Cisco · C9130AXI-S
Access point Cisco Catalyst C9130AXI-S Wi-Fi 6 8x8, ăng-ten tích hợp, cổng Multigigabit 5 Gbps
Wi-Fi 6 · 5 GHz 8x8 · 5,38 Gbps · cổng 5 Gbps
Liên hệ báo giá
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
CiscoChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: AIR-PWRINJ7=Sẵn sàng đặt hàng
Injector PoE 802.3bt của Cisco: cấp tới 50 W cho access point Catalyst, ra 56 V DC, hai cổng RJ-45 tự nhận tốc độ tới 5 Gbps, vào 100–240 V AC.
AIR-PWRINJ7= là bộ cấp nguồn qua cáp mạng (power injector) chuẩn IEEE 802.3bt của Cisco, tên trên datasheet là Cisco Multigigabit 802.3bt Power Injector. Cisco viết bộ này dùng để cấp nguồn cho các access point Cisco Catalyst cần tới 50 W; cổng dữ liệu tự nhận tốc độ 10M, 100M, 1G, 2,5G và 5 Gbps. Bảng đặt hàng ghi đúng một mã: AIR-PWRINJ7= Power Injector (802.3bt), 5G mGig Ethernet.
Theo phần giới thiệu sản phẩm, injector PoE của Cisco cho phép đưa cả dữ liệu lẫn điện tới access point Cisco trên một sợi cáp Ethernet, để đặt thiết bị đúng nơi cần phủ sóng với chi phí lắp đặt thấp hơn nhiều. Bộ có cơ chế phát hiện đúng chuẩn 802.3bt kèm ngắt, bảo vệ ngắn mạch và quá tải, để chỉ thiết bị 802.3bt, 802.3at và 802.3af mới nhận điện, thiết bị không tuân chuẩn không bị hỏng do vô tình cắm nhầm.

Bảng Specifications (Table 2) của AIR-PWRINJ7= ghi các ô về điện như sau:
| Ô trong datasheet | Giá trị |
|---|---|
| Nominal Input Voltage | 100 – 240 V AC |
| Input Voltage Range | 90 – 264 V AC |
| Nominal Input Frequency / Input Frequency Range | 50 – 60 Hz / 47 – 63 Hz |
| Input Current | Tối đa 2,0 A |
| Average Efficiency | > 88 % ở 115 V AC/60 Hz; > 89 % ở 230 V AC/50 Hz (on board) |
| No-Load Power Consumption | < 0,21 W ở 115 V AC/60 Hz; < 0,15 W ở 230 V AC/50 Hz |
| Rated Output Voltage | 56 V DC |
| Output Voltage Range | 54 – 57 V DC (on board) |
| Output Current | 0 – 1,161 A |
| Leakage Current | < 250 µA ở 264 V AC |
| Insulation Resistance | Tối thiểu 10 MΩ ở DC 500 V |
Bốn kiểu bảo vệ trong cùng bảng là quá áp (Overvoltage), quá tải/quá dòng (Overload / Overcurrent), quá nhiệt (Over Temperature) và ngắn mạch (Short Circuit); cả bốn đều ghi Auto-Recovery, tức tự phục hồi. Ở bảng Features and benefits, Cisco ghi bộ tuân thủ đầy đủ chuẩn IEEE và cấp tới 50 W trên kết nối Ethernet (chữ gốc: "up to 50W over 100M Ethernet connection").
Kích thước (rộng x dài x cao, chưa tính cáp) là 65 x 140 x 38,5 mm, tức 2,6 x 5,5 x 1,5 inch. Hình 1 của datasheet gồm ảnh chụp injector và bản vẽ kích thước cơ khí (mechanical dimensions).

Khi hoạt động, AIR-PWRINJ7= chịu nhiệt độ –10 °C đến 40 °C, độ ẩm 5 % đến 95 % không ngưng tụ, độ cao tối đa 3.048 m. Khi cất giữ và vận chuyển: –25 °C đến 65 °C, độ ẩm 5 % đến 90 % không ngưng tụ, độ cao tối đa 4.500 m ở 25 °C.
Mục Compliance liệt kê các phép thử miễn nhiễm IEC 61000-4-2 (±6 kV), IEC 61000-4-3 (3 V/m, 80 MHz đến 1 GHz, tiêu chí A), IEC 61000-4-4 (±1 kV ở đầu vào, tiêu chí B), IEC 61000-4-5 cho sét lan truyền ở cổng AC (sóng tổ hợp 1,2/50 µs – 8/20 µs, ±6 kV dây–dây và dây–đất, tiêu chí B), EN55204 cho sét lan truyền ở cổng RJ45 (sóng 10/700 µs, ±2 kV mọi dây xuống đất) và IEC 61000-4-6 (3 V, 150 kHz đến 80 MHz, tiêu chí A). Phát xạ đạt CISPR 32/EN55032 Class B và FCC Part 15 Class B; an toàn đạt UL, CE, CCC, IEC/UL/EN 62368.
Trong datasheet Catalyst 9166, 9164 và 9162, ô Input power requirements liệt kê injector của Cisco là "AIR-PWRINJ7=, AIR-PWRINJ6=, MA-INJ-6". Các mã thuộc những dòng này đang có trên Thiết Bị Mạng: Catalyst CW9166I và CW9166D1 (cùng datasheet Catalyst 9166), Catalyst CW9164I, Catalyst CW9162I-MR. Datasheet Catalyst 9136 thì chỉ ghi một injector: "Cisco power injector, AIR-PWRINJ7=".
Các access point khác cùng hãng nằm trong danh mục wifi Cisco; nếu cấp nguồn từ switch thay cho injector thì xem danh mục switch PoE.
| Thương hiệu | Cisco |
|---|---|
| Mã sản phẩm | AIR-PWRINJ7= |
| Loại thiết bị | PoE injector |
| Dòng sản phẩm | Cisco Multigigabit 802.3bt Power Injector |
| PoE | IEEE 802.3bt, tới 50 W; cấp cho thiết bị 802.3bt, 802.3at, 802.3af |
| Cổng Ethernet | 1 cổng Data Input + 1 cổng Data+Power Output (PoE), 10/100/1000/2500/5000BASE-T, RJ-45 |
| Đầu vào AC | Ổ cắm kiểu C14; dây nguồn chọn loại phích khi đặt hàng |
| Điện áp vào | 100 – 240 V AC định mức; dải 90 – 264 V AC |
| Tần số vào | 50 – 60 Hz định mức; dải 47 – 63 Hz |
| Dòng vào | Tối đa 2,0 A |
| Điện áp ra | 56 V DC định mức; dải 54 – 57 V DC (on board) |
| Dòng ra | 0 – 1,161 A |
| Hiệu suất trung bình | > 88 % (115 V AC/60 Hz); > 89 % (230 V AC/50 Hz) |
| Công suất khi không tải | < 0,21 W (115 V AC/60 Hz); < 0,15 W (230 V AC/50 Hz) |
| Dòng rò | < 250 µA ở 264 V AC |
| Điện trở cách điện | Tối thiểu 10 MΩ ở DC 500 V |
| Bảo vệ | Quá áp, quá tải/quá dòng, quá nhiệt, ngắn mạch — đều tự phục hồi |
| Đèn báo | 2 đèn trạng thái: nguồn vào và PoE |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 65 x 140 x 38,5 mm (chưa tính cáp) |
| Trọng lượng | 0,5 lbs (1,1 kg) — ghi đúng như datasheet |
| Nhiệt độ hoạt động | –10 °C đến 40 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 5 % đến 95 % (không ngưng tụ) |
| Độ cao hoạt động tối đa | 3.048 m |
| Lưu kho, vận chuyển | –25 °C đến 65 °C; độ ẩm 5 % đến 90 %; tối đa 4.500 m ở 25 °C |
| Tương thích điện từ | IEC 61000-4-2, 61000-4-3, 61000-4-4, 61000-4-5, 61000-4-6; EN55204 (cổng RJ45); CISPR 32/EN55032 Class B, FCC Part 15 Class B |
| An toàn | UL, CE, CCC, IEC/UL/EN 62368 |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng PoE injector Cisco AIR-PWRINJ7= 802.3bt tới 50 W, cổng Multigigabit 5 Gbps? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Cisco · C9130AXI-S
Wi-Fi 6 · 5 GHz 8x8 · 5,38 Gbps · cổng 5 Gbps
Liên hệ báo giá
Cisco · CW9166D1-E
Wi-Fi 6E · ăng-ten định hướng · 7,78 Gbps · –20 °C
Liên hệ báo giá
Cisco · C-ANT9103=
Patch định hướng 6 dBi · IP66 · 8 cổng DART
Liên hệ báo giá
Cisco · AIR-ANT2524DW-RS=
Lưỡng cực 2/4 dBi · tự nhận dạng · RP-TNC
Liên hệ báo giá
Cisco · CW9166I-E
Wi-Fi 6E · 3 radio 4x4 · 7,78 Gbps · cổng 5 Gbps
Liên hệ báo giá
Cisco · AIR-ANT2524V4C-RS=
Ốp trần 4 cổng · 2/4 dBi · trong nhà
Liên hệ báo giá
Cisco · IW9167EH-E-AP
Wi-Fi 6E · IP67 · 8 cổng N · 5G + SFP 10G · 4,2 kg
Liên hệ báo giá
Cisco · AIR-ANT2535SDW-RS=
Đa hướng ngắn 3/5 dBi · RP-TNC · cao 8,4 cm
Liên hệ báo giá
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.