Juniper Networks · EX3400-24T-DC
Switch Juniper EX3400-24T-DC 24 cổng Gigabit nguồn DC, 4 cổng SFP+, 2 cổng QSFP+
24 cổng GE · nguồn DC –48 V · 4 SFP+ · 2 QSFP+
Liên hệ báo giá
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Juniper NetworksChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: EX4650-48Y-AFISẵn sàng đặt hàng
EX4650-48Y-AFI: switch Juniper 1U 48 cổng SFP28 25GbE, 8 cổng QSFP28 100GbE, hai nguồn AC 650 W, gió từ sau ra trước (AIR IN), Virtual Chassis 4 máy.
EX4650-48Y-AFI là bản nguồn AC của switch Juniper EX4650 có luồng gió đi từ sau ra trước (back-to-front): không khí vào qua lỗ thông gió ở mặt sau, nơi đặt quạt và nguồn, rồi thoát ra mặt cổng. Datasheet gọi kiểu này là back-to-front (airflow in) cho triển khai lối lạnh (cold aisle). Phần cổng giống bản AFO: 48 cổng SFP28 1/10/25GbE và 8 cổng QSFP28 40/100GbE trong khung 1U, cho 4 Tbps và 2.976 Mpps.
Mô tả đặt hàng của mã này gồm quạt dự phòng, 2 bộ nguồn AC, 2 dây nguồn, bộ gắn rack 4 trụ và luồng gió back to front. Juniper xếp EX4650-48Y vào vai trò switch phân phối campus; Hardware Guide còn nêu cách dùng làm thiết bị vệ tinh cho Junos Fusion Enterprise và làm switch tập hợp.
| Thành phần | Theo HCT và Hardware Guide |
|---|---|
| Quạt | 5 module QFX5110-FANAFI, nhãn AFI, màu xanh dương, dự phòng 4+1 |
| Nguồn | 2 nguồn AC 650 W JPSU-650W-AC-AI, tay cầm xanh dương, dự phòng 1+1 |
| Hướng gió | Vào qua lỗ ở mặt sau khung, khí nóng thoát qua lỗ ở mặt trước |
| Điện áp AC | 100–240 VAC, 50–60 Hz; 7,8 A ở 100–120 VAC, 3,8 A ở 200–240 VAC |
Datasheet và Hardware Guide Table 24 ghi mã nguồn bản này là JPSU-650W-AC-AFI (datasheet: FRU-side to port-side airflow); HCT và Hardware Guide Table 19 ghi JPSU-650W-AC-AI. Nhãn AIR IN (AFI) hoặc tay cầm màu xanh dương cho biết luồng gió back-to-front.

Khi lắp, Hardware Guide yêu cầu để trống ít nhất 15,2 cm phía trước và phía sau khung cho luồng gió, 15,2 cm bên trái để lắp đầu cos tiếp đất (grounding lug), và 61 cm phía trước, phía sau cho người bảo trì tháo lắp linh kiện. Nếu chung rack với thiết bị khác, khí thải của thiết bị đó không được thổi vào lỗ hút gió của EX4650. Juniper không cho trộn nguồn hay quạt nhãn AFI với nhãn AFO trong một khung; Junos OS báo cảnh báo khi hai nguồn khác chiều gió.

Từ Junos OS 19.3R1, hai EX4650 ghép được thành một Virtual Chassis ở vai trò Routing Engine chính và dự phòng; từ 20.1R1, tối đa bốn máy, hai máy làm Routing Engine, các máy còn lại làm linecard. Cả cụm chạy như một thiết bị logic với một địa chỉ IP. EX4650 chỉ ghép với EX4650, không chạy chế độ hỗn hợp với dòng khác.
Máy không có cổng VCP chuyên dụng. Cổng nào trong các cổng QSFP+ 40 Gbps hoặc QSFP28 100 Gbps số 48–55 (khi không chia kênh) cũng đặt làm VCP được; các cổng 0–47 thì không. Datasheet ghi dùng tới bốn cổng 40GbE hoặc 100GbE gộp LAG giữa các máy, cho dung lượng backplane tới 1,04 Tbps. Danh sách tính năng Virtual Chassis gồm bầu chọn Routing Engine, khai báo trước thành viên, tự tạo LAG cho cổng VCP, QoS trên cổng VCP, FCoE transit, GRES, NSR và NSB.
Datasheet ghi đám mây Juniper Mist giúp triển khai và quản lý các kiến trúc campus fabric: triển khai tự động và zero touch, phát hiện bất thường, phân tích nguyên nhân gốc. Ở mục Juniper Mist Wired Assurance, datasheet nêu thêm: nhận máy bằng một mã kích hoạt, cấu hình theo mẫu cho triển khai truyền thống lẫn campus fabric, theo dõi chỉ số trải nghiệm (SLE) trước và sau kết nối, nâng cấp phần mềm qua đám mây Mist.
| Mục (Performance Scale) | Giá trị |
|---|---|
| MAC addresses per system | 288.000 |
| VLAN IDs | 4.093 |
| LAG / cổng mỗi LAG | 80 / 64 |
| MSTP / VSTP instances | 64 / 509 |
| IPv4 unicast prefixes / routes | 360.000 / 208.000 |
| IPv4 multicast routes | 104.000 |
| IPv6 unicast prefixes / routes / multicast | 170.000 / 104.000 / 52.000 |
| ARP entries | 64.000 |
| Firewall filters ingress / egress | 1.500 / 512 |
Bảng chuyển tiếp hợp nhất (UFT) chia phần cứng thành các vùng MAC, host L3 và LPM cấu hình được qua CLI: trong môi trường L2 thuần, tới 288.000 địa chỉ MAC; ở chế độ L3, tới 168.000 host; ở chế độ LPM, tới 360.000 prefix.
| Ô | EX4650-48Y-AFI | EX4650-48Y-AFO | EX4650-48Y-DC-AFI |
|---|---|---|---|
| Nguồn giao kèm | 2 x AC 650 W | 2 x AC 650 W | 2 x DC 650 W |
| Nhãn quạt và nguồn | AIR IN (AFI) | AIR OUT (AFO) | AIR IN (AFI) |
| Luồng gió | Back-to-front | Front-to-back | Back-to-front |
| Điện áp vào (datasheet) | 110–240 V AC một pha | 110–240 V AC một pha | –44 đến –72 V DC |
Trong bảng đặt hàng của datasheet có các module EX-SFP-10GE-SR, EX-SFP-10GE-LR, EX-SFP-1GE-SX và EX-SFP-1GE-LX; HCT ghi bốn mã này chạy trên EX4650-48Y từ Junos OS 18.3R1. Hardware Guide khuyến nghị chỉ dùng transceiver và đầu nối quang mua từ Juniper. Dây nhảy đi kèm module nằm ở mục dây nhảy quang multimode và dây nhảy quang singlemode; các module khác ở module quang Juniper, các switch khác ở switch Juniper.
| Thương hiệu | Juniper Networks |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EX4650-48Y-AFI |
| Loại thiết bị | Switch phân phối Layer 3 |
| Dòng sản phẩm | EX4650 |
| Lớp chuyển mạch | Layer 3 |
| Số cổng | 56 cổng |
| Cổng Ethernet | 48 cổng SFP28 25GbE/SFP+ 10GbE/SFP 1GbE |
| Cổng uplink | 8 cổng QSFP28 100GbE/QSFP+ 40GbE cố định (mỗi cổng chia được 4 x 25GbE hoặc 4 x 10GbE) |
| Mật độ cổng tối đa | 80 cổng 25GbE hoặc 80 cổng 10GbE (dùng cáp breakout) |
| Băng thông chuyển mạch | 2 Tbps một chiều / 4 Tbps hai chiều |
| Tốc độ chuyển tiếp gói | 2.976 Mpps (gói 64 byte, wire speed) |
| Độ trễ | Thấp tới 550 nano giây |
| Chế độ chuyển mạch | Cut-through và store-and-forward |
| Bộ đệm | 32 MB dùng chung (25 % dành riêng) |
| CPU | Intel lõi tứ 2,3 GHz |
| Bộ nhớ | 16 GB; SSD 64 GB |
| Nguồn | 2 nguồn AC 650 W (1+1, thay nóng), giao kèm máy; datasheet và Hardware Guide Table 24 ghi mã JPSU-650W-AC-AFI; HCT và Hardware Guide Table 19 ghi JPSU-650W-AC-AI |
| Điện áp vào AC | 100–240 VAC, 50–60 Hz (Hardware Guide); datasheet ghi 110–240 V một pha |
| Dòng định mức AC | 7,8 A ở 100–120 VAC; 3,8 A ở 200–240 VAC |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 450 W, điển hình 260 W, không tải 160 W |
| Luồng gió | Sau ra trước — back-to-front (AFI, nhãn AIR IN, tay cầm nguồn màu xanh dương) |
| Quạt | 5 module quạt QFX5110-FANAFI, dự phòng 4+1, thay nóng |
| Virtual Chassis | Tối đa 4 switch EX4650 (từ Junos OS 20.1R1); cổng VCP là cổng QSFP 48–55 không chia; backplane tới 1,04 Tbps; GRES, NSR, NSB |
| Quản lý | Juniper Mist Wired Assurance, Junos OS CLI (console, telnet, SSH), SNMP v1/v2/v3, Junos XML, OpenConfig, Junos Space Network Director |
| Cổng quản lý | 1 cổng console RS-232 (RJ-45); 2 cổng quản lý RJ-45; 1 cổng USB 2.0 |
| Bảng MAC | 288.000 địa chỉ |
| VLAN | 4.093 VLAN ID |
| Định tuyến IPv4 | 360.000 prefix unicast; 208.000 tuyến unicast; 104.000 tuyến multicast; 64 đường ECMP |
| Định tuyến IPv6 | 170.000 prefix unicast; 104.000 tuyến unicast; 52.000 tuyến multicast |
| Mục ARP | 64.000 |
| Firewall filter | Ingress 1.500, egress 512 |
| Gộp cổng | 80 LAG, 64 cổng mỗi LAG; MC-LAG; EVPN multihoming (ESI-LAG) |
| Jumbo frame | 9.216 byte |
| Giao thức định tuyến | Static, RIP, OSPF, IS-IS, BGP, VRRP, BFD; PIM-SM/SSM/DM, MSDP |
| MPLS | LSP tĩnh, RSVP, LDP, LDP over RSVP, LSR, 6PE, IPv4 L3 VPN (RFC 2547, RFC 4364) |
| EVPN-VXLAN | Gateway VXLAN L2 và L3; VXLAN OVSDB |
| Giấy phép phần mềm | Base đi kèm phần cứng; EX4650-PFL (Premium: BGP, IS-IS, EVPN-VXLAN); EX4650-AFL (Advanced: thêm MPLS) |
| QoS | 10 hàng đợi phần cứng mỗi cổng (8 unicast, 2 multicast); SP, SDWRR, WRED; PFC 802.1Qbb, DCBX |
| Phản chiếu lưu lượng | 4 phiên; 4 cổng đích; 4 VLAN đích |
| Kiểu lắp đặt | Gắn rack |
| Rack lắp đặt | Rack 4 trụ 19 inch, chiếm 1U |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 44,09 x 52,02 x 4,37 cm |
| Khối lượng | 10,75 kg (đã lắp 2 nguồn và quạt) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C đến 40 °C (datasheet, HCT); Hardware Guide Table 28 ghi 32 °F đến 104 °F (0 °C đến 45 °C) |
| Nhiệt độ lưu kho | –40 °C đến 70 °C |
| Độ ẩm | Hoạt động 5–90 %, không hoạt động 0–95 % (không ngưng tụ) |
| Độ cao hoạt động | Tới 1.829 m (datasheet); Hardware Guide và HCT ghi 2.000 m |
| Hiệu suất nguồn | 80 Plus Silver |
| Chứng nhận | UL 60950-1, CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1, EN/IEC 60950-1, EN 60825-1; FIPS 140-2; NDcPP 2.1 Common Criteria; FCC Part 15, ICES-003, VCCI, EN 55032; RoHS 6/6, REACH, WEEE |
| Trong hộp | Switch, 5 module quạt và 2 bộ nguồn AC lắp sẵn, 2 dây nguồn AC, bộ gắn rack 4 trụ |
| Junos OS | Junos OS; HCT ghi EX-SFP-10GE-SR, EX-SFP-10GE-LR, EX-SFP-1GE-SX, EX-SFP-1GE-LX hỗ trợ từ 18.3R1 |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Switch Juniper EX4650-48Y-AFI 48 cổng SFP28 25G, 8 cổng QSFP28 100G, nguồn AC, gió sau ra trước? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Juniper Networks · EX3400-24T-DC
24 cổng GE · nguồn DC –48 V · 4 SFP+ · 2 QSFP+
Liên hệ báo giá
Juniper Networks · EX3400-24T-TAA
Bản TAA · 24 cổng GE · 4 SFP+ · 2 QSFP+ 40G · 1U
Liên hệ báo giá
Juniper Networks · EX4100-48T
48 cổng Gigabit · 4 SFP+ 10G · 4 SFP28 25G · 1U
Liên hệ báo giá
Juniper Networks · EX3400-48P
48 cổng PoE+ · PoE 740/1.440 W · 4 SFP+ · 2 QSFP+
79.643.410đ
Juniper Networks · EX4100-F-24P
24 cổng PoE+ · PoE 370 W · 4 SFP/SFP+ · 4 SFP+ VC
Liên hệ báo giá
Juniper Networks · EX3400-48T
48 cổng GE · 4 SFP+ · 2 QSFP+ 40G · 168 Gbps · 1U
57.655.290đ
Juniper Networks · EX4100-F-24T
24 cổng Gigabit · 4 SFP/SFP+ · 4 SFP+ VC · 55 W
Liên hệ báo giá
Juniper Networks · EX4650-48Y-AFO
48 SFP28 · 8 QSFP28 100G · 1U · 2 nguồn AC · AFO
Liên hệ báo giá
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.