Juniper Networks · EX3400-48P
Switch Juniper EX3400-48P 48 cổng PoE+, 4 cổng SFP+ 10G, 2 cổng QSFP+ 40G
48 cổng PoE+ · PoE 740/1.440 W · 4 SFP+ · 2 QSFP+
79.643.410đ
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Juniper NetworksChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: EX4650-48Y-DC-AFISẵn sàng đặt hàng
EX4650-48Y-DC-AFI: switch Juniper 1U bản nguồn DC, 48 cổng SFP28 25GbE, 8 cổng QSFP28 100GbE, 4 Tbps, hai nguồn DC 650 W, gió từ sau ra trước.
EX4650-48Y-DC-AFI là bản nguồn DC của switch Juniper EX4650, luồng gió từ sau ra trước (back-to-front). Mô tả đặt hàng gồm 48 cổng SFP28/SFP+/SFP 25GbE/10GbE/GbE, 8 cổng QSFP28/QSFP+ 100GbE/40GbE, quạt dự phòng, 2 bộ nguồn DC, 2 dây nguồn, bộ gắn rack 4 trụ. Cấu hình cổng, 4 Tbps và 2.976 Mpps giống hai bản AC; khác ở hai bộ nguồn 650 W DC mã JPSU-650W-DC-AFI.
| Tài liệu | Điện áp | Dòng điện | Ghi kèm |
|---|---|---|---|
| Datasheet | –44 đến –72 V DC | — | Hai nguồn 650 W AC/DC dự phòng 1+1, thay nóng |
| Hardware Guide Table 25 | Định mức –48 đến –60 VDC; dải hoạt động –40,8 đến –72 VDC | Tối đa 20 A | 260 W điển hình, 450 W tối đa, đo với transceiver giả ở mọi cổng, 25 °C |
| Hardware Guide Table 22 | Dải hoạt động –38 đến –60 VDC; cần –43,5 ± 0,5 VDC để khởi động | 4 A | Mỗi nguồn nặng 1,1 kg; lắp tối thiểu 1, tối đa 2 nguồn |
| HCT | — | — | JPSU-650W-DC-AFI; 260 W trung bình, 450 W tối đa |
Các bảng của Juniper ghi khác nhau về dải điện áp và dòng điện; trang này nêu đủ các số, không chọn một số.
Mặt nguồn có bốn cực V-, V-, V+, V+. Hardware Guide ghi hai cực V+ nối thông bên trong, hai cực V- cũng vậy; các cực cùng dấu có thể đấu cùng một nguồn để thêm đường dẫn dòng, không đấu các cực vào các nguồn khác nhau. Ba đèn trên mặt nguồn: In (có điện vào), Out (nguồn đang cấp ra đúng) và đèn lỗi.

HCT ghi cáp tiếp đất dùng đầu cos Panduit LCD10-10A-L, dây 14 AWG, chịu nhiệt 90 °C. Hardware Guide yêu cầu để trống 15,2 cm bên trái khung để lắp đầu cos tiếp đất (grounding lug), 15,2 cm phía trước và sau cho luồng gió. Máy lắp trên rack 4 trụ 19 inch theo EIA-310-D, lỗ cách nhau 1U (4,45 cm), chiều dài rack 600 mm, 762 mm hoặc 800 mm; tai gắn phía trước làm bề rộng tăng lên 48,2 cm.
Điều kiện vận hành theo datasheet: 0 °C đến 40 °C, độ ẩm 5–90 % không ngưng tụ, lưu kho –40 °C đến 70 °C, độ cao tới 1.829 m. Hardware Guide Table 28 ghi khác: nhiệt độ 32 °F đến 104 °F (0 °C đến 45 °C), độ cao 2.000 m không suy giảm hiệu năng, chịu động đất Zone 4 theo NEBS GR-63-CORE. Juniper lưu ý chỉ lắp EX4650 ở khu vực hạn chế ra vào như phòng thiết bị chuyên dụng và buồng chứa thiết bị (equipment closet).

| Ô | EX4650-48Y-DC-AFI | EX4650-48Y-AFI | EX4650-48Y-AFO |
|---|---|---|---|
| Bộ nguồn (HCT) | JPSU-650W-DC-AFI | JPSU-650W-AC-AI | JPSU-650W-AC-AO |
| Hướng gió | Back-to-front | Back-to-front | Front-to-back |
| Màu tay cầm nguồn | Xanh dương | Xanh dương | Cam |
| Công suất điển hình / tối đa | 260 W / 450 W | 260 W / 450 W | 260 W / 450 W |
Không được lắp lẫn nguồn AC với nguồn DC trong cùng một khung EX4650.
Datasheet EX4650 liệt kê trong mục Optics and Transceivers các mã EX-SFP-10GE-LR, EX-SFP-10GE-SR, EX-SFP-1GE-LX và EX-SFP-1GE-SX; theo HCT, EX4650-48Y nhận cả bốn mã từ Junos OS 18.3R1. Hardware Guide ghi transceiver Gigabit Ethernet SFP+ và QSFP+ lắp trên EX4650 hỗ trợ giám sát quang số (DOM), xem bằng lệnh "show interfaces diagnostics optics". Dây nhảy xem ở dây nhảy quang singlemode và dây nhảy quang multimode; module khác ở module quang Juniper; switch khác ở switch Juniper.
| Thương hiệu | Juniper Networks |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EX4650-48Y-DC-AFI |
| Loại thiết bị | Switch phân phối Layer 3 |
| Dòng sản phẩm | EX4650 |
| Lớp chuyển mạch | Layer 3 |
| Số cổng | 56 cổng |
| Cổng Ethernet | 48 cổng SFP28 25GbE/SFP+ 10GbE/SFP 1GbE |
| Cổng uplink | 8 cổng QSFP28 100GbE/QSFP+ 40GbE cố định (mỗi cổng chia được 4 x 25GbE hoặc 4 x 10GbE) |
| Mật độ cổng tối đa | 80 cổng 25GbE hoặc 80 cổng 10GbE (dùng cáp breakout) |
| Băng thông chuyển mạch | 2 Tbps một chiều / 4 Tbps hai chiều |
| Tốc độ chuyển tiếp gói | 2.976 Mpps (gói 64 byte, wire speed) |
| Độ trễ | Thấp tới 550 nano giây |
| Chế độ chuyển mạch | Cut-through và store-and-forward |
| Bộ đệm | 32 MB dùng chung (25 % dành riêng) |
| CPU | Intel lõi tứ 2,3 GHz |
| Bộ nhớ | 16 GB; SSD 64 GB |
| Nguồn | 2 nguồn DC 650 W JPSU-650W-DC-AFI (1+1, thay nóng), giao kèm máy |
| Điện áp vào DC | Datasheet: –44 đến –72 V DC; Hardware Guide Table 25: định mức –48 đến –60 VDC, dải hoạt động –40,8 đến –72 VDC; Hardware Guide Table 22: dải hoạt động –38 đến –60 VDC, khởi động cần –43,5 ± 0,5 VDC |
| Dòng điện DC | Tối đa 20 A (Hardware Guide Table 25); 4 A (Table 22) |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 450 W, điển hình 260 W, không tải 160 W |
| Luồng gió | Sau ra trước — back-to-front (AFI, nhãn AIR IN, tay cầm nguồn màu xanh dương) |
| Quạt | 5 module quạt QFX5110-FANAFI, dự phòng 4+1, thay nóng |
| Virtual Chassis | Tối đa 4 switch EX4650 (từ Junos OS 20.1R1); cổng VCP là cổng QSFP 48–55 không chia; backplane tới 1,04 Tbps; GRES, NSR, NSB |
| Quản lý | Juniper Mist Wired Assurance, Junos OS CLI (console, telnet, SSH), SNMP v1/v2/v3, Junos XML, OpenConfig, Junos Space Network Director |
| Cổng quản lý | 1 cổng console RS-232 (RJ-45); 2 cổng quản lý RJ-45; 1 cổng USB 2.0 |
| Bảng MAC | 288.000 địa chỉ |
| VLAN | 4.093 VLAN ID |
| Định tuyến IPv4 | 360.000 prefix unicast; 208.000 tuyến unicast; 104.000 tuyến multicast; 64 đường ECMP |
| Định tuyến IPv6 | 170.000 prefix unicast; 104.000 tuyến unicast; 52.000 tuyến multicast |
| Mục ARP | 64.000 |
| Firewall filter | Ingress 1.500, egress 512 |
| Gộp cổng | 80 LAG, 64 cổng mỗi LAG; MC-LAG; EVPN multihoming (ESI-LAG) |
| Jumbo frame | 9.216 byte |
| Giao thức định tuyến | Static, RIP, OSPF, IS-IS, BGP, VRRP, BFD; PIM-SM/SSM/DM, MSDP |
| MPLS | LSP tĩnh, RSVP, LDP, LDP over RSVP, LSR, 6PE, IPv4 L3 VPN (RFC 2547, RFC 4364) |
| EVPN-VXLAN | Gateway VXLAN L2 và L3; VXLAN OVSDB |
| Giấy phép phần mềm | Base đi kèm phần cứng; EX4650-PFL (Premium: BGP, IS-IS, EVPN-VXLAN); EX4650-AFL (Advanced: thêm MPLS) |
| QoS | 10 hàng đợi phần cứng mỗi cổng (8 unicast, 2 multicast); SP, SDWRR, WRED; PFC 802.1Qbb, DCBX |
| Phản chiếu lưu lượng | 4 phiên; 4 cổng đích; 4 VLAN đích |
| Kiểu lắp đặt | Gắn rack |
| Rack lắp đặt | Rack 4 trụ 19 inch, chiếm 1U |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 44,09 x 52,02 x 4,37 cm |
| Khối lượng | 10,75 kg (đã lắp 2 nguồn và quạt) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C đến 40 °C (datasheet, HCT); Hardware Guide Table 28 ghi 32 °F đến 104 °F (0 °C đến 45 °C) |
| Nhiệt độ lưu kho | –40 °C đến 70 °C |
| Độ ẩm | Hoạt động 5–90 %, không hoạt động 0–95 % (không ngưng tụ) |
| Độ cao hoạt động | Tới 1.829 m (datasheet); Hardware Guide và HCT ghi 2.000 m |
| Hiệu suất nguồn | 80 Plus Silver |
| Chứng nhận | UL 60950-1, CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1, EN/IEC 60950-1, EN 60825-1; FIPS 140-2; NDcPP 2.1 Common Criteria; FCC Part 15, ICES-003, VCCI, EN 55032; RoHS 6/6, REACH, WEEE |
| Trong hộp | Switch, 5 module quạt và 2 bộ nguồn DC lắp sẵn, 2 dây nguồn, bộ gắn rack 4 trụ (theo mô tả đặt hàng) |
| Junos OS | Junos OS; HCT ghi EX-SFP-10GE-SR, EX-SFP-10GE-LR, EX-SFP-1GE-SX, EX-SFP-1GE-LX hỗ trợ từ 18.3R1 |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Switch Juniper EX4650-48Y-DC-AFI 48 cổng SFP28 25G, 8 cổng QSFP28 100G, nguồn DC, gió sau ra trước? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Juniper Networks · EX3400-48P
48 cổng PoE+ · PoE 740/1.440 W · 4 SFP+ · 2 QSFP+
79.643.410đ
Juniper Networks · EX4100-F-24P
24 cổng PoE+ · PoE 370 W · 4 SFP/SFP+ · 4 SFP+ VC
Liên hệ báo giá
Juniper Networks · EX3400-48T
48 cổng GE · 4 SFP+ · 2 QSFP+ 40G · 168 Gbps · 1U
57.655.290đ
Juniper Networks · EX4100-F-24T
24 cổng Gigabit · 4 SFP/SFP+ · 4 SFP+ VC · 55 W
Liên hệ báo giá
Juniper Networks · EX4650-48Y-AFO
48 SFP28 · 8 QSFP28 100G · 1U · 2 nguồn AC · AFO
Liên hệ báo giá
Juniper Networks · EX3400-48T-TAA
Bản TAA · 48 cổng GE · 4 SFP+ · 2 QSFP+ 40G · 1U
Liên hệ báo giá
Juniper Networks · EX4100-F-48P
48 cổng PoE+ · PoE 740 W · 4 SFP/SFP+ · 4 SFP+ VC
Liên hệ báo giá
Juniper Networks · EX4100-F-48T
48 cổng Gigabit · 4 SFP/SFP+ · 4 SFP+ VC · 190 Mpps
Liên hệ báo giá
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.