Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Hình vẽ lắp transceiver QSFP+ trong Hardware Guide EX4650 (Figure 66), Juniper dùng chung cho các loại transceiver; không phải ảnh riêng EX-SFP-10GE-LR

Juniper NetworksChính hãng, đủ CO, CQ

Module quang Juniper EX-SFP-10GE-LR SFP+ 10GBASE-LR 1310 nm 10 km

Liên hệ báo giá

Mã: EX-SFP-10GE-LRSẵn sàng đặt hàng

EX-SFP-10GE-LR: module quang SFP+ Juniper 10GBASE-LR, 1310 nm, 10 km trên sợi đơn mode 9/125 µm, đầu LC song công, có DOM, tối đa 1,0 W.

Loại thiết bị
Module quang SFP+
Loại module
SFP+ 10G
Bước sóng
1310 nm (dải 1260–1355 nm)
Cự ly
10 km
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

EX-SFP-10GE-LR là module quang SFP+ 10GBASE-LR của Juniper cho tuyến 10 km trên sợi đơn mode, đầu LC song công. Datasheet EX4650 mô tả "SFP+ 10GBASE-LR 10GbE optics, 1310 nm for 10 km transmission on single-mode fiber"; HCT ghi dải bước sóng 1260–1355 nm, sợi 9/125 µm, công suất tối đa 1,0 W.

Ngân sách công suất quang của EX-SFP-10GE-LR

Ô trong HCTGiá trịĐọc kèm
Transmitter output power–8,2 dBm đến 0,5 dBmTối thiểu / tối đa mỗi làn
Receiver input power–14,4 dBm đến 0,5 dBmTối thiểu / tối đa mỗi làn
Receiver sensitivity (OMA)–12,6 dBmTối đa
Stressed receiver sensitivity (OMA)–10,3 dBmTối đa
Transmitter / Receive wavelengths1260 nm đến 1355 nm—
Distance10 kmCable type SMF, lõi/vỏ 9/125 µm
Hình vẽ chung của Juniper: mở cần gạt, đẩy transceiver vào cổng (hình vẽ loại QSFP+, không phải EX-SFP-10GE-LR)

Phần cứng và chuẩn MSA

HCT ghi Part Number 740-021309, tốc độ tín hiệu 10 Gbps, chuẩn MSA SFF-8431, SFF-8472 và SFF-8432. Module có giám sát quang số với năm đại lượng: nhiệt độ module, điện áp nguồn, dòng phân cực Tx, công suất phát, công suất thu. Nhiệt độ hoạt động 0 °C đến 70 °C, lưu kho –40 °C đến 85 °C. Kích thước điển hình HCT ghi: rộng 14 mm, cao 12,05 mm, dài 57,5 mm.

EX-SFP-10GE-LR trên các switch Juniper

HCT liệt kê các nền tảng EX hỗ trợ mã này và chưa đánh dấu EOL: EX2300, EX2300-C, EX2300 Multigigabit, EX3400, EX4000, EX4100, EX4100-F, EX4100-H-12MP, EX4100-H-24F, EX4100-H-24MP, EX4100-H-12T, EX4100 Multigigabit, EX4300, EX4300 Multigigabit, EX4400, EX4400-48T, EX4400 Multigigabit, EX4400-24X, EX4400-48F, EX4600, EX4650-48Y, EX5200, EX9204, EX9208, EX9214. Trong số đó, trên web có EX4650-48Y-AFO và bản DC-AFI (từ Junos OS 18.3R1), EX4600-40F-AFO, EX4100-24T và EX3400-24T. Datasheet EX4600 và EX4650 đều đưa mã này vào bảng đặt hàng.

Cần gạt, transceiver và cổng trong Figure 66 Hardware Guide EX4650; Juniper ghi cách lắp này dùng cho mọi loại transceiver trừ QSFP28 và CFP

Bốn module Juniper đặt cạnh nhau

MãChuẩnBước sóngSợiCự ly (HCT)Nhiệt độ hoạt động
EX-SFP-10GE-LR10GBASE-LR1310 nmĐơn mode10 km0 °C đến 70 °C
EX-SFP-10GE-SR10GBASE-SR850 nmĐa mode300 m OM3, 400 m OM40 °C đến 70 °C
EX-SFP-1GE-LX1000BASE-LX1310 nmĐơn mode, đa mode10 km SMF, 550 m MMF–5 °C đến 70 °C
EX-SFP-1GE-SX1000BASE-SX850 nmĐa mode550 m OM2/OM4, 500 m OM3–10 °C đến 85 °C

HCT ghi mã tương đương chung (Common Optic Equivalent) của EX-SFP-10GE-LR là SFPP-10G-LRT2-C. Dây nhảy cho tuyến đơn mode ở mục dây nhảy quang singlemode; các module khác ở module quang Juniper; switch ở switch Juniper.

Thông số kỹ thuật EX-SFP-10GE-LR

Thông số Module quang Juniper EX-SFP-10GE-LR SFP+ 10GBASE-LR 1310 nm 10 km
Thương hiệuJuniper Networks
Mã sản phẩmEX-SFP-10GE-LR
Loại thiết bịModule quang SFP+
Loại moduleSFP+ 10G
Bước sóng1310 nm (dải 1260–1355 nm)
Cự ly10 km
Loại sợiĐơn mode
Đầu nốiLC song công PC/UPC (Duplex LC PC/UPC)
Tốc độ10 Gigabit Ethernet (10GBASE-LR)
Mô tả của hãngSmall Form Factor Pluggable 10 Gigabit Ethernet (SFP+) LR Optics
Part number740-021309
Chuẩn sợiĐơn mode, lõi/vỏ 9/125 µm
Tốc độ tín hiệu10 Gbps
Công suất phát–8,2 dBm đến 0,5 dBm
Công suất thu–14,4 dBm đến 0,5 dBm
Độ nhạy thu (OMA)–12,6 dBm; có nhiễu (stressed): –10,3 dBm
Công suất tiêu thụTối đa 1,0 W
Nhiệt độ hoạt động0 °C đến 70 °C
Nhiệt độ lưu kho–40 °C đến 85 °C
DOM (giám sát quang số)Có: nhiệt độ, điện áp nguồn, dòng phân cực Tx, công suất phát, công suất thu
Chuẩn MSASFF-8431, SFF-8472, SFF-8432
Kích thước (rộng x sâu x cao)14 x 57,5 x 12,05 mm
Mã tương đương chung (HCT)SFPP-10G-LRT2-C
Mô tả trong datasheet EX46501310 nm, 10 km trên sợi đơn mode

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

EX-SFP-10GE-LR đi được bao xa?
10 km trên sợi đơn mode 9/125 µm, theo HCT và bảng đặt hàng datasheet EX4650.
EX-SFP-10GE-LR dùng sợi single mode hay multimode?
Single mode (SMF). Bước sóng 1310 nm theo datasheet EX4650; HCT ghi dải 1260–1355 nm, đầu LC song công PC/UPC.
Công suất phát và thu của EX-SFP-10GE-LR?
Phát –8,2 dBm đến 0,5 dBm; thu –14,4 dBm đến 0,5 dBm; độ nhạy thu OMA –12,6 dBm.
EX-SFP-10GE-LR có giám sát DOM không?
Có. HCT ghi giám sát nhiệt độ, điện áp nguồn, dòng phân cực Tx, công suất phát và công suất thu; chuẩn MSA SFF-8472.
EX-SFP-10GE-LR tiêu thụ bao nhiêu điện?
Tối đa 1,0 W; nhiệt độ hoạt động 0 °C đến 70 °C.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Module quang Juniper EX-SFP-10GE-LR SFP+ 10GBASE-LR 1310 nm 10 km? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Module quang Juniper EX-SFP-10GE-LR SFP+ 10GBASE-LR 1310 nm 10 km · EX-SFP-10GE-LR

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Module quang SFP khác

Xem tất cả

Cần báo giá module quang Juniper EX-SFP-10GE-LR SFP+ 10GBASE-LR 1310 nm 10 km?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay