |
Highlights nêu ba tính năng cho bán lẻ: Reyee Mesh, portal độc lập và AI roaming. Bảng phần mềm ghi Yes cho AP Mesh, Mesh management, AP portal authentication, 802.11k/v, 802.11r, roaming lớp 2/lớp 3, AI roaming, 802.1X, chế độ lặp không dây, One-Click Network Optimization. Máy có 8 SSID, nhiều SSID chung VLAN 802.1Q, cách ly lớp 2, beamforming, DFS; mã hoá WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK; danh sách MAC 256 mục mỗi SSID. Các ô No: OFDMA, AP load balancing, nhóm OWE/WPA3-SAE, IPTV transparent transmission, SNMP.
Một chỗ không khớp trong datasheet: ô Internet access mode liệt kê cả IPv6 tĩnh và IPv6 động, nhưng ô IPv6 và ô IPv6 ping ở mục IP Service đều ghi No. Bảng thông số của trang ghi nguyên cả hai.

RG-RAP52-OD quản lý qua app Ruijie Reyee, eWeb và Ruijie Cloud, cấu hình đồng bộ giữa ba kênh; tối đa 300 thiết bị. Đăng nhập web: 10.44.77.254 (từng thiết bị), 10.44.77.253 (toàn mạng), mật khẩu mặc định admin.
RG-RAP52-OD thuộc danh mục Wifi Ruijie trong bộ phát Wifi doanh nghiệp. AP ngoài trời khác của Ruijie trên trang: RG-RAP6262(G), RG-RAP6260(G), RG-RAP72Pro-OD.
| Thương hiệu | Ruijie |
|---|---|
| Mã sản phẩm | RG-RAP52-OD |
| Loại thiết bị | Access point ngoài trời |
| Dòng sản phẩm | Reyee |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 5 |
| Băng tần | 2,4 GHz và 5 GHz |
| Tốc độ tối đa | 1266 Mbps |
| Cổng Ethernet | 1 cổng 10/100/1000BASE-T |
| Cấp nguồn | PoE (IEEE 802.3af), PoE+ (IEEE 802.3at) hoặc bộ cấp PoE thụ động 24 V; không có cổng nguồn DC |
| Quản lý | Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee, eWeb |
| Kiểu lắp đặt | Gắn tường, gắn cột |
| Chuẩn ở băng 5 GHz | Wi-Fi 4 (802.11a/n), Wi-Fi 5 (802.11ac) |
| Chuẩn ở băng 2,4 GHz | Wi-Fi 4 (802.11b/g/n) |
| Băng 6 GHz | Không có |
| Dải tần làm việc | 2,400–2,4835 GHz; 5,150–5,350 GHz; 5,470–5,725 GHz; 5,725–5,850 GHz (tuỳ quốc gia, khu vực) |
| Thiết kế radio | 2 radio, 4 luồng không gian: 2,4 GHz 2 × 2 MIMO; 5 GHz 2 × 2 MIMO |
| Mạch khuếch đại (FEM) | 2 × eFEM ở mỗi băng |
| Tốc độ từng băng | 5 GHz: 866 Mbps; 2,4 GHz: 400 Mbps |
| Độ rộng kênh | 5 GHz: Auto/20/40/80 MHz; 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz |
| Công suất phát tối đa | 5 GHz: 24 dBm tổng hợp (21 dBm mỗi luồng); 2,4 GHz: 25 dBm tổng hợp (22 dBm mỗi luồng); thay đổi theo quy định từng nước |
| EIRP tối đa tại Việt Nam | 2400–2483,5 MHz: 23 dBm; 5150–5350 MHz: 23 dBm; 5470–5725 MHz: 30 dBm; 5725–5850 MHz: 30 dBm |
| Cự ly phủ sóng | 5 GHz: tối đa 300 m, khuyến nghị 150 m; 2,4 GHz: tối đa 100 m, khuyến nghị 50 m (đo trong môi trường lý tưởng, không vật cản) |
| Điều chế | OFDM, DSSS, MIMO-OFDM tới 256-QAM |
| Ăng-ten | Integrated (tích hợp 2,4 GHz và 5 GHz): 2 ăng-ten đa hướng gắn ngoài; kích thước ăng-ten (antenna size) 185 mm; độ lợi 3 dBi (2,4 GHz), 4 dBi (5 GHz) |
| Máy khách kết nối tối đa | 64 (2,4 GHz); 110 (5 GHz); 110 khi bật cả hai băng |
| Máy khách khuyến nghị | 16 (2,4 GHz); 64 (5 GHz); 80 khi bật cả hai băng |
| Số SSID | 8 |
| Chế độ làm việc | AP mode, Routing mode (mục Basic Configurations); Wireless repeater mode (mục Network Management and Monitoring) |
| Kiểu kết nối Internet | Ô Internet access mode ghi IP tĩnh, IPv6 tĩnh, IP động, IPv6 động, PPPoE (ô IPv6 và IPv6 ping ghi No) |
| IPTV truyền thẳng | Không |
| Roaming | 802.11k/v, 802.11r (Fast transition), roaming lớp 2, roaming lớp 3, AI roaming |
| Cân bằng tải giữa các AP | Không |
| Mesh | AP Mesh, quản lý Mesh |
| Mã hoá, xác thực | WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK; 802.1X; portal trên AP (nhóm OWE/WPA3-SAE: không) |
| Danh sách chặn/cho phép theo MAC | 256 mỗi SSID; 256 toàn cục |
| Tính năng mạng | VLAN 802.1Q, nhiều SSID chung VLAN, cách ly lớp 2, giới hạn máy khách theo radio, WMM, DFS, beamforming, NAT, DHCP server, ràng buộc ARP (ARP binding); OFDMA: không |
| Số thiết bị quản lý được | 300 |
| SNMP | Không |
| Đăng nhập web mặc định | Từng thiết bị: 10.44.77.254; toàn mạng: 10.44.77.253; mật khẩu: admin |
| Nút, đèn | 1 nút reset; 1 đèn trạng thái hệ thống |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 13,5 W |
| Bộ nhớ | RAM 128 MB DDR3; flash 16 MB |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 50 x 35,7 x 220 mm (chưa gồm giá gắn và ăng-ten) |
| Khối lượng | ≤ 0,4 kg (không bao bì); ≤ 0,5 kg cả hộp |
| Màu vỏ | Trắng |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Chống sét lan truyền | Cổng Ethernet: ±4 kV (common mode) |
| MTBF | 400.000 giờ |
| Nhiệt độ | Hoạt động –30 °C đến +65 °C; lưu kho –40 °C đến +75 °C |
| Độ ẩm | 10 % đến 95 % RH, không ngưng tụ (hoạt động và lưu kho) |
| Chứng nhận | CE, CB; RoHS; an toàn EN 62368-1 |
| Trong hộp | 1 access point, 2 ăng-ten, 2 đai kẹp, 1 giá gắn, 2 vít ST3.5 x 25 mm, 2 tắc kê nhựa φ9 x 25,4 mm, sách hướng dẫn; không kèm adapter nguồn |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Access point Ruijie RG-RAP52-OD Wi-Fi 5 AC1300 ngoài trời, 2 ăng-ten rời, IP65? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Ruijie · RG-RAP2260
Wi-Fi 6 · 2974 Mbps · cổng 2,5G + 1G
Liên hệ báo giá
Ruijie · RG-RAP2260(E)
Wi-Fi 6 · 3201 Mbps · 4x4 · cổng 2,5G + 1G
Liên hệ báo giá
Ruijie · RG-RAP2260(H)
Wi-Fi 6 · 5950 Mbps · 2 cổng 2,5G
Liên hệ báo giá
Ruijie · RG-RAP2266
Wi-Fi 6 · 2974 Mbps · Ø220 mm · 1 cổng 10/100/1000
5.090.000đ
Ruijie · RG-RAP62
Wi-Fi 6 · 1774 Mbps · Ø175 mm · 1 cổng 10/100/1000
2.290.000đ
Ruijie · RG-RAP6260(G)
Wi-Fi 6 · 1774 Mbps · IP68 · 1 cổng 1G + 1 SFP
10.560.000đ
Ruijie · RG-RAP6262(G)
Wi-Fi 6 · 1774 Mbps · IP68 · 2 cổng 10/100/1000
6.850.000đ
Ruijie · RG-RAP72
Wi-Fi 7 · 3570 Mbps · 1 cổng 2,5G · Ø195 mm
3.075.000đ
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.