Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Access point Ruijie RG-RAP1200(P) nhìn thẳng mặt trước
RG-RAP1200(P) nhìn xéo bên trái
RG-RAP1200(P) nhìn chếch từ dưới lên
Mặt lưng RG-RAP1200(P)
RG-RAP1200(P) nhìn từ một cạnh, sâu 50 mm theo datasheet
1/5

RuijieChính hãng, đủ CO, CQ

Access point Ruijie RG-RAP1200(P) Wi-Fi 5 gắn tường, 5 cổng Gigabit, 1 cổng PoE ra

4.815.000đ

Mã: RG-RAP1200(P)Sẵn sàng đặt hàng

AP Wi-Fi 5 gắn hộp âm tường với 5 cổng 10/100/1000BASE-T và 1 cổng PoE ra (4 W hoặc 15,4 W tuỳ nguồn vào), 1266 Mbps hai băng, mesh, nhận PoE/PoE+.

Loại thiết bị
Access point gắn tường
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 5
Tốc độ tối đa
1266 Mbps
Cổng Ethernet
5 cổng 10/100/1000BASE-T
Máy khách khuyến nghị
16 (2,4 GHz); 64 (5 GHz); 80 khi bật cả hai băng
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Giá cho 1 sản phẩm, chưa gồm phụ kiện mua thêm. Mua số lượng dự án: gửi yêu cầu để nhận báo giá riêng.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

RG-RAP1200(P) là access point Wi-Fi 5 gắn tường dòng Reyee có 5 cổng 10/100/1000BASE-T; ô Number of PoE Out ports ghi 1. Highlights của datasheet viết "Multi-service support with full gigabit ports"; tốc độ vô tuyến tối đa 1266 Mbps hai băng; máy lắp vào hộp âm tường và lấy điện qua PoE/PoE+. Trang tiếng Việt của Ruijie mô tả mã này là "5*GE, cổng PoE Passthrough" và nêu nơi dùng: khách sạn, nhà riêng, văn phòng.

Datasheet áp dụng in ngày 8/12/2025.

Cổng và PoE ra: các ô trong datasheet

Ô trong datasheetGiá trịĐọc kèm
Number of 10/100/1000BASE-T ports5Bảng cổng có thêm 1 nút reset và 1 đèn trạng thái.
Number of PoE Out ports1Trang tiếng Việt của hãng mô tả mã này: 5*GE, cổng PoE Passthrough.
PoE budget4 W / 15,4 W4 W khi nguồn cấp cho AP theo IEEE 802.3af; 15,4 W khi nguồn theo IEEE 802.3at.
Power supply / Local power supplyPoE/PoE+ / NoPoE In: IEEE 802.3af (PoE), IEEE 802.3at (PoE+). Không có đầu cắm DC.
Maximum power consumption8 WHãng ghi rõ chưa tính phần PoE ra (excluding PoE output).

Trên trang tiếng Việt của hãng, mục "Hỗ trợ đa dịch vụ với cổng Gigabit đầy đủ" liệt kê điện thoại IP, IPTV, máy tính xách tay.

RG-RAP1200(P): 5 cổng 10/100/1000BASE-T, 1 cổng PoE ra theo datasheet

Phần vô tuyến và vùng phủ

Ô trong datasheetGiá trịĐọc kèm
Maximum wireless data rate1266 Mbps866 Mbps ở 5 GHz (Wi-Fi 5), 400 Mbps ở 2,4 GHz (Wi-Fi 4). Tiêu đề datasheet và trang hãng ghi 1267Mbps; trang này theo ô thông số.
Radio design2 × 2 MIMO mỗi băngHighlights nêu MU-MIMO theo 802.11ac Wave2; ô Radio design ghi MIMO.
Antenna2 + 2 ăng-ten đa hướng gắn trong2 dBi mỗi băng.
Coverage range40 m²Đo trong môi trường lý tưởng, không vật cản.
Maximum / Recommended number of associated wireless clientsTối đa 110; khuyến nghị 80Khi bật cả hai băng; riêng 2,4 GHz tối đa 64, khuyến nghị 16.

Ba mã AP gắn tường Wi-Fi 5 đặt cạnh nhau

ÔRG-RAP1200(P)RG-RAP1201RG-RAP1200(F)
Cổng5 × 10/100/1000BASE-T2 × 10/100/1000BASE-T2 × 10/100BASE-T
Cổng PoE ra1Không ghi (PoE budget: No)Không ghi (PoE budget: No)
Kích thước (W x D x H)86 x 50 x 126 mm86 x 42,4 x 86 mm86 x 29,3 x 86 mm
Vùng phủ40 m²30 m²30 m²
Máy khách khuyến nghị (hai băng)804040
Thiết bị quản lý được300150150
Chứng nhậnCE, FCC, CB, ISED, cTUVusCE, CBCE, CB
RG-RAP1200(P) nhìn xéo; kích thước 86 x 50 x 126 mm, IP41

Lắp đặt và môi trường

  • Ô Mounting options ghi Junction box (hộp âm tường); hộp sản phẩm có 2 vít M4 x 40 mm và sách hướng dẫn.
  • Kích thước 86 x 50 x 126 mm, nặng tối đa 0,24 kg, cả hộp 0,31 kg; vỏ trắng, IP41.
  • Hoạt động 0 °C đến 40 °C, lưu kho –40 °C đến +70 °C; độ ẩm 5 % đến 95 % RH không ngưng tụ.
  • Chống xung cổng Ethernet ±2 kV (common mode); MTBF 250.000 giờ.
  • RAM 128 MB DDR3 tích hợp CPU, flash 8 MB.

Tính năng phần mềm

Bảng phần mềm ghi Yes cho AP Mesh, Mesh management, AI roaming, roaming lớp 2, roaming lớp 3, One-Click Network Optimization và chế độ lặp không dây, IPTV transparent transmission; Highlights nêu tối ưu một chạm và dựng mạng Wi-Fi trong 3 phút. Hai ô 802.11k/v và 802.11r ghi No. Máy có 8 SSID, VLAN 802.1Q, nhiều SSID chung VLAN, giới hạn máy khách theo radio, beamforming, DFS, Routing mode, NAT và DHCP server; ô Internet access mode ghi IP tĩnh, IP động, PPPoE. Mã hoá WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK; danh sách MAC 256 mục mỗi SSID.

Các ô ghi No khác: nhóm OWE/WPA3-SAE, AP portal authentication, 802.1X, cách ly lớp 2, OFDMA, AP load balancing, IPv6, SNMP.

Mặt lưng RG-RAP1200(P); datasheet ghi Yes cho AP Mesh và AI roaming

Quản lý

RG-RAP1200(P) quản lý qua app Ruijie Reyee, eWeb và Ruijie Cloud, cấu hình đồng bộ giữa ba kênh; quản lý được 300 thiết bị. Đăng nhập web mặc định: 10.44.77.254 (từng thiết bị), 10.44.77.253 (toàn mạng), mật khẩu admin.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

Danh mục: Wifi Ruijie, thuộc bộ phát Wifi doanh nghiệp. Hai mã gắn tường Wi-Fi 5 còn lại: RG-RAP1201 và RG-RAP1200(F).

Thông số kỹ thuật RG-RAP1200(P)

Datasheet PDF
Thông số Access point Ruijie RG-RAP1200(P) Wi-Fi 5 gắn tường, 5 cổng Gigabit, 1 cổng PoE ra
Thương hiệuRuijie
Mã sản phẩmRG-RAP1200(P)
Loại thiết bịAccess point gắn tường
Dòng sản phẩmReyee
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 5
Băng tần2,4 GHz và 5 GHz
Tốc độ tối đa1266 Mbps
Cổng Ethernet5 cổng 10/100/1000BASE-T
Cấp nguồnPoE (IEEE 802.3af) hoặc PoE+ (IEEE 802.3at); không có cổng nguồn DC
Quản lýRuijie Cloud, app Ruijie Reyee, eWeb
Kiểu lắp đặtGắn hộp âm tường (junction box)
Cổng PoE ra1 cổng
PoE budget4 W khi nguồn vào theo IEEE 802.3af; 15,4 W khi nguồn vào theo IEEE 802.3at
Chuẩn ở băng 5 GHzWi-Fi 4 (802.11a/n), Wi-Fi 5 (802.11ac)
Chuẩn ở băng 2,4 GHzWi-Fi 4 (802.11b/g/n)
Băng 6 GHzKhông có
Dải tần làm việc2,400–2,4835 GHz; 5,150–5,350 GHz; 5,470–5,725 GHz; 5,725–5,850 GHz (tuỳ quốc gia, khu vực)
Thiết kế radio2 radio, 4 luồng không gian: 2,4 GHz 2 × 2 MIMO; 5 GHz 2 × 2 MIMO
Mạch khuếch đại (FEM)iFEM
Tốc độ từng băng5 GHz: 866 Mbps; 2,4 GHz: 400 Mbps
Độ rộng kênh5 GHz: Auto/20/40/80 MHz; 2,4 GHz: Auto/20/40 MHz
Công suất phát tối đaMỗi băng 21 dBm tổng hợp (18 dBm mỗi luồng); thay đổi theo quy định từng nước
EIRP tối đa tại Việt Nam2400–2483,5 MHz: 23 dBm; 5150–5350 MHz: 23 dBm; 5470–5725 MHz: 30 dBm; 5725–5850 MHz: 30 dBm
Vùng phủ40 m² (đo trong môi trường lý tưởng, không vật cản)
Điều chếOFDM, DSSS, MIMO-OFDM tới 256-QAM
Độ nhạy thu 802.11ac20 MHz: –83/–57 dBm; 40 MHz: –79/–57 dBm; 80 MHz: –76/–51 dBm (MCS0/MCS9)
Ăng-tenĐa hướng gắn trong: 2 cho băng 2,4 GHz, 2 cho băng 5 GHz; độ lợi 2 dBi mỗi băng
Máy khách kết nối tối đa64 (2,4 GHz); 110 (5 GHz); 110 khi bật cả hai băng
Máy khách khuyến nghị16 (2,4 GHz); 64 (5 GHz); 80 khi bật cả hai băng
Số SSID8
Chế độ làm việcAP mode, Routing mode (mục Basic Configurations); Wireless repeater mode (mục Network Management and Monitoring)
Kiểu kết nối InternetIP tĩnh, IP động, PPPoE
IPTV truyền thẳngCó (IPTV transparent transmission)
RoamingRoaming lớp 2, roaming lớp 3, AI roaming (802.11k/v, 802.11r: không)
MeshAP Mesh, quản lý Mesh
Mã hoáWPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK (nhóm OWE/WPA3-SAE, 802.1X, portal trên AP: không)
Danh sách chặn/cho phép theo MAC256 mỗi SSID; 256 toàn cục
Tính năng mạngVLAN 802.1Q, nhiều SSID chung VLAN, giới hạn máy khách theo radio, WMM, DFS, beamforming, NAT, DHCP server, ràng buộc ARP (ARP binding), tối ưu mạng một chạm
Các ô ghi NoCách ly lớp 2, OFDMA, AP load balancing, IPv6, SNMP
Số thiết bị quản lý được300
Đăng nhập web mặc địnhTừng thiết bị: 10.44.77.254; toàn mạng: 10.44.77.253; mật khẩu: admin
Nút, đèn1 nút reset; 1 đèn trạng thái hệ thống
Công suất tiêu thụ tối đa8 W (chưa tính công suất PoE ra)
Bộ nhớRAM 128 MB DDR3 tích hợp CPU; flash 8 MB
Kích thước (rộng x sâu x cao)86 x 50 x 126 mm
Khối lượng≤ 0,24 kg (không bao bì); ≤ 0,31 kg cả hộp
Màu vỏTrắng
Cấp bảo vệIP41
Chống sét lan truyềnCổng Ethernet: ±2 kV (common mode)
MTBF250.000 giờ
Nhiệt độHoạt động 0 °C đến 40 °C; lưu kho –40 °C đến +70 °C
Độ ẩm5 % đến 95 % RH, không ngưng tụ (hoạt động và lưu kho)
Chứng nhậnCE, FCC, CB, ISED, cTUVus; RoHS; an toàn EN 62368-1
Trong hộp1 access point, 2 vít M4 x 40 mm, sách hướng dẫn; không kèm adapter nguồn

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

RG-RAP1200(P) có mấy cổng LAN?
Datasheet ghi 5 cổng 10/100/1000BASE-T và ô Number of PoE Out ports ghi 1.
Cổng PoE ra của RG-RAP1200(P) cấp được bao nhiêu W?
PoE budget là 4 W khi AP được cấp nguồn theo IEEE 802.3af và 15,4 W khi nguồn theo IEEE 802.3at. Công suất tiêu thụ tối đa của AP là 8 W, chưa tính phần PoE ra.
RG-RAP1200(P) có dùng adapter được không?
Không. Ô Local power supply ghi No; máy chỉ nhận PoE (802.3af) hoặc PoE+ (802.3at).
RG-RAP1200(P) có hỗ trợ mesh không?
Có. Bảng ghi Yes cho AP Mesh, Mesh management và AI roaming; 802.11k/v và 802.11r ghi No.
IP mặc định RG-RAP1200(P) là gì?
10.44.77.254 cho từng thiết bị, 10.44.77.253 cho toàn mạng, mật khẩu mặc định admin.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Access point Ruijie RG-RAP1200(P) Wi-Fi 5 gắn tường, 5 cổng Gigabit, 1 cổng PoE ra? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Access point Ruijie RG-RAP1200(P) Wi-Fi 5 gắn tường, 5 cổng Gigabit, 1 cổng PoE ra · RG-RAP1200(P)

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Wifi Ruijie khác

Xem tất cả

Cần báo giá access point Ruijie RG-RAP1200(P) Wi-Fi 5 gắn tường, 5 cổng Gigabit, 1 cổng PoE ra?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay