Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Palo Alto Networks PA-1410 nhìn mặt trước, ảnh trong datasheet của hãng
Mặt sau tường lửa PA-1400 Series với hai khe nguồn PS1, PS2, hình trong tài liệu phần cứng
1/2

Palo Alto NetworksChính hãng, đủ CO, CQ

Firewall Palo Alto Networks PA-1410 thế hệ mới 1U, cổng SFP+ 10G và PoE

Liên hệ báo giá

Mã: PA-1410Sẵn sàng đặt hàng

Palo Alto PA-1410: tường lửa thế hệ mới 1U, 8,5 Gbps tường lửa, 4,5 Gbps Threat Prevention, 945.000 phiên, 4 cổng PoE 5G và 4 cổng SFP+ 10G.

Loại thiết bị
Tường lửa thế hệ mới
Cổng Ethernet
8 cổng 10/100/1000; 4 cổng 1G/2.5G/5G PoE; 6 cổng 1G SFP; 4 cổng 1G/10G SFP/SFP+
PoE
4 cổng 1G/2.5G/5G (cổng 9–12)
Kiểu lắp đặt
Gắn rack 1U, tủ 19 inch (kèm tai gắn rack)
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

Palo Alto Networks PA-1410 là tường lửa thế hệ mới dạng 1U gắn rack 19 inch, một trong hai mã của dòng PA-1400 Series (PA-1410 và PA-1420) — dòng hãng giới thiệu để kết nối an toàn cho văn phòng chi nhánh và doanh nghiệp cỡ vừa. Theo datasheet bản năm 2026 (đo trên PAN-OS 12.1), PA-1410 đạt 8,5 Gbps thông lượng tường lửa, 4,5 Gbps Threat Prevention, 945.000 phiên đồng thời và 100.000 phiên mới mỗi giây.

Datasheet liệt kê cổng dữ liệu của PA-1410 gồm 8 cổng 10/100/1000, 4 cổng 1G/2.5G/5G có PoE, 6 cổng 1G SFP và 4 cổng 1G/10G SFP/SFP+; cổng quản lý và cổng cho cặp HA nằm ở mục riêng. Bảng dưới theo cách đánh số trong tài liệu phần cứng (Hardware Reference) của hãng.

Bộ cổng mặt trước PA-1410 theo tài liệu phần cứng

CổngLoại, tốc độHãng ghi chú
Ethernet 1–8RJ-45 10 Mbps/100 Mbps/1 GbpsCổng 1 là cổng Zero Touch Provisioning (ZTP), dùng đưa máy mới vào Panorama tự động
Ethernet 9–12RJ-45 10 Mbps/100 Mbps/1 Gbps/2,5 Gbps/5 GbpsLà cổng PoE, cấu hình được để cấp điện cho thiết bị nối vào
13–18SFP 1 GbpsHãng ghi các cổng SFP (13–22) gán lại được làm cổng HA-1 qua PAN-OS hoặc Panorama
19–22SFP/SFP+ 1 Gbps/10 GbpsNhận module SFP (1 Gbps) hoặc SFP+ (10 Gbps)
HSCI1 cổng SFP+ 10 GbpsHA2 khi chạy active/passive; HA2 và HA3 khi chạy active/active; nối thẳng giữa hai tường lửa
HA1-A, HA1-B2 cổng RJ-45 10/100/1000 MbpsĐiều khiển HA; hãng khuyên nối và cấu hình cả hai để tránh tình trạng split brain
MGTRJ-45 10/100/1000 MbpsVào giao diện web quản trị, lấy giấy phép, cập nhật chữ ký; không dùng làm cổng HA1
Console1 RJ-45, 1 Micro USBTruy cập thông báo khởi động, Maintenance Recovery Tool (MRT) và CLI
USB1 cổngNhận USB chứa gói bootstrap (cấu hình PAN-OS)

Mặt trước còn 9 đèn LED báo trạng thái phần cứng. Bộ nhớ lưu trữ là 120 GB SSD, dùng cho tệp hệ thống và log; máy tích hợp TPM cho khởi động an toàn và gốc tin cậy phần cứng.

PA-1410 mặt trước: cổng RJ-45, cổng PoE 1G/2.5G/5G, SFP, SFP+, HSCI và MGT

PoE trên PA-1410: 4 cổng, 151 W

Datasheet ghi chung cho PA-1410 và PA-1420 tổng công suất PoE (PoE budget) 151 W, tải tối đa trên một cổng 90 W. Trên PA-1410, tài liệu phần cứng xác định bốn cổng PoE là cổng 9, 10, 11 và 12 — cũng là bốn cổng 1G/2.5G/5G của máy. Phần cấu hình PoE hãng dẫn sang PAN-OS Networking Admin Guide.

PA-1410 và PA-1420 khác nhau ở ô nào?

Hai mã nằm chung một datasheet. Đặt hai cột cạnh nhau:

Ô trong datasheetPA-1410PA-1420
Firewall throughput (appmix)8,5 Gbps9,5 Gbps
Threat Prevention throughput (appmix)4,5 Gbps6,2 Gbps
IPsec VPN throughput4,1 Gbps5,6 Gbps
Max concurrent sessions945.0001,4 triệu
New sessions per second100.000140.000
Virtual systems (base/max)1/61/6
I/O10/100/1000 (8), 1G/2.5G/5G (4)/PoE, 1G SFP (6), 1G/10G SFP/SFP+ (4)10/100/1000 (4), 1G/2.5G/5G (4), 1G/2.5G/5G (4)/PoE, 1G SFP (2), 1G/10G SFP/SFP+ (8)
Storage120 GB SSD240 GB SSD
Power consumption (avg/max)250 W/290 W260 W/300 W

Cách đo theo chú thích của hãng: thông lượng tường lửa bật App-ID và ghi log với giao dịch appmix; Threat Prevention bật thêm IPS, antivirus, antispyware, WildFire, DNS Security và chặn tệp; IPsec VPN dùng giao dịch HTTP 64 KB; phiên mới mỗi giây đo bằng application override với giao dịch HTTP 1 byte. Thêm hệ thống ảo vượt mức cơ bản cần mua giấy phép riêng.

Nguồn, quạt và lắp rack

PA-1410 đi kèm một bộ nguồn AC 450 W; bộ thứ hai là tuỳ chọn mua thêm. Tài liệu phần cứng mô tả khi nhận máy, khe PS1 ở mặt sau có tấm che phải tháo ra trước khi lắp bộ nguồn thứ hai để dự phòng; nguồn AC dùng đầu C14, nhận dây có đầu C13. Điện áp vào 100–240 VAC, 50–60 Hz.

Mặt sau PA-1410: nguồn AC 450 W, khe PS1 dành cho bộ nguồn thứ hai

Về điện năng, datasheet ghi 250 W trung bình và 290 W tối đa. Tài liệu phần cứng tách hai trường hợp: 250 W/290 W là khi có tải PoE 150 W, còn khi không tải PoE là 100 W trung bình và 140 W tối đa. MTBF hãng ghi 24 năm.

Máy cao 1U, lắp tủ 19 inch; datasheet ghi kích thước 1,70 inch (cao) x 14,15 inch (sâu) x 17,15 inch (rộng) và khối lượng 15,5 lbs. PA-1410 xuất xưởng kèm tai gắn rack cho tủ bốn trụ. Mặt sau có năm cụm quạt (hãng ghi không thay tại chỗ được), luồng gió đi từ trước ra sau. Điều kiện làm việc: 0–40 °C ở độ cao 10.000 ft, lưu kho –20 đến 70 °C, độ ẩm 10–90 % không ngưng tụ; độ ồn trung bình 51 dB(A), tối đa 65 dB(A).

Tính năng mạng trong Bảng 2

  • Chế độ giao diện L2, L3, tap và virtual wire (transparent mode).
  • Định tuyến OSPFv2/v3, BGP có graceful restart, RIP, định tuyến tĩnh; policy-based forwarding; PPPoE; multicast PIM-SM, PIM-SSM, IGMP v1, v2, v3.
  • SD-WAN: đo chất lượng đường (jitter, mất gói, độ trễ), chọn đường ban đầu (PBF), đổi đường động.
  • IPsec và SSL VPN: IKEv1, IKEv2 với pre-shared key hoặc chứng thư số; mã hoá 3DES, AES 128/192/256 bit; GlobalProtect Large Scale VPN và truy cập qua GlobalProtect gateway, portal (cần giấy phép GlobalProtect).
  • NAT IPv4 tĩnh, động, động kèm cổng; NAT64, NPTv6.
  • HA active/active hoặc active/passive, phát hiện lỗi bằng giám sát đường và giám sát giao diện.

Ở mục Highlights, hãng nêu thêm PA-1400 Series có web proxy tích hợp trong tường lửa và hỗ trợ triển khai hàng loạt bằng Zero Touch Provisioning (tuỳ chọn), quản lý tập trung qua Panorama.

Vòng đời và xem thêm

Trên trang End-of-Life phần cứng của Palo Alto Networks (đọc ngày 28/10/2026), PA-1400 Series là dòng thay thế khuyến nghị cho PA-800 Series (PA-820, PA-850) — dòng đã ngừng bán từ 31/8/2024; danh sách trên trang này không có PA-1410. Các tường lửa cùng hãng xem trong danh mục firewall Palo Alto, thuộc nhóm thiết bị tường lửa.

Thông số kỹ thuật PA-1410

Datasheet PDF
Thông số Firewall Palo Alto Networks PA-1410 thế hệ mới 1U, cổng SFP+ 10G và PoE
Thương hiệuPalo Alto Networks
Mã sản phẩmPA-1410
Loại thiết bịTường lửa thế hệ mới
Dòng sản phẩmPA-1400 Series
Thông lượng tường lửa8,5 Gbps (App-ID, appmix)
Thông lượng chống mối đe doạ4,5 Gbps (Threat Prevention, appmix)
Thông lượng VPN IPsec4,1 Gbps (HTTP 64 KB)
Phiên đồng thời tối đa945.000
Phiên mới mỗi giây100.000
Hệ thống ảo (cơ bản/tối đa)1/6 (vượt mức cơ bản cần giấy phép riêng)
Phiên bản đo hiệu năngPAN-OS 12.1
Cổng Ethernet8 cổng 10/100/1000; 4 cổng 1G/2.5G/5G PoE; 6 cổng 1G SFP; 4 cổng 1G/10G SFP/SFP+
Cổng quản lý1 cổng out-of-band 10/100/1000, 1 cổng console RJ-45, 1 cổng USB, 1 cổng console Micro USB
Cổng HA1 cổng HSCI 10 gigabit (SFP+); 2 cổng HA1-A, HA1-B RJ-45 10/100/1000
PoE4 cổng 1G/2.5G/5G (cổng 9–12)
PoE budget151 W, tối đa 90 W mỗi cổng
Lưu trữ120 GB SSD
TPMCó — khởi động an toàn, gốc tin cậy phần cứng, bảo vệ dữ liệu bí mật của hệ thống
Kiểu lắp đặtGắn rack 1U, tủ 19 inch (kèm tai gắn rack)
Nguồn1 bộ nguồn AC 450 W; mua thêm bộ thứ hai để dự phòng
Điện áp vào100–240 VAC (50–60 Hz)
Công suất tiêu thụ (trung bình / tối đa)250 W / 290 W (có tải PoE 150 W); 100 W / 140 W khi không tải PoE
MTBF24 năm
Kích thước (rộng x sâu x cao)17,15 x 14,15 x 1,70 inch
Khối lượng15,5 lbs
Làm mát5 cụm quạt, luồng gió từ trước ra sau
Nhiệt độ hoạt động0–40 °C (ở độ cao 10.000 ft)
Nhiệt độ lưu kho–20 đến 70 °C
Độ ẩm10–90 %, không ngưng tụ
Độ ồnTrung bình 51 dB(A), tối đa 65 dB(A)
An toàncTUVus, CB
Tương thích điện từ (EMI)FCC Class A, CE Class A, VCCI Class A
Chế độ giao diệnL2, L3, tap, virtual wire (transparent mode)
Định tuyếnOSPFv2/v3 và BGP (có graceful restart), RIP, định tuyến tĩnh; policy-based forwarding; PPPoE; multicast PIM-SM, PIM-SSM, IGMP v1/v2/v3
SD-WANĐo chất lượng đường (jitter, mất gói, độ trễ), chọn đường ban đầu (PBF), đổi đường động
IPv6L2, L3, tap, virtual wire; App-ID, User-ID, Content-ID, WildFire, giải mã SSL; SLAAC
IPsec và SSL VPNTrao đổi khoá thủ công, IKEv1, IKEv2 (pre-shared key, xác thực bằng chứng thư số); mã hoá 3DES, AES 128/192/256 bit; xác thực MD5, SHA-1, SHA-256, SHA-384, SHA-512; GlobalProtect Large Scale VPN, truy cập qua IPsec/SSL VPN bằng GlobalProtect gateway và portal (cần giấy phép GlobalProtect)
VLAN4.094 thẻ 802.1Q mỗi thiết bị / mỗi giao diện; gộp cổng 802.3ad, LACP
NATNAT IPv4: IP tĩnh, IP động, IP động kèm cổng (PAT); NAT64, NPTv6; giữ IP động, chỉnh tỉ lệ dùng chung IP động và cổng
Tính sẵn sàng cao (HA)Active/active, active/passive; phát hiện lỗi bằng giám sát đường, giám sát giao diện
Web proxyCó, tích hợp trong tường lửa
Quản lýPanorama, Strata Cloud Manager; Zero Touch Provisioning (ZTP) tuỳ chọn

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

PA-1410 có bao nhiêu cổng và cổng nào là cổng quản lý?
Datasheet ghi cổng dữ liệu gồm 8 cổng 10/100/1000, 4 cổng 1G/2.5G/5G PoE, 6 cổng 1G SFP, 4 cổng 1G/10G SFP/SFP+. Cổng quản lý là cổng MGT 10/100/1000 out-of-band riêng; hãng ghi cổng này không dùng làm cổng HA1.
Palo Alto PA-1410 có PoE không?
Có. Cổng 9 đến 12 (1G/2.5G/5G) là cổng PoE; datasheet ghi PoE budget 151 W, tối đa 90 W trên một cổng.
PA-1410 và PA-1420 khác nhau thế nào?
Theo datasheet PA-1400 Series: PA-1410 đạt 8,5 Gbps tường lửa, 4,5 Gbps Threat Prevention, 945.000 phiên, SSD 120 GB; PA-1420 đạt 9,5 Gbps, 6,2 Gbps, 1,4 triệu phiên, SSD 240 GB. Bộ cổng cũng khác: PA-1420 có 8 cổng SFP/SFP+ 10G, PA-1410 có 4.
PA-1410 có nguồn dự phòng không?
Máy kèm một bộ nguồn AC 450 W; bộ thứ hai mua thêm và lắp vào khe PS1 (khi nhận máy khe này có tấm che) để dự phòng. Điện áp vào 100–240 VAC.
Cấu hình HA cho PA-1410 dùng những cổng nào?
Tài liệu phần cứng ghi: cổng HSCI SFP+ 10 Gbps cho HA2 (active/passive) hoặc HA2 và HA3 (active/active), nối thẳng giữa hai máy; hai cổng HA1-A, HA1-B RJ-45 cho điều khiển HA. Cổng SFP cũng gán lại được làm HA-1.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Firewall Palo Alto Networks PA-1410 thế hệ mới 1U, cổng SFP+ 10G và PoE? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Firewall Palo Alto Networks PA-1410 thế hệ mới 1U, cổng SFP+ 10G và PoE · PA-1410

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Firewall Palo Alto khác

Xem tất cả

Cần báo giá firewall Palo Alto Networks PA-1410 thế hệ mới 1U, cổng SFP+ 10G và PoE?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay