Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Juniper EX4650-48Y chụp xéo bên phải, phía mặt cổng (ảnh thư viện Juniper)
EX4650-48Y nhìn từ phía trên mặt trước
EX4650-48Y nhìn từ góc trái
1/3

Juniper NetworksChính hãng, đủ CO, CQ

Switch Juniper EX4650-48Y-DC-AFI 48 cổng SFP28 25G, 8 cổng QSFP28 100G, nguồn DC, gió sau ra trước

Liên hệ báo giá

Mã: EX4650-48Y-DC-AFISẵn sàng đặt hàng

EX4650-48Y-DC-AFI: switch Juniper 1U bản nguồn DC, 48 cổng SFP28 25GbE, 8 cổng QSFP28 100GbE, 4 Tbps, hai nguồn DC 650 W, gió từ sau ra trước.

Loại thiết bị
Switch phân phối Layer 3
Lớp chuyển mạch
Layer 3
Số cổng
56 cổng
Cổng Ethernet
48 cổng SFP28 25GbE/SFP+ 10GbE/SFP 1GbE
Cổng uplink
8 cổng QSFP28 100GbE/QSFP+ 40GbE cố định (mỗi cổng chia được 4 x 25GbE hoặc 4 x 10GbE)
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

EX4650-48Y-DC-AFI là bản nguồn DC của switch Juniper EX4650, luồng gió từ sau ra trước (back-to-front). Mô tả đặt hàng gồm 48 cổng SFP28/SFP+/SFP 25GbE/10GbE/GbE, 8 cổng QSFP28/QSFP+ 100GbE/40GbE, quạt dự phòng, 2 bộ nguồn DC, 2 dây nguồn, bộ gắn rack 4 trụ. Cấu hình cổng, 4 Tbps và 2.976 Mpps giống hai bản AC; khác ở hai bộ nguồn 650 W DC mã JPSU-650W-DC-AFI.

Nguồn DC 650 W: các số Juniper ghi

Tài liệuĐiện ápDòng điệnGhi kèm
Datasheet–44 đến –72 V DC—Hai nguồn 650 W AC/DC dự phòng 1+1, thay nóng
Hardware Guide Table 25Định mức –48 đến –60 VDC; dải hoạt động –40,8 đến –72 VDCTối đa 20 A260 W điển hình, 450 W tối đa, đo với transceiver giả ở mọi cổng, 25 °C
Hardware Guide Table 22Dải hoạt động –38 đến –60 VDC; cần –43,5 ± 0,5 VDC để khởi động4 AMỗi nguồn nặng 1,1 kg; lắp tối thiểu 1, tối đa 2 nguồn
HCT——JPSU-650W-DC-AFI; 260 W trung bình, 450 W tối đa

Các bảng của Juniper ghi khác nhau về dải điện áp và dòng điện; trang này nêu đủ các số, không chọn một số.

Mặt nguồn có bốn cực V-, V-, V+, V+. Hardware Guide ghi hai cực V+ nối thông bên trong, hai cực V- cũng vậy; các cực cùng dấu có thể đấu cùng một nguồn để thêm đường dẫn dòng, không đấu các cực vào các nguồn khác nhau. Ba đèn trên mặt nguồn: In (có điện vào), Out (nguồn đang cấp ra đúng) và đèn lỗi.

Mặt bộ nguồn DC của EX4650 (Hardware Guide, Figure 22): nhãn AFI, bốn cực V-, V-, V+, V+ và đèn In, Out, lỗi

Tiếp đất, rack và môi trường lắp đặt

HCT ghi cáp tiếp đất dùng đầu cos Panduit LCD10-10A-L, dây 14 AWG, chịu nhiệt 90 °C. Hardware Guide yêu cầu để trống 15,2 cm bên trái khung để lắp đầu cos tiếp đất (grounding lug), 15,2 cm phía trước và sau cho luồng gió. Máy lắp trên rack 4 trụ 19 inch theo EIA-310-D, lỗ cách nhau 1U (4,45 cm), chiều dài rack 600 mm, 762 mm hoặc 800 mm; tai gắn phía trước làm bề rộng tăng lên 48,2 cm.

Điều kiện vận hành theo datasheet: 0 °C đến 40 °C, độ ẩm 5–90 % không ngưng tụ, lưu kho –40 °C đến 70 °C, độ cao tới 1.829 m. Hardware Guide Table 28 ghi khác: nhiệt độ 32 °F đến 104 °F (0 °C đến 45 °C), độ cao 2.000 m không suy giảm hiệu năng, chịu động đất Zone 4 theo NEBS GR-63-CORE. Juniper lưu ý chỉ lắp EX4650 ở khu vực hạn chế ra vào như phòng thiết bị chuyên dụng và buồng chứa thiết bị (equipment closet).

Mặt sau EX4650 bản nguồn DC trong Hardware Guide (Figure 8)

MPLS, EVPN-VXLAN và QoS trong datasheet

  • MPLS: LSP tĩnh, báo hiệu LSP bằng RSVP và LDP, LDP over RSVP, CoS cho MPLS, chạy làm LSR, 6PE qua lõi MPLS IPv4, L3 VPN IPv4 (RFC 2547, RFC 4364). MPLS thuộc mức giấy phép Advanced (EX4650-AFL).
  • EVPN-VXLAN: gateway VXLAN lớp 2 và lớp 3, VXLAN OVSDB; datasheet ghi overlay dùng VXLAN ở mặt phẳng dữ liệu, EVPN để lập trình overlay, chạy không cần controller hoặc qua SDN controller. EVPN-VXLAN, BGP và IS-IS thuộc giấy phép Premium (EX4650-PFL).
  • QoS: phân loại, ghi lại, xếp hàng ở L2 và L3; 10 hàng đợi phần cứng mỗi cổng (8 unicast, 2 multicast); SP, SDWRR, WRED, weighted tail drop; policer một tốc độ hai màu và hai tốc độ ba màu; shaping theo hàng đợi.
  • Data Center Bridging: PFC (IEEE 802.1Qbb), DCBX, TLV cho FCoE và iSCSI; FIP snooping.
  • Độ sẵn sàng: BFD, uplink failure detection, cân bằng tải động.

So ba mã EX4650 trên web

ÔEX4650-48Y-DC-AFIEX4650-48Y-AFIEX4650-48Y-AFO
Bộ nguồn (HCT)JPSU-650W-DC-AFIJPSU-650W-AC-AIJPSU-650W-AC-AO
Hướng gióBack-to-frontBack-to-frontFront-to-back
Màu tay cầm nguồnXanh dươngXanh dươngCam
Công suất điển hình / tối đa260 W / 450 W260 W / 450 W260 W / 450 W

Không được lắp lẫn nguồn AC với nguồn DC trong cùng một khung EX4650.

Module quang dùng với EX4650-48Y-DC-AFI

Datasheet EX4650 liệt kê trong mục Optics and Transceivers các mã EX-SFP-10GE-LR, EX-SFP-10GE-SR, EX-SFP-1GE-LX và EX-SFP-1GE-SX; theo HCT, EX4650-48Y nhận cả bốn mã từ Junos OS 18.3R1. Hardware Guide ghi transceiver Gigabit Ethernet SFP+ và QSFP+ lắp trên EX4650 hỗ trợ giám sát quang số (DOM), xem bằng lệnh "show interfaces diagnostics optics". Dây nhảy xem ở dây nhảy quang singlemode và dây nhảy quang multimode; module khác ở module quang Juniper; switch khác ở switch Juniper.

Thông số kỹ thuật EX4650-48Y-DC-AFI

Datasheet PDF
Thông số Switch Juniper EX4650-48Y-DC-AFI 48 cổng SFP28 25G, 8 cổng QSFP28 100G, nguồn DC, gió sau ra trước
Thương hiệuJuniper Networks
Mã sản phẩmEX4650-48Y-DC-AFI
Loại thiết bịSwitch phân phối Layer 3
Dòng sản phẩmEX4650
Lớp chuyển mạchLayer 3
Số cổng56 cổng
Cổng Ethernet48 cổng SFP28 25GbE/SFP+ 10GbE/SFP 1GbE
Cổng uplink8 cổng QSFP28 100GbE/QSFP+ 40GbE cố định (mỗi cổng chia được 4 x 25GbE hoặc 4 x 10GbE)
Mật độ cổng tối đa80 cổng 25GbE hoặc 80 cổng 10GbE (dùng cáp breakout)
Băng thông chuyển mạch2 Tbps một chiều / 4 Tbps hai chiều
Tốc độ chuyển tiếp gói2.976 Mpps (gói 64 byte, wire speed)
Độ trễThấp tới 550 nano giây
Chế độ chuyển mạchCut-through và store-and-forward
Bộ đệm32 MB dùng chung (25 % dành riêng)
CPUIntel lõi tứ 2,3 GHz
Bộ nhớ16 GB; SSD 64 GB
Nguồn2 nguồn DC 650 W JPSU-650W-DC-AFI (1+1, thay nóng), giao kèm máy
Điện áp vào DCDatasheet: –44 đến –72 V DC; Hardware Guide Table 25: định mức –48 đến –60 VDC, dải hoạt động –40,8 đến –72 VDC; Hardware Guide Table 22: dải hoạt động –38 đến –60 VDC, khởi động cần –43,5 ± 0,5 VDC
Dòng điện DCTối đa 20 A (Hardware Guide Table 25); 4 A (Table 22)
Công suất tiêu thụTối đa 450 W, điển hình 260 W, không tải 160 W
Luồng gióSau ra trước — back-to-front (AFI, nhãn AIR IN, tay cầm nguồn màu xanh dương)
Quạt5 module quạt QFX5110-FANAFI, dự phòng 4+1, thay nóng
Virtual ChassisTối đa 4 switch EX4650 (từ Junos OS 20.1R1); cổng VCP là cổng QSFP 48–55 không chia; backplane tới 1,04 Tbps; GRES, NSR, NSB
Quản lýJuniper Mist Wired Assurance, Junos OS CLI (console, telnet, SSH), SNMP v1/v2/v3, Junos XML, OpenConfig, Junos Space Network Director
Cổng quản lý1 cổng console RS-232 (RJ-45); 2 cổng quản lý RJ-45; 1 cổng USB 2.0
Bảng MAC288.000 địa chỉ
VLAN4.093 VLAN ID
Định tuyến IPv4360.000 prefix unicast; 208.000 tuyến unicast; 104.000 tuyến multicast; 64 đường ECMP
Định tuyến IPv6170.000 prefix unicast; 104.000 tuyến unicast; 52.000 tuyến multicast
Mục ARP64.000
Firewall filterIngress 1.500, egress 512
Gộp cổng80 LAG, 64 cổng mỗi LAG; MC-LAG; EVPN multihoming (ESI-LAG)
Jumbo frame9.216 byte
Giao thức định tuyếnStatic, RIP, OSPF, IS-IS, BGP, VRRP, BFD; PIM-SM/SSM/DM, MSDP
MPLSLSP tĩnh, RSVP, LDP, LDP over RSVP, LSR, 6PE, IPv4 L3 VPN (RFC 2547, RFC 4364)
EVPN-VXLANGateway VXLAN L2 và L3; VXLAN OVSDB
Giấy phép phần mềmBase đi kèm phần cứng; EX4650-PFL (Premium: BGP, IS-IS, EVPN-VXLAN); EX4650-AFL (Advanced: thêm MPLS)
QoS10 hàng đợi phần cứng mỗi cổng (8 unicast, 2 multicast); SP, SDWRR, WRED; PFC 802.1Qbb, DCBX
Phản chiếu lưu lượng4 phiên; 4 cổng đích; 4 VLAN đích
Kiểu lắp đặtGắn rack
Rack lắp đặtRack 4 trụ 19 inch, chiếm 1U
Kích thước (rộng x sâu x cao)44,09 x 52,02 x 4,37 cm
Khối lượng10,75 kg (đã lắp 2 nguồn và quạt)
Nhiệt độ hoạt động0 °C đến 40 °C (datasheet, HCT); Hardware Guide Table 28 ghi 32 °F đến 104 °F (0 °C đến 45 °C)
Nhiệt độ lưu kho–40 °C đến 70 °C
Độ ẩmHoạt động 5–90 %, không hoạt động 0–95 % (không ngưng tụ)
Độ cao hoạt độngTới 1.829 m (datasheet); Hardware Guide và HCT ghi 2.000 m
Hiệu suất nguồn80 Plus Silver
Chứng nhậnUL 60950-1, CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1, EN/IEC 60950-1, EN 60825-1; FIPS 140-2; NDcPP 2.1 Common Criteria; FCC Part 15, ICES-003, VCCI, EN 55032; RoHS 6/6, REACH, WEEE
Trong hộpSwitch, 5 module quạt và 2 bộ nguồn DC lắp sẵn, 2 dây nguồn, bộ gắn rack 4 trụ (theo mô tả đặt hàng)
Junos OSJunos OS; HCT ghi EX-SFP-10GE-SR, EX-SFP-10GE-LR, EX-SFP-1GE-SX, EX-SFP-1GE-LX hỗ trợ từ 18.3R1

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

EX4650-48Y-DC-AFI dùng điện áp DC bao nhiêu?
Datasheet ghi –44 đến –72 V DC. Hardware Guide Table 25 ghi định mức –48 đến –60 VDC, dải hoạt động –40,8 đến –72 VDC; Table 22 ghi –38 đến –60 VDC và cần –43,5 ± 0,5 VDC để khởi động.
Nguồn DC của EX4650-48Y-DC-AFI là mã nào?
JPSU-650W-DC-AFI, công suất 650 W, nhãn AIR IN. Máy giao kèm hai nguồn, dự phòng 1+1, tháo lắp nóng; mỗi nguồn nặng 1,1 kg.
EX4650-48Y-DC-AFI tiêu thụ bao nhiêu điện?
260 W điển hình và 450 W tối đa theo Hardware Guide Table 25 và HCT; datasheet ghi thêm mức không tải 160 W.
EX4650 hoạt động ở nhiệt độ nào?
Datasheet và HCT ghi 0 °C đến 40 °C; Hardware Guide Table 28 ghi 32 °F đến 104 °F (0 °C đến 45 °C). Lưu kho –40 °C đến 70 °C, độ ẩm hoạt động 5–90 % không ngưng tụ.
EX4650 cần giấy phép gì để chạy MPLS?
Giấy phép Advanced EX4650-AFL. BGP, IS-IS và EVPN-VXLAN nằm ở mức Premium, giấy phép EX4650-PFL; mức Base đi kèm phần cứng.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Switch Juniper EX4650-48Y-DC-AFI 48 cổng SFP28 25G, 8 cổng QSFP28 100G, nguồn DC, gió sau ra trước? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Switch Juniper EX4650-48Y-DC-AFI 48 cổng SFP28 25G, 8 cổng QSFP28 100G, nguồn DC, gió sau ra trước · EX4650-48Y-DC-AFI

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Switch Juniper khác

Xem tất cả

Cần báo giá switch Juniper EX4650-48Y-DC-AFI 48 cổng SFP28 25G, 8 cổng QSFP28 100G, nguồn DC, gió sau ra trước?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay