Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Access point Ruijie RG-RAP2260(H) nhìn thẳng mặt trước
RG-RAP2260(H) nhìn chéo từ trên xuống
RG-RAP2260(H) nhìn từ góc thấp phía trước
Cạnh bên RG-RAP2260(H), thân cao 49,5 mm theo datasheet
Mặt lưng RG-RAP2260(H) nhìn xéo
1/5

RuijieChính hãng, đủ CO, CQ

Access point Ruijie RG-RAP2260(H) Wi-Fi 6 AX6000 mật độ cao, 2 cổng 2,5G, ốp trần

Liên hệ báo giá

Mã: RG-RAP2260(H)Sẵn sàng đặt hàng

AP ốp trần Reyee Wi-Fi 6 AX6000 mật độ cao (High-density): 5950 Mbps, 4 x 4 mỗi băng, kênh 160 MHz, 2 cổng 2,5G, 512 máy khách, nguồn PoE+/PoE++ hoặc DC 48 V.

Loại thiết bị
Access point ốp trần
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6
Tốc độ tối đa
5950 Mbps
Cổng Ethernet
2 cổng 10/100/1000/2500BASE-T
Băng tần
2,4 GHz và 5 GHz
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

Trong bốn mã RG-RAP2260, RG-RAP2260(H) là mã có tốc độ vô tuyến cao nhất theo datasheet: 5950 Mbps, hạng AX6000. Tiêu đề datasheet gọi đây là "High-density Multi-G Ceiling Access Point", tức access point ốp trần Wi-Fi 6 dành cho mật độ cao, có 2 cổng 10/100/1000/2500BASE-T và nhận tối đa 512 máy khách. Trang tiếng Việt của Ruijie ghi nơi dùng: khách sạn, nhà hàng, trung tâm mua sắm, phòng họp, ga xe lửa.

Datasheet áp dụng là bản ngày 11/3/2026. Bài này đọc từ phần vô tuyến sang phần nguồn, vì ô nguồn của RG-RAP2260(H) ghi khác ba mã RG-RAP2260 còn lại.

Phần vô tuyến của RG-RAP2260(H) trong datasheet

Ô trong datasheetGiá trịĐọc kèm
Radio designDual-radio, 8 spatial streams4 × 4 MU-MIMO ở cả 2,4 GHz và 5 GHz; 4 eFEM mỗi băng.
Maximum wireless data rate5950 Mbps5 GHz: 4803 Mbps; 2,4 GHz: 1147 Mbps.
5 GHz channel widthAuto/20/40/80/160 MHzỞ 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz; không có băng 6 GHz.
Maximum transmit power (5 GHz), (2,4 GHz)32 dBm mỗi băngCông suất tổng hợp, mỗi luồng 26 dBm; hãng lưu ý mức phát thay đổi theo quy định từng nước.
Antenna gain3 dBi / 4 dBiLần lượt cho 2,4 GHz và 5 GHz; mỗi băng 4 ăng-ten đa hướng gắn trong.
Maximum number of associated wireless clients512Khi bật cả hai băng; riêng 2,4 GHz là 64, riêng 5 GHz là 512.
Recommended number of associated wireless clients130 / 120 / 80Thiết bị 802.11ax kênh 160 MHz, 802.11ax kênh 80 MHz, 802.11ac; cùng điều kiện bật hai băng.
Coverage range190 m²Đo trong môi trường lý tưởng, không vật cản (ghi chú của hãng).

Highlights trang đầu ghi thông lượng 5,95Gbps, "Client connections over 500" và uplink 5Gbps. Bảng ghi tối đa 512 máy khách khi bật cả hai băng.

RG-RAP2260(H): 8 luồng không gian, 5950 Mbps theo datasheet

Nguồn điện: PoE+/PoE++ và adapter 48 V

Ô Power supply của RG-RAP2260(H) ghi adapter DC và PoE+/PoE++. Adapter là loại 48 V, 1 A (đầu cắm ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, sâu 10 mm), không có sẵn trong hộp. Ô PoE In standard liệt kê IEEE 802.3at (PoE+) và IEEE 802.3bt (PoE++), trong đó dòng 802.3at kèm chú thích: thu phát vô tuyến bị giới hạn 2T2R ở 2,4 GHz và 5 GHz. Nếu có cả adapter và PoE, máy dùng adapter. Công suất tiêu thụ tối đa 40 W.

Mặt lưng RG-RAP2260(H); nguồn PoE+/PoE++ hoặc adapter 48 V, 1 A

Bốn mã RG-RAP2260: một số ô khác nhau

ÔRG-RAP2260(H)RG-RAP2260(E)RG-RAP2260RG-RAP2260(G)
Tên hạngAX6000AX3200AX3000AX1800
Tốc độ 5 GHz / 2,4 GHz4803 / 1147 Mbps2401 / 800 Mbps2401 / 573 Mbps1201 / 573 Mbps
Luồng không gian8844
Cổng2 × 10/100/1000/2500BASE-T1 × 10/100/1000/2500BASE-T, 1 × 10/100/1000BASE-T1 × 10/100/1000/2500BASE-T, 1 × 10/100/1000BASE-T2 × 10/100/1000BASE-T
Ô IP ratingNoIP41IP41IP41
Khối lượng (không bao bì)≤ 1,36 kg≤ 0,55 kg≤ 0,65 kg≤ 0,55 kg
Máy khách tối đa (hai băng)512256512256

Lắp đặt và hộp sản phẩm

  • Kích thước 230 x 230 x 49,5 mm (chưa tính giá treo), vỏ trắng; cả hộp nặng tối đa 1,72 kg.
  • Lắp trần hoặc tường. Hộp có 1 giá treo, 4 vít ST4.2 x 20 mm, 4 tắc kê nhựa φ9 x 25,4 mm, 1 chìa khoá cho khoá an toàn (Key to security lock) và sách hướng dẫn.
  • Ô IP rating của mã này ghi No, khác ba mã RG-RAP2260 còn lại (IP41).
  • Hoạt động 0 °C đến 40 °C, lưu kho –40 °C đến +70 °C, độ ẩm 5 % đến 95 % RH không ngưng tụ.
  • Cổng Ethernet chịu xung ±2 kV (common mode); MTBF 400.000 giờ; RAM 512 MB DDR3, flash 256 MB.
  • Chứng nhận: CE, FCC, CB, ISED, cTUVus; RoHS; an toàn EN 62368-1.
Cạnh RG-RAP2260(H); thân 230 x 230 x 49,5 mm, lắp trần hoặc tường

Roaming, chia tải và bảo mật

RG-RAP2260(H) có Yes ở các ô AP load balancing, 802.11k/v, 802.11r, roaming lớp 2, roaming lớp 3, AI roaming, AP Mesh và Mesh management. Highlights nhắc thêm việc lắp AP bổ sung với Reyee Mesh và captive portal độc lập để bật xác thực Wi-Fi. Mỗi máy có 8 SSID, cho nhiều SSID chung VLAN, cách ly lớp 2, giới hạn máy khách theo radio; bảng ghi Yes cho OFDMA, beamforming, DFS và No cho MLO, 4K-QAM, IPTV transparent transmission.

Các phương thức bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK, OWE/WPA3-SAE/WPA2-PSK-WPA3-SAE, 802.1X, portal trên AP; danh sách MAC 256 mục cho mỗi SSID và 256 mục toàn cục. Bảng phần mềm ghi Yes cho AP mode, Routing mode và Wireless repeater mode; ô Internet access mode ghi IP tĩnh, IPv6 tĩnh, IP động, IPv6 động, PPPoE; mục IP Service ghi Yes cho NAT tĩnh/động và DHCP server.

Quản lý, IP và mật khẩu mặc định

Quản lý qua eWeb, app Ruijie Reyee, Ruijie Cloud hoặc SNMP; cấu hình đồng bộ giữa app, eWeb và Ruijie Cloud. Datasheet in sẵn thông tin đăng nhập web: 10.44.77.254 cho từng thiết bị, 10.44.77.253 cho toàn mạng, mật khẩu admin. Số thiết bị quản lý được ghi 300.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

Danh mục của mã này: Wifi Ruijie, nằm trong bộ phát Wifi doanh nghiệp. Ba mã cùng dòng đã có trang: RG-RAP2260(E), RG-RAP2260 và RG-RAP2260(G).

Thông số kỹ thuật RG-RAP2260(H)

Datasheet PDF
Thông số Access point Ruijie RG-RAP2260(H) Wi-Fi 6 AX6000 mật độ cao, 2 cổng 2,5G, ốp trần
Thương hiệuRuijie
Mã sản phẩmRG-RAP2260(H)
Loại thiết bịAccess point ốp trần
Dòng sản phẩmReyee
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 6
Băng tần2,4 GHz và 5 GHz
Tốc độ tối đa5950 Mbps
Cổng Ethernet2 cổng 10/100/1000/2500BASE-T
Cấp nguồnPoE+ (IEEE 802.3at), PoE++ (IEEE 802.3bt) hoặc adapter DC 48 V
Quản lýRuijie Cloud, app Ruijie Reyee, eWeb, SNMP
Kiểu lắp đặtỐp trần, gắn tường
Chuẩn ở băng 5 GHzWi-Fi 4 (802.11a/n), Wi-Fi 5 (802.11ac), Wi-Fi 6 (802.11ax)
Chuẩn ở băng 2,4 GHzWi-Fi 4 (802.11b/g/n), Wi-Fi 6 (802.11ax)
Băng 6 GHzKhông có
Dải tần làm việc2,400–2,4835 GHz; 5,150–5,350 GHz; 5,470–5,725 GHz; 5,725–5,850 GHz (tuỳ quốc gia, khu vực)
Thiết kế radio2 radio, 8 luồng không gian: 2,4 GHz 4 × 4 MU-MIMO; 5 GHz 4 × 4 MU-MIMO
Mạch khuếch đại (FEM)4 × eFEM ở mỗi băng
Tốc độ từng băng5 GHz: 4803 Mbps; 2,4 GHz: 1147 Mbps
Độ rộng kênh5 GHz: Auto/20/40/80/160 MHz; 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz
Công suất phát tối đaMỗi băng 32 dBm tổng hợp (26 dBm mỗi luồng); thay đổi theo quy định từng nước
EIRP tối đa tại Việt Nam2400–2483,5 MHz: 23 dBm; 5150–5350 MHz: 23 dBm; 5470–5725 MHz: 30 dBm; 5725–5850 MHz: 30 dBm
Vùng phủ190 m² (đo trong môi trường lý tưởng, không vật cản)
Điều chếOFDM, DSSS, MIMO-OFDM tới 1024-QAM; OFDMA
Độ nhạy thu 802.11ax20 MHz: –85/–58 dBm; 40 MHz: –82/–54 dBm; 80 MHz: –79/–52 dBm; 160 MHz: –76/–49 dBm (MCS0/MCS11)
Ăng-tenĐa hướng gắn trong: 4 cho băng 2,4 GHz, 4 cho băng 5 GHz; độ lợi 3 dBi (2,4 GHz), 4 dBi (5 GHz)
Máy khách kết nối tối đa64 (2,4 GHz); 512 (5 GHz); 512 khi bật cả hai băng
Máy khách khuyến nghị theo chuẩn802.11ax kênh 160 MHz: 16/114/130; 802.11ax kênh 80 MHz: 16/104/120; 802.11ac: 16/64/80 (2,4 GHz / 5 GHz / cả hai băng)
Số SSID8
Chế độ làm việcAP mode, Routing mode (mục Basic Configurations); Wireless repeater mode (mục Network Management and Monitoring)
Kiểu kết nối InternetIP tĩnh, IPv6 tĩnh, IP động, IPv6 động, PPPoE
IPTV truyền thẳngKhông
Roaming802.11k/v, 802.11r (Fast transition), roaming lớp 2, roaming lớp 3, AI roaming
Cân bằng tải giữa các APCó (AP load balancing)
MeshAP Mesh, quản lý Mesh
Mã hoá, xác thựcWPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK; OWE, WPA3-SAE, WPA2-PSK/WPA3-SAE; 802.1X; portal trên AP
Danh sách chặn/cho phép theo MAC256 mỗi SSID; 256 toàn cục
Tính năng mạngVLAN 802.1Q, nhiều SSID chung VLAN, cách ly lớp 2, giới hạn máy khách theo radio, OFDMA, WMM, DFS, beamforming, NAT, DHCP server, IPv6, ràng buộc ARP (ARP binding)
Số thiết bị quản lý được300
Đăng nhập web mặc địnhTừng thiết bị: 10.44.77.254; toàn mạng: 10.44.77.253; mật khẩu: admin
Nút, đèn1 nút reset; 1 đèn trạng thái hệ thống
Nguồn DC48 V, 1 A; đầu cắm đường kính ngoài 5,5 mm, trong 2,1 mm, sâu 10 mm
Giới hạn khi chạy PoE+ 802.3atThu phát giới hạn 2T2R ở 2,4 GHz và 5 GHz
Ưu tiên nguồnKhi có cả adapter DC và PoE+/PoE++, máy dùng adapter DC
Công suất tiêu thụ tối đa40 W
Bộ nhớRAM 512 MB DDR3; flash 256 MB
Kích thước (rộng x sâu x cao)230 x 230 x 49,5 mm (chưa gồm giá treo)
Khối lượng≤ 1,36 kg (không bao bì); ≤ 1,72 kg cả hộp
Màu vỏTrắng
Cấp bảo vệÔ IP rating ghi No
Chống sét lan truyềnCổng Ethernet: ±2 kV (common mode)
MTBF400.000 giờ
Nhiệt độHoạt động 0 °C đến 40 °C; lưu kho –40 °C đến +70 °C
Độ ẩm5 % đến 95 % RH, không ngưng tụ (hoạt động và lưu kho)
Chứng nhậnCE, FCC, CB, ISED, cTUVus; RoHS; an toàn EN 62368-1
Trong hộp1 access point, 1 giá treo, 4 vít ST4.2 x 20 mm, 4 tắc kê nhựa φ9 x 25,4 mm, sách hướng dẫn, 1 chìa khoá khoá an toàn; không kèm adapter nguồn

