Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Palo Alto Networks PA-5410 nhìn mặt trước, ảnh trong datasheet của hãng
PA-5410 nhìn xéo từ phía trước, ảnh trên web hãng
Mặt sau dòng PA-5400 theo hình tài liệu phần cứng của hãng
1/3

Palo Alto NetworksChính hãng, đủ CO, CQ

Firewall Palo Alto Networks PA-5410 thế hệ mới 2U, cổng QSFP28 100G

Liên hệ báo giá

Mã: PA-5410Sẵn sàng đặt hàng

Palo Alto PA-5410: tường lửa thế hệ mới 2U, 52 Gbps tường lửa, 35 Gbps Threat Prevention, 5 triệu phiên, cổng từ RJ-45 10G tới QSFP28 100G.

Loại thiết bị
Tường lửa thế hệ mới
Cổng Ethernet
8 cổng 1G/2.5G/5G/10G RJ-45; 12 cổng 1G/10G SFP/SFP+; 4 cổng 1G/10G/25G SFP/SFP+/SFP28; 4 cổng 40G/100G QSFP+/QSFP28
Kiểu lắp đặt
Gắn rack 2U, tủ 19 inch
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

Palo Alto Networks PA-5410 là tường lửa thế hệ mới cao 2U thuộc dòng PA-5400 Series — dòng gồm PA-5410, PA-5420, PA-5430, PA-5440 và PA-5445 mà datasheet mô tả dành cho trung tâm dữ liệu tốc độ cao, cổng Internet (internet gateway) và nhà cung cấp dịch vụ. Cột PA-5410 trong Bảng 1 (đo trên PAN-OS 12.1) ghi 52 Gbps thông lượng tường lửa, 35 Gbps Threat Prevention, 20 Gbps IPsec VPN, 5 triệu phiên đồng thời và 270.000 phiên mới mỗi giây.

Cổng dữ liệu của máy chia bốn nhóm tốc độ từ 1G đến 100G; cổng quản lý và cổng HA nằm riêng; nguồn gồm hai bộ dự phòng 1:1. Từng phần được trình bày theo datasheet và tài liệu phần cứng (Hardware Reference) của hãng.

Cổng mặt trước PA-5410: từ RJ-45 10G đến QSFP28 100G

CổngLoại, tốc độHãng ghi chú
1–8RJ-45 10 Mbps/100 Mbps/1/2,5/5/10 GbpsCổng 1 là cổng ZTP, đưa tường lửa mới vào Panorama tự động
9–20SFP (1 Gbps) hoặc SFP+ (10 Gbps) tuỳ moduleGán lại được làm cổng HA-1 qua PAN-OS hoặc Panorama
21–24SFP28 25 Gbps, nhận cả module 1 Gbps SFP và 10 Gbps SFP+Đầu xa phải đặt FEC là RS-FEC để giữ liên kết
41–44QSFP+/QSFP28 40/100 GbpsMỗi cổng tách (breakout) thành bốn cổng 10 Gbps hoặc 25 Gbps: 25–28 từ cổng 41, 29–32 từ 42, 33–36 từ 43, 37–40 từ 44
HSCI40 GbpsHA2 (active/passive) hoặc HA2, HA3 (active/active); nối thẳng giữa hai máy bằng cáp QSFP+ chủ động hoặc thụ động
HA1-A, HA1-B2 cổng SFP+ 1/10 GbpsĐiều khiển HA; hãng khuyên nối và cấu hình cả hai để tránh split brain
MGTSFP+ 1/10 Gbps1G nhận module SFP đồng hoặc quang; 10G chỉ nhận module quang; không dùng làm HA1
Console, USBRJ-45, Micro USB; 1 USBConsole vào thông báo khởi động, MRT, CLI; USB nhận gói bootstrap

Datasheet ghi gọn phần I/O là 1G/2.5G/5G/10G (8), 1G/10G SFP/SFP+ (12), 1G/10G/25G SFP/SFP+/SFP28 (4), 40G/100G QSFP+/QSFP28 (4). Mặt trước còn 8 đèn LED và khối System Drive Module giữ ổ SSD; lưu trữ hệ thống là cặp SSD 480 GB, có TPM cho khởi động an toàn.

PA-5410: cổng RJ-45 10G, SFP+, SFP28, QSFP28 và cổng HSCI ở mặt trước

PA-5410 và bốn mã còn lại của PA-5400 Series

MãFirewallThreat PreventionIPsec VPNPhiên đồng thờiPhiên mới/giâyVsys (base/max)
PA-541052 Gbps35 Gbps20 Gbps5 triệu270.00010/20
PA-542070 Gbps50 Gbps28 Gbps7 triệu370.00015/65
PA-543080 Gbps60 Gbps42 Gbps9 triệu380.00025/125
PA-544085 Gbps70 Gbps58 Gbps20 triệu390.00025/225
PA-544590 Gbps76 Gbps64 Gbps48 triệu449.00025/225

Bảng 3 (phần cứng) của datasheet chỉ có một cột chung cho cả dòng: bộ cổng, nguồn, kích thước của năm mã ghi như nhau. Cách đo: thông lượng tường lửa bật App-ID và ghi log với giao dịch appmix; Threat Prevention bật thêm IPS, antivirus, antispyware, WildFire và chặn tệp; IPsec VPN dùng giao dịch HTTP 64 KB; phiên mới mỗi giây đo bằng application override, giao dịch HTTP 1 byte.

Nguồn, quạt và môi trường làm việc

PA-5410 có hai bộ nguồn dự phòng 1:1 hoàn toàn (cơ bản 2, tối đa 2), mỗi bộ 1.200 W. Tài liệu phần cứng ghi máy chạy được với một bộ nguồn, bộ thứ hai chia tải và dự phòng; nguồn AC hoặc DC đều thay nóng được, nguồn AC dùng đầu C14 nhận dây C13. Điện AC vào 100–240 VAC (50–60 Hz); nguồn DC –48 đến –60 VDC.

Mặt sau PA-5410: hai bộ nguồn 1.200 W dự phòng 1:1 và ba cụm quạt

Datasheet ghi công suất trung bình 630 W, tối đa 760 W; toả nhiệt tối đa 1.638 BTU/giờ; dòng tối đa AC 7 A ở 100 VAC, 3 A ở 240 VAC, DC 15 A ở –48 VDC, 12 A ở –60 VDC; MTBF 22 năm. Mặt sau có ba cụm quạt hai rotor thay riêng từng cụm, cổng ESD và chốt nối đất hai trụ (kèm đầu cốt 6 AWG). Luồng gió đi từ trước ra sau; máy làm việc ở 0–50 °C, độ ẩm 10–90 %, độ cao tối đa 10.000 ft (3.048 m). Kích thước 2U tủ 19 inch: 3,45 inch (cao) x 22,5 inch (sâu) x 17,34 inch (rộng); nặng 35,2 lbs, 48,8 lbs khi đóng gói.

Web proxy, mạng di động và HA

Highlights của datasheet nêu PA-5400 Series có web proxy tích hợp trong tường lửa và bảo mật cho mạng 5G. Phần web proxy ghi: proxy tường minh qua tệp PAC, xác thực Kerberos và SAML; proxy trong suốt không cần WCCP; web proxy trên dòng PA-5400 hỗ trợ tới 250.000 phiên và 100.000 địa chỉ IP khác nhau. Bảng 2 có mục Mobile Network Infrastructure gồm 5G Security, GTP Security, SCTP Security; HA chạy active/active, active/passive và HA clustering.

Vòng đời và xem thêm

Trang End-of-Life phần cứng của Palo Alto Networks (đọc ngày 28/10/2026) không có PA-5410 trong danh sách. Trên trang này, PA-5400 Series được hãng ghi là một trong các dòng thay thế khuyến nghị cho PA-5200 Series (PA-5220, PA-5250, PA-5260, PA-5280, ngừng bán từ 31/8/2023) và PA-5000 Series.

Mã khung card cùng hãng là PA-5450; các mã khác trong danh mục firewall Palo Alto.

Thông số kỹ thuật PA-5410

Datasheet PDF
Thông số Firewall Palo Alto Networks PA-5410 thế hệ mới 2U, cổng QSFP28 100G
Thương hiệuPalo Alto Networks
Mã sản phẩmPA-5410
Loại thiết bịTường lửa thế hệ mới
Dòng sản phẩmPA-5400 Series
Thông lượng tường lửa52 Gbps (App-ID, appmix)
Thông lượng chống mối đe doạ35 Gbps (Threat Prevention, appmix)
Thông lượng VPN IPsec20 Gbps (HTTP 64 KB)
Phiên đồng thời tối đa5 triệu
Phiên mới mỗi giây270.000
Hệ thống ảo (cơ bản/tối đa)10/20 (vượt mức cơ bản cần giấy phép riêng)
Phiên bản đo hiệu năngPAN-OS 12.1
Cổng Ethernet8 cổng 1G/2.5G/5G/10G RJ-45; 12 cổng 1G/10G SFP/SFP+; 4 cổng 1G/10G/25G SFP/SFP+/SFP28; 4 cổng 40G/100G QSFP+/QSFP28
Cổng quản lý1 cổng out-of-band 1G/10G SFP/SFP+, 1 cổng console RJ-45, 1 cổng console Micro USB
Cổng HA2 cổng 1G/10G SFP/SFP+ (HA1-A, HA1-B), 1 cổng 40G QSFP+ (HSCI)
Lưu trữCặp SSD 480 GB cho hệ thống
TPMCó — khởi động an toàn, gốc tin cậy phần cứng, bảo vệ dữ liệu bí mật của hệ thống
Kiểu lắp đặtGắn rack 2U, tủ 19 inch
Nguồn2 bộ, dự phòng 1:1 hoàn toàn; 1.200 W mỗi bộ (AC hoặc DC, thay nóng)
Điện áp vàoAC 100–240 VAC (50–60 Hz); DC –48 đến –60 VDC
Công suất tiêu thụ (trung bình / tối đa)630 W / 760 W
Dòng điện tối đaAC 7 A @ 100 VAC, 3 A @ 240 VAC; DC 15 A @ –48 VDC, 12 A @ –60 VDC
Dòng khởi động tối đaAC 50 A @ 230 VAC, 50 A @ 120 VAC; DC 200 A @ 72 VDC
Toả nhiệt tối đa1.638 BTU/giờ
MTBF22 năm
Kích thước (rộng x sâu x cao)17,34 x 22,5 x 3,45 inch
Khối lượng (máy / khi đóng gói)35,2 lbs / 48,8 lbs
Làm mát3 cụm quạt hai rotor thay riêng được; luồng gió từ trước ra sau
Nhiệt độ hoạt động0–50 °C
Nhiệt độ lưu kho–20 đến 70 °C
Độ ẩm10–90 %
Độ cao hoạt động tối đa10.000 ft (3.048 m)
Độ ồn69,0 dBA (nguồn AC), 66,6 dBA (nguồn DC)
An toàncTUVus, CB
Tương thích điện từ (EMI)FCC Class A, CE Class A, VCCI Class A
Chế độ giao diệnL2, L3, tap, virtual wire (transparent mode)
Định tuyếnOSPFv2/v3 và BGP (có graceful restart), RIP, định tuyến tĩnh; policy-based forwarding; PPPoE và DHCP cấp địa chỉ động; multicast PIM-SM, PIM-SSM, IGMP v1/v2/v3; BFD
SD-WANĐo chất lượng đường (jitter, mất gói, độ trễ), chọn đường ban đầu (PBF)
IPv6L2, L3, tap, virtual wire; App-ID, User-ID, Content-ID, WildFire, giải mã SSL; SLAAC
IPsec và SSL VPNTrao đổi khoá thủ công, IKEv1, IKEv2 (pre-shared key, xác thực bằng chứng thư số); mã hoá 3DES, AES 128/192/256 bit; xác thực MD5, SHA-1, SHA-256, SHA-384, SHA-512; GlobalProtect Large Scale VPN, GlobalProtect gateway và portal (cần giấy phép GlobalProtect)
VLAN4.094 thẻ 802.1Q mỗi thiết bị / mỗi giao diện; gộp cổng 802.3ad, LACP
NATNAT IPv4: IP tĩnh, IP động, IP động kèm cổng (PAT); NAT64, NPTv6; giữ IP động, chỉnh tỉ lệ dùng chung IP động và cổng
Tính sẵn sàng cao (HA)Active/active, active/passive, HA clustering; phát hiện lỗi bằng giám sát đường, giám sát giao diện
Hạ tầng mạng di động5G Security, GTP Security, SCTP Security
Web proxyTới 250.000 phiên và 100.000 địa chỉ IP khác nhau (cả dòng PA-5400)
Quản lýPanorama, Strata Cloud Manager

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

Thông số chính của PA-5410 trong datasheet?
Đo trên PAN-OS 12.1: tường lửa 52 Gbps, Threat Prevention 35 Gbps, IPsec VPN 20 Gbps, 5 triệu phiên đồng thời, 270.000 phiên mới mỗi giây, hệ thống ảo 10/20; máy 2U, công suất 630/760 W.
Cổng quản lý (management port) của PA-5410 là loại nào?
Cổng MGT là cổng SFP+ 1/10 Gbps. Ở 1G nhận module SFP đồng hoặc quang; ở 10G chỉ nhận module quang. Hãng ghi cổng này không dùng làm HA1 — HA dùng cổng HA1-A, HA1-B riêng.
PA-5410 có bao nhiêu cổng?
Datasheet ghi 8 cổng 1G/2.5G/5G/10G, 12 cổng 1G/10G SFP/SFP+, 4 cổng 1G/10G/25G SFP/SFP+/SFP28 và 4 cổng 40G/100G QSFP+/QSFP28; mỗi cổng QSFP tách được thành bốn cổng 10G hoặc 25G.
PA-5410 và PA-5420 khác nhau thế nào?
Phần cứng ghi chung một cột. Bảng 1 khác nhau: PA-5410 52 Gbps tường lửa, 35 Gbps Threat Prevention, 5 triệu phiên, vsys 10/20; PA-5420 70 Gbps, 50 Gbps, 7 triệu phiên, vsys 15/65.
PA-5410 đã ngừng bán chưa?
Trang End-of-Life phần cứng của Palo Alto Networks đọc ngày 28/10/2026 không có PA-5410. Trang này ghi PA-5400 Series là dòng thay thế khuyến nghị cho PA-5200 Series đã ngừng bán.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Firewall Palo Alto Networks PA-5410 thế hệ mới 2U, cổng QSFP28 100G? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Firewall Palo Alto Networks PA-5410 thế hệ mới 2U, cổng QSFP28 100G · PA-5410

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Firewall Palo Alto khác

Xem tất cả

Cần báo giá firewall Palo Alto Networks PA-5410 thế hệ mới 2U, cổng QSFP28 100G?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay