Palo Alto Networks · PA-1410
Firewall Palo Alto Networks PA-1410 thế hệ mới 1U, cổng SFP+ 10G và PoE
8,5 Gbps · 945.000 phiên · 1U · PoE 151 W
Liên hệ báo giá
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Palo Alto NetworksChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: PA-5450Sẵn sàng đặt hàng
Palo Alto PA-5450: tường lửa thế hệ mới khung 5U dạng card, 200 Gbps tường lửa và 189 Gbps Threat Prevention (2 NC + 4 DPC), tới 100 triệu phiên.
PA-5450 là tường lửa thế hệ mới dạng khung module 5U của Palo Alto Networks, được hãng thiết kế cho trung tâm dữ liệu quy mô rất lớn (hyperscale), biên Internet và phân đoạn mạng trong khuôn viên (campus segmentation). Datasheet nêu mức 189 Gbps thông lượng Threat Prevention khi bật dịch vụ bảo mật; hãng mô tả thiết kế module cho phép tăng hiệu năng khi nhu cầu tăng, còn quản lý và cấp phép theo một hệ thống duy nhất.
Vì là máy dạng card, mỗi chỉ tiêu của PA-5450 phải đọc kèm cấu hình card mà hãng dùng khi đo. Các mục dưới tách rõ từng trường hợp.
Datasheet chia việc xử lý cho ba hệ con, mỗi hệ con có năng lực tính toán và bộ nhớ riêng:
Khung có tổng cộng 6 khe cho NC và DPC. Tài liệu phần cứng (Hardware Reference) ghi chi tiết: NC bắt buộc ở khe 1, NC thứ hai (tuỳ chọn) ở khe 2; DPC lắp ở khe 2 đến 6 — tối đa 5 card, còn 4 nếu khe 2 đã dùng cho NC; MPC là card bắt buộc ở khe 7; khe trống đậy tấm che để giữ luồng gió.

| Ô trong datasheet | Một PA-5400-DPC-A | Hệ thống PA-5450 đã cấu hình (Configured System) | Cấu hình khi đo |
|---|---|---|---|
| Firewall throughput (appmix) | 75 Gbps | 200 Gbps | 2 NC + 4 DPC |
| Threat Prevention throughput (appmix) | 55 Gbps | 189 Gbps | 2 NC + 4 DPC |
| IPsec VPN throughput | 17 Gbps | 85 Gbps | 1 NC + 5 DPC |
| Max concurrent sessions | 20 triệu | 100 triệu | 1 NC + 5 DPC |
| New sessions per second | 725.000 | 3,6 triệu | 1 NC + 5 DPC |
| Virtual systems (base/max) | — | 25/225 | Vượt mức cơ bản cần giấy phép riêng |
Kết quả đo trên PAN-OS 12.1. Thông lượng tường lửa đo khi bật App-ID và ghi log với giao dịch appmix; Threat Prevention bật thêm IPS, antivirus, antispyware, WildFire và chặn tệp; IPsec VPN dùng giao dịch HTTP 64 KB; phiên mới mỗi giây đo bằng application override với giao dịch HTTP 1 byte.
Web proxy tích hợp trên PA-5450 được hãng ghi đạt tới 26 Gbps và 1,28 triệu phiên đồng thời; proxy tường minh qua tệp PAC hỗ trợ xác thực Kerberos, SAML, còn proxy trong suốt không cần WCCP.
| Card | Cổng theo Bảng 3 datasheet |
|---|---|
| PA-5400-NC-A (mỗi card) | 100/1000/10G Cu (4), 1G/10G SFP/SFP+ (12), 40G/100G QSFP28 (2) |
| PAN-PA-5400-MPC-A | SFP/SFP+ MGT (2), SFP/SFP+ HA1 (2), HSCI HA2/HA3 QSFP+/QSFP28 (2), RJ45 serial console (1), Micro USB serial console (1) |
Lưu trữ hệ thống là SSD 480 GB chạy RAID1; ổ SSD 4 TB cho log là tuỳ chọn. Máy tích hợp TPM cho khởi động an toàn, gốc tin cậy phần cứng và bảo vệ dữ liệu bí mật của hệ thống.
PA-5450 dùng tối thiểu 2, tối đa 4 bộ nguồn, mỗi bộ 2.200 W; nguồn AC hoặc DC đều thay nóng được. Điện AC vào 100–120 VAC và 200–240 VAC (50–60 Hz), dòng tối đa khoảng 14 A và khoảng 12,5 A mỗi đầu vào tương ứng; nguồn DC 48–60 VDC, tối đa 52 A mỗi đầu vào. Tài liệu phần cứng ghi bộ nguồn AC cho ra 2.200 W ở 200 VAC hoặc 1.200 W ở 100 VAC, dùng dây đầu C19; mức tiêu thụ danh định từng thành phần là Base Card 230 W, MPC 180 W, mỗi DPC 400 W, mỗi NC 120 W, khay quạt 230 W.

Mặt sau có bốn cụm quạt hai rotor thay riêng được, chốt nối đất hai trụ và cổng ESD. Datasheet ghi toả nhiệt tối đa 8.828 BTU/giờ; MTBF phụ thuộc cấu hình và hãng đề nghị hỏi đại diện Palo Alto Networks. Khung 5U lắp tủ 19 inch, kích thước 8,75 inch (cao) x 30,25 inch (sâu) x 17,38 inch (rộng); tài liệu phần cứng ghi khung nặng 97 lbs (44 kg), 108 lbs (49 kg) khi đã lắp Base Card và khay quạt. Nhiệt độ làm việc 0–50 °C, lưu kho –20 đến 70 °C; độ ồn 78,3 dBA với nguồn AC, 75,9 dBA với nguồn DC.
Bảng 2 liệt kê chế độ giao diện L2, L3, tap, virtual wire; định tuyến OSPFv2/v3, BGP có graceful restart, RIP, tĩnh, PBF; PPPoE và DHCP cấp địa chỉ động; multicast PIM-SM, PIM-SSM, IGMP v1/v2/v3; Bidirectional Forwarding Detection (BFD). HA chạy active/active, active/passive và HA clustering, phát hiện lỗi bằng giám sát đường và giám sát giao diện. Phần hạ tầng mạng di động gồm 5G Security, GTP Security và SCTP Security; Highlights nêu khả năng nhận diện và áp chính sách theo định danh 5G.
Trang End-of-Life phần cứng của Palo Alto Networks (đọc ngày 28/10/2026) ghi nhóm PA-5450 Series — gồm PAN-PA-5450-AC-SYS, PAN-PA-5450-DC-SYS, các card PAN-PA-5400-DPC-A, PAN-PA-5400-NC-A, PAN-PA-5400-MPC-A, nguồn PAN-PWR-2200W-AC/DC và ổ PAN-E1.S-4TB — có ngày ngừng bán (End-of-Sale) 22/11/2026, ngày hết vòng đời (End-of-Life) 21/11/2031. Phiên bản cuối là PAN-OS 12.2, hỗ trợ tiêu chuẩn đến 30/7/2029. Dòng thay thế hãng khuyến nghị là PA-5500 Series.
Mã 2U của dòng PA-5400 Series có trang riêng: PA-5410. Các tường lửa Palo Alto khác xem ở danh mục firewall Palo Alto.
| Thương hiệu | Palo Alto Networks |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PA-5450 |
| Loại thiết bị | Tường lửa thế hệ mới |
| Dòng sản phẩm | PA-5450 Series |
| Mã đặt hàng | PAN-PA-5450-AC-SYS, PAN-PA-5450-DC-SYS |
| Thông lượng tường lửa | 200 Gbps với hệ thống 2 NC + 4 DPC; 75 Gbps với một PA-5400-DPC-A (App-ID, appmix) |
| Thông lượng chống mối đe doạ | 189 Gbps với 2 NC + 4 DPC; 55 Gbps với một DPC (Threat Prevention, appmix) |
| Thông lượng VPN IPsec | 85 Gbps với 1 NC + 5 DPC; 17 Gbps với một DPC (HTTP 64 KB) |
| Phiên đồng thời tối đa | 100 triệu (1 NC + 5 DPC); 20 triệu với một DPC |
| Phiên mới mỗi giây | 3,6 triệu (1 NC + 5 DPC); 725.000 với một DPC |
| Hệ thống ảo (cơ bản/tối đa) | 25/225 (vượt mức cơ bản cần giấy phép riêng) |
| Phiên bản đo hiệu năng | PAN-OS 12.1 |
| Kiến trúc | Khung module: 6 khe cho Networking Card (NC) và Data Processing Card (DPC); 1–2 NC, 1–5 DPC; 1 Management Processing Card (MPC) |
| Cổng Ethernet | Mỗi card PA-5400-NC-A: 4 cổng 100/1000/10G đồng, 12 cổng 1G/10G SFP/SFP+, 2 cổng 40G/100G QSFP28 |
| Cổng quản lý | Trên PAN-PA-5400-MPC-A: 2 cổng SFP/SFP+ MGT, 2 cổng SFP/SFP+ HA1, 2 cổng HSCI HA2/HA3 QSFP+/QSFP28, 1 console RJ45, 1 console Micro USB |
| Lưu trữ | 480 GB SSD RAID1 cho hệ thống; 4 TB SSD cho log (tuỳ chọn) |
| TPM | Có — khởi động an toàn, gốc tin cậy phần cứng, bảo vệ dữ liệu bí mật của hệ thống |
| Kiểu lắp đặt | Gắn rack 5U, tủ 19 inch |
| Nguồn | 2 bộ cơ bản, tối đa 4; 2.200 W mỗi bộ (AC hoặc DC, thay nóng) |
| Điện áp vào | AC 100–120 VAC và 200–240 VAC (50–60 Hz); DC 48–60 VDC |
| Dòng điện tối đa | AC khoảng 14 A mỗi đầu vào (100–120 VAC), khoảng 12,5 A (200–240 VAC); DC 52 A mỗi đầu vào |
| Dòng khởi động tối đa | AC 35 A @ 230 VAC, 35 A @ 120 VAC; DC 50 A @ 72 VDC |
| Toả nhiệt tối đa | 8.828 BTU/giờ |
| MTBF | Tuỳ cấu hình (hãng đề nghị liên hệ đại diện Palo Alto Networks) |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 17,38 x 30,25 x 8,75 inch |
| Khối lượng | 97 lbs (44 kg) khung máy; 108 lbs (49 kg) khi đã lắp Base Card và khay quạt |
| Làm mát | 4 cụm quạt hai rotor, thay riêng từng cụm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–50 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | –20 đến 70 °C |
| Độ ẩm | 10–90 %, không ngưng tụ |
| Độ ồn | 78,3 dBA (nguồn AC), 75,9 dBA (nguồn DC) |
| Độ cao hoạt động tối đa | 10.000 ft (3.048 m) |
| An toàn | cTUVus, CB |
| Tương thích điện từ (EMI) | FCC Class A, CE Class A, VCCI Class A, KCC Class A, BSMI Class A |
| Chế độ giao diện | L2, L3, tap, virtual wire (transparent mode) |
| Định tuyến | OSPFv2/v3 và BGP (có graceful restart), RIP, định tuyến tĩnh; policy-based forwarding; PPPoE và DHCP cấp địa chỉ động; multicast PIM-SM, PIM-SSM, IGMP v1/v2/v3; BFD |
| SD-WAN | Đo chất lượng đường (jitter, mất gói, độ trễ), chọn đường ban đầu (PBF), đổi đường động |
| IPv6 | L2, L3, tap, virtual wire; App-ID, User-ID, Content-ID, WildFire, giải mã SSL; SLAAC |
| IPsec và SSL VPN | Trao đổi khoá thủ công, IKEv1, IKEv2 (pre-shared key, xác thực bằng chứng thư số); mã hoá 3DES, AES 128/192/256 bit; xác thực MD5, SHA-1, SHA-256, SHA-384, SHA-512; GlobalProtect Large Scale VPN, GlobalProtect gateway và portal (cần giấy phép GlobalProtect) |
| VLAN | 4.094 thẻ 802.1Q mỗi thiết bị / mỗi giao diện; gộp cổng 802.3ad, LACP |
| NAT | NAT IPv4: IP tĩnh, IP động, IP động kèm cổng (PAT); NAT64, NPTv6; giữ IP động, chỉnh tỉ lệ dùng chung IP động và cổng |
| Tính sẵn sàng cao (HA) | Active/active, active/passive, HA clustering; phát hiện lỗi bằng giám sát đường, giám sát giao diện |
| Hạ tầng mạng di động | 5G Security, GTP Security, SCTP Security |
| Web proxy | Tới 26 Gbps, 1,28 triệu phiên đồng thời |
| Quản lý | Strata Cloud Manager; quản lý và cấp phép như một hệ thống duy nhất |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Firewall Palo Alto Networks PA-5450 thế hệ mới, khung 5U dạng card? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Palo Alto Networks · PA-1410
8,5 Gbps · 945.000 phiên · 1U · PoE 151 W
Liên hệ báo giá
Palo Alto Networks · PA-1420
9,5 Gbps · 1,4 triệu phiên · 1U · 8 SFP+ 10G
Liên hệ báo giá
Palo Alto Networks · PA-410
1,4 Gbps · 64.000 phiên · 7 cổng 1G RJ45
25.050.000đ
Palo Alto Networks · PA-3410
14 Gbps · 1,4 triệu phiên · 1U · SFP28 25G
Liên hệ báo giá
Palo Alto Networks · PA-415
1,5 Gbps · 64.000 phiên · 4 cổng PoE 91 W
Liên hệ báo giá
Palo Alto Networks · PA-3420
19 Gbps · 2,2 triệu phiên · 1U · SFP28 25G
Liên hệ báo giá
Palo Alto Networks · PA-440
2,4 Gbps · 200.000 phiên · 8 cổng 1G RJ45
37.700.000đ
Palo Alto Networks · PA-3430
29 Gbps · 2,5 triệu phiên · 1U · QSFP28 100G
Liên hệ báo giá
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.