Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Palo Alto Networks PA-3410 nhìn mặt trước, ảnh trong datasheet PA-3400 Series
Mặt sau dòng PA-3400 với hai khe nguồn PS1, PS2, hình trong tài liệu phần cứng của hãng
1/2

Palo Alto NetworksChính hãng, đủ CO, CQ

Firewall Palo Alto Networks PA-3410 thế hệ mới 1U, cổng 10G RJ45 và SFP28 25G

Liên hệ báo giá

Mã: PA-3410Sẵn sàng đặt hàng

Palo Alto PA-3410: tường lửa thế hệ mới 1U, 14 Gbps tường lửa, 7,5 Gbps Threat Prevention, 1,4 triệu phiên, 12 cổng 10G RJ-45 và 4 cổng SFP28.

Loại thiết bị
Tường lửa thế hệ mới
Cổng Ethernet
12 cổng 1G/2.5G/5G/10G RJ-45; 10 cổng 1G/10G SFP/SFP+; 4 cổng 25G SFP28
Kiểu lắp đặt
Gắn rack 1U, tủ 19 inch (kèm tai gắn rack)
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

Palo Alto Networks PA-3410 là tường lửa thế hệ mới cao 1U thuộc PA-3400 Series — dòng gồm PA-3440, PA-3430, PA-3420 và PA-3410 mà datasheet của hãng ghi là nhắm tới triển khai cổng Internet tốc độ cao (high-speed internet gateway). Cột PA-3410 trong Bảng 1, đo trên PAN-OS 12.1, ghi 14 Gbps thông lượng tường lửa, 7,5 Gbps Threat Prevention, 6,6 Gbps IPsec VPN, 1,4 triệu phiên đồng thời và 145.000 phiên mới mỗi giây.

Phần I/O của máy gồm 12 cổng 1G/2.5G/5G/10G, 10 cổng 1G/10G SFP/SFP+ và 4 cổng 25G SFP28; lưu trữ là một ổ SSD 480 GB; nguồn là hai bộ AC 450 W, bộ thứ hai để dự phòng. Các mục dưới đây đi lần lượt theo datasheet và tài liệu phần cứng (Hardware Reference) mà hãng đăng cho dòng PA-3400.

Sơ đồ cổng mặt trước PA-3410

Tài liệu phần cứng vẽ chung mặt trước cho PA-3410 và PA-3420, đánh số cổng như sau:

CổngLoại, tốc độHãng ghi chú
1–12RJ-45 10 Mbps/100 Mbps/1/2,5/5/10 GbpsCổng 1 là cổng Zero Touch Provisioning (ZTP), dùng tự động đưa tường lửa mới vào máy chủ quản lý Panorama
13–22SFP (1 Gbps) hoặc SFP+ (10 Gbps), tuỳ module lắp vàoGán lại được làm cổng HA-1 qua PAN-OS hoặc Panorama, cho kết nối HA xa hơn mức cổng HA1-A, HA1-B cho phép
23–26SFP28 25 Gbps, nhận cả module SFP 1G và SFP+ 10GCó RS-FEC; thiết lập FEC ở đầu bên kia phải là RS-514 hoặc RS-528 theo chuẩn IEEE để liên kết không rớt
HSCI1 cổng SFP+ 10 Gbps, nhận cả module/cáp SFP và SFP+HA2 (đường dữ liệu) khi chạy active/passive; HA2 và HA3 khi chạy active/active; nối thẳng giữa hai tường lửa, không qua switch hay router
HA1-A, HA1-B2 cổng RJ-45 (datasheet ghi 100/1000)Điều khiển HA
MGTEthernet out-of-band (datasheet ghi 100/1000)Vào giao diện web quản trị, lấy giấy phép, cập nhật chữ ký mối đe doạ và ứng dụng; không cấu hình được làm cổng HA
Console1 RJ-45, 1 Micro USBXem thông báo khởi động, vào Maintenance Recovery Tool (MRT) và CLI
USB1 cổngNhận USB chứa gói bootstrap (cấu hình PAN-OS) để cấu hình và cấp phép nhanh

Với cổng HSCI, hãng lưu ý không nên dùng cho liên kết dài từ 1 km trở lên, bất kể module quang ghi được bao xa; liên kết xa thì dùng cổng dữ liệu. Mặt trước còn 8 đèn LED báo trạng thái phần cứng và nắp ổ hệ thống (System Drive Cover) giữ ổ SSD.

PA-3410 mặt trước: cổng RJ-45 10G, SFP/SFP+, SFP28 23–26, HSCI và MGT

PA-3410 đứng ở đâu trong PA-3400 Series?

Bốn mã chung một datasheet. Đặt số liệu Bảng 1 và dòng I/O của Bảng 3 cạnh nhau:

Ô trong datasheetPA-3410PA-3420PA-3430PA-3440
Firewall throughput (appmix)14 Gbps19 Gbps29 Gbps35 Gbps
Threat Prevention throughput (appmix)7,5 Gbps10 Gbps15 Gbps20 Gbps
IPsec VPN throughput6,6 Gbps9,9 Gbps12 Gbps14,5 Gbps
Max concurrent sessions1,4 triệu2,2 triệu2,5 triệu3 triệu
New sessions per second145.000220.000240.000268.000
Virtual systems (base/max)1/111/111/111/11
Cổng 40G/100G QSFP/QSFP28Không ghiKhông ghi22

Chú thích của hãng cho Bảng 1: thông lượng tường lửa đo khi bật App-ID và ghi log, dùng giao dịch appmix; Threat Prevention bật thêm IPS, antivirus, antispyware, WildFire, chặn tệp; IPsec VPN đo bằng giao dịch HTTP 64 KB; số phiên đồng thời đo bằng giao dịch HTTP; phiên mới mỗi giây đo với application override, giao dịch HTTP 1 byte; thêm hệ thống ảo vượt mức cơ bản phải mua giấy phép riêng. Các mã cùng dòng có trang riêng: PA-3420 và PA-3430.

Nguồn, làm mát và lắp rack

Datasheet ghi nguồn của PA-3400 Series là bộ AC 450 W dự phòng, công suất tiêu thụ trung bình 133 W, tối đa 190 W, toả nhiệt tối đa 650 BTU/giờ; điện vào 100–240 VAC (50–60 Hz); dòng tối đa 1,9 A ở 100 VAC và 0,8 A ở 240 VAC; MTBF 22 năm. Theo tài liệu phần cứng, hai bộ nguồn chia tải, một bộ hỏng thì bộ còn lại gánh đủ; nhìn từ phía sau, PS1 nằm bên phải, PS2 bên trái. Nguồn AC dùng đầu C14, nhận dây có đầu C13, và bộ hỏng thay được mà không gián đoạn dịch vụ.

Mặt sau chung PA-3400 Series (hãng ghi 4 mã giống nhau): nguồn AC 450 W dự phòng, chốt nối đất một trụ

Mặt sau còn chốt nối đất một trụ (không kèm dây tiếp địa); quy trình đấu điện của hãng dùng dây 14AWG bấm đầu cốt vòng, và khuyên cắm dây nguồn thứ hai qua một aptomat khác để dự phòng điện. Quạt không thay tại chỗ được; luồng gió đi từ trước ra sau. Máy xuất xưởng kèm tai gắn rack cho tủ 19 inch bốn trụ; quy trình lắp của hãng dùng bộ kit bốn trụ mã PAN-PA-3400-RACK4.

Về kích thước, datasheet ghi lắp rack 1U, tủ 19 inch, 14,15” x 17,15” x 1,70”; tài liệu phần cứng ghi rõ từng chiều: cao 1,7 inch, sâu 14,23 inch (gồm phần nhô ra phía sau), rộng 17,12 inch. Máy nặng 15,5 lbs, 25 lbs khi đóng gói. Điều kiện làm việc 0–40 °C, lưu kho –20 đến 70 °C, độ ẩm 10–90 %, độ cao tối đa 10.000 ft (3.048 m); độ ồn trung bình 51 dB(A), tối đa 65 dB(A).

Khởi động lần đầu: chế độ ZTP hay chế độ chuẩn

Tài liệu phần cứng ghi PA-3400 Series khi khởi động lần đầu sẽ vào chế độ Zero Touch Provisioning (ZTP) theo mặc định. Muốn đưa máy vào Panorama bằng ZTP thì mạng phải có máy chủ DHCP; nối cổng ZTP (Ethernet 1) tới switch, rồi nhập số sê-ri (12 chữ số, ký hiệu S/N) và claim key (8 chữ số) — hai số này dán ở mặt sau máy. Nếu bật FIPS-CC, ZTP bị tắt và máy tự khởi động ở chế độ chuẩn.

Muốn dùng chế độ chuẩn, nối cổng MGT tới switch, cắm cáp console và trả lời "yes" (rồi xác nhận "yes" lần nữa) khi CLI hỏi có thoát chế độ ZTP không; sau đó đặt máy tính vào dải 192.168.1.0/24 (ví dụ 192.168.1.2), mở https://192.168.1.1 và đăng nhập bằng tài khoản mặc định admin/admin. Cổng console nối bằng phần mềm giả lập terminal với tốc độ 9600, 8 bit dữ liệu, không parity, 1 bit dừng, không điều khiển luồng.

Vòng đời và xem thêm

Trang End-of-Life phần cứng của Palo Alto Networks (đọc ngày 29/10/2026) không có PA-3410 trong danh sách. Cũng trên trang này, PA-3400 Series được hãng ghi là dòng thay thế khuyến nghị cho PA-3200 Series (PA-3220, PA-3250, PA-3260; ngày ngừng bán 31/8/2023) và PA-3000 Series. Tài liệu phần cứng ghi phiên bản PAN-OS đầu tiên hỗ trợ dòng này là PAN-OS 10.2.

Các tường lửa cùng hãng xem tại danh mục firewall Palo Alto, thuộc nhóm thiết bị tường lửa.

Thông số kỹ thuật PA-3410

Datasheet PDF
Thông số Firewall Palo Alto Networks PA-3410 thế hệ mới 1U, cổng 10G RJ45 và SFP28 25G
Thương hiệuPalo Alto Networks
Mã sản phẩmPA-3410
Loại thiết bịTường lửa thế hệ mới
Dòng sản phẩmPA-3400 Series
Thông lượng tường lửa14 Gbps (App-ID, appmix)
Thông lượng chống mối đe doạ7,5 Gbps (Threat Prevention, appmix)
Thông lượng VPN IPsec6,6 Gbps (HTTP 64 KB)
Phiên đồng thời tối đa1,4 triệu
Phiên mới mỗi giây145.000
Hệ thống ảo (cơ bản/tối đa)1/11 (vượt mức cơ bản cần giấy phép riêng)
Phiên bản đo hiệu năngPAN-OS 12.1
Cổng Ethernet12 cổng 1G/2.5G/5G/10G RJ-45; 10 cổng 1G/10G SFP/SFP+; 4 cổng 25G SFP28
Cổng quản lý1 cổng out-of-band 100/1000, 1 cổng console RJ-45, 1 cổng console Micro USB, 1 cổng USB
Cổng HA2 cổng 100/1000 (HA1-A, HA1-B), 1 cổng 10G SFP+ (HSCI)
Lưu trữ480 GB SSD
TPMCó — khởi động an toàn, gốc tin cậy phần cứng, bảo vệ dữ liệu bí mật của hệ thống
Kiểu lắp đặtGắn rack 1U, tủ 19 inch (kèm tai gắn rack)
Nguồn2 bộ nguồn AC 450 W, bộ thứ hai để dự phòng
Điện áp vào100–240 VAC (50–60 Hz)
Công suất tiêu thụ (trung bình / tối đa)133 W / 190 W
Dòng điện tối đa1,9 A @ 100 VAC, 0,8 A @ 240 VAC
Dòng khởi động tối đa25 A (nguồn AC)
Toả nhiệt tối đa650 BTU/giờ
MTBF22 năm
Kích thước (rộng x sâu x cao)17,12 x 14,23 x 1,7 inch (43,49 x 36,14 x 4,32 cm)
Khối lượng (máy / khi đóng gói)15,5 lbs / 25 lbs
Làm mát3 quạt, không thay tại chỗ; luồng gió từ trước ra sau
Nhiệt độ hoạt động0–40 °C
Nhiệt độ lưu kho–20 đến 70 °C
Độ ẩm10–90 %, không ngưng tụ
Độ cao hoạt động tối đa10.000 ft (3.048 m)
Độ ồnTrung bình 51 dB(A), tối đa 65 dB(A)
An toàncTUVus, CB
Tương thích điện từ (EMI)FCC Class A, CE Class A, VCCI Class A
Chế độ giao diệnL2, L3, tap, virtual wire (transparent mode)
Định tuyếnOSPFv2/v3 và BGP (có graceful restart), RIP, định tuyến tĩnh; policy-based forwarding; PPPoE; multicast PIM-SM, PIM-SSM, IGMP v1/v2/v3; BFD
IPsec và SSL VPNTrao đổi khoá thủ công, IKEv1, IKEv2 (pre-shared key, xác thực bằng chứng thư số); mã hoá 3DES, AES 128/192/256 bit; xác thực MD5, SHA-1, SHA-256, SHA-384, SHA-512; GlobalProtect Large Scale VPN, truy cập qua IPsec/SSL VPN bằng GlobalProtect gateway và portal (cần giấy phép GlobalProtect)
VLAN4.094 thẻ 802.1Q mỗi thiết bị / mỗi giao diện; gộp cổng 802.3ad, LACP
NATNAT IPv4: IP tĩnh, IP động, IP động kèm cổng (PAT); NAT64, NPTv6; giữ IP động, chỉnh tỉ lệ dùng chung IP động và cổng
Tính sẵn sàng cao (HA)Active/active, active/passive, HA clustering; phát hiện lỗi bằng giám sát đường, giám sát giao diện
Mật mã hậu lượng tử (PQC)Giải mã SSL/TLS PQC, VPN site-to-site PQC; thuật toán ML-KEM, ML-DSA, SLH-DSA (với PAN-OS 12.1)
Web proxyCó, tích hợp trong tường lửa
Quản lýPanorama, Strata Cloud Manager; Zero Touch Provisioning (ZTP)

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

PA-3410 datasheet ghi thông lượng bao nhiêu?
Đo trên PAN-OS 12.1: tường lửa 14 Gbps (appmix), Threat Prevention 7,5 Gbps, IPsec VPN 6,6 Gbps, 1,4 triệu phiên đồng thời, 145.000 phiên mới mỗi giây, hệ thống ảo 1/11.
PA-3410 có bao nhiêu cổng (ports)?
Datasheet ghi 12 cổng 1G/2.5G/5G/10G, 10 cổng 1G/10G SFP/SFP+ và 4 cổng 25G SFP28; ngoài ra có cổng quản lý out-of-band, 2 cổng HA 100/1000, 1 cổng HSCI 10G SFP+, console RJ-45 và Micro USB.
Cổng quản lý (management port) của PA-3410 là cổng nào?
Là cổng MGT out-of-band, datasheet ghi 100/1000. Cổng này dùng vào giao diện web quản trị, lấy giấy phép, cập nhật chữ ký; hãng ghi không cấu hình được làm cổng HA.
PA-3410 và PA-3420 khác nhau thế nào?
Datasheet ghi hai mã cùng dòng I/O. Bảng 1 khác: PA-3410 14 Gbps tường lửa, 7,5 Gbps Threat Prevention, 1,4 triệu phiên; PA-3420 19 Gbps, 10 Gbps, 2,2 triệu phiên.
Palo Alto PA-3410 đã end of life chưa?
Trang End-of-Life phần cứng của Palo Alto Networks đọc ngày 29/10/2026 không có PA-3410. Trang này ghi PA-3400 Series là dòng thay thế cho PA-3200 Series đã ngừng bán.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Firewall Palo Alto Networks PA-3410 thế hệ mới 1U, cổng 10G RJ45 và SFP28 25G? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Firewall Palo Alto Networks PA-3410 thế hệ mới 1U, cổng 10G RJ45 và SFP28 25G · PA-3410

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Firewall Palo Alto khác

Xem tất cả

Cần báo giá firewall Palo Alto Networks PA-3410 thế hệ mới 1U, cổng 10G RJ45 và SFP28 25G?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay