Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Access point Ruijie RG-RAP2260(E) chụp chính diện
RG-RAP2260(E) nhìn xéo bên phải
Cạnh RG-RAP2260(E), thân dày 35 mm theo datasheet
Mặt sau RG-RAP2260(E) nhìn xéo
RG-RAP2260(E) nhìn ngang
1/5

RuijieChính hãng, đủ CO, CQ

Access point Ruijie RG-RAP2260(E) Wi-Fi 6 AX3200 Multi-G ốp trần

Liên hệ báo giá

Mã: RG-RAP2260(E)Sẵn sàng đặt hàng

AP ốp trần Reyee Wi-Fi 6 AX3200 với radio 4 x 4 ở cả hai băng (8 luồng), tối đa 3201 Mbps, cổng 2,5G + cổng gigabit, cấp nguồn PoE+ hoặc DC 12 V.

Loại thiết bị
Access point ốp trần
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6
Tốc độ tối đa
3201 Mbps
Cổng Ethernet
1 cổng 10/100/1000/2500BASE-T; 1 cổng 10/100/1000BASE-T
Băng tần
2,4 GHz và 5 GHz
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

RG-RAP2260(E) là mã AX3200 trong nhóm AP ốp trần Wi-Fi 6 dòng Reyee của Ruijie. Bảng phần cứng ghi: 8 luồng không gian, mỗi băng một radio 4 × 4, tốc độ vô tuyến tối đa 3201 Mbps; phía có dây là 1 cổng 10/100/1000/2500BASE-T và 1 cổng 10/100/1000BASE-T. Trang tiếng Việt của Ruijie liệt kê nơi dùng gồm khách sạn, nhà hàng, trung tâm mua sắm, phòng họp và ga xe lửa.

Các con số dưới đây lấy từ datasheet ngày 11/3/2026; chỗ nào datasheet tự ghi hai cách khác nhau, bài nêu cả hai.

Bảng thông số RG-RAP2260(E): các ô cần đọc

Ô trong datasheetGiá trịĐọc kèm
Radio designDual-radio, 8 spatial streams2,4 GHz: 4 × 4 MIMO; 5 GHz: 4 × 4 MU-MIMO. Mỗi băng có 4 eFEM và 4 ăng-ten đa hướng gắn trong.
Maximum wireless data rate3201 MbpsBăng 5 GHz 2401 Mbps, băng 2,4 GHz 800 Mbps.
5 GHz channel widthAuto/20/40/80 MHz2,4 GHz: Auto/20/40 MHz.
Maximum number of associated wireless clients64 / 256 / 256Cho 2,4 GHz, 5 GHz và khi bật cả hai băng.
Recommended number of associated wireless clients120Với thiết bị 802.11ax khi bật cả hai băng (16 ở 2,4 GHz, 104 ở 5 GHz); thiết bị 802.11ac: 80.
Coverage range190 m²Ghi chú của hãng: đo trong môi trường lý tưởng không vật cản; bán kính phủ phụ thuộc máy khách và nhiễu môi trường.
Maximum transmit power (5 GHz), (2,4 GHz)29 dBm mỗi băngCông suất tổng hợp; mỗi luồng 23 dBm. Ô Maximum transmit power (EIRP), dòng Vietnam: 23 dBm ở 2400–2483,5 MHz và 5150–5350 MHz, 30 dBm ở 5470–5725 MHz và 5725–5850 MHz.

Những chỗ datasheet tự ghi khác nhau

  • Highlights ở trang đầu viết "3202Mbps wireless throughput"; ô Maximum wireless data rate trong bảng ghi 3201 Mbps. Tên trang tiếng Việt của hãng cũng dùng 3202Mbps. Trang này theo ô trong bảng.
  • Highlights viết "Client connections over 500"; bảng WLAN ghi tối đa 256 máy khách khi bật cả hai băng. Trang này theo bảng.
  • Ô chuẩn Wi-Fi của băng 2,4 GHz chỉ ghi Wi-Fi 4 (IEEE 802.11b/g/n), trong khi ô Operating band ngay dưới ghi "IEEE 802.11b/g/n/ax, 2.400 GHz to 2.4835 GHz". Hai ô này không khớp nhau; bảng thông số của trang ghi nguyên cả hai.
RG-RAP2260(E): 8 luồng không gian, tối đa 3201 Mbps theo bảng thông số

RG-RAP2260(E) đặt cạnh các mã RG-RAP2260 khác

Bốn mã RG-RAP2260 nằm chung nhóm AP ốp trần Wi-Fi 6 trên menu của Ruijie. Một số ô khác nhau theo bốn datasheet cùng ngày:

MãLuồng không gianTốc độ tối đaCổng có dâyPoE nhận vàoAdapter DCTiêu thụ tối đaKích thước
RG-RAP2260(E)83201 Mbps1 × 2500BASE-T, 1 × 1000BASE-T802.3at12 V, 2,5 A25,4 W220 x 220 x 35 mm
RG-RAP226042974 Mbps1 × 2500BASE-T, 1 × 1000BASE-T802.3af, 802.3at12 V, 2 A18 W194 x 194 x 45,1 mm
RG-RAP2260(G)41774 Mbps2 × 1000BASE-T802.3af, 802.3at12 V, 1,5 A15,5 W194 x 194 x 35 mm
RG-RAP2260(H)85950 Mbps2 × 2500BASE-T802.3at, 802.3bt48 V, 1 A40 W230 x 230 x 49,5 mm

Ở cột cổng, "2500BASE-T" là cách viết gọn của 10/100/1000/2500BASE-T và "1000BASE-T" là 10/100/1000BASE-T như trong datasheet.

Nguồn điện: chỉ PoE+ hoặc adapter

Khác với RG-RAP2260 và RG-RAP2260(G), ô PoE In standard của RG-RAP2260(E) chỉ ghi IEEE 802.3at (PoE+); ô Power supply liệt kê adapter DC và PoE+. Adapter dùng loại 12 V, 2,5 A, đầu cắm ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, sâu 10 mm. Hộp không có adapter. Khi cắm cả adapter lẫn PoE, máy ưu tiên adapter. Công suất tiêu thụ tối đa 25,4 W.

Mặt sau RG-RAP2260(E); datasheet ghi nguồn PoE+ 802.3at hoặc adapter 12 V, 2,5 A

Kích thước, lắp đặt, môi trường

Thân máy 220 x 220 x 35 mm (chưa tính giá treo), nặng không quá 0,55 kg; cả hộp không quá 1,43 kg. Máy lắp trên trần hoặc tường, vỏ trắng đạt IP41, làm việc ở 0 °C đến 40 °C và độ ẩm 5 % đến 95 % RH không ngưng tụ. Cổng Ethernet chịu xung ±2 kV ở chế độ common mode, MTBF 400.000 giờ. Trong hộp có giá treo, 2 vít ST4.2 x 20 mm, 2 tắc kê nhựa φ9 x 25,4 mm và sách hướng dẫn. Chứng nhận ghi trong datasheet: CE, CB, RoHS, an toàn điện EN 62368-1. Bộ nhớ: RAM 256 MB DDR3, flash 16 MB.

Tính năng Wi-Fi và mạng theo bảng phần mềm

Roaming có đủ các ô 802.11k/v, 802.11r, roaming lớp 2, lớp 3 và AI roaming; mesh có AP Mesh và Mesh management. Highlights nhắc việc lắp thêm AP với công nghệ Reyee Mesh. Máy phát tối đa 8 SSID, nhiều SSID dùng chung một VLAN, giới hạn máy khách theo radio, có OFDMA, beamforming, DFS. Các ô ghi No gồm Layer 2 isolation, AP load balancing, MLO, Enabling/Disabling MLO và 4K-QAM. Ô IPTV transparent transmission ghi Yes.

Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK, nhóm OWE/WPA3-SAE/WPA2-PSK-WPA3-SAE, 802.1X, portal trên AP, danh sách MAC 256 mục mỗi SSID và 256 mục toàn cục. Bảng phần mềm ghi Yes cho AP mode, Routing mode và Wireless repeater mode; ô Internet access mode ghi IP tĩnh, IPv6 tĩnh, IP động, IPv6 động, PPPoE; mục IP Service ghi Yes cho NAT tĩnh/động và DHCP server.

Cạnh RG-RAP2260(E); lắp trần hoặc tường, vỏ IP41

Quản lý và địa chỉ đăng nhập

Highlights của datasheet nêu việc dựng mạng Wi-Fi 6 trong 3 phút với Ruijie Cloud. Các kênh quản lý: eWeb, app Ruijie Reyee, Ruijie Cloud, SNMP, có đồng bộ cấu hình giữa app, eWeb và Ruijie Cloud. Đăng nhập web: 10.44.77.254 (từng thiết bị), 10.44.77.253 (toàn mạng), mật khẩu admin. Số thiết bị quản lý được: 300.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

RG-RAP2260(E) được xếp trong Wifi Ruijie, thuộc nhóm bộ phát Wifi doanh nghiệp. Hai mã cùng dòng đã có trang riêng: RG-RAP2260 và RG-RAP2260(G).

Thông số kỹ thuật RG-RAP2260(E)

Datasheet PDF
Thông số Access point Ruijie RG-RAP2260(E) Wi-Fi 6 AX3200 Multi-G ốp trần
Thương hiệuRuijie
Mã sản phẩmRG-RAP2260(E)
Loại thiết bịAccess point ốp trần
Dòng sản phẩmReyee
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 6
Băng tần2,4 GHz và 5 GHz
Tốc độ tối đa3201 Mbps
Cổng Ethernet1 cổng 10/100/1000/2500BASE-T; 1 cổng 10/100/1000BASE-T
Cấp nguồnPoE+ (IEEE 802.3at) hoặc adapter DC 12 V
Quản lýRuijie Cloud, app Ruijie Reyee, eWeb, SNMP
Kiểu lắp đặtỐp trần, gắn tường
Chuẩn ở băng 5 GHzWi-Fi 4 (802.11a/n), Wi-Fi 5 (802.11ac), Wi-Fi 6 (802.11ax)
Chuẩn ở băng 2,4 GHzÔ chuẩn của băng 2,4 GHz ghi Wi-Fi 4 (802.11b/g/n); ô Operating band ghi IEEE 802.11b/g/n/ax
Băng 6 GHzKhông có
Dải tần làm việc2,400–2,4835 GHz; 5,150–5,350 GHz; 5,470–5,725 GHz; 5,725–5,850 GHz (tuỳ quốc gia, khu vực)
Thiết kế radio2 radio, 8 luồng không gian: 2,4 GHz 4 × 4 MIMO; 5 GHz 4 × 4 MU-MIMO
Mạch khuếch đại (FEM)4 × eFEM ở mỗi băng
Tốc độ từng băng5 GHz: 2401 Mbps; 2,4 GHz: 800 Mbps
Độ rộng kênh5 GHz: Auto/20/40/80 MHz; 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz
Công suất phát tối đaMỗi băng 29 dBm tổng hợp (23 dBm mỗi luồng); thay đổi theo quy định từng nước
EIRP tối đa tại Việt Nam2400–2483,5 MHz: 23 dBm; 5150–5350 MHz: 23 dBm; 5470–5725 MHz: 30 dBm; 5725–5850 MHz: 30 dBm
Vùng phủ190 m² (đo trong môi trường lý tưởng, không vật cản)
Điều chếOFDM, DSSS, MIMO-OFDM tới 1024-QAM; OFDMA
Độ nhạy thu 802.11ax20 MHz: –85/–58 dBm; 40 MHz: –82/–54 dBm; 80 MHz: –79/–52 dBm (MCS0/MCS11)
Ăng-tenĐa hướng gắn trong: 4 cho băng 2,4 GHz, 4 cho băng 5 GHz; độ lợi 3 dBi mỗi băng
Máy khách kết nối tối đa64 (2,4 GHz); 256 (5 GHz); 256 khi bật cả hai băng
Máy khách khuyến nghị theo chuẩnThiết bị 802.11ax: 16 (2,4 GHz), 104 (5 GHz), 120 (cả hai băng); thiết bị 802.11ac: 16, 64, 80
Số SSID8
Chế độ làm việcAP mode, Routing mode (mục Basic Configurations); Wireless repeater mode (mục Network Management and Monitoring)
Kiểu kết nối InternetIP tĩnh, IPv6 tĩnh, IP động, IPv6 động, PPPoE
IPTV truyền thẳngCó (IPTV transparent transmission)
Roaming802.11k/v, 802.11r (Fast transition), roaming lớp 2, roaming lớp 3, AI roaming
Cân bằng tải giữa các APKhông
Cách ly lớp 2Không
MeshAP Mesh, quản lý Mesh
Mã hoá, xác thựcWPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK; OWE, WPA3-SAE, WPA2-PSK/WPA3-SAE; 802.1X; portal trên AP
Danh sách chặn/cho phép theo MAC256 mỗi SSID; 256 toàn cục
Tính năng mạngVLAN 802.1Q, nhiều SSID chung VLAN, giới hạn máy khách theo radio, OFDMA, WMM, DFS, beamforming, NAT, DHCP server, IPv6, ràng buộc ARP (ARP binding)
Số thiết bị quản lý được300
Đăng nhập web mặc địnhTừng thiết bị: 10.44.77.254; toàn mạng: 10.44.77.253; mật khẩu: admin
Nút, đèn1 nút reset; 1 đèn trạng thái hệ thống
Nguồn DC12 V, 2,5 A; đầu cắm đường kính ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, sâu 10 mm
Ưu tiên nguồnKhi có cả adapter DC và PoE/PoE+, máy dùng adapter DC
Công suất tiêu thụ tối đa25,4 W
Bộ nhớRAM 256 MB DDR3; flash 16 MB
Kích thước (rộng x sâu x cao)220 x 220 x 35 mm (chưa gồm giá treo)
Khối lượng≤ 0,55 kg (không bao bì); ≤ 1,43 kg cả hộp
Màu vỏTrắng
Cấp bảo vệIP41
Chống sét lan truyềnCổng Ethernet: ±2 kV (common mode)
MTBF400.000 giờ
Nhiệt độHoạt động 0 °C đến 40 °C; lưu kho –40 °C đến +70 °C
Độ ẩm5 % đến 95 % RH, không ngưng tụ (hoạt động và lưu kho)
Chứng nhậnCE, CB; RoHS; an toàn EN 62368-1
Trong hộp1 access point, 1 giá treo, 2 vít ST4.2 x 20 mm, 2 tắc kê nhựa φ9 x 25,4 mm, sách hướng dẫn; không kèm adapter nguồn

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

RG-RAP2260(E) có chạy được PoE 802.3af không?
Datasheet chỉ ghi IEEE 802.3at (PoE+) ở ô PoE In standard, cùng lựa chọn adapter DC 12 V, 2,5 A. Công suất tiêu thụ tối đa 25,4 W.
RG-RAP2260(E) tốc độ 3201 hay 3202 Mbps?
Ô Maximum wireless data rate trong bảng ghi 3201 Mbps (5 GHz 2401 Mbps, 2,4 GHz 800 Mbps). Highlights của datasheet và tên trang tiếng Việt của hãng ghi 3202Mbps.
RG-RAP2260(E) chịu bao nhiêu người dùng?
Bảng ghi tối đa 256 máy khách khi bật cả hai băng (64 ở 2,4 GHz, 256 ở 5 GHz); số khuyến nghị là 120 với thiết bị 802.11ax và 80 với thiết bị 802.11ac. Highlights ghi "over 500", khác với bảng.
Mật khẩu mặc định RG-RAP2260(E) là gì?
Mật khẩu mặc định admin; địa chỉ đăng nhập từng thiết bị 10.44.77.254, toàn mạng 10.44.77.253, theo datasheet.
RG-RAP2260(E) và RG-RAP2260 khác nhau thế nào?
Một số ô khác nhau: RG-RAP2260(E) có 8 luồng (4 × 4 mỗi băng), 3201 Mbps, kênh tối đa 80 MHz, chỉ PoE+, 25,4 W; RG-RAP2260 có 4 luồng, 2974 Mbps, kênh tới 160 MHz, nhận PoE hoặc PoE+, 18 W. Cả hai có 1 cổng 2,5G và 1 cổng gigabit.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Access point Ruijie RG-RAP2260(E) Wi-Fi 6 AX3200 Multi-G ốp trần? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Access point Ruijie RG-RAP2260(E) Wi-Fi 6 AX3200 Multi-G ốp trần · RG-RAP2260(E)

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Wifi Ruijie khác

Xem tất cả

Cần báo giá access point Ruijie RG-RAP2260(E) Wi-Fi 6 AX3200 Multi-G ốp trần?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay