Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Juniper EX4100-F-24T nhìn chính diện từ trên xuống
EX4100-F-24T nhìn xéo bên trái
EX4100-F-24T nhìn xéo bên phải
EX4100-F-24T mặt lưng
1/4

Juniper NetworksChính hãng, đủ CO, CQ

Switch Juniper EX4100-F-24T 24 cổng Gigabit, 4 cổng SFP/SFP+ uplink, 4 cổng 10G stacking

Liên hệ báo giá

Mã: EX4100-F-24TSẵn sàng đặt hàng

Juniper EX4100-F-24T là switch truy cập 1U 24 cổng 10/100/1000BASE-T không PoE, 4 uplink SFP/SFP+ 1/10GbE, 4 cổng SFP+ 10GbE stacking, tiêu thụ tối đa 55 W.

Loại thiết bị
Switch truy cập Layer 3
Lớp chuyển mạch
Layer 3
Số cổng
32 cổng
Cổng Ethernet
24 cổng 10/100/1000BASE-T
Cổng uplink
4 cổng SFP/SFP+ 1/10GbE cố định; 4 cổng SFP+ 10GbE cố định (Virtual Chassis hoặc uplink)
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

EX4100-F-24T là switch truy cập 1U của Juniper với 24 cổng 10/100/1000BASE-T không PoE, 4 cổng uplink SFP/SFP+ 1/10GbE và 4 cổng SFP+ 10GbE cho Virtual Chassis hoặc uplink. Theo datasheet và Hardware Guide, máy có công suất tiêu thụ tối đa 55 W, nguồn AC tích hợp 65 W, một quạt và độ ồn tối đa 35,4 dBA; thân máy sâu 25,65 cm, nặng 3,52 kg.

Thông số vật lý và điện của EX4100-F-24T

ÔGiá trịNguồn
Dimensions (W x H x D), đã lắp nguồn44,09 x 4,37 x 25,65 cmDatasheet
System Weight3,52 kg (7,76 lb)Datasheet
Max System Power Consumption55 WDatasheet Table 2
Heat Dissipation187,55 BTU/hHardware Guide Table 27
Built-in power supplyAC 65 W, 100–240 V, 50/60 HzHardware Guide Table 12, 28
Built-in Fans1 quạt, luồng gió trước ra sauHardware Guide Table 12
Airflow (CFM)14,5Datasheet
Acoustics Noise35,4 dBADatasheet Table 3
Operating temperature0 °C đến 45 °CDatasheet
Relative humidity operating5 % đến 90 %, không ngưng tụDatasheet

Hiệu năng theo datasheet: 104 Gbps một chiều (208 Gbps hai chiều), non-blocking, và 154 Mpps với gói 64 byte — cùng số với bản PoE EX4100-F-24P vì datasheet ghi chung cho "EX4100-F-24P/24T".

Lắp đặt: rack 2 trụ, 4 trụ hoặc treo tường

Hộp EX4100-F-24T gồm switch có sẵn quạt và nguồn, dây nguồn AC theo khu vực, kẹp giữ dây nguồn, 8 nắp chống bụi lắp sẵn trên cổng SFP, 2 giá đỡ gắn rack 2 trụ và 4 chân cao su. Hardware Guide hướng dẫn lắp trên 2 trụ, 4 trụ, lắp lùi sâu trong rack hoặc tủ, và treo tường; bộ 4 trụ EX-4PST-RMK và bộ treo tường EX-WMK đặt mua riêng. Khi treo tường, Juniper dùng 2 giá treo và 8 vít của bộ EX-WMK, cùng 4 vít bắt tường (8-32 x 1,25 in hoặc M4 x 30 mm) không kèm theo.

Để bảo trì, Hardware Guide khuyên chừa ít nhất 61 cm phía trước và phía sau switch, và nên chừa 76,2 cm trước rack hoặc tủ. Máy có luồng gió từ mặt trước ra mặt sau; Hardware Guide lưu ý không để khí thải của thiết bị khác thổi vào lỗ hút gió của máy.

EX4100-F-24T cao 1U, sâu 25,65 cm, nặng 3,52 kg theo datasheet

Onboard từ Juniper Mist: Day 0, Day 1, Day 2

Datasheet chia vòng đời quản lý bằng Juniper Mist Wired Assurance thành ba giai đoạn. Day 0: nhận một switch mới hoặc chuyển một switch đang chạy vào Mist bằng một mã kích hoạt (activation code). Day 1: cấu hình theo template cho triển khai hàng loạt, vẫn đặt được thuộc tính riêng cho từng site hoặc từng switch; cổng được cấp cấu hình tự động bằng Dynamic Port Profiles. Day 2: theo dõi các chỉ số service-level như thông lượng, kết nối thành công, tình trạng switch; Marvis Actions phát hiện vòng lặp, thêm VLAN thiếu, sửa cổng cấu hình sai, tìm cáp hỏng, cô lập cổng chập chờn; nâng cấp phần mềm qua Mist cloud.

Không dùng cloud, EX4100-F-24T vẫn quản lý tại chỗ bằng Junos OS CLI, SNMP v1/v2c/v3, SSHv2, HTTP/HTTPS, RADIUS, TACACS+. Cấu hình xuất xưởng của dòng EX bật Ethernet switching trên mọi cổng, IGMP snooping, LLDP và RSTP. Mặt lưng có cổng quản lý RJ-45 MGMT, console RJ-45 và USB 2.0 Type-A; mặt trước có cổng console USB Type-C, đèn trạng thái SYS, ALM, MST, CLD và nút Factory Reset/Mode.

Mặt sau EX4100-F-24T; Hardware Guide Figure 19 đặt ở mặt này cổng quản lý MGMT, console CON, USB 2.0 Type-A, quạt tích hợp và ổ cắm nguồn AC (nguồn tích hợp 65 W)

EX4100-F-24T đặt cạnh EX4100-F-24P và EX4100-F-48T

ÔEX4100-F-24TEX4100-F-24PEX4100-F-48T
Access Port Configuration24-port 10/100/1000BASE-T24-port 10/100/1000BASE-T48-port 10/100/1000BASE-T
PoE/PoE+ Ports0240
PoE Power BudgetN/A370 WN/A
Max System Power Consumption55 W80 W70 W
Nguồn AC tích hợp65 W450 W90 W
Acoustics Noise (dBA)35,445,137,1
Packet switching (một chiều / hai chiều)104 / 208 Gbps104 / 208 Gbps128 / 256 Gbps
System Weight3,52 kg4,75 kg3,89 kg

Cả ba mã có 4 cổng uplink và 4 cổng stacking/uplink 10GbE, ghép chung được trong một Virtual Chassis tối đa 10 switch EX4100-F. Module SFP/SFP+ đặt riêng, xem mục module quang Juniper.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

Các switch Juniper khác ở mục switch Juniper.

Thông số kỹ thuật EX4100-F-24T

Datasheet PDF
Thông số Switch Juniper EX4100-F-24T 24 cổng Gigabit, 4 cổng SFP/SFP+ uplink, 4 cổng 10G stacking
Thương hiệuJuniper Networks
Mã sản phẩmEX4100-F-24T
Loại thiết bịSwitch truy cập Layer 3
Dòng sản phẩmEX4100-F
Lớp chuyển mạchLayer 3
Số cổng32 cổng
Cổng Ethernet24 cổng 10/100/1000BASE-T
Cổng uplink4 cổng SFP/SFP+ 1/10GbE cố định; 4 cổng SFP+ 10GbE cố định (Virtual Chassis hoặc uplink)
PoEKhông PoE
Băng thông chuyển mạch104 Gbps một chiều / 208 Gbps hai chiều (gói 64 byte)
Tốc độ chuyển tiếp gói154 Mpps (gói 64 byte)
Virtual ChassisTối đa 10 switch EX4100-F; kết nối Virtual Chassis 80 Gbps
Quản lýJuniper Mist Wired Assurance, Junos OS CLI, SNMP v1/v2c/v3, Junos Space Network Director
Kiểu lắp đặtGắn rack, treo tường
NguồnNguồn AC tích hợp 65 W, 100–240 V, 50/60 Hz
Công suất tiêu thụ tối đa55 W (không tính PoE)
Toả nhiệt187,55 BTU/h
Làm mát1 quạt tích hợp, luồng gió trước ra sau (AFO), 14,5 CFM
Độ ồn35,4 dBA (tối đa, ISO 7779, 23 °C)
CPUARM 1,7 GHz
Bộ nhớDRAM 4 GB có ECC; lưu trữ 8 GB
Kiến trúc chuyển mạchStore and forward
Bảng MAC64.000 địa chỉ
VLANVLAN ID 1–4094; VLAN theo cổng, Voice VLAN, PVLAN, RVI
Jumbo frame9.216 byte
Spanning Tree802.1D, 802.1w RSTP, 802.1s MSTP (64 instance), VSTP (253 instance), tương thích PVST+
Gộp cổng802.3ad LACP; 128 LAG, tối đa 8 cổng mỗi LAG
Định tuyến IPv4RIPv1/v2, OSPF, BGP, IS-IS, định tuyến tĩnh, BFD, VRRP, VRF-Lite; 32.650 prefix, 32.150 host route; 32.000 mục ARP
Định tuyến IPv6RIPng, OSPFv3, IS-IS, định tuyến tĩnh; 16.200 prefix, 16.050 host route; 16.000 mục Neighbor Discovery
MulticastIGMP v1/v2/v3, IGMP snooping, MLD snooping, PIM-SM, PIM-SSM, PIM-DM; 16.100 tuyến IPv4, 8.000 tuyến IPv6
EVPN-VXLANCó, tới lớp truy cập; Group-Based Policy (GBP)
Giấy phépFlex Standard đi kèm Junos OS; Flex Advanced, Flex Premium lớp C2 (24 cổng); định tuyến OSPF, BGP qua giấy phép Flex
ACLPACL/VACL/RACL chiều vào 4.092 mục mỗi loại; chiều ra PACL 1.022, VACL 511, RACL 1.022; ACL L2–L4
Bảo mật truy cập802.1X, xác thực MAC (RADIUS), captive portal, DHCP snooping, DAI, IP source guard, IPv6 RA guard
QoS12 hàng đợi phần cứng mỗi cổng (8 unicast, 4 multicast); lập lịch SP, WDRR; tail drop, WRED
Độ sẵn sàng caoGRES, NSR, NSB, RTG, gộp cổng trải nhiều thành viên Virtual Chassis
Mirroring4 phiên; 4 cổng đích; 1 VLAN đích từ xa
Cổng quản lýRJ-45 MGMT; console RJ-45 và USB Type-C; USB 2.0 Type-A
Kích thước (rộng x sâu x cao)44,09 x 25,65 x 4,37 cm (đã lắp nguồn); 1U
Khối lượng3,52 kg
Nhiệt độ hoạt động0 °C đến 45 °C
Nhiệt độ lưu kho-40 °C đến 70 °C
Độ ẩm hoạt động5 % đến 90 % (không ngưng tụ)
Phiên bản Junos OS đầu tiên22.2R1

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

EX4100-F-24T có bao nhiêu cổng uplink?
4 cổng SFP/SFP+ 1/10GbE làm uplink, cộng 4 cổng SFP+ 10GbE mặc định cho Virtual Chassis và cấu hình được thành uplink.
EX4100-F-24T có PoE không?
Không, 24 cổng 10/100/1000BASE-T của EX4100-F-24T không cấp PoE; bản 24 cổng PoE+ là EX4100-F-24P (370 W).
EX4100-F-24T tiêu thụ điện bao nhiêu?
Tối đa 55 W, toả nhiệt 187,55 BTU/h; nguồn AC tích hợp 65 W, 100–240 V, 50/60 Hz.
EX4100-F-24T treo tường được không?
Được, bằng bộ treo tường EX-WMK đặt riêng; hộp máy kèm giá gắn rack 2 trụ, bộ 4 trụ là EX-4PST-RMK.
EX4100-F-24T nặng bao nhiêu, kích thước thế nào?
3,52 kg; 44,09 x 25,65 x 4,37 cm (rộng x sâu x cao) khi đã lắp nguồn, cao 1U.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Switch Juniper EX4100-F-24T 24 cổng Gigabit, 4 cổng SFP/SFP+ uplink, 4 cổng 10G stacking? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Switch Juniper EX4100-F-24T 24 cổng Gigabit, 4 cổng SFP/SFP+ uplink, 4 cổng 10G stacking · EX4100-F-24T

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Switch Juniper khác

Xem tất cả

Cần báo giá switch Juniper EX4100-F-24T 24 cổng Gigabit, 4 cổng SFP/SFP+ uplink, 4 cổng 10G stacking?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay