Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Palo Alto Networks PA-5450 nhìn thẳng mặt trước, ảnh trên web hãng
PA-5450 nhìn xéo từ phía trước, ảnh trên web hãng
Mặt sau PA-5450 theo hình tài liệu phần cứng của hãng
1/3

Palo Alto NetworksChính hãng, đủ CO, CQ

Firewall Palo Alto Networks PA-5450 thế hệ mới, khung 5U dạng card

Liên hệ báo giá

Mã: PA-5450Sẵn sàng đặt hàng

Palo Alto PA-5450: tường lửa thế hệ mới khung 5U dạng card, 200 Gbps tường lửa và 189 Gbps Threat Prevention (2 NC + 4 DPC), tới 100 triệu phiên.

Loại thiết bị
Tường lửa thế hệ mới
Cổng Ethernet
Mỗi card PA-5400-NC-A: 4 cổng 100/1000/10G đồng, 12 cổng 1G/10G SFP/SFP+, 2 cổng 40G/100G QSFP28
Kiểu lắp đặt
Gắn rack 5U, tủ 19 inch
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

PA-5450 là tường lửa thế hệ mới dạng khung module 5U của Palo Alto Networks, được hãng thiết kế cho trung tâm dữ liệu quy mô rất lớn (hyperscale), biên Internet và phân đoạn mạng trong khuôn viên (campus segmentation). Datasheet nêu mức 189 Gbps thông lượng Threat Prevention khi bật dịch vụ bảo mật; hãng mô tả thiết kế module cho phép tăng hiệu năng khi nhu cầu tăng, còn quản lý và cấp phép theo một hệ thống duy nhất.

Vì là máy dạng card, mỗi chỉ tiêu của PA-5450 phải đọc kèm cấu hình card mà hãng dùng khi đo. Các mục dưới tách rõ từng trường hợp.

Ba loại card trong khung PA-5450

Datasheet chia việc xử lý cho ba hệ con, mỗi hệ con có năng lực tính toán và bộ nhớ riêng:

  • Networking Card (NC), mã PA-5400-NC-A: lo nhận và đẩy gói tin ra vào. Khung cần tối thiểu 1 NC, tối đa 2 NC; lắp NC thứ hai thì phải có ít nhất 2 DPC.
  • Data Processing Card (DPC), mã PA-5400-DPC-A: xử lý gói tin và bảo mật; tối thiểu 1, tối đa 5 DPC.
  • Management Processing Card (MPC), mã PAN-PA-5400-MPC-A: điểm điều khiển riêng cho mọi chức năng của PA-5450.

Khung có tổng cộng 6 khe cho NC và DPC. Tài liệu phần cứng (Hardware Reference) ghi chi tiết: NC bắt buộc ở khe 1, NC thứ hai (tuỳ chọn) ở khe 2; DPC lắp ở khe 2 đến 6 — tối đa 5 card, còn 4 nếu khe 2 đã dùng cho NC; MPC là card bắt buộc ở khe 7; khe trống đậy tấm che để giữ luồng gió.

Mặt trước PA-5450: khe card NC, DPC và card quản lý MPC

Hiệu năng: một DPC và hệ thống đã cấu hình

Ô trong datasheetMột PA-5400-DPC-AHệ thống PA-5450 đã cấu hình (Configured System)Cấu hình khi đo
Firewall throughput (appmix)75 Gbps200 Gbps2 NC + 4 DPC
Threat Prevention throughput (appmix)55 Gbps189 Gbps2 NC + 4 DPC
IPsec VPN throughput17 Gbps85 Gbps1 NC + 5 DPC
Max concurrent sessions20 triệu100 triệu1 NC + 5 DPC
New sessions per second725.0003,6 triệu1 NC + 5 DPC
Virtual systems (base/max)—25/225Vượt mức cơ bản cần giấy phép riêng

Kết quả đo trên PAN-OS 12.1. Thông lượng tường lửa đo khi bật App-ID và ghi log với giao dịch appmix; Threat Prevention bật thêm IPS, antivirus, antispyware, WildFire và chặn tệp; IPsec VPN dùng giao dịch HTTP 64 KB; phiên mới mỗi giây đo bằng application override với giao dịch HTTP 1 byte.

Web proxy tích hợp trên PA-5450 được hãng ghi đạt tới 26 Gbps và 1,28 triệu phiên đồng thời; proxy tường minh qua tệp PAC hỗ trợ xác thực Kerberos, SAML, còn proxy trong suốt không cần WCCP.

Cổng trên card NC và card MPC

CardCổng theo Bảng 3 datasheet
PA-5400-NC-A (mỗi card)100/1000/10G Cu (4), 1G/10G SFP/SFP+ (12), 40G/100G QSFP28 (2)
PAN-PA-5400-MPC-ASFP/SFP+ MGT (2), SFP/SFP+ HA1 (2), HSCI HA2/HA3 QSFP+/QSFP28 (2), RJ45 serial console (1), Micro USB serial console (1)

Lưu trữ hệ thống là SSD 480 GB chạy RAID1; ổ SSD 4 TB cho log là tuỳ chọn. Máy tích hợp TPM cho khởi động an toàn, gốc tin cậy phần cứng và bảo vệ dữ liệu bí mật của hệ thống.

Nguồn, quạt, kích thước

PA-5450 dùng tối thiểu 2, tối đa 4 bộ nguồn, mỗi bộ 2.200 W; nguồn AC hoặc DC đều thay nóng được. Điện AC vào 100–120 VAC và 200–240 VAC (50–60 Hz), dòng tối đa khoảng 14 A và khoảng 12,5 A mỗi đầu vào tương ứng; nguồn DC 48–60 VDC, tối đa 52 A mỗi đầu vào. Tài liệu phần cứng ghi bộ nguồn AC cho ra 2.200 W ở 200 VAC hoặc 1.200 W ở 100 VAC, dùng dây đầu C19; mức tiêu thụ danh định từng thành phần là Base Card 230 W, MPC 180 W, mỗi DPC 400 W, mỗi NC 120 W, khay quạt 230 W.

Mặt sau PA-5450: bốn cụm quạt hai rotor và các bộ nguồn 2.200 W

Mặt sau có bốn cụm quạt hai rotor thay riêng được, chốt nối đất hai trụ và cổng ESD. Datasheet ghi toả nhiệt tối đa 8.828 BTU/giờ; MTBF phụ thuộc cấu hình và hãng đề nghị hỏi đại diện Palo Alto Networks. Khung 5U lắp tủ 19 inch, kích thước 8,75 inch (cao) x 30,25 inch (sâu) x 17,38 inch (rộng); tài liệu phần cứng ghi khung nặng 97 lbs (44 kg), 108 lbs (49 kg) khi đã lắp Base Card và khay quạt. Nhiệt độ làm việc 0–50 °C, lưu kho –20 đến 70 °C; độ ồn 78,3 dBA với nguồn AC, 75,9 dBA với nguồn DC.

Tính năng mạng và mạng di động

Bảng 2 liệt kê chế độ giao diện L2, L3, tap, virtual wire; định tuyến OSPFv2/v3, BGP có graceful restart, RIP, tĩnh, PBF; PPPoE và DHCP cấp địa chỉ động; multicast PIM-SM, PIM-SSM, IGMP v1/v2/v3; Bidirectional Forwarding Detection (BFD). HA chạy active/active, active/passive và HA clustering, phát hiện lỗi bằng giám sát đường và giám sát giao diện. Phần hạ tầng mạng di động gồm 5G Security, GTP Security và SCTP Security; Highlights nêu khả năng nhận diện và áp chính sách theo định danh 5G.

Vòng đời: PA-5450 ngừng bán ngày 22/11/2026

Trang End-of-Life phần cứng của Palo Alto Networks (đọc ngày 28/10/2026) ghi nhóm PA-5450 Series — gồm PAN-PA-5450-AC-SYS, PAN-PA-5450-DC-SYS, các card PAN-PA-5400-DPC-A, PAN-PA-5400-NC-A, PAN-PA-5400-MPC-A, nguồn PAN-PWR-2200W-AC/DC và ổ PAN-E1.S-4TB — có ngày ngừng bán (End-of-Sale) 22/11/2026, ngày hết vòng đời (End-of-Life) 21/11/2031. Phiên bản cuối là PAN-OS 12.2, hỗ trợ tiêu chuẩn đến 30/7/2029. Dòng thay thế hãng khuyến nghị là PA-5500 Series.

Xem thêm

Mã 2U của dòng PA-5400 Series có trang riêng: PA-5410. Các tường lửa Palo Alto khác xem ở danh mục firewall Palo Alto.

Thông số kỹ thuật PA-5450

Datasheet PDF
Thông số Firewall Palo Alto Networks PA-5450 thế hệ mới, khung 5U dạng card
Thương hiệuPalo Alto Networks
Mã sản phẩmPA-5450
Loại thiết bịTường lửa thế hệ mới
Dòng sản phẩmPA-5450 Series
Mã đặt hàngPAN-PA-5450-AC-SYS, PAN-PA-5450-DC-SYS
Thông lượng tường lửa200 Gbps với hệ thống 2 NC + 4 DPC; 75 Gbps với một PA-5400-DPC-A (App-ID, appmix)
Thông lượng chống mối đe doạ189 Gbps với 2 NC + 4 DPC; 55 Gbps với một DPC (Threat Prevention, appmix)
Thông lượng VPN IPsec85 Gbps với 1 NC + 5 DPC; 17 Gbps với một DPC (HTTP 64 KB)
Phiên đồng thời tối đa100 triệu (1 NC + 5 DPC); 20 triệu với một DPC
Phiên mới mỗi giây3,6 triệu (1 NC + 5 DPC); 725.000 với một DPC
Hệ thống ảo (cơ bản/tối đa)25/225 (vượt mức cơ bản cần giấy phép riêng)
Phiên bản đo hiệu năngPAN-OS 12.1
Kiến trúcKhung module: 6 khe cho Networking Card (NC) và Data Processing Card (DPC); 1–2 NC, 1–5 DPC; 1 Management Processing Card (MPC)
Cổng EthernetMỗi card PA-5400-NC-A: 4 cổng 100/1000/10G đồng, 12 cổng 1G/10G SFP/SFP+, 2 cổng 40G/100G QSFP28
Cổng quản lýTrên PAN-PA-5400-MPC-A: 2 cổng SFP/SFP+ MGT, 2 cổng SFP/SFP+ HA1, 2 cổng HSCI HA2/HA3 QSFP+/QSFP28, 1 console RJ45, 1 console Micro USB
Lưu trữ480 GB SSD RAID1 cho hệ thống; 4 TB SSD cho log (tuỳ chọn)
TPMCó — khởi động an toàn, gốc tin cậy phần cứng, bảo vệ dữ liệu bí mật của hệ thống
Kiểu lắp đặtGắn rack 5U, tủ 19 inch
Nguồn2 bộ cơ bản, tối đa 4; 2.200 W mỗi bộ (AC hoặc DC, thay nóng)
Điện áp vàoAC 100–120 VAC và 200–240 VAC (50–60 Hz); DC 48–60 VDC
Dòng điện tối đaAC khoảng 14 A mỗi đầu vào (100–120 VAC), khoảng 12,5 A (200–240 VAC); DC 52 A mỗi đầu vào
Dòng khởi động tối đaAC 35 A @ 230 VAC, 35 A @ 120 VAC; DC 50 A @ 72 VDC
Toả nhiệt tối đa8.828 BTU/giờ
MTBFTuỳ cấu hình (hãng đề nghị liên hệ đại diện Palo Alto Networks)
Kích thước (rộng x sâu x cao)17,38 x 30,25 x 8,75 inch
Khối lượng97 lbs (44 kg) khung máy; 108 lbs (49 kg) khi đã lắp Base Card và khay quạt
Làm mát4 cụm quạt hai rotor, thay riêng từng cụm
Nhiệt độ hoạt động0–50 °C
Nhiệt độ lưu kho–20 đến 70 °C
Độ ẩm10–90 %, không ngưng tụ
Độ ồn78,3 dBA (nguồn AC), 75,9 dBA (nguồn DC)
Độ cao hoạt động tối đa10.000 ft (3.048 m)
An toàncTUVus, CB
Tương thích điện từ (EMI)FCC Class A, CE Class A, VCCI Class A, KCC Class A, BSMI Class A
Chế độ giao diệnL2, L3, tap, virtual wire (transparent mode)
Định tuyếnOSPFv2/v3 và BGP (có graceful restart), RIP, định tuyến tĩnh; policy-based forwarding; PPPoE và DHCP cấp địa chỉ động; multicast PIM-SM, PIM-SSM, IGMP v1/v2/v3; BFD
SD-WANĐo chất lượng đường (jitter, mất gói, độ trễ), chọn đường ban đầu (PBF), đổi đường động
IPv6L2, L3, tap, virtual wire; App-ID, User-ID, Content-ID, WildFire, giải mã SSL; SLAAC
IPsec và SSL VPNTrao đổi khoá thủ công, IKEv1, IKEv2 (pre-shared key, xác thực bằng chứng thư số); mã hoá 3DES, AES 128/192/256 bit; xác thực MD5, SHA-1, SHA-256, SHA-384, SHA-512; GlobalProtect Large Scale VPN, GlobalProtect gateway và portal (cần giấy phép GlobalProtect)
VLAN4.094 thẻ 802.1Q mỗi thiết bị / mỗi giao diện; gộp cổng 802.3ad, LACP
NATNAT IPv4: IP tĩnh, IP động, IP động kèm cổng (PAT); NAT64, NPTv6; giữ IP động, chỉnh tỉ lệ dùng chung IP động và cổng
Tính sẵn sàng cao (HA)Active/active, active/passive, HA clustering; phát hiện lỗi bằng giám sát đường, giám sát giao diện
Hạ tầng mạng di động5G Security, GTP Security, SCTP Security
Web proxyTới 26 Gbps, 1,28 triệu phiên đồng thời
Quản lýStrata Cloud Manager; quản lý và cấp phép như một hệ thống duy nhất

