Cisco · GLC-EX-SMD
Module quang Cisco GLC-EX-SMD SFP 1000BASE-EX 1310 nm 40 km
SFP 1G · 1310 nm · 40 km · đơn mode · DOM
18.500.000đ
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Juniper NetworksChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: EX-SFP-1GE-SXSẵn sàng đặt hàng
EX-SFP-1GE-SX: module quang SFP Juniper 1000BASE-SX, 850 nm, sợi đa mode tới 550 m (OM2, OM4), đầu LC song công, có DOM, chạy –10 °C đến 85 °C.
EX-SFP-1GE-SX là module quang SFP Gigabit Ethernet chuẩn 1000BASE-SX của Juniper, bước sóng 850 nm, chạy trên sợi đa mode qua đầu LC song công. Datasheet EX4650 mô tả mã này là "SFP 1000BASE-SX GbE optics, 850 nm for up to 550 m transmission on multimode fiber"; HCT ghi dải nhiệt độ hoạt động –10 °C đến 85 °C.
| Ô trong HCT | Giá trị | Đọc kèm |
|---|---|---|
| Part Number / Speed | 740-011613 / Gigabit Ethernet | Signaling rate 1000 Mbps |
| Transmitter output power | –9,5 dBm đến –3 dBm | Transmitter fibers: Dual |
| Receiver input power | –21 dBm đến 0 dBm | — |
| Maximum Power consumption | 1 W | — |
| Operating temperature | –10 °C đến 85 °C | Lưu kho –40 °C đến 85 °C |
| Digital Optical Monitoring | Yes | Monitoring Available: Yes |

| Fiber grade | Lõi | Băng thông mode hiệu dụng | Cự ly |
|---|---|---|---|
| FDDI | 62,5 µm | 160 MHz·km | 220 m |
| OM1 | 62,5 µm | 200 MHz·km | 275 m |
| — | 50 µm | 400 MHz·km | 500 m |
| OM2 | 50 µm | 500 MHz·km | 550 m |
| OM3 | 50 µm | 2000 MHz·km | 500 m |
| OM4 | 50 µm | 4700 MHz·km | 550 m |
Bảng trên chép đúng thứ tự HCT; HCT ghi OM3 là 500 m, OM2 và OM4 là 550 m.
Các nền tảng EX được HCT ghi hỗ trợ và chưa đánh dấu EOL: EX2300, EX2300-C, EX2300 Multigigabit, EX3400, EX4000, EX4100, EX4100-F, EX4100-H-12MP, EX4100-H-24F, EX4100-H-24MP, EX4100-H-12T, EX4100 Multigigabit, EX4300, EX4400, EX4400-48T, EX4400 Multigigabit, EX4400-24X, EX4400-48F, EX4600, EX4650-48Y, EX9204, EX9208, EX9214. Trên web có EX4650-48Y-AFI và bản AFO (HCT: từ Junos OS 18.3R1), EX4600-40F-AFO, EX4100-24T và EX3400-24T.
Riêng EX4650, Hardware Guide có ba lưu ý cho module 1GbE: tốc độ cổng SFP chỉ đặt được theo nhóm 4 cổng; giao diện không tự tạo khi cắm transceiver 1GbE, phải đặt tốc độ bằng CLI; EX4650-48Y không hỗ trợ autonegotiation với transceiver quang 1GbE, Juniper khuyến nghị tắt autonegotiation ở thiết bị đầu xa.

| Mã | Chuẩn | Bước sóng | Sợi | Cự ly (HCT) | Nhiệt độ hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| EX-SFP-1GE-SX | 1000BASE-SX | 850 nm | Đa mode | 550 m OM2/OM4, 500 m OM3 | –10 °C đến 85 °C |
| EX-SFP-1GE-LX | 1000BASE-LX | 1310 nm | Đơn mode, đa mode | 10 km SMF, 550 m MMF | –5 °C đến 70 °C |
| EX-SFP-10GE-SR | 10GBASE-SR | 850 nm | Đa mode | 300 m OM3, 400 m OM4 | 0 °C đến 70 °C |
| EX-SFP-10GE-LR | 10GBASE-LR | 1310 nm | Đơn mode | 10 km | 0 °C đến 70 °C |
Mã tương đương chung HCT ghi cho EX-SFP-1GE-SX là SFP-1G-SX-C. Dây nhảy cho sợi đa mode xem ở dây nhảy quang multimode; module khác của hãng ở module quang Juniper; switch ở switch Juniper.
| Thương hiệu | Juniper Networks |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EX-SFP-1GE-SX |
| Loại thiết bị | Module quang SFP |
| Loại module | SFP 1G |
| Bước sóng | 850 nm |
| Cự ly | 550 m (OM2, OM4); 500 m (OM3) |
| Loại sợi | Đa mode |
| Đầu nối | LC song công PC/UPC (Duplex LC PC/UPC) |
| Tốc độ | Gigabit Ethernet (1000BASE-SX) |
| Mô tả của hãng | Small Form Factor Pluggable 1000Base-SX Gigabit Ethernet Optics |
| Part number | 740-011613 |
| Cự ly theo loại sợi | FDDI 62,5 µm (160 MHz·km): 220 m; OM1 62,5 µm (200 MHz·km): 275 m; 50 µm (400 MHz·km): 500 m; OM2 50 µm (500 MHz·km): 550 m; OM3 50 µm (2000 MHz·km): 500 m; OM4 50 µm (4700 MHz·km): 550 m |
| Tốc độ tín hiệu | 1000 Mbps |
| Công suất phát | –9,5 dBm đến –3 dBm |
| Công suất thu | –21 dBm đến 0 dBm |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 1 W |
| Nhiệt độ hoạt động | –10 °C đến 85 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | –40 °C đến 85 °C |
| DOM (giám sát quang số) | Có |
| Chia cổng (breakout) | Không |
| Mã tương đương chung (HCT) | SFP-1G-SX-C |
| Mô tả trong datasheet EX4650 | 850 nm, tới 550 m trên sợi đa mode |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Module quang Juniper EX-SFP-1GE-SX SFP 1000BASE-SX 850 nm đa mode? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Cisco · GLC-EX-SMD
SFP 1G · 1310 nm · 40 km · đơn mode · DOM
18.500.000đ
Cisco · GLC-FE-100FX
SFP 100M · 1300 nm · 2 km · đa mode · LC
Liên hệ báo giá
Cisco · QSFP-40G-CSR4
QSFP+ 40G · CSR4 · 850 nm · MPO-12 · 400 m OM4
Liên hệ báo giá
Juniper Networks · EX-SFP-1GE-LX
SFP 1G · 1310 nm · 10 km SMF · 550 m MMF · LC
Liên hệ báo giá
Cisco · GLC-LH-SMD
SFP 1G · 1310 nm · 10 km SMF · 550 m MMF · DOM
8.600.000đ
Cisco · QSFP-40G-ER4
QSFP+ 40G · ER4 · 1310 nm · 40 km · LC · OTU3
Liên hệ báo giá
Cisco · GLC-SX-MMD
SFP 1G · 850 nm · đa mode · LC/PC · DOM
4.250.000đ
Cisco · QSFP-40G-LR4
QSFP+ 40G · LR4 · 1310 nm · 10 km · LC · OTU3
Liên hệ báo giá
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.