Ruijie · RG-RAP1201
Access point Ruijie RG-RAP1201 Wi-Fi 5 gắn tường, 2 cổng Gigabit
Wi-Fi 5 · 1266 Mbps · 2 cổng 10/100/1000 · PoE
2.200.000đ
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
RuijieChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: RG-RAP2260(E)Sẵn sàng đặt hàng
AP ốp trần Reyee Wi-Fi 6 AX3200 với radio 4 x 4 ở cả hai băng (8 luồng), tối đa 3201 Mbps, cổng 2,5G + cổng gigabit, cấp nguồn PoE+ hoặc DC 12 V.
RG-RAP2260(E) là mã AX3200 trong nhóm AP ốp trần Wi-Fi 6 dòng Reyee của Ruijie. Bảng phần cứng ghi: 8 luồng không gian, mỗi băng một radio 4 × 4, tốc độ vô tuyến tối đa 3201 Mbps; phía có dây là 1 cổng 10/100/1000/2500BASE-T và 1 cổng 10/100/1000BASE-T. Trang tiếng Việt của Ruijie liệt kê nơi dùng gồm khách sạn, nhà hàng, trung tâm mua sắm, phòng họp và ga xe lửa.
Các con số dưới đây lấy từ datasheet ngày 11/3/2026; chỗ nào datasheet tự ghi hai cách khác nhau, bài nêu cả hai.
| Ô trong datasheet | Giá trị | Đọc kèm |
|---|---|---|
| Radio design | Dual-radio, 8 spatial streams | 2,4 GHz: 4 × 4 MIMO; 5 GHz: 4 × 4 MU-MIMO. Mỗi băng có 4 eFEM và 4 ăng-ten đa hướng gắn trong. |
| Maximum wireless data rate | 3201 Mbps | Băng 5 GHz 2401 Mbps, băng 2,4 GHz 800 Mbps. |
| 5 GHz channel width | Auto/20/40/80 MHz | 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz. |
| Maximum number of associated wireless clients | 64 / 256 / 256 | Cho 2,4 GHz, 5 GHz và khi bật cả hai băng. |
| Recommended number of associated wireless clients | 120 | Với thiết bị 802.11ax khi bật cả hai băng (16 ở 2,4 GHz, 104 ở 5 GHz); thiết bị 802.11ac: 80. |
| Coverage range | 190 m² | Ghi chú của hãng: đo trong môi trường lý tưởng không vật cản; bán kính phủ phụ thuộc máy khách và nhiễu môi trường. |
| Maximum transmit power (5 GHz), (2,4 GHz) | 29 dBm mỗi băng | Công suất tổng hợp; mỗi luồng 23 dBm. Ô Maximum transmit power (EIRP), dòng Vietnam: 23 dBm ở 2400–2483,5 MHz và 5150–5350 MHz, 30 dBm ở 5470–5725 MHz và 5725–5850 MHz. |

Bốn mã RG-RAP2260 nằm chung nhóm AP ốp trần Wi-Fi 6 trên menu của Ruijie. Một số ô khác nhau theo bốn datasheet cùng ngày:
| Mã | Luồng không gian | Tốc độ tối đa | Cổng có dây | PoE nhận vào | Adapter DC | Tiêu thụ tối đa | Kích thước |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RG-RAP2260(E) | 8 | 3201 Mbps | 1 × 2500BASE-T, 1 × 1000BASE-T | 802.3at | 12 V, 2,5 A | 25,4 W | 220 x 220 x 35 mm |
| RG-RAP2260 | 4 | 2974 Mbps | 1 × 2500BASE-T, 1 × 1000BASE-T | 802.3af, 802.3at | 12 V, 2 A | 18 W | 194 x 194 x 45,1 mm |
| RG-RAP2260(G) | 4 | 1774 Mbps | 2 × 1000BASE-T | 802.3af, 802.3at | 12 V, 1,5 A | 15,5 W | 194 x 194 x 35 mm |
| RG-RAP2260(H) | 8 | 5950 Mbps | 2 × 2500BASE-T | 802.3at, 802.3bt | 48 V, 1 A | 40 W | 230 x 230 x 49,5 mm |
Ở cột cổng, "2500BASE-T" là cách viết gọn của 10/100/1000/2500BASE-T và "1000BASE-T" là 10/100/1000BASE-T như trong datasheet.
Khác với RG-RAP2260 và RG-RAP2260(G), ô PoE In standard của RG-RAP2260(E) chỉ ghi IEEE 802.3at (PoE+); ô Power supply liệt kê adapter DC và PoE+. Adapter dùng loại 12 V, 2,5 A, đầu cắm ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, sâu 10 mm. Hộp không có adapter. Khi cắm cả adapter lẫn PoE, máy ưu tiên adapter. Công suất tiêu thụ tối đa 25,4 W.

Thân máy 220 x 220 x 35 mm (chưa tính giá treo), nặng không quá 0,55 kg; cả hộp không quá 1,43 kg. Máy lắp trên trần hoặc tường, vỏ trắng đạt IP41, làm việc ở 0 °C đến 40 °C và độ ẩm 5 % đến 95 % RH không ngưng tụ. Cổng Ethernet chịu xung ±2 kV ở chế độ common mode, MTBF 400.000 giờ. Trong hộp có giá treo, 2 vít ST4.2 x 20 mm, 2 tắc kê nhựa φ9 x 25,4 mm và sách hướng dẫn. Chứng nhận ghi trong datasheet: CE, CB, RoHS, an toàn điện EN 62368-1. Bộ nhớ: RAM 256 MB DDR3, flash 16 MB.
Roaming có đủ các ô 802.11k/v, 802.11r, roaming lớp 2, lớp 3 và AI roaming; mesh có AP Mesh và Mesh management. Highlights nhắc việc lắp thêm AP với công nghệ Reyee Mesh. Máy phát tối đa 8 SSID, nhiều SSID dùng chung một VLAN, giới hạn máy khách theo radio, có OFDMA, beamforming, DFS. Các ô ghi No gồm Layer 2 isolation, AP load balancing, MLO, Enabling/Disabling MLO và 4K-QAM. Ô IPTV transparent transmission ghi Yes.
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK, nhóm OWE/WPA3-SAE/WPA2-PSK-WPA3-SAE, 802.1X, portal trên AP, danh sách MAC 256 mục mỗi SSID và 256 mục toàn cục. Bảng phần mềm ghi Yes cho AP mode, Routing mode và Wireless repeater mode; ô Internet access mode ghi IP tĩnh, IPv6 tĩnh, IP động, IPv6 động, PPPoE; mục IP Service ghi Yes cho NAT tĩnh/động và DHCP server.

Highlights của datasheet nêu việc dựng mạng Wi-Fi 6 trong 3 phút với Ruijie Cloud. Các kênh quản lý: eWeb, app Ruijie Reyee, Ruijie Cloud, SNMP, có đồng bộ cấu hình giữa app, eWeb và Ruijie Cloud. Đăng nhập web: 10.44.77.254 (từng thiết bị), 10.44.77.253 (toàn mạng), mật khẩu admin. Số thiết bị quản lý được: 300.
RG-RAP2260(E) được xếp trong Wifi Ruijie, thuộc nhóm bộ phát Wifi doanh nghiệp. Hai mã cùng dòng đã có trang riêng: RG-RAP2260 và RG-RAP2260(G).
| Thương hiệu | Ruijie |
|---|---|
| Mã sản phẩm | RG-RAP2260(E) |
| Loại thiết bị | Access point ốp trần |
| Dòng sản phẩm | Reyee |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 6 |
| Băng tần | 2,4 GHz và 5 GHz |
| Tốc độ tối đa | 3201 Mbps |
| Cổng Ethernet | 1 cổng 10/100/1000/2500BASE-T; 1 cổng 10/100/1000BASE-T |
| Cấp nguồn | PoE+ (IEEE 802.3at) hoặc adapter DC 12 V |
| Quản lý | Ruijie Cloud, app Ruijie Reyee, eWeb, SNMP |
| Kiểu lắp đặt | Ốp trần, gắn tường |
| Chuẩn ở băng 5 GHz | Wi-Fi 4 (802.11a/n), Wi-Fi 5 (802.11ac), Wi-Fi 6 (802.11ax) |
| Chuẩn ở băng 2,4 GHz | Ô chuẩn của băng 2,4 GHz ghi Wi-Fi 4 (802.11b/g/n); ô Operating band ghi IEEE 802.11b/g/n/ax |
| Băng 6 GHz | Không có |
| Dải tần làm việc | 2,400–2,4835 GHz; 5,150–5,350 GHz; 5,470–5,725 GHz; 5,725–5,850 GHz (tuỳ quốc gia, khu vực) |
| Thiết kế radio | 2 radio, 8 luồng không gian: 2,4 GHz 4 × 4 MIMO; 5 GHz 4 × 4 MU-MIMO |
| Mạch khuếch đại (FEM) | 4 × eFEM ở mỗi băng |
| Tốc độ từng băng | 5 GHz: 2401 Mbps; 2,4 GHz: 800 Mbps |
| Độ rộng kênh | 5 GHz: Auto/20/40/80 MHz; 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz |
| Công suất phát tối đa | Mỗi băng 29 dBm tổng hợp (23 dBm mỗi luồng); thay đổi theo quy định từng nước |
| EIRP tối đa tại Việt Nam | 2400–2483,5 MHz: 23 dBm; 5150–5350 MHz: 23 dBm; 5470–5725 MHz: 30 dBm; 5725–5850 MHz: 30 dBm |
| Vùng phủ | 190 m² (đo trong môi trường lý tưởng, không vật cản) |
| Điều chế | OFDM, DSSS, MIMO-OFDM tới 1024-QAM; OFDMA |
| Độ nhạy thu 802.11ax | 20 MHz: –85/–58 dBm; 40 MHz: –82/–54 dBm; 80 MHz: –79/–52 dBm (MCS0/MCS11) |
| Ăng-ten | Đa hướng gắn trong: 4 cho băng 2,4 GHz, 4 cho băng 5 GHz; độ lợi 3 dBi mỗi băng |
| Máy khách kết nối tối đa | 64 (2,4 GHz); 256 (5 GHz); 256 khi bật cả hai băng |
| Máy khách khuyến nghị theo chuẩn | Thiết bị 802.11ax: 16 (2,4 GHz), 104 (5 GHz), 120 (cả hai băng); thiết bị 802.11ac: 16, 64, 80 |
| Số SSID | 8 |
| Chế độ làm việc | AP mode, Routing mode (mục Basic Configurations); Wireless repeater mode (mục Network Management and Monitoring) |
| Kiểu kết nối Internet | IP tĩnh, IPv6 tĩnh, IP động, IPv6 động, PPPoE |
| IPTV truyền thẳng | Có (IPTV transparent transmission) |
| Roaming | 802.11k/v, 802.11r (Fast transition), roaming lớp 2, roaming lớp 3, AI roaming |
| Cân bằng tải giữa các AP | Không |
| Cách ly lớp 2 | Không |
| Mesh | AP Mesh, quản lý Mesh |
| Mã hoá, xác thực | WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK; OWE, WPA3-SAE, WPA2-PSK/WPA3-SAE; 802.1X; portal trên AP |
| Danh sách chặn/cho phép theo MAC | 256 mỗi SSID; 256 toàn cục |
| Tính năng mạng | VLAN 802.1Q, nhiều SSID chung VLAN, giới hạn máy khách theo radio, OFDMA, WMM, DFS, beamforming, NAT, DHCP server, IPv6, ràng buộc ARP (ARP binding) |
| Số thiết bị quản lý được | 300 |
| Đăng nhập web mặc định | Từng thiết bị: 10.44.77.254; toàn mạng: 10.44.77.253; mật khẩu: admin |
| Nút, đèn | 1 nút reset; 1 đèn trạng thái hệ thống |
| Nguồn DC | 12 V, 2,5 A; đầu cắm đường kính ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, sâu 10 mm |
| Ưu tiên nguồn | Khi có cả adapter DC và PoE/PoE+, máy dùng adapter DC |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 25,4 W |
| Bộ nhớ | RAM 256 MB DDR3; flash 16 MB |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 220 x 220 x 35 mm (chưa gồm giá treo) |
| Khối lượng | ≤ 0,55 kg (không bao bì); ≤ 1,43 kg cả hộp |
| Màu vỏ | Trắng |
| Cấp bảo vệ | IP41 |
| Chống sét lan truyền | Cổng Ethernet: ±2 kV (common mode) |
| MTBF | 400.000 giờ |
| Nhiệt độ | Hoạt động 0 °C đến 40 °C; lưu kho –40 °C đến +70 °C |
| Độ ẩm | 5 % đến 95 % RH, không ngưng tụ (hoạt động và lưu kho) |
| Chứng nhận | CE, CB; RoHS; an toàn EN 62368-1 |
| Trong hộp | 1 access point, 1 giá treo, 2 vít ST4.2 x 20 mm, 2 tắc kê nhựa φ9 x 25,4 mm, sách hướng dẫn; không kèm adapter nguồn |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Access point Ruijie RG-RAP2260(E) Wi-Fi 6 AX3200 Multi-G ốp trần? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Ruijie · RG-RAP1201
Wi-Fi 5 · 1266 Mbps · 2 cổng 10/100/1000 · PoE
2.200.000đ
Ruijie · RG-RAP2200(E)
Wi-Fi 5 · 1266 Mbps · 2 cổng 10/100/1000
3.300.000đ
Ruijie · RG-RAP2200(F)
Wi-Fi 5 · 1266 Mbps · 2 cổng 10/100
2.390.000đ
Ruijie · RG-RAP2260
Wi-Fi 6 · 2974 Mbps · cổng 2,5G + 1G
Liên hệ báo giá
Ruijie · RG-RAP2260(H)
Wi-Fi 6 · 5950 Mbps · 2 cổng 2,5G
Liên hệ báo giá
Ruijie · RG-RAP2266
Wi-Fi 6 · 2974 Mbps · Ø220 mm · 1 cổng 10/100/1000
5.090.000đ
Ruijie · RG-RAP52-OD
Wi-Fi 5 · 1266 Mbps · IP65 · 1 cổng 10/100/1000
2.240.000đ
Ruijie · RG-RAP62
Wi-Fi 6 · 1774 Mbps · Ø175 mm · 1 cổng 10/100/1000
2.290.000đ
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.