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

RG-RAP2260(H) dùng nguồn gì?
Adapter DC 48 V, 1 A (không kèm trong hộp) hoặc PoE qua chuẩn IEEE 802.3at (PoE+) hay IEEE 802.3bt (PoE++). Với 802.3at, datasheet ghi thu phát bị giới hạn 2T2R ở cả hai băng. Tiêu thụ tối đa 40 W.
RG-RAP2260(H) có mấy cổng 2.5G?
Hai cổng 10/100/1000/2500BASE-T. Highlights của datasheet ghi uplink 5Gbps.
RG-RAP2260(H) kết nối được bao nhiêu thiết bị?
Tối đa 512 máy khách khi bật cả hai băng (64 ở 2,4 GHz, 512 ở 5 GHz). Số khuyến nghị: 130 với thiết bị 802.11ax kênh 160 MHz, 120 với 802.11ax kênh 80 MHz, 80 với 802.11ac.
RG-RAP2260(H) phủ sóng bao xa?
Datasheet ghi vùng phủ 190 m², đo trong môi trường lý tưởng không vật cản; bán kính phủ phụ thuộc hiệu năng máy khách và nhiễu môi trường.
Địa chỉ đăng nhập RG-RAP2260(H) là gì?
Từng thiết bị: 10.44.77.254; cấu hình toàn mạng: 10.44.77.253; mật khẩu mặc định admin.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Access point Ruijie RG-RAP2260(H) Wi-Fi 6 AX6000 mật độ cao, 2 cổng 2,5G, ốp trần? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Access point Ruijie RG-RAP2260(H) Wi-Fi 6 AX6000 mật độ cao, 2 cổng 2,5G, ốp trần · RG-RAP2260(H)

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Wifi Ruijie khác

Xem tất cả

Cần báo giá access point Ruijie RG-RAP2260(H) Wi-Fi 6 AX6000 mật độ cao, 2 cổng 2,5G, ốp trần?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay