Palo Alto Networks · PA-1410
Firewall Palo Alto Networks PA-1410 thế hệ mới 1U, cổng SFP+ 10G và PoE
8,5 Gbps · 945.000 phiên · 1U · PoE 151 W
Liên hệ báo giá
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Palo Alto NetworksChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: PA-415Sẵn sàng đặt hàng
Palo Alto PA-415: tường lửa thế hệ mới có 4 cổng 1G PoE (91 W), cổng combo SFP/RJ45, 1,5 Gbps tường lửa, 0,8 Gbps Threat Prevention, 64.000 phiên.
PA-415 là tường lửa thế hệ mới thuộc PA-400 Series của Palo Alto Networks, có cổng cấp nguồn PoE ngay trên máy: 1 cổng combo 1G SFP/RJ45, 4 cổng 1G RJ45 và 4 cổng 1G RJ45/PoE, PoE budget 91 W. Theo datasheet bản năm 2026 (đo trên PAN-OS 12.1), PA-415 đạt 1,5 Gbps thông lượng tường lửa, 0,8 Gbps Threat Prevention, 0,5 Gbps IPsec VPN và 64.000 phiên đồng thời.
Phần dưới đi từ PoE và bộ cổng — chỗ PA-415 khác các mã PA-400 không có PoE — sang hiệu năng, lắp đặt và vòng đời, theo datasheet và tài liệu phần cứng (Hardware Reference) của hãng.
Datasheet ghi cho PA-415 bốn cổng PoE 1G RJ45, PoE budget tổng 91 W, tải tối đa trên một cổng 60 W. Tài liệu phần cứng xác định đó là các cổng Ethernet 6, 7, 8 và 9, cấu hình được để cấp điện cho thiết bị nối vào.
Mức điện của PA-415 trong datasheet ghi kèm phần PoE: trung bình 133 W, tối đa 142 W, cả hai con số gồm 91 W cấp PoE và đo với adapter AC đi kèm. Máy xuất xưởng với một adapter 150 W và dùng được adapter thứ hai (tuỳ chọn) để dự phòng nguồn; adapter nhận 100–240 VAC và cấp 12 VDC cho máy.

Datasheet ghi gọn: I/O "1G SFP/RJ45 combo (1), 1G RJ45 (4), 1G RJ45/PoE (4)" và Management I/O "SFP/RJ45 (1 GB) combo management port (1), RJ45 console port (1), USB port (2), Micro USB console port (1)". Lưu trữ 128 GB eMMC, có TPM. Mặt sau của PA-415 chỉ có chốt nối đất.
| Ô (Bảng 1) | PA-410 | PA-415 | PA-445 |
|---|---|---|---|
| Firewall throughput (appmix) | 1,4 Gbps | 1,5 Gbps | 2,7 Gbps |
| Threat Prevention throughput (appmix) | 0,8 Gbps | 0,8 Gbps | 1,25 Gbps |
| IPsec VPN throughput | 0,5 Gbps | 0,5 Gbps | 1,1 Gbps |
| Max concurrent sessions | 64.000 | 64.000 | 200.000 |
| New sessions per second | 11.000 | 11.000 | 34.000 |
| Virtual systems (base/max) | 1/1 | 1/1 | 1/2 |
Tài liệu phần cứng ghi mặt trước PA-415 và PA-445 khác nhau về hình thức nhưng có cùng các thành phần. Cách đo của hãng: tường lửa bật App-ID và ghi log, giao dịch appmix; Threat Prevention bật thêm IPS, antivirus, antispyware, WildFire, DNS Security và chặn tệp; IPsec VPN dùng giao dịch HTTP 64 KB.
PA-415 có chân cao su ở đáy nên chỉ đặt nằm ngang; treo tường dùng bốn lỗ bắt vít. Để lắp tủ rack 19 inch bốn trụ, hãng có khay PAN-PA-400-POE-RACKTRAY chứa một máy PA-415 hoặc PA-445, chiếm 1U, đặt được tới hai bộ nguồn. Datasheet ghi kích thước 13 inch (rộng) x 9 inch (sâu) x 1,73 inch (cao), nặng 7,85 lbs, 12,2 lbs khi đóng gói.

Máy tản nhiệt thụ động. Datasheet ghi dòng tối đa 2,9 A tại 12 VDC, dòng khởi động 3,3 A, toả nhiệt tối đa 117 BTU/giờ, nhiệt độ làm việc 0–40 °C và lưu kho –20 đến 70 °C. Tài liệu phần cứng ghi khác ở ba ô — dòng tối đa 11,3 A tại 12 VDC, toả nhiệt 461 BTU/giờ, nhiệt độ làm việc 0–45 °C; trang này theo datasheet.
Palo Alto Networks ghi PAN-PA-415 cùng PAN-PA-410 trên trang End-of-Life phần cứng (đọc ngày 28/10/2026): ngừng bán 22/3/2027, hết vòng đời 21/3/2032. Phiên bản cuối là PAN-OS 12.1, hỗ trợ tiêu chuẩn đến 28/8/2028; dòng thay thế khuyến nghị là PA-500 Series.
Các tường lửa cùng hãng ở danh mục firewall Palo Alto; trang PA-440 trình bày mã 8 cổng 1G RJ45 của cùng dòng.
| Thương hiệu | Palo Alto Networks |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PA-415 |
| Loại thiết bị | Tường lửa thế hệ mới |
| Dòng sản phẩm | PA-400 Series |
| Mã đặt hàng | PAN-PA-415 |
| Thông lượng tường lửa | 1,5 Gbps (App-ID, appmix) |
| Thông lượng chống mối đe doạ | 0,8 Gbps (Threat Prevention, appmix) |
| Thông lượng VPN IPsec | 0,5 Gbps (HTTP 64 KB) |
| Phiên đồng thời tối đa | 64.000 |
| Phiên mới mỗi giây | 11.000 |
| Hệ thống ảo (cơ bản/tối đa) | 1/1 (vượt mức cơ bản cần giấy phép riêng) |
| Phiên bản đo hiệu năng | PAN-OS 12.1 |
| Cổng Ethernet | 1 cổng combo 1G SFP/RJ45, 4 cổng 1G RJ45, 4 cổng 1G RJ45/PoE |
| Cổng quản lý | 1 cổng quản lý combo SFP/RJ45 (1 GB), 1 cổng console RJ45, 2 cổng USB, 1 cổng console Micro USB |
| PoE | 4 cổng 1G RJ45/PoE |
| PoE budget | 91 W, tối đa 60 W mỗi cổng |
| Lưu trữ | 128 GB eMMC |
| TPM | Có — khởi động an toàn, gốc tin cậy phần cứng, bảo vệ dữ liệu bí mật của hệ thống |
| Kiểu lắp đặt | Để bàn (nằm ngang), treo tường, gắn rack 19 inch bằng khay PAN-PA-400-POE-RACKTRAY (1U) |
| Nguồn | 1 adapter ngoài 150 W đi kèm, cấp 12 VDC; lắp thêm adapter thứ hai để dự phòng |
| Điện áp vào | 100–240 VAC (50–60 Hz) |
| Công suất tiêu thụ (trung bình / tối đa) | 133 W / 142 W (kèm 91 W cấp PoE, dùng adapter AC đi kèm) |
| Dòng điện tối đa | 2,9 A @ 12 VDC |
| Dòng khởi động tối đa | 3,3 A |
| Toả nhiệt tối đa | 117 BTU/giờ |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 13 x 9 x 1,73 inch |
| Khối lượng (máy / khi đóng gói) | 7,85 lbs / 12,2 lbs |
| Làm mát | Tản nhiệt thụ động, không quạt |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | –20 đến 70 °C |
| Độ ẩm | 10–90 %, không ngưng tụ |
| Độ cao hoạt động tối đa | 10.000 ft (3.048 m) |
| An toàn | cTUVus, CB |
| Tương thích điện từ (EMI) | FCC Class B, CE Class B, VCCI Class B |
| Chế độ giao diện | L2, L3, tap, virtual wire (transparent mode) |
| Định tuyến | OSPFv2/v3 và BGP (có graceful restart), RIP, định tuyến tĩnh; policy-based forwarding; PPPoE; multicast PIM-SM, PIM-SSM, IGMP v1/v2/v3 |
| SD-WAN | Đo chất lượng đường (jitter, mất gói, độ trễ), chọn đường ban đầu (PBF), đổi đường động |
| IPv6 | L2, L3, tap, virtual wire; App-ID, User-ID, Content-ID, WildFire, giải mã SSL; SLAAC |
| IPsec VPN | Trao đổi khoá thủ công, IKEv1, IKEv2 (pre-shared key, xác thực bằng chứng thư số); mã hoá 3DES, AES 128/192/256 bit; xác thực MD5, SHA-1, SHA-256, SHA-384, SHA-512 |
| VLAN | 4.094 thẻ 802.1Q mỗi thiết bị / mỗi giao diện; gộp cổng 802.3ad, LACP |
| Tính sẵn sàng cao (HA) | Active/active, active/passive |
| Quản lý | Panorama, Strata Cloud Manager; Zero Touch Provisioning (ZTP) tuỳ chọn |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Firewall Palo Alto Networks PA-415 thế hệ mới, 4 cổng 1G PoE? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Palo Alto Networks · PA-1410
8,5 Gbps · 945.000 phiên · 1U · PoE 151 W
Liên hệ báo giá
Palo Alto Networks · PA-5450
189 Gbps Threat Prevention · khung 5U · 6 khe NC/DPC
Liên hệ báo giá
Palo Alto Networks · PA-410
1,4 Gbps · 64.000 phiên · 7 cổng 1G RJ45
25.050.000đ
Palo Alto Networks · PA-3410
14 Gbps · 1,4 triệu phiên · 1U · SFP28 25G
Liên hệ báo giá
Palo Alto Networks · PA-3420
19 Gbps · 2,2 triệu phiên · 1U · SFP28 25G
Liên hệ báo giá
Palo Alto Networks · PA-440
2,4 Gbps · 200.000 phiên · 8 cổng 1G RJ45
37.700.000đ
Palo Alto Networks · PA-3430
29 Gbps · 2,5 triệu phiên · 1U · QSFP28 100G
Liên hệ báo giá
Palo Alto Networks · PA-445
2,7 Gbps · 200.000 phiên · 4 cổng PoE 91 W
Liên hệ báo giá
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.