Cisco · SFP-10G-LR
Module quang Cisco SFP-10G-LR SFP+ 10GBASE-LR 1310 nm 10 km
SFP+ 10G · 1310 nm · 10 km · đơn mode · LC/PC
37.300.000đ
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
CiscoChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: SFP-10G-SR-SSẵn sàng đặt hàng
Module SFP+ 10GBASE-SR bản S-Class của Cisco: 850 nm, sợi đa mode 300 m (OM3) và 400 m (OM4/OM5), đầu LC/PC, 1 W; datasheet ghi không hỗ trợ FCoE.
SFP-10G-SR-S là bản S-Class của module SFP+ 10GBASE-SR trong datasheet "Cisco 10GBASE SFP+ Modules". Mã này chạy trên sợi đa mode ở bước sóng 850 nm: 26 m trên sợi FDDI, 300 m trên sợi OM3 và 400 m trên sợi OM4. Datasheet ghi riêng cho mã này một câu: "SFP-10G-SR-S does not support FCoE" — không hỗ trợ FCoE.
| Cỡ lõi (µm) | Băng thông mode (MHz·km) | Cự ly |
|---|---|---|
| 62,5 | 160 (FDDI) | 26 m |
| 62,5 | 200 (OM1) | 33 m |
| 50 | 400 | 66 m |
| 50 | 500 (OM2) | 82 m |
| 50 | 2000 (OM3) | 300 m |
| 50 | 4700 (OM4) | 400 m |
| 50 | 4700 (OM5) | 400 m |
Băng thông mode được tính tại bước sóng phát. Cự ly cáp tối thiểu cho các module -SR là 2 m theo IEEE 802.3ae.

Trong datasheet, SFP-10G-SR-S và SFP-10G-SR nằm chung một ô ở các bảng cáp, bảng quang, bảng màu lẫy kéo và bảng công suất. Vì vậy hai mã cùng 850 nm, cùng các cự ly ở bảng trên, cùng công suất 1 W, cùng dải nhiệt độ COM và cùng lẫy màu be. Một số ô khác nhau:
| Mục | SFP-10G-SR-S | SFP-10G-SR |
|---|---|---|
| Tên trong bảng đặt hàng | 10GBASE-SR SFP+ Module for MMF S-Class | 10GBASE-SR SFP+ Module for MMF |
| FCoE | Không hỗ trợ (chú thích "a – No FCoE support") | Datasheet không có chú thích này |

SFP-10G-SR-S cắm nóng vào cổng SFP+ của switch Cisco mà không cần tắt nguồn. Đầu nối là LC/PC song công; Cisco chỉ hỗ trợ dây nhảy đầu PC hoặc UPC, không hỗ trợ APC; dây nhảy quang đa mode có ở danh mục dây nhảy quang multimode. Kích thước 8,5 x 13,4 x 56,5 mm, thường nặng không quá 75 g, hoạt động ở 0 °C đến 70 °C. Cùng datasheet, SFP-10G-LR là bản dùng sợi đơn mode, 1310 nm, 10 km. Danh mục: module quang Cisco.
| Thương hiệu | Cisco |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SFP-10G-SR-S |
| Loại thiết bị | Module quang SFP+ |
| Loại module | SFP+ 10G |
| Bước sóng | 850 nm |
| Cự ly | 300 m (OM3); 400 m (OM4, OM5) |
| Loại sợi | Đa mode |
| Đầu nối | LC/PC song công (Dual LC/PC) |
| Tốc độ | 10 Gigabit Ethernet (10GBASE-SR) |
| Phân hạng | S-Class |
| FCoE | Không hỗ trợ |
| Mô tả đặt hàng | 10GBASE-SR SFP+ Module for MMF S-Class |
| Cự ly theo loại sợi | 62,5 µm FDDI (160 MHz·km): 26 m; 62,5 µm OM1 (200): 33 m; 50 µm (400): 66 m; 50 µm OM2 (500): 82 m; 50 µm OM3 (2000): 300 m; 50 µm OM4 (4700): 400 m; 50 µm OM5 (4700): 400 m |
| Cự ly cáp tối thiểu | 2 m (theo IEEE 802.3ae) |
| Công suất phát (trung bình) | Tối đa –1,2 dBm; tối thiểu –7,3 dBm |
| Công suất thu (trung bình) | Tối đa –1,0 dBm; tối thiểu –9,9 dBm |
| Dải bước sóng phát và thu | 840–860 nm |
| Màu lẫy kéo (bail latch) | Be (Beige) |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 1 W |
| Dải nhiệt độ hoạt động | COM: 0 °C đến 70 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | –40 °C đến 85 °C |
| Kích thước (rộng x sâu x cao) | 13,4 x 56,5 x 8,5 mm |
| Khối lượng | Thường không quá 75 g |
| Cắm nóng | Có, không cần tắt nguồn khi lắp hay thay |
| Dây nhảy hỗ trợ | Đầu PC hoặc UPC; không hỗ trợ đầu APC |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Module quang Cisco SFP-10G-SR-S SFP+ 10GBASE-SR S-Class 850 nm? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Cisco · SFP-10G-LR
SFP+ 10G · 1310 nm · 10 km · đơn mode · LC/PC
37.300.000đ
Cisco · SFP-10G-BXU-I
SFP+ 10G · 1 sợi · phát 1270 nm · 10 km · IND
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-LRM
SFP+ 10G · 1310 nm · 220 m MMF · 300 m SMF
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-ER-S
SFP+ 10G S-Class · 1550 nm · 40 km · LC/PC
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-ER
SFP+ 10G · 1550 nm · 40 km · đơn mode · LC/PC
Liên hệ báo giá
Cisco · SFP-10G-SR
SFP+ 10G · 850 nm · 300 m OM3 · 400 m OM4 · LC/PC
9.280.000đ
Cisco · SFP-10G-LR-S
SFP+ 10G S-Class · 1310 nm · 10 km · đơn mode
18.688.000đ
Cisco · MGBT1
SFP 1G đồng · RJ-45 · 100 m · Cat 5e UTP
Liên hệ báo giá
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.