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

PA-5450 datasheet ghi thông lượng bao nhiêu?
Đo trên PAN-OS 12.1, với 2 NC + 4 DPC: tường lửa 200 Gbps, Threat Prevention 189 Gbps. Với 1 NC + 5 DPC: IPsec VPN 85 Gbps, 100 triệu phiên đồng thời, 3,6 triệu phiên mới mỗi giây. Một DPC riêng lẻ: 75 Gbps tường lửa, 55 Gbps Threat Prevention.
PA-5450 có bao nhiêu khe card?
Datasheet ghi 6 khe cho Networking Card và Data Processing Card: tối thiểu 1, tối đa 2 NC; 1 đến 5 DPC. Card quản lý MPC nằm ở khe 7 theo tài liệu phần cứng.
Mỗi card mạng PA-5400-NC-A có những cổng nào?
Theo Bảng 3 datasheet: 4 cổng 100/1000/10G đồng, 12 cổng 1G/10G SFP/SFP+ và 2 cổng 40G/100G QSFP28.
PA-5450 dùng bao nhiêu bộ nguồn?
Tối thiểu 2, tối đa 4 bộ nguồn 2.200 W, AC hoặc DC, thay nóng được. Điện AC vào 100–120 VAC và 200–240 VAC; DC 48–60 VDC.
PA-5450 end of sale khi nào?
Trang End-of-Life của Palo Alto Networks ghi PA-5450 Series ngừng bán ngày 22/11/2026, hết vòng đời ngày 21/11/2031, phiên bản cuối PAN-OS 12.2; dòng thay thế khuyến nghị là PA-5500 Series.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Firewall Palo Alto Networks PA-5450 thế hệ mới, khung 5U dạng card? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Firewall Palo Alto Networks PA-5450 thế hệ mới, khung 5U dạng card · PA-5450

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Firewall Palo Alto khác

Xem tất cả

Cần báo giá firewall Palo Alto Networks PA-5450 thế hệ mới, khung 5U dạng card?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay