Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Mặt trước Cisco Catalyst 9800-L-F (Figure trong datasheet Cisco)
Cisco Catalyst 9800-L, ảnh đầu datasheet dùng chung hai bản C và F
1/2

CiscoChính hãng, đủ CO, CQ

Bộ điều khiển Wi-Fi Cisco Catalyst 9800-L C9800-L-F-K9, uplink quang 2 cổng 10G SFP+

Liên hệ báo giá

Mã: C9800-L-F-K9Sẵn sàng đặt hàng

Bộ điều khiển Wi-Fi Cisco Catalyst 9800-L bản uplink quang: 2 khe SFP+ 10G, 4 cổng 2,5G/1G, 250 AP và 5.000 client, lên 500 AP với Performance license.

Loại thiết bị
Bộ điều khiển không dây (Wireless Controller)
Cổng uplink
2 cổng 10G SFP+ quang (10G/Multigigabit fiber)
Kiểu lắp đặt
Gắn rack: 1RU, nửa chiều rộng, đặt hai máy cạnh nhau trong rack 19 inch
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Yêu cầu báo giá

Gửi số lượng cần mua để nhận báo giá cho công trình trong ngày làm việc.

  • Chính hãng, đủ CO, CQĐúng mã hàng của hãng
  • Bảo hành chính hãngTheo phiếu bảo hành của hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốcGiao tận nơi công trình
  • Đổi trả trong 7 ngàyKể từ khi nhận hàng

Mô tả sản phẩm

Cisco Catalyst C9800-L-F-K9 là bản uplink quang (Fiber Uplink) của bộ điều khiển không dây Catalyst 9800-L: hai cổng uplink 10G là khe SFP+, bên cạnh 4 cổng RJ-45 2,5G/1G. Theo datasheet, máy quản lý 250 access point và 5.000 client (500 AP, 10.000 client với Performance license), nặng 1,82 kg và tiêu thụ tối đa 84,5 W khi giả định cắm 2 module SFP 2,5 W cùng tải USB 4,5 W.

Module SFP Cisco liệt kê cho C9800-L-F-K9

Table 7 của datasheet ghi danh sách module cắm được vào bản F. Nhóm 1G gồm GLC-BX-D, GLC-BX-U, GLC-SX-MMD, GLC-ZX-SMD, GLC-TE; nhóm 10G gồm SFP-10G-SR, SFP-10G-SR-S, SFP-10G-SR-X, SFP-10G-LR, SFP-10G-LR-S, SFP-10G-LR-X, SFP-10G-LRM, FINISAR-SR, FINISAR-LR; cùng các cáp SFP-H10GB-CU1M, CU1.5M, CU2M, CU2.5M, CU3M, CU5M và SFP-H10GB-ACU7M, ACU10M.

ÔC9800-L-F-K9C9800-L-C-K9
Uplink2 x 10G SFP+ quang2 x 10G/Multigigabit đồng
Cổng dữ liệu RJ-454 x 2,5G/1G4 x 2,5G/1G
Công suất tối đa84,5 W (2 SFP 2,5 W + USB 4,5 W)86,9 W (USB 4,5 W)
Toả nhiệt tối đa288,2 BTU/giờ296,4 BTU/giờ
Khối lượng1,82 kg1,79 kg
Kích thước21,59 x 23,01 x 4,02 cm21,59 x 23,01 x 4,02 cm
Mặt trước 9800-L-F có đánh số; số 8 là 2 cổng 10G/Multigigabit fiber theo Table 3

Dung lượng và giấy phép hiệu năng

Ở mức gốc, 9800-L chịu 250 AP, 5.000 client, thông lượng 5 Gbps. Performance license LIC-C9800L-PERF nâng lên 500 AP, 10.000 client và 10 Gbps khi đo không IMIX với gói 1374 byte; đo với IMIX thì vẫn 5 Gbps ở cả hai mức. Giấy phép này vĩnh viễn, tách riêng giấy phép Cisco DNA và được theo dõi trong Smart Account. Ngoài ra bảng đặt hàng có LIC-C9800-DTLS-K9, giấy phép DTLS cho dòng 9800.

Cổng quản lý và vận hành dự phòng

Bên cạnh uplink và 4 cổng dữ liệu, mặt trước có service port RJ-45 để quản lý out-of-band, cổng redundancy RJ-45 phục vụ SSO, console RJ-45, console micro-B USB và cổng USB 3.0 cho bộ nhớ ngoài. Đèn HA sáng xanh khi máy là active, nháy chậm khi là standby hot. Bộ điều khiển hỗ trợ triển khai Centralized, Cisco FlexConnect và fabric, làm việc với access point Cisco Aironet 802.11ac Wave 1/Wave 2 và Catalyst 9100 802.11ax.

Mặt sau Catalyst 9800-L với đầu cắm adapter và khoá Kensington (Table 6 datasheet)

Phần mềm IOS XE trên 9800-L-F

Máy chạy Cisco IOS XE từ bản 16.12.1. Datasheet mô tả tự động hoá qua Plug and Play, API NETCONF và RESTCONF với mô hình dữ liệu YANG, model-driven telemetry đẩy dữ liệu theo chu kỳ, cùng cơ chế vá SMU và ISSU nâng cấp mà vẫn giữ phiên của access point và client. WebUI có sẵn trong ảnh mặc định, không cần bật hay mua giấy phép để dùng. QoS theo khung lệnh modular, hỗ trợ chính sách lồng 2 mức.

Điện, nhiệt độ, chứng nhận

Nguồn là adapter C9800-AC-110W (12 V DC, 110 W) giao kèm theo mặc định, đầu vào 100–240 VAC, 50/60 Hz. Nhiệt độ hoạt động 0–40 °C, khi không hoạt động –25 °C đến 70 °C, độ ẩm hoạt động 5–95 % không ngưng tụ, độ cao hoạt động tới 3.000 m. Độ ồn tối đa 42,9 dBA ở 40 °C. An toàn theo UL/CSA 60950-1, IEC/EN 60950-1; phát xạ EMC Class A.

Xem thêm trên Thiết Bị Mạng

Module cho hai khe SFP+ ở module quang Cisco; access point ở Wifi Cisco; dây quang ở dây nhảy quang.

Thông số kỹ thuật C9800-L-F-K9

Datasheet PDF
Thông số Bộ điều khiển Wi-Fi Cisco Catalyst 9800-L C9800-L-F-K9, uplink quang 2 cổng 10G SFP+
Thương hiệuCisco
Mã sản phẩmC9800-L-F-K9
Loại thiết bịBộ điều khiển không dây (Wireless Controller)
Dòng sản phẩmCatalyst 9800
MẫuCisco Catalyst 9800-L (Fiber Uplink) Wireless Controller
Số access point tối đa250; 500 với Performance license
Số client tối đa5.000; 10.000 với Performance license
Thông lượng tối đa5 Gbps; 10 Gbps với Performance license (gói 1374 byte, không IMIX); với IMIX: 5 Gbps ở cả hai mức
Số WLAN tối đa4.096
Số VLAN tối đa4.096
Cổng uplink2 cổng 10G SFP+ quang (10G/Multigigabit fiber)
Cổng dữ liệu4 cổng RJ-45 2,5G/1G Multigigabit (không hỗ trợ 10 Mbps); cổng dữ liệu phải nối vào switch
Cổng quản lý1 service port RJ-45 (quản lý out-of-band), 1 cổng redundancy RJ-45 (cho SSO), console RJ-45, console micro-B USB
USB1 cổng USB 3.0 cắm bộ nhớ ngoài
Chế độ triển khaiCentralized, Cisco FlexConnect, fabric
Access point tương thíchCisco Aironet 802.11ac Wave 1 và Wave 2, Cisco Catalyst 9100 802.11ax
Chuẩn không dâyIEEE 802.11a/b/g/d/e (WMM)/h/n/k/r/u/w, 802.11ac Wave 1 và Wave 2, 802.11ax
Chuẩn có dây802.3 10BASE-T, 802.3u 100BASE-TX, 1000BASE-T, 1000BASE-SX, 1000BASE-LH, 802.1Q VLAN tagging, 802.1AX Link Aggregation
Phần mềmCisco IOS XE 16.12.1 trở lên
Quản lýCisco DNA Center, Cisco Prime Infrastructure, API mở (NETCONF/RESTCONF, YANG), WebUI (HTTP/HTTPS), CLI (Telnet, SSH, cổng serial), SNMP v1/v2c/v3
Giấy phépSmart License; khởi động không cần giấy phép; mỗi access point kết nối cần Cisco DNA subscription (Essentials hoặc Advantage, kỳ hạn 3, 5 hoặc 7 năm); hỗ trợ Specific License Reservation
Tính sẵn sàngStateful Switchover (SSO) active-standby, dự phòng N+1, ISSU, hot/cold patching (SMU), nâng cấp AP luân phiên
Bảo mậtSecure Boot, image signing, Cisco Trust Anchor module, runtime defenses, aWIPS/WIPS, Encrypted Traffic Analytics, WPA/WPA2 (802.11i)/WPA3, 802.1X, RADIUS, TACACS cho người quản trị, xác thực web, MACsec 802.1AE, IPsec, DTLS
Ứng dụng, QoSNBAR2 tối đa 1.400 chữ ký ứng dụng và 150 ứng dụng mã hoá; Flexible NetFlow; QoS theo khung lệnh modular, chính sách lồng 2 mức
BluetoothPhần cứng hỗ trợ dongle Bluetooth làm cổng quản lý IP (WebUI, CLI, chép ảnh và cấu hình)
Module SFP trong bảng của hãngGLC-BX-D, GLC-BX-U, GLC-SX-MMD, GLC-ZX-SMD, GLC-TE, FINISAR-LR, FINISAR-SR, SFP-10G-LR, SFP-10G-LR-S, SFP-10G-LRM, SFP-10G-LR-X, SFP-10G-SR, SFP-10G-SR-S, SFP-10G-SR-X, SFP-H10GB-CU1M/1.5M/2M/2.5M/3M/5M, SFP-H10GB-ACU7M, SFP-H10GB-ACU10M
Kiểu lắp đặtGắn rack: 1RU, nửa chiều rộng, đặt hai máy cạnh nhau trong rack 19 inch
NguồnAdapter AC 110 W, 12 V DC (C9800-AC-110W) giao kèm theo mặc định; adapter vào 100–240 VAC, 50/60 Hz; dải điện vào AC 90–264 VAC, 47–63 Hz
Công suất tối đa84,5 W (giả định 2 SFP 2,5 W và tải USB 4,5 W)
Toả nhiệt tối đa288,2 BTU/giờ (giả định 2 SFP 2,5 W và tải USB 4,5 W)
Độ ồn40 dBA ở 25 °C (bình thường); 42,9 dBA ở 40 °C (tối đa)
Kích thước (rộng x sâu x cao)21,59 x 23,01 x 4,02 cm
Khối lượng1,82 kg
Nhiệt độHoạt động 0 °C đến 40 °C (giảm 1 °C mỗi 305 m độ cao so với mực nước biển); không hoạt động –25 °C đến 70 °C
Độ ẩmHoạt động 5 % đến 95 %, không hoạt động 0 % đến 95 %, không ngưng tụ
Độ caoHoạt động 0 đến 3.000 m; không hoạt động 0 đến 12.192 m
An toànUL/CSA 60950-1, IEC/EN 60950-1, AS/NZS 60950.1, CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1
EMCClass A: FCC 47CFR15, AS/NZS CISPR 22, CISPR 22, EN55022/EN55032, ICES-003, VCCI, KN 32, CNS-13438; EN61000-3-2, EN61000-3-3
Mã đặt thêm trong bảng hãngLIC-C9800L-PERF (Performance license), LIC-C9800-DTLS-K9 (DTLS license), C9800L-RMNT= (giá gắn rack), C9800-AC-110W= (nguồn 110 W spare)

Thông số theo công bố của hãng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

C9800-L-F-K9 dùng module SFP nào?
Datasheet liệt kê GLC-BX-D/U, GLC-SX-MMD, GLC-ZX-SMD, GLC-TE, SFP-10G-SR, SFP-10G-SR-S, SFP-10G-SR-X, SFP-10G-LR, SFP-10G-LR-S, SFP-10G-LR-X, SFP-10G-LRM, FINISAR-SR/LR và cáp SFP-H10GB-CU1M đến ACU10M.
C9800-L-F-K9 nặng bao nhiêu?
1,82 kg; kích thước 21,59 x 23,01 x 4,02 cm, 1RU nửa chiều rộng.
C9800-L-F-K9 tiêu thụ điện bao nhiêu?
Tối đa 84,5 W khi giả định 2 SFP 2,5 W và tải USB 4,5 W; toả nhiệt 288,2 BTU/giờ. Nguồn adapter 110 W, 12 V DC.
C9800-L-F-K9 hỗ trợ tối đa bao nhiêu client?
5.000 client ở mức cơ bản, 10.000 client với Performance license; access point tương ứng 250 và 500.
C9800-L-F-K9 khác C9800-L-C-K9 thế nào?
Bản F có 2 uplink 10G SFP+ quang, bản C có 2 uplink 10G/Multigigabit đồng. Hai bản cùng 4 cổng 2,5G/1G, cùng dung lượng AP/client và kích thước.
Khách hàng nói gì

Đánh giá sản phẩm

Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này

Anh/chị đã dùng Bộ điều khiển Wi-Fi Cisco Catalyst 9800-L C9800-L-F-K9, uplink quang 2 cổng 10G SFP+? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.

Viết đánh giá của Quý khách

Sản phẩm: Bộ điều khiển Wi-Fi Cisco Catalyst 9800-L C9800-L-F-K9, uplink quang 2 cổng 10G SFP+ · C9800-L-F-K9

Chấm điểm

Chạm vào sao để chấm điểm

Số điện thoại, email chỉ dùng để xác nhận khách đã mua hàng, không hiển thị công khai. Xem chính sách bảo mật.

Có thể Quý khách quan tâm

Wifi Cisco khác

Xem tất cả

Cần báo giá bộ điều khiển Wi-Fi Cisco Catalyst 9800-L C9800-L-F-K9, uplink quang 2 cổng 10G SFP+?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày
Gọi ngay