Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Catalyst CW9166D1 nhìn thẳng mặt trước, hình trong Deployment Guide của Cisco
Mặt sau CW9166D1 với hốc đi cáp mở rộng
1/2

CiscoChính hãng, đủ CO, CQ

Access point Cisco Catalyst CW9166D1 Wi-Fi 6E ăng-ten định hướng tích hợp, cổng mGig 5 Gbps

Liên hệ báo giá

Mã: CW9166D1-ESẵn sàng đặt hàng

Access point Wi-Fi 6E Cisco Catalyst 9166D1 ăng-ten định hướng trong vỏ (6–8 dBi), 3 radio 4x4, cổng 5 Gbps, làm việc –20 °C đến 50 °C, cho trần cao, hội trường, nhà kho.

Loại thiết bị
Access point trong nhà
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6E
Tốc độ tối đa
7,78 Gbps (PHY 802.11ax: 4x4 160 MHz ở 6 GHz, 4x4 80 MHz ở 5 GHz, 4x4 20 MHz ở 2,4 GHz)
Cổng Ethernet
1 cổng 100M/1000M/2.5G/5G Multigigabit (RJ-45)
Băng tần
2,4 GHz, 5 GHz và 6 GHz
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Mã đặt hàng: CW9166D1-E – quản lý qua Catalyst 9800, miền -E
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

Cisco CW9166D1 là bản ăng-ten định hướng của dòng Catalyst 9166: ăng-ten nằm trong vỏ nhưng dồn sóng về một hướng, độ lợi 6 dBi ở 2,4 GHz và 5 GHz, 8 dBi ở radio XOR và 6 GHz. Datasheet viết 9166D1 được thiết kế cho nơi trần cao như hội trường, nhà kho và các không gian mở lớn, dùng ở chỗ thường phải lắp ăng-ten ngoài. Phần radio giống bản đa hướng 9166I: ba radio 4x4 phủ 2,4/5/6 GHz, PHY tối đa 7,78 Gbps, cổng Multigigabit 5 Gbps.

Trang gồm ba mã đặt hàng của cùng phần cứng: CW9166D1-E, CW9166D1-ROW (quản lý bằng Catalyst 9800, theo miền tần số) và CW9166D1-MR (Meraki Dashboard).

Ăng-ten định hướng khác bản 9166I ở đâu

BăngCW9166D1 (định hướng)CW9166I (đa hướng)
2,4 GHz6 dBi, 70x703 dBi
5 GHz6 dBi, 70x705 dBi
5 GHz (XOR)8 dBi, 60x605 dBi
6 GHz8 dBi, 60x604 dBi

Cặp số 70x70, 60x60 được datasheet ghi ngay sau độ lợi của từng băng. Deployment Guide của Cisco giải thích lý do ăng-ten định hướng nằm trong vỏ thay vì tháo rời như các AP định hướng đời trước: quy định ở nhiều nước yêu cầu sản phẩm phủ dải rộng băng 6 GHz phải dùng trong nhà, ăng-ten tích hợp, không gắn ăng-ten ngoài. Theo tài liệu này, phần cứng bên trong 9166D1 về cơ bản giống 9166I, khác ở mảng ăng-ten định hướng; máy rộng hơn một chút và có tay khớp xoay tuỳ chọn.

Hình của Cisco: dòng CW916x dùng chung phần cứng cho Catalyst 9800 và Meraki

Lắp ở đâu: trần cao, hành lang dài, hội trường

Các tình huống Cisco minh hoạ trong Deployment Guide: hội trường và nhà kho cần sóng tập trung; gắn tường để phủ hành lang dài thay vì treo trần như AP thông thường; nơi trần rất cao, ăng-ten định hướng chiếu xuống một vùng. Tài liệu khuyên lắp AP gần người dùng; với trần cực cao, AP có mảng ăng-ten định hướng như 9166D1 cho phép đặt cao hơn mức khuyến nghị 10–15 feet, và nên thử kết nối ngay khi lắp nếu trần cao hơn 18 feet. Khi đặt nhiều máy gần nhau, Cisco khuyên tách kênh xa nhau và thử tải nặng từng máy lẫn đồng thời.

Về giá gắn, AIR-AP-BRACKET-2 là giá mặc định của 9166D1. Deployment Guide ghi AIR-AP-BRACKET-1 cũng vừa nhưng thiết kế cho gắn trần nên hợp với 9166I hơn, vì 9166D1 chủ yếu được thiết kế để gắn tường. Tay khớp xoay CW-MNT-ART2-00 nối vào AIR-AP-BRACKET-2, cho đặt máy ở độ cao trần hoặc cao hơn rồi nghiêng xuống vùng cần phủ.

CW9166D1 lắp giá AIR-AP-BRACKET-2 và tay khớp xoay CW-MNT-ART2-00, hình 2 datasheet

Cổng, nguồn và cáp mạng

Theo mục Physical ports của Deployment Guide, 9166D1 có cổng uplink 5 Gbps (nhận PoE), cổng console RJ-45 để vào giao diện dòng lệnh, nút Reset đưa máy về cài đặt gốc, đầu vào DC 54 V tuỳ chọn và ba cảm biến môi trường (chất lượng không khí, độ ẩm, nhiệt độ). Hốc đi cáp được làm rộng để cắm cáp không phải bẻ gập.

Hình cổng CW9166D1 của Cisco: cổng 5G mGig, console, nút reset, đầu vào DC, cảm biến môi trường
Nguồn2,4 GHz5 GHz6 GHz (LPI)CổngUSBPoE tối đa
802.3bt (UPOE)4x44x44x45 GbpsCó (4,5 W)30,5 W
802.3at (PoE+)4x44x44x45 GbpsKhông25,5 W
802.3af (PoE)–––1 GbpsKhông14,0 W
Nguồn DC4x44x44x45 GbpsCó (4,5 W)–

802.3af chỉ dùng để cấu hình ban đầu (mọi radio tắt). Vì cổng chạy 5 Gbps, Deployment Guide khuyên dùng cáp CAT6 hoặc CAT6a; CAT5e vẫn dùng được nhưng có thể ảnh hưởng hiệu năng. Bảng cáp trong tài liệu: CAT5e 5 Gbps tới 100 m; CAT6 1/2,5/5 Gbps tới 100 m; CAT6a 10 Gbps tới 100 m. Cáp có ở danh mục cáp mạng Cat6 và cáp mạng Cat6A; switch cấp nguồn ở switch PoE.

Chế độ hai radio 5 GHz

Radio XOR của 9166D1 chạy được ở 6 GHz hoặc 5 GHz. Theo Deployment Guide, khi chạy hai radio 5 GHz, máy tạo hai vùng phủ định hướng độc lập cùng một hướng; radio 5 GHz ở slot 1 chỉ dùng kênh 36–64 (UNII-1, 2), radio XOR ở slot 2 khoá vào kênh 100–165 (UNII-2E, 3). Thuật toán Flexible Radio Assignment trên bộ điều khiển có thể tự đổi radio 6 GHz sang 5 GHz ở nước chưa mở băng 6 GHz hoặc khi ít máy khách 6 GHz, và bỏ qua lần đổi khi AP đang phục vụ từ 10 máy khách trở lên hoặc tải trên 10 %. Mỗi lần radio XOR đổi giữa 6 GHz và 5 GHz, radio ở slot 0 (2,4 GHz) và slot 1 (5 GHz) cũng khởi động lại, máy khách ở cả ba radio bị ngắt.

Mã đặt hàng và quản lý

Datasheet có CW9166D1-x (x là miền đăng ký) và CW9166D1-MR ("Cloud-managed version using Meraki Dashboard"). Bảng mã theo miền trong Deployment Guide: -E là Europe, -ROW là Rest of the world; với Meraki chỉ có -MR, máy tự nhận nước khi kết nối Meraki Dashboard. Bản quản lý tại chỗ cần Cisco IOS XE 17.12.1 trở lên; Deployment Guide liệt kê bộ điều khiển Catalyst 9800-L, 9800-40, 9800-80 và 9800-CL, ví dụ C9800-L-F-K9. Tài liệu ghi 9166D1 chịu tối đa 1200 máy khách (400 mỗi radio) và 16/16/8 SSID ở 2,4/5/6 GHz.

Bảng tính năng theo phiên bản của 9166D1 trong Deployment Guide (Table 9) có cột riêng cho Meraki, ghi khác cột Cisco IOS XE ở một số mục: cảm biến nhiệt độ, độ ẩm, chất lượng không khí – cột Meraki ghi "MT Series", chú thích "Discrete sensors in Meraki"; Application hosting – cột Meraki để "–", chú thích "USB support available for select partners"; CleanAir Pro/Spectrum Analysis – cột Meraki ghi "Spectrum Analyzer/ Packet Capture (PCAP)", chú thích "No anomaly PCAP support available in Meraki management mode"; Mesh – cột IOS XE ghi "Roadmap", cột Meraki ghi "Yes (indoor mesh)", chú thích "Meraki Mesh is the default mesh for the Meraki management mode". Tài liệu cũng ghi: chuyển từ chế độ Catalyst sang Meraki làm trên bộ điều khiển Catalyst 9800, còn chuyển từ Meraki về chế độ Cisco thì liên hệ Meraki Support.

Reset: theo Deployment Guide, cắm cáp console, rút nguồn PoE, giữ nút Reset rồi cấp nguồn lại; giữ 20 giây để xoá cấu hình, 30 giây để về cài đặt gốc.

Kích thước và môi trường

  • 241,3 x 241,3 x 57,9 mm (không tính giá gắn), nặng 1,59 kg theo datasheet. Deployment Guide ghi 58,4 mm và 1,60 kg; trang này theo datasheet.
  • Làm việc –20 °C đến 50 °C (bản 9166I: 0 °C đến 50 °C), độ ẩm 10 % đến 90 % không ngưng tụ; lưu kho –30 °C đến 70 °C.
  • Ở nước chưa cho phép 6 GHz, radio 6 GHz chuyển sang 5 GHz và máy chạy hai radio 5 GHz.

Các access point Cisco khác: danh mục wifi Cisco.

Thông số kỹ thuật

Datasheet PDF
Thông số Access point Cisco Catalyst CW9166D1 Wi-Fi 6E ăng-ten định hướng tích hợp, cổng mGig 5 Gbps
Thương hiệuCisco
Mã sản phẩmCW9166D1-E
Loại thiết bịAccess point trong nhà
Dòng sản phẩmCisco Catalyst 9166 Series
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 6E
Băng tần2,4 GHz, 5 GHz và 6 GHz
Tốc độ tối đa7,78 Gbps (PHY 802.11ax: 4x4 160 MHz ở 6 GHz, 4x4 80 MHz ở 5 GHz, 4x4 20 MHz ở 2,4 GHz)
Cổng Ethernet1 cổng 100M/1000M/2.5G/5G Multigigabit (RJ-45)
Cấp nguồn802.3bt, Cisco UPOE, 802.3at PoE+; DC 54 V (MA-PWR-50WAC); 802.3af chỉ để cấu hình ban đầu, mọi radio tắt
Quản lýBộ điều khiển Cisco Catalyst 9800 (vật lý hoặc ảo), switch Catalyst 9000 có Embedded Wireless Controller ở chế độ SDA; bản -MR quản lý qua Meraki Dashboard
Kiểu lắp đặtGiá AIR-AP-BRACKET-2 (mặc định), tay khớp xoay CW-MNT-ART2-00 tuỳ chọn; Deployment Guide: chủ yếu thiết kế gắn tường
Ăng-tenĐịnh hướng, tích hợp: 6 dBi (2,4 GHz, 70x70), 6 dBi (5 GHz, 70x70), 8 dBi (5 GHz XOR, 60x60), 8 dBi (6 GHz, 60x60)
Radio3 radio 4x4: 2,4 GHz, 5 GHz và radio XOR 5 GHz/6 GHz; radio quét AI/ML; radio IoT 2,4 GHz (BLE)
Luồng không gian 802.11ax4x4 MU-MIMO đường lên/xuống, 4 luồng không gian (2,4 GHz, 5 GHz và 6 GHz)
Tính năng 802.11ax1024 QAM, OFDMA đường lên/xuống, TWT, BSS coloring, MRC, beamforming 802.11ax, DFS, CSD, WPA3
Độ rộng kênh 802.11ax6 GHz: 20/40/80/160 MHz; 5 GHz: 20/40/80/80+80 MHz; 2,4 GHz: 20 MHz
Tốc độ 802.11ac3,4 Gbps (Dual 4x4 80+80 MHz ở 5 GHz)
Tốc độ 802.11n1,5 Gbps (40 MHz ở 5 GHz, 20 MHz ở 2,4 GHz)
Máy khách1200 tổng (400 mỗi radio) theo Deployment Guide
Số SSID2,4 GHz: 16; 5 GHz: 16; 6 GHz: 8
Công suất phátMỗi băng 2,4/5/6 GHz: 23 dBm (200 mW) đến –4 dBm (0,39 mW); số 6 GHz là Low Power Indoor (LPI)
Cổng khác1 cổng console quản lý RJ-45; USB 2.0 cấp 4,5 W; nút reset; đầu vào DC
Cảm biến môi trườngChất lượng không khí (TVOC), nhiệt độ, độ ẩm
BluetoothBLE 5.1 tích hợp
Công suất PoE tối đa802.3bt (UPOE) 30,5 W; 802.3at (PoE+) 25,5 W; 802.3af 14,0 W
Injector CiscoAIR-PWRINJ7=, AIR-PWRINJ6=, MA-INJ-6
Phần mềmCisco IOS XE 17.12.1 trở lên (chế độ quản lý Catalyst)
Bộ nhớDRAM 2048 MB; flash 1024 MB
Cáp mạng khuyến nghịCAT6 hoặc CAT6a; CAT5e vẫn dùng được nhưng có thể ảnh hưởng hiệu năng (bảng cáp: CAT5e 5 Gbps tới 100 m)
Bảo mậtWPA2-Personal (802.11i), WPA2-Enterprise 802.1X, WPA3-Personal, WPA3-Enterprise, WPA3-Enhanced Open (OWE), AES; EAP-TLS, EAP-TTLS/MSCHAPv2, PEAP v0/v1, EAP-FAST, EAP-SIM
Kích thước (rộng x sâu x cao)241,3 x 241,3 x 57,9 mm (không gồm giá gắn)
Khối lượng1,59 kg
Nhiệt độHoạt động –20 °C đến 50 °C; lưu kho –30 °C đến 70 °C
Độ ẩm10 % đến 90 %, không ngưng tụ
Độ cao thử nghiệmHoạt động: 40 °C ở 3000 m; lưu kho: 25 °C ở 4600 m
Chứng nhậnWi-Fi Alliance: Wi-Fi 6 (R2), Wi-Fi 6E, WPA3-R3, WPA3-Suite B, Enhanced Open Security; Bluetooth SIG: BLE; QCVN 112:2017/BTTTT

Các mã theo mã đặt hàng

Mã đặt hàngMã sản phẩmChế độ quản lý theo mãMiền đăng ký tần sốGiá bán
CW9166D1-E – quản lý qua Catalyst 9800, miền -ECW9166D1-ECisco Catalyst (bộ điều khiển Catalyst 9800)-E (Europe theo bảng mã của Cisco)Liên hệ
CW9166D1-MR – bản MerakiCW9166D1-MRMeraki Dashboard (quản lý đám mây)Một mã chung, máy tự nhận nước khi kết nối Meraki DashboardLiên hệ
CW9166D1-ROW – quản lý qua Catalyst 9800, miền -ROWCW9166D1-ROWCisco Catalyst (bộ điều khiển Catalyst 9800)-ROW (Rest of the world theo bảng mã của Cisco)Liên hệ

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

CW9166D1 khác CW9166I thế nào?
9166D1 dùng ăng-ten định hướng trong vỏ (6 dBi ở 2,4 và 5 GHz, 8 dBi ở radio XOR và 6 GHz), 9166I dùng ăng-ten đa hướng (3/5/5/4 dBi). 9166D1 làm việc từ –20 °C, 9166I từ 0 °C; 9166D1 cần IOS XE 17.12.1, 9166I từ 17.9.1. Radio, tốc độ 7,78 Gbps và cổng 5 Gbps như nhau.
CW9166D1-MR và CW9166D1-E khác gì nhau?
Cùng phần cứng. -E là mã quản lý bằng bộ điều khiển Catalyst 9800, miền tần số Europe; -MR là bản quản lý qua Meraki Dashboard, không chia theo nước. Mã -ROW (Rest of the world) cũng là bản Catalyst 9800. Bảng tính năng của 9166D1 trong Deployment Guide ghi một số mục khác ở chế độ Meraki (cảm biến môi trường, Application hosting, phân tích phổ, mesh).
Cisco 9166D1 lắp giá nào?
Giá mặc định AIR-AP-BRACKET-2 (gắn tường); có thể gắn thêm tay khớp xoay CW-MNT-ART2-00 để nghiêng máy xuống vùng cần phủ. Deployment Guide ghi AIR-AP-BRACKET-1 vừa nhưng thiết kế cho gắn trần, hợp với 9166I hơn.
9166D1 dùng PoE+ có đủ không?
Với 802.3at (PoE+), bảng nguồn ghi cả ba radio 4x4, cổng 5 Gbps, tối đa 25,5 W, cổng USB không được cấp điện; 802.3bt (UPOE, 30,5 W) hoặc DC 54 V có thêm USB 4,5 W. Deployment Guide ghi muốn có mọi khả năng của AP thì phải dùng nguồn 802.3bt. 802.3af chỉ để cấu hình, mọi radio tắt.
Reset CW9166D1 về mặc định thế nào?
Theo Deployment Guide: cắm cáp console, rút cáp PoE, giữ nút Reset, cấp nguồn lại; giữ 20 giây để xoá cấu hình, 30 giây để về cài đặt gốc rồi thả nút, máy khởi động lại.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Access point Cisco Catalyst CW9166D1 Wi-Fi 6E ăng-ten định hướng tích hợp, cổng mGig 5 Gbps? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Access point Cisco Catalyst CW9166D1 Wi-Fi 6E ăng-ten định hướng tích hợp, cổng mGig 5 Gbps · CW9166D1-E

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Wifi Cisco khác

Xem tất cả

Cần báo giá access point Cisco Catalyst CW9166D1 Wi-Fi 6E ăng-ten định hướng tích hợp, cổng mGig 5 Gbps?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay